Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Bảng Phiên Âm IPA

Bảng Phiên Âm IPA

Bảng phiên âm IPA tương tác đầy đủ phụ âm, nguyên âm, dấu phụ và thanh điệu. Nhấp vào ký hiệu bất kỳ để xem tên gọi và từ ví dụ minh họa.

Bảng Phiên Âm IPA Tương Tác

Bảng phiên âm IPA tương tác này trình bày toàn bộ Bảng Phiên Âm Quốc Tế dưới dạng một bảng tra cứu có thể nhấp vào. Nhấp vào ký hiệu bất kỳ để xem đầy đủ tên gọi phiên âm, loại âm và từ ví dụ từ các ngôn ngữ thực tế — tất cả được sắp xếp thành phụ âm, nguyên âm và các ký hiệu khác.

Bảng Phiên Âm Quốc Tế (IPA) là một hệ ký hiệu chuẩn hóa, công bố lần đầu năm 1888, trong đó mỗi ký hiệu đại diện cho một âm lời nói riêng biệt. Nhờ đó nó đủ chính xác để ghi phiên âm cách phát âm của mọi ngôn ngữ — vượt xa những gì chính tả thông thường thể hiện. Dù bạn là người học ngoại ngữ đang tra từ điển, nhà ngôn ngữ học ghi lại âm thanh, chuyên gia trị liệu ngôn ngữ mô tả cách phát âm, hay ca sĩ luyện lời bài hát, bảng này cho bạn tra cứu nhanh mọi ký hiệu IPA.

Riêng tư từ thiết kế: toàn bộ bảng chạy trong trình duyệt của bạn. Không có thao tác nhấp hay tìm kiếm nào được gửi lên máy chủ.

Cách Dùng Bảng Phiên Âm IPA

1

Chọn một mục

Dùng các nút tab để chuyển giữa Phụ âm (bảng âm từ phổi theo phương thức và vị trí cấu âm), Nguyên âm (sắp xếp theo độ cao và độ trước/sau của lưỡi) và Khác (phụ âm không từ phổi, dấu phụ, âm vị siêu đoạn tính và thanh điệu).

2

Nhấp vào một ký hiệu

Chạm vào ký hiệu IPA bất kỳ và bảng chi tiết sẽ hiện tên gọi đầy đủ (ví dụ "Âm tắc hai môi vô thanh"), nhãn loại của nó — Phụ âm, Nguyên âm hay Khác — cùng một từ ví dụ từ ngôn ngữ thực tế.

3

Đọc quy ước màu sắc

Trong bảng phụ âm, ký hiệu bên trái là vô thanh còn ký hiệu bên phải là hữu thanh; trong bảng nguyên âm, ký hiệu bên trái là không tròn môi còn bên phải là tròn môi. Các ô tô màu đánh dấu những cách cấu âm được xem là không thể tạo ra.

4

Tìm một âm

Gõ vào thanh tìm kiếm để chuyển nhanh tới ký hiệu bất kỳ theo tên âm (như "hai môi" hay "schwa"), theo chính ký tự ký hiệu, hoặc theo ngôn ngữ ví dụ (như "tiếng Pháp"). Chọn một kết quả để mở chi tiết.

Tính Năng

Bảng Phụ Âm Từ Phổi Đầy Đủ

Mọi phụ âm từ phổi được trải ra theo 8 phương thức cấu âm và 11 vị trí, với cặp vô thanh và hữu thanh trong mỗi ô.

Bảng Nguyên Âm

Nguyên âm sắp xếp theo độ cao và độ trước/sau của lưỡi, với biến thể không tròn môi và tròn môi đặt cạnh nhau.

Phụ Âm Không Từ Phổi

Âm tắc click, âm hút hữu thanh và âm phụt, cùng các ký hiệu khác nằm ngoài lưới phụ âm từ phổi chính.

Dấu Phụ

Các dấu bổ trợ cho tính hữu thanh, bật hơi, mũi hóa, ngạc hóa và nhiều hơn, hiển thị bằng ký tự kết hợp.

Âm Vị Siêu Đoạn Tính

Trọng âm chính và phụ, dấu độ dài, ngắt âm tiết và ranh giới nhóm ngữ điệu.

Thanh Điệu & Trọng Âm Từ

Dấu thanh bậc và đường nét cùng dấu lên/xuống toàn cục, bao quát các kiểu cao độ của ngôn ngữ có thanh điệu.

Chi Tiết Ký Hiệu Khi Nhấp

Nhấp vào ký hiệu bất kỳ để hiện tên gọi phiên âm, nhãn loại Phụ âm / Nguyên âm / Khác và một từ ví dụ.

Ví Dụ Từ Ngôn Ngữ Thực Tế

Các âm được minh họa bằng từ từ những ngôn ngữ như tiếng Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Đức, Ả Rập, Hindi và Quan Thoại.

Bố Cục Phân Màu

Phụ âm vô thanh và hữu thanh, nguyên âm không tròn môi và tròn môi dùng màu riêng, còn các cách cấu âm không thể tạo ra thì được tô mờ.

Tìm Kiếm Tức Thì

Tìm ký hiệu bất kỳ theo tên gọi, ký tự hoặc ngôn ngữ ví dụ, với tối đa 20 kết quả khớp hiện ra khi bạn gõ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Đọc bảng phiên âm IPA như thế nào?

Chọn một mục bằng các tab, rồi tìm âm theo vị trí và phương thức cấu âm (với phụ âm) hoặc theo độ cao và độ trước/sau của lưỡi (với nguyên âm). Nhấp vào ký hiệu bất kỳ để xem tên gọi đầy đủ và một từ ví dụ. Trong bảng phụ âm, ký hiệu bên trái là vô thanh còn bên phải là hữu thanh; trong bảng nguyên âm, bên trái là không tròn môi còn bên phải là tròn môi.

IPA là viết tắt của gì?

IPA là viết tắt của International Phonetic Alphabet (Bảng Phiên Âm Quốc Tế), công bố lần đầu năm 1888 bởi Hội Ngữ Âm Quốc Tế và đã được sửa đổi nhiều lần kể từ đó. Đây là một tập ký hiệu chuẩn hóa đại diện cho các âm của mọi ngôn ngữ loài người, với một ký hiệu cho mỗi âm lời nói riêng biệt.

Bảng IPA và bảng âm vị (phonemic chart) khác nhau thế nào?

Bảng IPA là kho ký hiệu phổ quát cho âm của mọi ngôn ngữ. Bảng âm vị là một tập con nhỏ hơn, chỉ liệt kê các âm tương phản của riêng một ngôn ngữ cụ thể — ví dụ khoảng 44 âm vị của tiếng Anh. Công cụ này hiển thị toàn bộ IPA, nên mọi bảng âm vị đều nằm trong nó.

Phụ âm vô thanh và hữu thanh khác nhau thế nào?

Phụ âm vô thanh (ký hiệu bên trái trong mỗi ô) được tạo ra mà không có rung dây thanh — ví dụ [p] trong "pin". Phụ âm hữu thanh (ký hiệu bên phải) thêm rung dây thanh — ví dụ [b] trong "bin". Đặt nhẹ các ngón tay lên cổ họng khi phát từng âm, bạn sẽ cảm nhận được độ rung xuất hiện ở âm hữu thanh.

Âm schwa /ə/ là gì?

Schwa /ə/ là nguyên âm giữa trung tâm — một âm ngắn, thả lỏng, trung tính được tạo ra với lưỡi nằm giữa khoang miệng. Đây là nguyên âm phổ biến nhất trong tiếng Anh, xuất hiện ở các âm tiết không trọng âm như chữ "a" trong "about" hay chữ "e" trong "taken". Tìm "schwa" trong bảng để mở chi tiết của nó.

Vì sao một số ô trong bảng phụ âm bị tô màu?

Các ô tô màu đánh dấu những cách cấu âm được xem là không thể tạo ra về mặt vật lý. Chẳng hạn, không thể tạo ra một âm tắc yết hầu vì yết hầu không thể khép kín hoàn toàn như một âm tắc đòi hỏi.

Dấu phụ dùng để làm gì?

Dấu phụ là những dấu nhỏ thêm vào ký hiệu gốc để thể hiện một cách phát âm đã được biến đổi. Một vòng tròn nhỏ dưới ký hiệu đánh dấu biến thể vô thanh, một dấu ngã phía trên đánh dấu mũi hóa, và cứ thế. Chúng giúp bạn ghi phiên âm chi tiết tinh tế vượt ngoài tập ký hiệu cơ bản.

Đọc các ký hiệu thanh điệu thế nào?

Ký hiệu thanh điệu thể hiện cao độ. Thanh bậc dùng các vạch ngang ở những độ cao khác nhau (˥ cực cao xuống tới ˩ cực thấp), còn thanh đường nét kết hợp chúng để thể hiện sự chuyển động (˩˥ lên, ˥˩ xuống). Tab Khác cũng liệt kê các dấu lên và xuống toàn cục cho cả từ.

Nhấp vào ký hiệu bất kỳ để xem chi tiết

Phụ âm từ phổi

Vô thanh Hữu thanh Không thể tạo ra
Hai môi
Môi-răng
Răng
Lợi
Sau lợi
Quặt lưỡi
Ngạc
Mạc
Lưỡi con
Yết hầu
Thanh hầu
Âm tắc
Âm mũi
Âm rung
Âm vỗ/búng
Âm xát
Âm xát bên
Âm tiếp cận
Âm tiếp cận bên

Bảng nguyên âm

Không tròn môi Tròn môi
Trước
Giữa
Sau
Khép
Gần khép
Nửa khép
Giữa
Nửa mở
Gần mở
Mở

Phụ âm không từ phổi

Âm tắc (click)
Âm tắc hai môi
Âm tắc răng
Âm tắc sau lợi
Âm tắc ngạc-lợi
Âm tắc bên lợi
Âm hút
Âm hút hai môi hữu thanh
Âm hút răng/lợi hữu thanh
Âm hút ngạc hữu thanh
Âm hút mạc hữu thanh
Âm hút lưỡi con hữu thanh
Âm phụt
Âm phụt hai môi
Âm phụt răng/lợi
Âm phụt mạc
Âm xát phụt lợi

Ký hiệu khác

Âm xát môi-mạc vô thanh
Âm tiếp cận môi-mạc hữu thanh
Âm tiếp cận môi-ngạc hữu thanh
Âm xát nắp thanh quản vô thanh
Âm xát nắp thanh quản hữu thanh
Âm tắc nắp thanh quản
Âm xát lợi-ngạc vô thanh
Âm xát lợi-ngạc hữu thanh
Âm búng bên lợi hữu thanh
Âm xát ngạc-mạc vô thanh

Âm vị siêu đoạn tính

Trọng âm chính
Trọng âm phụ
Dài
Nửa dài
Cực ngắn
Nhóm nhịp nhỏ
Nhóm ngữ điệu lớn
Ngắt âm tiết
Nối âm (không ngắt)

Thanh điệu & Trọng âm từ

˥ Cực cao
˦ é Cao
˧ ē Trung
˨ è Thấp
˩ ȅ Cực thấp
˩˥ ě Lên
˥˩ ê Xuống
˧˥ Cao lên
˩˧ Thấp lên
˥˧ Cao xuống
Lên toàn cục
Xuống toàn cục

Dấu phụ

◌̥
Vô thanh
◌̬
Hữu thanh
◌ʰ
Bật hơi
◌̩
Thành âm tiết
◌̯
Phi âm tiết
◌˞
ə˞ Âm sắc r
◌̪
Âm răng
◌̺
Đầu lưỡi
◌̻
Mặt lưỡi
◌̃
Mũi hóa
◌ⁿ
dⁿ Buông âm mũi
◌ˡ
Buông âm bên
◌̚
Không buông âm nghe được
◌̝
Nâng cao
◌̞
Hạ thấp
◌̘
Gốc lưỡi đưa ra trước
◌̙
Gốc lưỡi lùi về sau
◌̟
Đưa ra trước
◌̠
Lùi về sau
◌̈
ö Trung tâm hóa
◌̽
Trung tâm hóa giữa
◌̹
ɔ̹ Tròn môi hơn
◌̜
ɔ̜ Ít tròn môi hơn
◌ʷ
Môi hóa
◌ʲ
Ngạc hóa
◌ˠ
Mạc hóa
◌ˤ
Yết hầu hóa
◌̴
ɫ Mạc hóa hoặc yết hầu hóa
Nhấp vào ký hiệu bất kỳ trong bảng để xem đầy đủ tên gọi và một từ ví dụ
Dùng thanh tìm kiếm để tìm ký hiệu theo tên (vd: "hai môi", "âm xát", "schwa")
Trong bảng phụ âm, ký hiệu bên trái là vô thanh, ký hiệu bên phải là hữu thanh
Trong bảng nguyên âm, ký hiệu bên trái là không tròn môi, ký hiệu bên phải là tròn môi
Ô tô màu trong bảng phụ âm đánh dấu các kết hợp cấu âm không thể tạo ra
Mọi thứ đều chạy trong trình duyệt — không có gì được gửi lên máy chủ
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/7
Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác