Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Gõ Na Uy trực tuyến với bàn phím ảo bảng chữ Latinh với Æ, Ø, Å: bấm phím hoặc gõ trực tiếp, rồi sao chép văn bản đi bất cứ đâu.

Bàn Phím Na Uy, Sinh Ra Cho Æ, Ø và Å

Tiếng Na Uy (norsk) là một ngôn ngữ German Bắc Âu, được khoảng năm triệu người sử dụng, gần như toàn bộ ở Na Uy. Điều khiến hầu hết mọi người không gõ được thứ tiếng này trên bàn phím nước ngoài không phải là ngữ pháp — mà là ba chữ cái Æ, ØÅ mà bàn phím Mỹ hay Anh đơn giản là không có. Bàn phím ảo này đặt đúng ba chữ cái đó vào vị trí người Na Uy vẫn quen bấm, nhờ vậy bạn có thể gõ một cái tên, một địa danh, hay cả một tin nhắn mà không phải lục tìm trong bảng ký tự đặc biệt.

Các phím tuân theo cách sắp xếp QWERTY chuẩn của Na Uy — đúng bố cục được dùng tại Na Uy và gần như giống hệt bàn phím Đan Mạch. Các chữ A–Z quen thuộc vẫn nằm đúng chỗ bạn nghĩ; ba nguyên âm bổ sung được thêm vào cạnh phải của hàng phím trên cùng và hàng phím giữa.
Thử ngay: Blåbær — "quả việt quất" · Søndag — "Chủ nhật" · Æ · Ø · Å

Tên Riêng & Địa Danh

Viết đúng chính tả tên địa danh và họ người Na Uy — Ålesund, Tromsø, Færder.

Học Tiếng Na Uy

Luyện chính tả Bokmål hay Nynorsk với Æ, Ø và Å luôn trong tầm tay.

Tin Nhắn & Email

Viết cho bạn bè, đồng nghiệp người Na Uy hay các cơ quan công quyền mà không bỏ sót chữ nào.

Bảng Chữ Cái Na Uy và Ba Nguyên Âm Bổ Sung

Bảng chữ cái Na Uy có 29 chữ: 26 chữ quen thuộc cộng thêm Æ, ØÅ, xếp ở cuối cùng, theo đúng thứ tự đó. Đây là những chữ cái độc lập, không phải phiên bản có dấu của A và O — từ điển Na Uy xếp ære sau Z, chứ không nằm cạnh A. Các công cụ kiểm tra chính tả và tìm kiếm cũng coi chúng như vậy, nên være ("là") và vare ("hàng hóa") là hai từ hoàn toàn khác nhau.

Từng nguyên âm được phát âm ra sao

  • Æ / æ — chữ ghép của A và E, là nguyên âm mở gần giống âm "a" trong từ tiếng Anh cat. Xuất hiện trong være (là/thì) và lære (học).
  • Ø / ø — chữ O có gạch ngang, là nguyên âm tròn môi phía trước không có âm tương đương thật sự trong tiếng Anh, gần với âm ö của tiếng Đức. Xuất hiện trong øl (bia), søster (chị/em gái) và smør (bơ).
  • Å / å — chữ A có vòng tròn trên đầu, là nguyên âm tròn môi phía sau, gần giống âm "aw" trong từ saw. Xuất hiện trong båt (thuyền), (trên) và (đi).
Chữ Å với vòng tròn là chữ "trẻ" nhất trong ba chữ: nó thay thế cách viết cũ "aa", vốn vẫn còn tồn tại trong một số họ như Aasen. Đó là lý do đôi khi bạn thấy cùng một cái tên được viết theo cả hai cách.

Ba chữ cái này cũng được dùng trong tiếng Đan Mạch. Tiếng Thụy Điển mới là ngoại lệ trong số các nước láng giềng — nó vẫn giữ Å nhưng thay Æ và Ø bằng Ä và Ö, và đó chính là lý do bàn phím Na Uy và bàn phím Thụy Điển không thể dùng thay cho nhau.

Bố Cục Na Uy Khác Bàn Phím QWERTY Mỹ Thế Nào

Vì vẫn là bố cục QWERTY, bạn không cần học lại vị trí các chữ cái như khi chuyển sang bàn phím AZERTY của Pháp hay QWERTZ của Đức. Mọi thay đổi chỉ nằm ở cạnh phải bàn phím và dọc theo hàng số.

Å cạnh phím P

Phím å / Å nằm ngay bên phải phím P trên hàng trên cùng — đúng vị trí mà bàn phím Mỹ dùng cho dấu ngoặc vuông.

Ø và Æ cạnh phím L

Hàng phím giữa kéo dài qua khỏi phím L với ø / Ø trước, rồi đến æ / Æ — đúng thứ tự của tiếng Na Uy.

Hàng ký hiệu kiểu Scandinavia

Shift+2 cho ra dấu ", Shift+7 cho ra dấu /, Shift+6 cho ra dấu &, và Shift+0 cho ra dấu = — khác hẳn các ký hiệu trên bàn phím Mỹ.

Phím §

Bấm Shift ở phím trên cùng bên trái sẽ cho ra ký hiệu điều khoản §, được dùng liên tục trong văn bản pháp lý và hành chính Na Uy.

Ký hiệu tiền tệ ¤

Shift+4 cho ra ký hiệu tiền tệ chung ¤, trong khi bàn phím Mỹ ở vị trí này sẽ cho ra $.

Phím ¨ / ^

Bên phải phím Å là dấu hai chấm trên (¨), và khi bấm Shift sẽ ra dấu mũ (^), dùng cho các từ và tên nước ngoài.

Phím </> nằm giữa phím Shift trái và phím Z, để dành trọn cạnh phải cho các nguyên âm bổ sung.

Cách Gõ Æ, Ø và Å Từng Bước

1

Tìm ba nguyên âm

Nhìn sang cạnh phải bàn phím: å nằm trên hàng trên cùng, ngay sau P, còn ø rồi đến æ nối tiếp hàng giữa sau phím L. Bấm chuột vào các phím trên màn hình hoặc gõ trực tiếp trên bàn phím vật lý.

2

Gõ một từ viết thường

Ghép từ theo từng chữ cái. Với từ smør (bơ), bấm s, m, phím ø, rồi r. Với từ (trên), bấm p rồi đến phím å.

3

Giữ Shift để gõ chữ hoa

Shift biến các nguyên âm thành Æ, Ø và Å. Để viết hoa tên thành phố Ålesund, bấm Shift + phím å để có chữ Å hoa, rồi gõ tiếp lesund. Caps Lock cũng dùng được nếu bạn đang viết tiêu đề.

4

Gõ ký hiệu bằng Shift

Hàng phím số ẩn các dấu câu Na Uy ở lớp Shift: Shift+7 cho dấu gạch chéo, Shift+2 cho dấu ngoặc kép, và phím trên cùng bên trái khi bấm Shift cho ký hiệu điều khoản §.

5

Sao chép và dùng lại

Theo dõi bộ đếm ký tự trực tiếp khi gõ, sau đó bấm Sao chép để chuyển toàn bộ nội dung vào bộ nhớ tạm và dán vào bất cứ đâu bạn cần.

Gõ nhầm chữ? Backspace xóa ký tự cuối cùng, còn Xóa làm trống cả ô để bạn gõ lại từ đầu.

Mẹo Gõ Na Uy Nhanh Hơn

  • Hướng mắt về cạnh phải bàn phím. Mọi thứ đặc trưng của tiếng Na Uy đều nằm ở đó — P dẫn tới Å, còn L dẫn tới Ø rồi Æ. Một khi đã thành thói quen, bạn sẽ không còn phải dò tìm nữa.
  • Dùng đúng chữ cái, đừng thay bằng chữ na ná. Viết "o" thay cho ø hay "ae" thay cho æ sẽ làm sai nghĩa từ và khiến chức năng kiểm tra chính tả, tìm kiếm không nhận ra, nên hãy cố gắng bấm đúng phím.
  • Dù Bokmål hay Nynorsk, bàn phím vẫn như nhau. Hai chuẩn viết của Na Uy dùng chung một bảng chữ cái 29 chữ, nên bố cục bàn phím không thay đổi giữa hai chuẩn này.
  • Ở đây, phím ¨ và ^ chỉ chèn riêng dấu đó. Trên bàn phím ảo này, chúng không tự động ghép với nguyên âm tiếp theo như phím chết (dead key) trên bàn phím vật lý — và về cơ bản, tiếng Na Uy chuẩn cũng hiếm khi cần đến ä, ö hay ü.
  • Theo dõi bộ đếm ký tự. Số ký tự hiển thị trực tiếp rất hữu ích khi viết ghi chú giới hạn độ dài như tin nhắn SMS hay các biểu mẫu có giới hạn số ký tự.

Câu Hỏi Về Bàn Phím Na Uy

Æ, Ø và Å nằm ở đâu trên bàn phím này?

Å nằm trên hàng trên cùng, ngay sau P. Ø và Æ nằm ở cuối hàng giữa, ngay sau L, với Ø trước và Æ sau — đúng vị trí như trên bàn phím Na Uy vật lý.

Đây là bố cục Na Uy hay bố cục Đan Mạch?

Hai bố cục gần như giống hệt nhau, nhưng bố cục này đặt Ø trước Æ trên hàng giữa, đúng thứ tự của tiếng Na Uy. Bàn phím Đan Mạch hoán đổi vị trí hai phím này.

Phím ¨ và ^ có tạo ra các chữ như ä hay ö không?

Trên bàn phím ảo này, chúng chỉ chèn riêng dấu đó chứ không ghép với nguyên âm phía sau. Tiếng Na Uy chuẩn không dùng ä, ö hay ü, nên bạn hầu như sẽ không cần đến kiểu ghép dấu này.

Tôi có thể gõ é, như trong idé hay kafé không?

Tiếng Na Uy dùng é trong một số ít từ như én, idékafé. Dấu sắc này không có phím riêng trên bố cục này, nên với vài từ hiếm hoi đó, bạn có thể gõ é từ thiết bị của mình rồi dán vào đây.

Vì sao Shift+2 cho ra dấu ngoặc kép thay vì @?

Hàng phím số tuân theo quy ước Scandinavia: bấm Shift cho ra " ở phím 2, / ở phím 7, & ở phím 6 và = ở phím 0. Trên bàn phím Na Uy vật lý, @ nằm ở lớp AltGr, nên nếu cần dùng ký tự này, bạn có thể gõ từ thiết bị của mình.

Tôi có cần bàn phím khác cho Nynorsk không?

Không cần. Bokmål và Nynorsk đều dùng chung bảng chữ cái 29 chữ, nên chỉ một bố cục này là đủ dùng cho bất kỳ chuẩn viết nào bạn chọn.

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác