Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Gõ Đan Mạch trực tuyến với bàn phím ảo bảng chữ Latinh với Æ, Ø, Å: bấm phím hoặc gõ trực tiếp, rồi sao chép văn bản đi bất cứ đâu.

Gõ Tiếng Đan Mạch Trực Tuyến Với Æ, Ø Và Å

Tiếng Đan Mạch (dansk) đọc khá giống tiếng Anh, cho tới khi một từ kết thúc bằng æ, ø hoặc å — ba nguyên âm mà bàn phím Mỹ hay Anh hoàn toàn không có. Bàn phím Đan Mạch ảo này gom cả ba ký tự vào trong tầm một cú nhấp, để bạn gõ được blå (màu xanh dương), øl (bia) hay æble (táo) mà không cần dán ký tự từ nơi khác.

Bạn có thể thao tác theo hai cách cùng lúc: nhấp vào các phím trên màn hình, hoặc gõ trực tiếp bằng bàn phím của mình. Bộ đếm ký tự trực tiếp theo dõi độ dài văn bản khi bạn gõ, nút Copy chuyển toàn bộ nội dung vào bộ nhớ tạm chỉ trong một thao tác, còn Clear sẽ xóa trắng ô nhập để bắt đầu lại từ đầu.

Bảng chữ cái Đan Mạch gồm 26 chữ Latin cộng thêm ba nguyên âm đặt sau chữ Z: Æ, ØÅ — tổng cộng 29 chữ, được xếp ở đây đúng vị trí như trên một bàn phím bán tại Đan Mạch.
Thử ngay: Tak — cảm ơn · Hyggeligt at møde dig — rất vui được gặp bạn · København — Copenhagen

Bố Cục QWERTY Chuẩn Của Đan Mạch

Bàn phím này theo bố cục chuẩn của Đan Mạch — cách sắp xếp được in trên các bàn phím bán khắp Đan Mạch. Về bản chất đây vẫn là QWERTY: hàng chữ cái trên cùng vẫn đánh vần Q-W-E-R-T-Y, nên người quen gõ mười ngón trên bàn phím tiếng Anh vẫn giữ được gần như toàn bộ thói quen của mình. Điểm khác biệt nằm ở rìa bên phải và hàng số.

Vị Trí Của Ba Nguyên Âm

  • Å nằm ở phím ngay bên phải chữ P — vị trí mà bàn phím Mỹ dùng cho dấu ngoặc mở. Nhấn để ra å; giữ Shift để ra Å.
  • Æ là phím đầu tiên bên phải chữ L trên hàng phím chính (home row). Shift biến æ thành Æ.
  • Ø là phím kế tiếp, ngay bên phải Æ. Shift cho ra Ø, và Enter nằm ngay sau đó.

Thứ tự này rất quan trọng. Trên bố cục Đan Mạch, Æ đứng trước và Ø đứng sau, tính từ L sang phải. Trên bàn phím Na Uy, hai chữ này lại đổi chỗ cho nhau — đây là một trong số ít điểm giúp phân biệt bố cục Đan Mạch với Na Uy khi bạn chuyển qua lại giữa hai loại.

Hàng Số Và Các Phím Bổ Sung

Vì đây là bố cục kiểu châu Âu, hàng phím trên cùng mang các ký hiệu mà bàn phím tiếng Anh giấu ở nơi khác. Lớp Shift của hàng số cho ra dấu câu trực tiếp: Shift+2 là dấu ngoặc kép thẳng, Shift+7 là dấu gạch chéo, còn dấu ngoặc đơn nằm ở Shift+8 và Shift+9. Dấu cộng nằm ngay bên phải số 0, còn dấu chấm hỏi ở lớp Shift của phím đó. Ở góc xa nhất là phân số ½ (Shift cho ra §), và ký hiệu tiền tệ ¤ nằm ở Shift+4. Một phím khác, nằm giữa Shift trái và Z, gõ ra < và khi giữ Shift thì ra >.

Mẹo Thực Tế Khi Gõ Tiếng Đan Mạch

Một khi đã nắm được vị trí của ba nguyên âm, gõ tiếng Đan Mạch sẽ nhanh lên trông thấy. Một vài thói quen nhỏ dưới đây sẽ giúp bạn gõ nhanh hơn nữa.

Vươn Tới Rìa Bên Phải

Luyện ngón út phải quen với ba vị trí: bên phải P cho å, và hai phím bên phải L cho æø. Chỉ vậy là bạn đã bao quát phần lớn những gì bàn phím tiếng Anh còn thiếu.

Dùng Shift Hoặc Caps Để Viết Hoa

Các chữ hoa Æ, ØÅ có được bằng cách giữ Shift trên cùng phím đó. Caps Lock cũng dùng được — rất tiện khi bạn gõ tên riêng hay một tiêu đề toàn chữ hoa.

Phím Dấu Sắc

Một vài từ tiếng Đan Mạch mang dấu sắc, như idé, allé và từ én (một) được nhấn trọng âm. Phím ´ nằm ngay bên trái phím Backspace; Shift cho ra dấu huyền.

