Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Gõ Khmer trực tuyến với bàn phím ảo chữ Khmer: bấm phím hoặc gõ trực tiếp, rồi sao chép văn bản đi bất cứ đâu.

Gõ Tiếng Khmer Với Bố Cục Unicode Chuẩn

Tiếng Khmer (ខ្មែរ) sở hữu một trong những bộ chữ cái lớn nhất còn được dùng hằng ngày trên thế giới, và công cụ này trải toàn bộ bộ chữ đó lên một bàn phím duy nhất: phụ âm gốc cùng dạng phụ âm phụ xếp chồng, nguyên âm phụ thuộc và nguyên âm độc lập, dấu coeng dùng để ghép các chữ cái thành cụm, chữ số Khmer, và ký hiệu tiền riel. Bạn có thể nhấp chuột vào các phím, chạm trên màn hình cảm ứng, hoặc gõ bằng bàn phím vật lý — bộ đếm ký tự theo dõi văn bản theo thời gian thực, và một nút bấm sẽ sao chép kết quả sang bất cứ nơi nào bạn đang làm việc.

Các phím được sắp xếp theo bố cục NiDA — cách bố trí Unicode Khmer do Cơ quan Phát triển Công nghệ Thông tin - Truyền thông Quốc gia Campuchia (NiDA) công bố và được xem như tiêu chuẩn quốc gia trên thực tế. Nếu bạn từng gõ tiếng Khmer ở Phnom Penh, những vị trí phím này chắc chắn đã quen tay.
Thử ngay: ខ្មែរ (Khmer) · សួស្តី (xin chào) · (riel)

Ai Cần Đến Bàn Phím Tiếng Khmer

Tiếng Khmer là ngôn ngữ chính thức của Campuchia và là tiếng mẹ đẻ của khoảng mười bảy triệu người, cùng với cộng đồng người Khmer Krom ở miền Nam Việt Nam và người nói tiếng Khmer ở đông bắc Thái Lan. Nhu cầu dùng một bàn phím ảo thường nảy sinh trong những tình huống rất đời thường: một chiếc máy tính mượn không có bộ gõ Khmer, một laptop đang để ngôn ngữ tiếng Anh, hay một chiếc điện thoại mà bàn phím sẵn có xử lý các cụm chữ chồng rất vụng về.

Gia Đình Xa Xứ

Người Campuchia ở Long Beach, Paris hay Sydney viết thư cho cha mẹ, ông bà — những người đọc chữ Khmer chứ không đọc kiểu phiên âm Latin.

Học Viên Và Người Đọc

Người học tiếng Khmer, cũng như người đọc kinh Phật và văn bản Pali-Khmer, cần đầy đủ từng phụ âm phụ và dấu nguyên âm để viết đúng chính tả.

Công Việc Tại Campuchia

Nhân viên các bộ, tổ chức phi chính phủ và cửa hàng địa phương gõ báo cáo, hóa đơn tính bằng riel, và bài đăng dành cho độc giả đọc tiếng Khmer.

Bố Cục NiDA, Giải Thích Từng Phím

Mỗi phím mang hai ký tự — một ký tự gốc khi gõ bình thường, và một ký tự khác khi giữ Shift. Cách nhân đôi này là bí quyết giúp một hệ chữ đồ sộ như vậy vừa vặn trên khung bàn phím quen thuộc kiểu QWERTY.

Phụ Âm Và Hai Nhóm Âm Sắc

Các phụ âm gốc nằm trải trên các hàng phím chữ cái: ở phím K, ở phím S, ở phím M, ở phím R. Tiếng Khmer chia phụ âm thành hai nhóm âm sắc — nhóm a và nhóm o — và phụ âm thuộc nhóm nào sẽ quyết định cách phát âm của nguyên âm đi sau nó. Rất tiện lợi, nhiều cặp phím Shift cho ra đúng phụ âm nhóm o tương ứng với phụ âm gốc: K gõ ra (ka) còn Shift+K gõ ra (ko); X gõ ra còn Shift+X gõ ra .

Ghép Cụm Phụ Âm Chồng Bằng Dấu Coeng ្

Phím quan trọng bậc nhất trong tiếng Khmer chính là dấu coeng, , nằm ở phím J. Tiếng Khmer viết một cụm phụ âm bằng cách xếp một dạng phụ âm phụ ngay bên dưới phụ âm gốc, và dấu coeng chính là tín hiệu báo "vẽ chữ cái tiếp theo thành dạng phụ âm phụ nằm dưới". Bạn gõ phụ âm gốc, nhấn J để có , rồi nhấn phụ âm muốn xếp chồng. Vì vậy ស្រ được gõ bằng S, J, R — còn tên gọi của chính ngôn ngữ này, ខ្មែរ, được gõ bằng X cho , J cho , M cho , Shift+E cho , rồi R cho . Phụ âm phụ sẽ tự động trượt vào đúng vị trí bên dưới phụ âm gốc.

Dấu Nguyên Âm, Nguyên Âm Độc Lập Và Các Dấu Phụ

Các dấu nguyên âm phụ thuộc — những ký hiệu bám vào một phụ âm — tập trung ở hàng trên và hàng giữa: ở phím I, ở phím U, ở phím A, ở phím E. Gõ phụ âm trước rồi mới đến nguyên âm — K rồi A cho ra កា. Các nguyên âm độc lập, dùng để mở đầu một âm tiết mà không cần phụ âm đi kèm, nằm dọc theo rìa phải của hàng số và các phím ngoặc: , , , , cùng với ở Shift+R. Các dấu ký hiệu bổ sung cách phát âm — dấu nikahit ở Shift+M, dấu reahmuk ở Shift+H, và dấu bantoc ở phím dấu nháy đơn.

Chữ Số, Ký Hiệu Riel Và Các Dấu Câu

Hàng phím số gõ ra chữ số Khmer khi không giữ Shift — 1 cho ra , 2 cho ra , 3 cho ra — trong khi giữ Shift trên những phím đó lại cho ra các ký hiệu khác chứ không phải chữ số Latin. Ký hiệu tiền tệ riel nằm ở Shift+4, nên ៛២០០០០ được gõ bằng Shift+4 rồi đến 2-0-0-0-0. Câu kết thúc bằng dấu khan ở phím dấu chấm, còn ở Shift+2 dùng để lặp lại từ đứng trước nó. Tiếng Khmer dùng ngoặc kép kiểu Pháp « » — ở phím trên cùng bên trái — làm dấu trích dẫn, và dấu bariyoosan kép ở Shift+dấu phẩy dùng để kết thúc một đoạn.

  • Chữ Khmer thuộc hệ chữ abugida, bắt nguồn từ chữ Brahmi ở miền Nam Ấn Độ, có họ hàng với chữ Thái và chữ Lào.
  • Mỗi phụ âm Khmer đã mang sẵn một nguyên âm ngầm định, đó là lý do vì sao phần lớn các phím là phụ âm còn nguyên âm đứng riêng lại tương đối ít.
  • Tiếng Khmer thường được nhắc đến như ngôn ngữ đang sử dụng có bảng chữ cái lớn nhất thế giới — chính vì vậy một bàn phím ảo trực quan giúp tiết kiệm rất nhiều công tìm phím.

Cách Ghép Một Từ Tiếng Khmer, Từng Bước Một

1

Đặt Con Trỏ Vào Ô Văn Bản

Nhấp vào ô văn bản, hoặc chỉ cần bắt đầu chạm vào các phím trên màn hình. Gõ bằng bàn phím vật lý và nhấp chuột hay chạm tay đều đổ chung vào một ô kết quả, nên bạn có thể chuyển qua lại giữa hai cách ngay giữa chừng một từ.

2

Gõ Phụ Âm Gốc

Để viết ខ្មែរ, nhấn X để có , phụ âm đầu tiên của từ này.

3

Thêm Dấu Coeng, Rồi Đến Phụ Âm Phụ

Nhấn J để có dấu coeng , rồi nhấn M. Tiếng Khmer tự động xếp chồng xuống dưới , cho ra ខ្ម.

4

Thêm Nguyên Âm Và Hoàn Tất

Nhấn Shift+E để có nguyên âm , rồi R để có . Từ giờ đã đọc được là ខ្មែរ — Khmer.

5

Sao Chép Hoặc Xóa

Nhấn Copy để gửi toàn bộ nội dung vào clipboard, hoặc Clear để xóa trắng ô văn bản. Phím Backspace xóa từng ký tự một, hữu ích khi bạn cần sửa lại một phụ âm phụ gõ nhầm.

Theo truyền thống, tiếng Khmer không chừa khoảng trắng giữa các từ trong một câu — khoảng trắng chỉ đánh dấu ranh giới giữa các cụm từ hay mệnh đề. Chỉ thêm khoảng trắng ở những chỗ có một khoảng ngừng tự nhiên, và kết thúc một ý trọn vẹn bằng dấu khan .

Câu Hỏi Thường Gặp Khi Gõ Tiếng Khmer

Làm sao để xếp chồng một phụ âm phụ?

Gõ phụ âm gốc, nhấn J để có dấu coeng , rồi đến phụ âm bạn muốn xếp chồng. Dấu coeng báo cho hệ chữ biết cần vẽ chữ cái tiếp theo thành dạng phụ âm phụ nằm dưới chữ cái đầu tiên — đó là cách viết những cụm như ស្តង្ក.

Ký hiệu tiền tệ riel nằm ở đâu?

Ký hiệu riel nằm ở Shift+4. Các phím số khi không giữ Shift cho ra chữ số Khmer, nên một mức giá như ៛៥០០០ được gõ bằng Shift+4 rồi đến 5-0-0-0.

Vì sao tiếng Khmer không chừa khoảng trắng giữa các từ?

Tiếng Khmer viết liền các từ trong một câu và dùng khoảng trắng để ngăn cách cụm từ hay mệnh đề thay vì ngăn cách từng từ. Chỉ thêm khoảng trắng ở nơi có một khoảng ngừng tự nhiên, và kết thúc một câu trọn vẹn bằng dấu khan ở phím dấu chấm thay vì dấu chấm Latin thông thường.

Làm sao để gõ chữ số Khmer thay vì 1, 2, 3?

Nhấn hàng phím số mà không giữ Shift: 1 cho ra , 2 cho ra , cứ thế cho đến ở phím 0. Giữ Shift trên chính những phím đó lại cho ra dấu câu và ký hiệu khác, không phải chữ số Latin.

Khác biệt giữa nguyên âm ở các phím chữ cái và nguyên âm ở Shift là gì?

Các dấu nguyên âm ở hàng phím chữ cái — , , — là nguyên âm phụ thuộc, nên chúng phải bám vào một phụ âm bạn gõ trước đó. Các nguyên âm độc lập gõ được bằng Shift và các phím ngoặc — , — thì đứng riêng một mình ở đầu âm tiết.

Tôi có thể dùng công cụ này trên điện thoại không?

Có. Bố cục này thích ứng tốt với màn hình cảm ứng — chỉ cần chạm vào phím thay vì nhấp chuột. Vì tiếng Khmer dựa vào việc xếp chồng phụ âm phụ mà một số bàn phím trên điện thoại xử lý khá vụng về, bàn phím dạng lưới này giúp bạn dễ dàng đặt đúng thứ tự dấu coeng và nguyên âm hơn.

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác