Bảng Chữ Hiragana và Katakana Tương Tác
Bảng chữ kana tiếng Nhật này hiển thị toàn bộ ký tự Hiragana và Katakana trong một lưới tương tác duy nhất, để bạn học cả hai bảng chữ cái ở cùng một nơi. Mỗi ký tự được tô màu theo loại — Cơ bản (Ngũ thập âm), Dakuten, Handakuten và Âm ghép (Yōon) — giúp bạn nắm cấu trúc chỉ trong một cái nhìn.
Bấm vào ký tự bất kỳ để mở khung chi tiết với hướng dẫn phát âm cùng các từ ví dụ có thật, rồi nhấn Nghe để nghe đọc thành tiếng. Đổi qua lại giữa Hiragana và Katakana chỉ với một nút bấm, và kiểm tra trí nhớ bằng bài trắc nghiệm tích hợp.
Công cụ được làm cho người mới bắt đầu học kana lần đầu, học sinh ôn tập trước kỳ thi, và bất kỳ ai cần một bảng tra cứu chữ cái tiếng Nhật gọn gàng, miễn phí.
Cách Dùng Bảng Chữ Kana
Duyệt qua bốn phần
Cuộn qua Cơ bản (46 ký tự), Dakuten (20), Handakuten (5) và Âm ghép (33). Phần chú giải màu ở trên cùng cho biết mỗi nhóm là gì.
Đổi bảng chữ
Dùng nút chuyển Hiragana / Katakana ở trên cùng để lật toàn bộ bảng giữa hai bảng chữ mà vẫn giữ nguyên bố cục.
Mở một ký tự
Bấm vào ký tự bất kỳ để mở khung chi tiết của nó. Bạn sẽ thấy cách đọc romaji, cặp Hiragana hoặc Katakana tương ứng, hướng dẫn phát âm và các từ ví dụ. Nhấn Nghe để nghe âm thanh, hoặc bấm vào từ ví dụ bất kỳ để nghe trọn cả từ.
Làm bài trắc nghiệm
Mở phần Trắc nghiệm, chọn bảng chữ, nhóm ký tự, chế độ và số câu hỏi, rồi bắt đầu. Xem lại các câu trả lời sai ở cuối bài để tập trung luyện đúng chỗ.
Tính Năng
Bảng Kana Đầy Đủ
Tất cả 104 ký tự ở cả hai bảng chữ: 46 ký tự cơ bản cùng kana dakuten, handakuten và âm ghép (yōon).
Nút Chuyển Hiragana / Katakana
Lật toàn bộ bảng giữa Hiragana và Katakana chỉ bằng một nút bấm để học song song cả hai bảng chữ.
Phân Nhóm Theo Màu
Cơ bản, Dakuten, Handakuten và Âm ghép mỗi nhóm có màu riêng để dễ phân biệt các loại ký tự.
Phát Âm Bằng Âm Thanh
Nhấn Nghe để nghe đọc thành tiếng ký tự bất kỳ nhờ bộ đọc tiếng Nhật tích hợp sẵn của trình duyệt.
Khung Chi Tiết
Mỗi ký tự mở ra một khung với romaji, cặp ký tự tương ứng, hướng dẫn phát âm và các từ ví dụ.
Từ Ví Dụ Bấm Được
Những từ tiếng Nhật có thật kèm romaji và nghĩa tiếng Việt — bấm vào từ bất kỳ để nghe đọc trọn cả từ.
Hai Chế Độ Trắc Nghiệm
Kana sang Romaji yêu cầu bạn gõ cách đọc; Romaji sang Kana yêu cầu bạn chọn đúng ký tự trong bốn lựa chọn.
Trắc Nghiệm Tùy Chỉnh
Chọn bảng chữ, các nhóm ký tự muốn đưa vào, và 10, 20, 30 hay tất cả câu hỏi trước khi bắt đầu.
Điểm Số và Xem Lại Câu Sai
Xem điểm số trực tiếp trong lúc làm bài và danh sách mọi ký tự bạn trả lời sai sau đó, để biết cần luyện tiếp phần nào.
Câu Hỏi Thường Gặp
Hiragana và katakana có bao nhiêu ký tự?
Mỗi bảng chữ có 46 ký tự cơ bản. Ngoài ra còn có 20 biến thể dakuten và 5 biến thể handakuten, cùng 33 âm ghép (yōon). Bảng chữ này bao gồm tất cả — 104 ký tự cho mỗi bảng chữ — cho cả Hiragana và Katakana.
Hiragana và katakana khác nhau ở chỗ nào?
Cả hai biểu thị y hệt cùng những âm thanh nhưng được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, các trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Katakana dùng cho từ mượn nước ngoài, thuật ngữ khoa học, từ tượng thanh và để nhấn mạnh — giống như chữ in nghiêng trong tiếng Anh.
Nên học hiragana hay katakana trước?
Hầu hết người học bắt đầu với Hiragana, vì nó dùng cho ngữ pháp và từ vựng thuần Nhật mà bạn gặp đầu tiên. Khi đã quen Hiragana, hãy chuyển sang Katakana. Bắt đầu với hàng Cơ bản (Ngũ thập âm) ở mỗi bảng chữ trước khi học dakuten và âm ghép.
Dakuten và handakuten nghĩa là gì?
Dakuten là hai dấu nhỏ làm thay đổi âm của ký tự — ví dụ か (ka) trở thành が (ga). Handakuten là một vòng tròn nhỏ thêm vào hàng "h" để tạo ra âm "p", nên は (ha) trở thành ぱ (pa). Cả hai nhóm đều có phần riêng được tô màu trong bảng chữ.
Âm ghép (yōon) là gì?
Yōon là sự kết hợp một ký tự phụ âm với や (ya), ゆ (yu) hoặc よ (yo) nhỏ để tạo thành một âm mới duy nhất, chẳng hạn きゃ (kya), しゅ (shu) hay ちょ (cho). Chúng xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật hằng ngày, nên bảng chữ bao gồm cả 33 âm ghép.
Kana có phải là bảng chữ cái tiếng Nhật không?
Kana — gồm Hiragana và Katakana — là thứ gần với bảng chữ cái ghi âm nhất mà tiếng Nhật có, vì mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Nó khác với kanji, những chữ Hán du nhập mang ý nghĩa. Thuộc kana là bước đầu tiên thông thường trước khi học kanji.
Vì sao tôi không nghe được âm thanh nào?
Âm thanh dùng bộ tổng hợp giọng nói tích hợp sẵn của trình duyệt (Web Speech API). Hãy đảm bảo âm lượng thiết bị đang bật và trình duyệt của bạn hỗ trợ tính năng này. Một số hệ thống cần cài gói giọng tiếng Nhật trước thì kana mới được đọc thành tiếng.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!