Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn

Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn

Bảng chữ cái tiếng Hàn tương tác kèm phiên âm, cách đọc, audio, từ ví dụ, công cụ ghép âm tiết và bảng kết hợp đầy đủ giúp bạn học đọc Hangul.

Bảng chữ cái tiếng Hàn tương tác kèm cách đọc

Bảng chữ cái tiếng Hàn này là một tài liệu tra cứu tương tác cho toàn bộ hệ chữ Hàn, kèm phiên âm, hướng dẫn cách đọc và audio cho từng chữ. Hangul (한글) là hệ chữ viết chính thức của Hàn Quốc, được tạo ra năm 1443 và được ca ngợi là một trong những bảng chữ cái logic nhất từng được thiết kế.

Bảng bao gồm toàn bộ 40 ký tự Hangul — 19 phụ âm và 21 nguyên âm — được phân nhóm theo màu. Công cụ ghép âm tiết tích hợp cùng bảng kết hợp đầy đủ cho bạn thấy chính xác cách một phụ âm và một nguyên âm ghép lại thành một khối âm tiết tiếng Hàn, để bạn học đọc chứ không chỉ học thuộc mặt chữ.

Công cụ được xây dựng cho người mới học bảng chữ cái tiếng Hàn từ đầu, học viên ngoại ngữ cần tra cứu nhanh cách đọc, du khách đọc biển hiệu và thực đơn, và bất kỳ ai tò mò về cách chữ Hàn vận hành.

Riêng tư theo thiết kế: bảng chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn và phần phát âm dùng công cụ chuyển văn bản thành giọng nói tích hợp sẵn trên thiết bị. Không có gì bạn bấm hay phát ra từng được tải lên máy chủ.

Cách dùng bảng chữ cái tiếng Hàn

1

Xem bảng phân màu

Tất cả ký tự được nhóm theo loại và phân màu: phụ âm cơ bản, phụ âm đôi, nguyên âm cơ bản và nguyên âm ghép. Mỗi ô hiển thị chữ Hangul cùng phiên âm để bạn quét nhanh.

2

Mở một ký tự để xem chi tiết

Bấm vào chữ bất kỳ để mở khung chi tiết gồm tên phiên âm, mô tả cách đọc dễ hiểu và từ tiếng Hàn ví dụ. Nhấn Nghe để nghe ký tự, hoặc bấm vào từ ví dụ để nghe đọc.

3

Ghép một âm tiết

Trong Ghép âm tiết, chọn một phụ âm ở bên trái và một nguyên âm ở bên phải. Khối âm tiết ghép lại hiện ra ngay lập tức và được đọc to — ví dụ ㄱ + ㅏ tạo thành 가 (ga).

4

Khám phá bảng đầy đủ

Mở rộng Bảng âm tiết để xem mọi tổ hợp phụ âm - nguyên âm cùng lúc. Cuộn lưới và bấm vào ô bất kỳ để nghe âm tiết đó vang lên thế nào.

Tính năng

Đầy đủ 40 ký tự

Mọi chữ Hangul trong một bảng: 14 phụ âm cơ bản, 5 phụ âm đôi, 10 nguyên âm cơ bản và 11 nguyên âm ghép, mỗi chữ kèm phiên âm.

Cách đọc dễ hiểu

Mỗi ký tự có hướng dẫn cách đọc rõ ràng, ánh xạ âm tiếng Hàn sang âm quen thuộc, kể cả cách âm thay đổi ở đầu so với cuối một âm tiết.

Từ ví dụ

Mỗi khung chi tiết hiển thị các từ tiếng Hàn thật dùng chữ đó, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, để bạn thấy từng ký tự trong ngữ cảnh.

Phát âm bằng audio

Nghe đọc to bất kỳ ký tự, âm tiết hay từ ví dụ nào bằng tiếng Hàn nhờ công cụ chuyển văn bản thành giọng nói tích hợp trên thiết bị.

Ghép âm tiết tương tác

Kết hợp phụ âm bất kỳ với nguyên âm bất kỳ và thấy ngay — đồng thời nghe — khối âm tiết tiếng Hàn tạo thành.

Bảng âm tiết đầy đủ

Một lưới 19×21 gồm tất cả 399 tổ hợp âm tiết cơ bản với hàng tiêu đề cố định và cột đầu cố định, kèm bấm-để-nghe trên từng ô.

Phân nhóm theo màu

Phụ âm và nguyên âm được nhóm trực quan theo loại, giúp dễ dàng phân biệt ký tự cơ bản, đôi và ghép chỉ trong nháy mắt.

Thân thiện người mới & chế độ tối

Bố cục gọn gàng, responsive chạy tốt trên điện thoại, máy tính bảng và máy tính để bàn, kèm giao diện tối tích hợp để học thoải mái.

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu chữ?

Hangul có 40 ký tự: 19 phụ âm (14 cơ bản cộng 5 phụ âm đôi) và 21 nguyên âm (10 cơ bản cộng 11 ghép). Các chữ này ghép thành khối âm tiết tạo nên mọi từ tiếng Hàn.

Phụ âm và nguyên âm tiếng Hàn gồm những gì?

Phụ âm gồm 14 chữ cơ bản (ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅅ, ㅇ, ㅈ, ㅊ, ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅎ) và 5 phụ âm đôi căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). Nguyên âm gồm 10 chữ cơ bản (như ㅏ, ㅓ, ㅗ, ㅜ, ㅡ, ㅣ) và 11 nguyên âm ghép (như ㅐ, ㅔ, ㅘ, ㅙ). Mỗi chữ được phân màu trong bảng để dễ dàng phân biệt bốn nhóm.

Khác biệt giữa phụ âm cơ bản và phụ âm đôi là gì?

Phụ âm cơ bản là các âm chuẩn. Năm phụ âm đôi (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ) là phiên bản căng — phát âm với cơ họng gồng lại và không bật hơi — nên nghe sắc và mạnh hơn so với phụ âm cơ bản tương ứng.

Các chữ Hangul được ghép thành khối âm tiết như thế nào?

Một âm tiết tiếng Hàn ghép phụ âm đầu với một nguyên âm, có thể thêm một phụ âm cuối. Công cụ Ghép âm tiết cho bạn chọn một phụ âm và một nguyên âm rồi lắp khối theo đúng quy tắc Unicode chuẩn của tiếng Hàn — ví dụ ㄱ + ㅏ tạo ra 가 (ga). Bảng đầy đủ hiển thị tất cả 399 tổ hợp phụ âm - nguyên âm cơ bản.

Cách đọc bảng chữ cái tiếng Hàn như thế nào?

Bấm vào ký tự bất kỳ để đọc mô tả cách đọc dễ hiểu, rồi nhấn Nghe để nghe. Audio dùng công cụ chuyển văn bản tiếng Hàn thành giọng nói tích hợp của trình duyệt, nên thiết bị cần có sẵn giọng tiếng Hàn. Hầu hết trình duyệt máy tính và di động hiện đại đều hỗ trợ, dù giọng cụ thể có thể khác nhau.

Hangul có khó học không?

Hangul được thiết kế có chủ đích để dễ học, và nhiều người học thuộc các chữ cơ bản chỉ trong vài giờ. Bảng này cho bạn nền tảng, còn công cụ ghép âm tiết cho thấy cách các chữ ghép thành khối đọc được — một điểm khởi đầu lý tưởng để đọc tiếng Hàn.

Phụ âm cơ bản Phụ âm đôi Nguyên âm cơ bản Nguyên âm ghép

Phụ âm 자음

Cơ bản
Đôi

Nguyên âm 모음

Cơ bản
Ghép

Ghép âm tiết 음절 조합

Chọn phụ âm
Chọn nguyên âm
?
Phụ âm
Nguyên âm
Bấm vào ký tự bất kỳ để xem hướng dẫn cách đọc và từ ví dụ
Nhấn nút Nghe để nghe âm thanh của một ký tự
Dùng Ghép âm tiết để kết hợp một phụ âm và một nguyên âm thành khối âm tiết
Bấm vào từ ví dụ trong khung chi tiết để nghe đọc từ đó
Mở rộng Bảng âm tiết để xem đủ 399 tổ hợp và bấm vào ô để nghe
Mọi thứ đều chạy trong trình duyệt — không có gì được gửi lên máy chủ
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/7
Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác