Gõ Tiếng Hindi Bằng Chữ Devanagari
Tiếng Hindi (हिन्दी) được viết bằng chữ Devanagari, một hệ chữ abugida trong đó mỗi phụ âm đã sẵn mang âm "a" ngắn, còn những dấu nguyên âm nhỏ gọi là matra sẽ làm đổi âm đó. Đây chính là lý do một bàn phím Latinh thông thường không thể gõ được ngôn ngữ này: không có phím nào dành cho nguyên âm ngầm định, cho các nửa chữ, hay cho những dấu biến một phụ âm thành ba dạng khác nhau. Công cụ này sắp xếp toàn bộ bảng chữ Devanagari lên bàn phím InScript — chuẩn do Cục Tiêu chuẩn Ấn Độ (Bureau of Indian Standards) ban hành và được cài sẵn mặc định trên Windows, macOS, Linux và Android — để mọi chữ cái, matra và dấu phụ chỉ cách bạn một cú nhấp.
Nhấp vào một phím bằng chuột, chạm trên màn hình cảm ứng, hoặc bấm phím tương ứng trên bàn phím vật lý của bạn. Bộ đếm ký tự theo dõi văn bản theo thời gian thực, nút Sao chép chép toàn bộ vào bộ nhớ tạm, còn Xóa sẽ làm trống ô văn bản. Văn bản không bao giờ rời khỏi trang này.
Matra, Chữ Ghép Và Nukta Nằm Ở Đâu Trên InScript
InScript chia bàn phím làm đôi: tay trái phụ trách các nguyên âm, tay phải phụ trách các phụ âm. Với bất kỳ phím tay trái nào, nhấn thường sẽ cho ra dấu nguyên âm phụ thuộc (matra), còn giữ Shift cho ra nguyên âm độc lập đầy đủ — phím E cho ra matra ा, Shift+E cho ra chữ độc lập आ. Ở tay phải, Shift biến một phụ âm thành phụ âm bật hơi tương ứng: K là क (ka) và Shift+K là ख (kha).
Nguyên Âm & Matra (tay trái)
Phụ Âm (tay phải)
Dấu Phụ & Dấu Nối
- Virama / halant ् — phím D. Dấu này triệt âm "a" ngầm định của phụ âm và gắn kết các chữ cái thành chữ ghép. Đây là phím đặc biệt được dùng nhiều nhất trên bàn phím.
- Anusvara ं — phím Z. Dấu này đánh dấu âm mũi, như trong हिंदी. Shift+Z cho ra chandrabindu ँ dùng cho nguyên âm mũi hóa.
- Nukta ़ — phím trên cùng bên trái, cạnh phím 1. Thêm dấu này sau क ज फ để được क़ ज़ फ़ (qa, za, fa) — những âm Hindi mượn từ tiếng Ba Tư, Ả Rập và tiếng Anh.
- Danda । — Shift + phím dấu chấm. Nét gạch đứng này, chứ không phải dấu chấm câu, dùng để kết thúc một câu Hindi.
- R nguyên âm hóa ऋ — phím ngay sau hàng số, cạnh dấu trừ. Dấu này tạo nên các từ như कृपया (kripaya, "xin vui lòng") và कृष्ण.
Ghép Một Từ Hindi Theo Từng Bước
Bắt đầu bằng một phụ âm
Đưa tay sang phải và nhấn một chữ cái gốc — phím K cho ra क (ka), tự nó đã đọc là "ka" nhờ nguyên âm ngầm định.
Đổi nguyên âm bằng một matra
Thêm ngay một matra tay trái sau phụ âm. Nhấn E để biến क thành का (kaa). Nếu muốn bắt đầu từ bằng một nguyên âm độc lập, hãy giữ Shift để lấy dạng độc lập, ví dụ Shift+E cho आ.
Ghép các chữ thành chữ ghép
Gõ virama ở phím D giữa hai phụ âm. क + ् + Shift+M (ष) chồng thành chữ ghép क्ष; cách làm tương tự tạo ra द्ध trong बुद्ध.
Thêm dấu mũi và dấu mượn âm
Nhấn Z để lấy anusvara khi viết हिंदी, hoặc thêm nukta (phím trên cùng bên trái) sau ज để được ज़ trong các từ như ज़रूरी.
Kết thúc và sao chép
Kết thúc câu bằng một danda (Shift + dấu chấm), bấm Backspace để sửa một dấu gõ lạc, rồi dùng Sao chép để gửi văn bản đi, hoặc Xóa để bắt đầu lại từ đầu.
Khi Nào Người Dùng Cần Đến Bàn Phím Devanagari
Nhắn Tin & Đăng Bài
Bài Vở Ở Trường & Sanskrit
Tên Riêng & Giấy Tờ
Đây cũng là cách luyện tập nhẹ nhàng cho người mới học: dò tìm từng chữ cái trên bàn phím hiển thị, quan sát các chữ ghép được tạo thành, rồi dần chuyển từ nhấp chuột sang gõ mười ngón theo đúng vị trí InScript.
InScript Khác Bàn Phím QWERTY Ở Điểm Nào
InScript không phải kiểu bố cục ngữ âm "nhấn K ra क", cũng không phải bố cục máy đánh chữ Remington kiểu cũ. Đây là một chuẩn quốc gia cố định, trong đó vị trí các phím theo đúng thứ tự truyền thống của bảng chữ cái Devanagari — nguyên âm ở bên trái, các nhóm phụ âm trải dài bên phải. Học InScript là học vị trí phím, nhưng những vị trí đó không bao giờ đổi khác giữa các ứng dụng hay thiết bị.
- Một phím, một đơn vị chữ. Mỗi matra, phụ âm và dấu phụ đều có phím riêng — không cần nhớ các tổ hợp phím chết (dead-key) như cách các chữ Latinh có dấu vẫn dùng.
- Shift thực sự có tác dụng. Thay vì chỉ đổi chữ hoa/thường, Shift biến một matra thành nguyên âm đầy đủ và một phụ âm thường thành dạng bật hơi của nó, nhân đôi số ký tự mỗi phím có thể tạo ra.
- Dấu câu cũng đổi theo Shift. Phím dấu chấm cho ra dấu chấm Latinh khi gõ thường, và cho ra danda । khi giữ Shift.
- Hàng phím số vẫn giữ kiểu Latinh. Nhấn 1–0 cho ra chữ số thông thường; bố cục này không gán chữ số Devanagari vào các phím đó.
- Chữ viết chạy từ trái sang phải. Devanagari viết từ trái sang phải, nên con trỏ và thao tác bôi đen hoạt động giống hệt như với tiếng Anh.
Giải Đáp Các Câu Hỏi Về Gõ Tiếng Hindi
Tại sao dấu "i" ngắn lại xuất hiện trước chữ cái mà tôi gõ sau nó?
Đó là cách hoạt động đúng của chữ Devanagari. Matra i ngắn ि luôn được gõ sau phụ âm của nó, và công cụ sẽ tự động chuyển nó sang bên trái. Gõ द rồi ि, bạn sẽ được दि.
Làm sao để tạo nửa chữ hay chữ ghép như क्ष hoặc द्ध?
Đặt virama (phím D) giữa hai phụ âm: gõ chữ cái đầu tiên, nhấn D để lấy ्, rồi gõ chữ thứ hai, cặp chữ đó sẽ chồng thành một chữ ghép. Với क्ष đó là क + D + Shift+M.
Các chữ có nukta như क़, ज़ và फ़ nằm ở đâu?
Không có phím riêng cho các chữ này. Gõ phụ âm gốc, rồi thêm nukta ़ từ phím trên cùng bên trái, cạnh phím 1. Vậy nên ज + nukta sẽ thành ज़, âm dùng trong các từ mượn như ज़िंदगी.
Đây là InScript, hay là bố cục ngữ âm / Remington?
Đây là InScript, bố cục chuẩn do chính phủ quy định. Các phím ứng với vị trí cố định trong bảng chữ cái, chứ không khớp theo âm tiếng Anh, nên nó sẽ không giống một công cụ ngữ âm nơi bạn đánh vần "namaste" bằng chữ Latinh. Nó cũng khác với bố cục máy đánh chữ Remington kiểu cũ.
Làm sao để kết thúc một câu tiếng Hindi?
Dùng danda ।, nét gạch đứng ở Shift + phím dấu chấm — dấu chấm câu truyền thống của Devanagari. Danda đôi ॥ đánh dấu kết thúc một câu thơ.
Tôi có thể gõ trên điện thoại và dùng cả cách nhấp chuột lẫn bàn phím không?
Có. Chạm vào các phím trên màn hình cảm ứng, hoặc trên máy tính bạn có thể kết hợp nhấp chuột với gõ trên bàn phím vật lý — vị trí InScript phản hồi giống hệt nhau ở cả hai cách.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!