Bàn Phím Hiragana Để Gõ Kana
Đây là một bàn phím hiragana trên màn hình đầy đủ. Toàn bộ 46 kana cơ bản, hai loại dấu âm, các kana nhỏ và dấu câu tiếng Nhật đều được sắp xếp sẵn ngay trước mắt bạn, giúp bạn ghép từng chữ một mà không cần cài bộ gõ (IME) tiếng Nhật trên máy đang dùng. Bạn nhấp hoặc chạm vào các phím, âm tiết sẽ xuất hiện trong ô văn bản, bộ đếm ký tự cập nhật theo thời gian thực, và chỉ một nút bấm là sao chép toàn bộ nội dung vào clipboard.
Vì các phím tạo ra ký tự hiragana Unicode thật, những gì bạn gõ sẽ dán gọn gàng vào khung chat, ô tìm kiếm, trường nhập liệu hay tài liệu — đúng những ký tự mà một người bản xứ Nhật Bản sẽ viết ra. Có nút Clear để xóa trắng ô nhập và bắt đầu lại, cùng một bảng viết tay dành cho những lúc bạn cần một chữ kanji mà không biết cách gõ.
Bố Cục Kana JIS, Từng Phím Một
Các phím tuân theo bố cục kana JIS (JIS X 6002) — cách gõ kana trực tiếp, かな入力, vốn được in ngay trên các bàn phím bán tại Nhật Bản. Đây là một kiểu bàn phím hoàn toàn khác so với gõ romaji, nơi bạn đánh vần か bằng cách gõ K rồi đến A. Ở đây, mỗi phím vật lý chính là một kana, nên か chỉ cần một lần gõ, không phải hai.
Nhìn lướt qua bàn phím sẽ thấy rõ trật tự gojūon. Hàng trên mang các nguyên âm và hàng y: あ う え お nằm phía trên cùng với や ゆ よ ở cạnh bên. Hàng chính (home row) là ち と し は き く ま の り れ け, còn hàng dưới cùng gồm つ さ そ ひ こ み も ね る め. Hai phím không phải kana quan trọng nhất — dấu trọc âm ゛ và dấu bán trọc âm ゜ — nằm cạnh nhau ở đầu bên phải của hàng chữ trên, ngay sau せ.
- Mỗi lần gõ cho ra một kana — bố cục này ánh xạ phím với âm tiết, không phải với chữ cái La-tinh.
- Một lớp Shift duy nhất phủ lên toàn bộ bàn phím, cho hầu hết các phím thêm một ký tự thứ hai.
- Dấu trọc âm ゛ và dấu bán trọc âm ゜ có phím riêng của mình, chứ không gộp chung vào các nguyên âm.
- Vì mô phỏng đúng chuẩn JIS, phản xạ ngón tay của bạn sẽ chuyển thẳng sang một bàn phím Nhật thật.
Gõ Kana Tiếng Nhật Thật Nhanh
Gõ kana thường trước
Ghép một từ từ các âm tiết gốc của nó. Với はな (hoa), hãy gõ は rồi đến な. Mỗi lần gõ sẽ nối thêm vào ô văn bản và tăng bộ đếm ký tự.
Thêm dấu âm ngay sau kana
Việc thêm dấu trọc âm là một lần gõ riêng, đi sau âm tiết. Gõ か, rồi đến phím ゛, để chuyển nó thành âm が (ga); gõ は rồi đến ゜ để ra âm ぱ (pa).
Giữ Shift để gõ kana nhỏ
Bật Shift lên và lớp phím thứ hai sẽ hiện ra. Shift + つ cho kana nhỏ っ; Shift + や cho ゃ. Shift trên màn hình tự tắt sau mỗi lần gõ, nên hãy bấm lại nếu muốn gõ tiếp một kana nhỏ khác.
Sao chép và dán
Khi câu đã ổn, nhấn Copy rồi dán vào bất cứ đâu bạn cần. Backspace xóa ký tự cuối cùng; Clear xóa trắng ô nhập để bắt đầu một dòng mới.
Dấu Trọc Âm, Kana Nhỏ Và Dấu Câu Tiếng Nhật
Ngoài các âm tiết thường, bố cục này còn có vài ký hiệu đặc biệt giúp tiếng Nhật đọc được trọn vẹn. Dưới đây là vị trí và chức năng của từng ký hiệu.
Dấu trọc âm và dấu bán trọc âm
Phím ゛ biến một kana thành âm đục (k thành g, s thành z, t thành d, h thành b); phím ゜ biến hàng h thành âm p. Cả hai phím đều nằm ngay bên phải せ.
Kana nhỏ trên phím Shift
Shift hiện ra kana nhỏ っ (dùng để nhân đôi phụ âm tiếp theo, như trong きって) và các kana nhỏ ゃ ゅ ょ tạo thành âm ghép như きゃ (kya).
Trợ từ を và dấu nguyên âm dài
Shift + わ cho trợ từ chỉ tân ngữ を (đọc là "o"). Shift + ほ cho dấu nguyên âm dài ー dùng để kéo dài một âm.
Dấu câu tiếng Nhật
Dấu phẩy 、 (Shift + ね), dấu chấm câu 。 (Shift + る), cặp ngoặc kép góc 「 」, và dấu chấm giữa ・ (Shift + め) — tất cả đều nằm trên lớp phím thứ hai.
Điều duy nhất các phím này không đáp ứng được là kanji. Với kanji, hãy mở bảng viết tay, vẽ chữ theo từng nét, rồi chọn kanji đúng trong danh sách gợi ý mà công cụ đưa ra — cách nhanh nhất khi bạn hình dung được hình chữ nhưng không nhớ cách đọc.
Câu Hỏi Về Bàn Phím Tiếng Nhật
Làm sao để gõ kana có dấu trọc âm như が, ざ, だ, ば, và ぱ?
Gõ kana thường trước, rồi gõ phím dấu âm ngay sau đó. Phím ゛ (dakuten) biến các hàng か さ た は thành âm g, z, d và b; phím ゜ (handakuten) biến hàng は thành ぱ ぴ ぷ ぺ ぽ. Cả hai phím đều nằm bên phải せ.
Kana nhỏ như っ và ゃ nằm ở đâu?
Chúng nằm trên lớp phím Shift. Bật Shift rồi gõ つ để ra kana nhỏ っ, hoặc gõ や ゆ よ để ra ゃ ゅ ょ. Các nguyên âm nhỏ ぁ ぃ ぅ ぇ ぉ cũng nằm cùng vị trí với あ い う え お theo cách tương tự. Shift tự tắt sau một lần gõ, nên hãy bấm lại cho mỗi kana nhỏ.
Tôi có thể gõ kanji không, còn katakana thì sao?
Kanji được nhập qua bảng viết tay: vẽ chữ rồi chọn trong danh sách gợi ý, chữ đó sẽ được chèn thẳng vào văn bản của bạn. Katakana không nằm trong bố cục hiragana này — các phím trên màn hình chỉ cung cấp bảng chữ hiragana cùng với kanji viết tay.
Đây có phải cùng bố cục với một bàn phím Nhật thật không?
Đúng vậy — các phím tuân theo cách sắp xếp kana JIS (かな入力) được in trên bàn phím bán tại Nhật, nơi mỗi phím là một kana chứ không phải chữ cái La-tinh. Điều này khác với gõ romaji, khi bạn phải đánh vần từng âm tiết bằng hai chữ cái La-tinh. Luyện tập ở đây giúp bạn xây dựng đúng phản xạ ngón tay đó.
Làm sao để tra một chữ kanji khi tôi không biết cách đọc?
Mở khung viết tay và vẽ chữ bằng chuột hoặc ngón tay. Bộ nhận diện sẽ đưa ra một hàng chữ gợi ý, xếp hạng theo mức độ khớp với nét vẽ của bạn; chạm vào chữ đúng để chèn nó vào. Dùng Undo để xóa nét vừa vẽ, hoặc Clear để xóa trắng khung vẽ và thử lại.
Bàn Phím Này Dành Cho Ai
Người học kana
Người đi du lịch và máy tính dùng chung
Biên tập viên và người dịch
Dù bạn đang học thuộc bảng gojūon, kiểm tra cách viết đúng của một từ, hay chỉ muốn chèn một cụm tiếng Nhật vào một tin nhắn chủ yếu bằng tiếng Anh, bàn phím này đặt trọn bộ chữ hiragana — dấu âm, kana nhỏ, dấu câu và một bảng vẽ kanji — cách bạn chỉ một cú nhấp chuột.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!