Gõ Tiếng Gujarati Theo Bố Cục InScript
Bàn phím Gujarati này tái hiện đúng bố cục InScript — cách sắp xếp phím do Cục Tiêu chuẩn Ấn Độ quy định cho các chữ viết Indic — nên mọi phụ âm, dấu nguyên âm và nguyên âm độc lập của ગુજરાતી đều nằm đúng vị trí mà một người gõ quen tay mong đợi. Bạn có thể nhấp chuột hoặc chạm vào các phím trên màn hình, hoặc đặt con trỏ vào ô nhập rồi gõ bằng bàn phím vật lý — mỗi phím QWERTY sẽ tương ứng với một ký tự Gujarati theo chuẩn InScript.
Ai Thường Dùng Bàn Phím Này
Gia Đình & Nhắn Tin
Học Tập & Bài Vở
Tên Riêng & Giấy Tờ
Cách Gõ Một Từ Tiếng Gujarati
Chọn Cách Nhập Liệu
Chạm vào các phím trên màn hình, hoặc nhấp vào ô văn bản rồi dùng bàn phím vật lý — các ký tự được sắp theo vị trí InScript, nên nhấn phím K sẽ ra ક, phím G sẽ ra ુ, và tương tự cho các phím khác.
Bắt Đầu Từ Phụ Âm
Nhấn một phụ âm như ક (ka). Bản thân nó đã đọc là "ka". Muốn đổi nguyên âm, hãy thêm dấu nguyên âm ngay sau đó — ક cộng િ cho ra કિ (ki).
Giữ Shift Để Vào Lớp Phím Thứ Hai
Shift đổi gần như toàn bộ các phím: nó cho ra các phụ âm bật hơi (ખ, ઘ, ભ), mười nguyên âm độc lập, và các chữ như ણ hay શ.
Theo Dõi, Sao Chép Và Xóa
Bộ đếm ký tự trực tiếp cho biết đoạn văn bạn gõ dài bao nhiêu. Dùng Copy để chép toàn bộ vào clipboard, Backspace để xóa ký tự cuối, hoặc Clear để xóa trắng ô nhập và gõ lại từ đầu.
Shift Thay Đổi Từng Phím Như Thế Nào
Trên bàn phím Latinh, Shift chỉ đơn giản là viết hoa. Nhưng trên bố cục InScript, nó thay thế bằng một ký tự Gujarati hoàn toàn khác trên gần như mọi phím. Lớp phím chưa giữ Shift chứa các ký tự thông dụng hằng ngày — phụ âm thường, các dấu nguyên âm, dấu anusvara ં và các chữ số Gujarati. Khi giữ Shift, bạn sẽ gõ được các phụ âm bật hơi (ખ, ઘ, છ, ઝ, થ, ધ, ફ, ભ), các nguyên âm độc lập, các chữ uốn lưỡi và xát âm (ણ, ળ, ષ, શ, ઙ, ઞ), dấu candrabindu ઁ, cùng các ký hiệu ASCII dùng chung hàng số.
Dấu Nguyên Âm So Với Nguyên Âm Độc Lập
Vì phụ âm đã sẵn mang âm "a", bạn hiếm khi gõ một nguyên âm độc lập ở giữa từ — thay vào đó bạn gắn thêm dấu nguyên âm (matra). Lớp phím cơ bản ở tay trái chứa sẵn các dấu này: ા િ ી ુ ૂ ે ૈ ો ૌ. Các chữ nguyên âm độc lập — dùng khi một từ mở đầu bằng nguyên âm — nằm ở vị trí Shift của chính những phím đó. Shift cộng ા cho ra આ, còn Shift cộng phím virama cho ra chữ અ ngắn độc lập.
Nối Phụ Âm Bằng Virama
Để viết một cụm phụ âm ghép (jodakshar) không có nguyên âm xen giữa, hãy dùng dấu virama ્. Gõ phụ âm thứ nhất, nhấn virama, rồi gõ phụ âm tiếp theo, hai chữ sẽ hòa vào nhau. Với từ નમસ્તે, bạn gõ ન, મ, સ, virama ્, ત, rồi dấu ે — và સ cùng ત hợp lại thành chữ ghép સ્ત.
Hướng Dẫn Từng Ký Tự Gujarati Theo Phím
Dấu Nguyên Âm Và Nguyên Âm Độc Lập
- Dấu nguyên âm (lớp cơ bản): ા aa, િ i, ી ii, ુ u, ૂ uu, ે e, ૈ ai, ો o, ૌ au, cùng dấu nguyên âm-r ૃ.
- Chữ nguyên âm độc lập (lớp Shift): અ આ ઇ ઈ ઉ ઊ એ ઐ ઓ ઔ.
Phụ Âm Và Cặp Shift Tương Ứng
Trên nhiều phím, Shift cho ra phiên bản bật hơi của phụ âm gốc; ở một số phím khác, Shift lại dẫn đến một chữ hoàn toàn khác dùng chung phím.
- Cặp bật hơi: ક→ખ, ગ→ઘ, ચ→છ, જ→ઝ, ટ→ઠ, ડ→ઢ, ત→થ, દ→ધ, પ→ફ, બ→ભ.
- Phím dùng chung: હ→ઙ, મ→ણ, લ→ળ, સ→શ, ય→ષ.
Dấu Phụ Và Chữ Số
- Anusvara ં (dấu chấm mũi) nằm ở lớp cơ bản, ngay cạnh vị trí Shift; candrabindu ઁ là phiên bản Shift đi kèm.
- Virama ્ triệt tiêu nguyên âm vốn có và nối các phụ âm lại với nhau; nukta ઼ biến đổi một chữ để thể hiện âm mượn từ ngôn ngữ khác.
- Giữ Shift trên phím dấu chấm câu sẽ cho ra dấu danda ।, dấu kết thúc câu truyền thống của tiếng Gujarati.
- Hàng phím số gõ ra chữ số Gujarati ૦ ૧ ૨ ૩ ૪ ૫ ૬ ૭ ૮ ૯; giữ Shift ở đó để gõ các ký hiệu ! @ # $ % ^ & * ( ).
Các Câu Hỏi Về Gõ Tiếng Gujarati
Làm sao để gõ một chữ ghép như સ્ત hay જ્ઞ?
Gõ phụ âm thứ nhất, nhấn virama ્, rồi gõ phụ âm thứ hai. Virama loại bỏ nguyên âm nằm giữa hai chữ và công cụ sẽ hiển thị chúng thành một chữ ghép duy nhất.
Các nguyên âm độc lập અ, આ, ઇ nằm ở đâu?
Chúng nằm ở lớp Shift của các phím dấu nguyên âm. Giữ Shift rồi nhấn phím matra tương ứng: Shift cộng ા cho ra આ, còn Shift cộng phím virama cho ra chữ અ ngắn. Dùng các chữ này khi một từ bắt đầu bằng nguyên âm.
Vì sao hàng phím số lại gõ ra ૧૨૩ thay vì 1 2 3?
Bố cục InScript dành riêng hàng phím đó cho chữ số Gujarati, nên mặc định nó cho ra ૦-૯. Vị trí Shift của các phím này chứa ký hiệu dấu câu chứ không phải chữ số Latinh, bởi bàn phím này được thiết kế để giữ nguyên chữ số theo đúng chữ viết Gujarati.
Làm sao để thêm dấu chấm mũi ં (anusvara)?
Nhấn phím anusvara ở hàng dưới cùng sau khi đã gõ xong âm tiết cần thêm dấu mũi — nó sẽ gắn lên phía trên chữ. Với dấu candrabindu hình lưỡi liềm ઁ, hãy giữ Shift trên cùng phím đó.
Tiếng Gujarati có nét gạch ngang trên đầu như tiếng Hindi không?
Không. Tiếng Gujarati cùng thuộc họ chữ viết Brahmic như Devanagari, nhưng được viết mà không có thanh ngang nối các chữ (shirorekha), nên các chữ cái của nó trông tròn trịa và thoáng hơn. Các ký tự bạn gõ ở đây hiển thị đúng theo hình dáng nguyên bản của chữ Gujarati.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!