Học Thuộc Rồi Đừng Nhìn Nữa

Dùng bàn phím trên màn hình để ghi nhớ vị trí các phím, sau đó gõ không nhìn trên bàn phím thật của bạn. Nền tảng vẫn là QWERTY thông thường, nên chỉ có vài phím là thực sự mới mà thôi.

Tiếng Đan Mạch coi æ, øå là những chữ cái đầy đủ, không phải biến thể có dấu của a, o và e. Viết aa thay cho å là thói quen cũ làm thay đổi cách viết — hãy dùng đúng chữ cái gốc bất cứ khi nào có thể.

Æ, Ø Và Å: Ba Nguyên Âm Bổ Sung

Ba chữ cái này khép lại bảng chữ cái Đan Mạch — từ A đến Z, rồi tới Æ, rồi Ø, rồi Å. Mỗi chữ mang một lịch sử và cách phát âm riêng.

Æ / æ

Một chữ ghép (ligature) hợp nhất ae thành một chữ cái duy nhất. Nó xuất hiện trong các từ thông dụng như æg (trứng) và være (là, thì), và từng có mặt trong cả tiếng Anh.

Ø / ø

Một chữ o có nét gạch ngang xuyên qua, là một nguyên âm tròn môi. Nó xuất hiện trong øl (bia) và Øresund. Tiếng Thụy Điển viết cùng âm này là Ö, nhưng tiếng Đan Mạch vẫn giữ nét gạch ngang.

Å / å

Chữ trẻ nhất trong ba chữ, được chính thức công nhận trong cải cách chính tả năm 1948 để thay thế cách viết "aa" kép cũ. Trước đó, blå từng được viết là blaa.

Chính cải cách đó là lý do vì sao bạn vẫn thấy cả hai cách viết tồn tại song song. Nhiều địa danh vẫn giữ cách viết Aa cũ hơn — Aalborg chưa bao giờ đổi, còn Aarhus đã chính thức quay lại viết Aa vào năm 2011 sau nhiều năm dùng Århus. Khi gõ một tên riêng, hãy theo đúng cách viết mà tên đó thực sự dùng.

Câu Hỏi Về Bàn Phím Đan Mạch

Vì sao æ và ø lại có thứ tự khác so với bàn phím Na Uy?

Hai bố cục này sắp xếp hai chữ cái đó theo thứ tự ngược nhau. Trên bố cục Đan Mạch, Æ là phím đầu tiên bên phải L và Ø là phím thứ hai; bố cục Na Uy thì đảo ngược lại. Bàn phím này theo đúng thứ tự của Đan Mạch, nên hãy nhắm vào phím gần hơn khi muốn gõ æ.

Làm sao để gõ å thay vì viết "aa"?

Nhấn phím ngay bên phải P để ra å, hoặc giữ Shift để ra Å. Kể từ cải cách năm 1948, å là chữ cái chuẩn hiện đại; aa giờ chỉ còn xuất hiện chủ yếu trong văn bản cũ và một số địa danh như Aalborg.

Dấu sắc cho các từ như idé hay allé nằm ở đâu?

Phím dấu sắc ´ nằm trên hàng số, ngay bên trái phím Backspace; giữ Shift trên phím này sẽ cho ra dấu huyền thay vì dấu sắc. Tiếng Đan Mạch chỉ dùng dấu sắc trong một số ít từ, thường để nhấn trọng âm hoặc phân biệt các từ trông giống nhau như enén.

Tôi có thể gõ chữ hoa Æ, Ø và Å không?

Có. Giữ Shift trong khi nhấn phím nguyên âm, hoặc bật Caps Lock để gõ liên tiếp toàn chữ hoa — tiện lợi cho những tên như ÆRØ hay một tiêu đề viết hoa toàn bộ.

Tôi có thể vừa dùng bàn phím vật lý vừa nhấp chuột không?

Có — hãy nhấp vào ô văn bản rồi gõ, và có thể kết hợp với việc nhấp vào các phím trên màn hình trong cùng một phiên làm việc. Nếu máy tính của bạn đang đặt bàn phím tiếng Anh, nhấp vào các phím æ, øå trên màn hình là cách chắc chắn nhất để gõ đúng các ký tự này.

Bàn Phím Đan Mạch Này Dành Cho Ai

Người Học Và Sinh Viên

Bất kỳ ai đang học tiếng Đan Mạch cần dùng æ, øå để làm bài tập, học flashcard hay nhắn tin cho bạn học ngôn ngữ.

Du Khách Và Người Sống Xa Xứ

Những người viết địa chỉ, điền biểu mẫu hay ghi chú tại Đan Mạch, quần đảo Faroe hay Greenland, nơi địa danh dựa nhiều vào cả ba chữ cái này.

Bất Kỳ Ai Dùng Máy Tính Không Có Bàn Phím Đan Mạch

Một chiếc laptop mượn, máy tính ở thư viện hay máy tính công ty chỉ hỗ trợ tiếng Anh sẽ "bí" ngay khi một từ cần đến å. Gõ ở đây rồi sao chép sang nơi cần dùng.

Người Viết Và Nhà Nghiên Cứu Gia Phả

Dịch giả, biên tập viên và những người nghiên cứu lịch sử gia đình cần tái hiện cách viết Aa kiểu cũ bên cạnh cách viết å hiện đại.
Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác