Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Gõ Tiếng Nga trực tuyến với bàn phím ảo bảng chữ Kirin Nga: bấm phím hoặc gõ trực tiếp, rồi sao chép văn bản đi bất cứ đâu.

Gõ tiếng Nga với bố cục Kirin ЙЦУКЕН

Bàn phím tiếng Nga trực tuyến miễn phí này đặt toàn bộ bảng chữ cái Kirin trước mặt bạn, sắp xếp đúng như trên các bàn phím vật lý ở Nga. Cả 33 chữ cái đều có phím riêng, nhờ đó bạn có thể gõ Русский mà không phải lục tìm những ký tự mà bàn phím Latin vốn không có. Bạn có thể nhấp chuột hoặc chạm ngón tay vào các phím trên màn hình, hoặc đặt tay lên bàn phím vật lý để gõ trực tiếp — hai cách này hoạt động song song, và bộ đếm ký tự sẽ theo dõi văn bản của bạn theo thời gian thực.

Khi viết xong, nút Copy sẽ sao chép nội dung vào bộ nhớ tạm, còn nút Clear sẽ xóa trắng khung soạn thảo để bạn bắt đầu câu tiếp theo.

Thử gõ ngay: Привет (privet — "xin chào") hoặc спасибо (spasibo — "cảm ơn").

Các chữ cái và ký hiệu Kirin bạn sẽ dùng đến

Tiếng Nga được viết bằng chữ Kirin, và bảng chữ cái hiện đại có 33 chữ cái — tất cả đều có mặt trên bàn phím này. Phần lớn tương ứng gọn gàng với một âm duy nhất, nhưng có vài chữ cần lưu ý riêng vì chúng hoạt động khác hẳn so với tiếng Anh.

Chữ có dấu chấm ё

Nằm riêng ở góc trên bên trái, đúng vị trí phím backtick trong tiếng Anh. Người Nga thường viết tắt thành е khi gõ thông thường, nên chữ này được đặt ở một vị trí tách biệt. Giữ Shift tại đó sẽ cho ra chữ hoa Ё.

Dấu cứng ъ

Nằm ở tận cùng bên phải hàng phím chữ trên cùng. Dấu cứng không mang âm riêng; nhiệm vụ của nó là tách một phụ âm khỏi nguyên âm đứng sau, như trong объект.

Dấu mềm ь

Nằm ở hàng phím chữ dưới cùng. Đây cũng là chữ câm — nó làm mềm phụ âm đứng trước, và đó chính là khác biệt duy nhất giữa брат ("anh trai") và брать ("lấy, cầm").

Ký hiệu số thứ tự

Một ký hiệu đặc trưng của tiếng Nga, đặt trước một con số giống cách tiếng Anh dùng "No.". Gõ bằng tổ hợp Shift + 3.

Các chữ cái còn lại lấp đầy ba hàng phím chính theo một thứ tự cố định rất đáng nhớ:

  • Hàng phím chữ trên cùng đọc là Й Ц У К Е Н Г Ш Щ З Х Ъ — sáu chữ cái đầu tiên chính là nguồn gốc tên gọi của bố cục này.
  • Hàng phím giữa chạy theo thứ tự Ф Ы В А П Р О Л Д Ж Э, trong đó Ф Ы В А nằm dưới các ngón tay trái, tương tự vị trí của A S D F trên QWERTY.
  • Hàng phím dưới cùng gồm Я Ч С М И Т Ь Б Ю và kết thúc ở phím dấu chấm.

ЙЦУКЕН khác gì so với bàn phím QWERTY

Bố cục tiêu chuẩn của Nga được gọi là ЙЦУКЕН (thường được phiên âm Latin thành JCUKEN hoặc YTsUKEN), đặt theo tên sáu chữ cái đầu tiên ở hàng trên cùng — đúng cách đặt tên mà QWERTY đã dùng. Vì bảng chữ Kirin cần nhiều hơn 26 chữ Latin tới bảy chữ, phần chữ cái dôi ra phải tràn sang những phím mà tiếng Anh dành cho dấu ngoặc, dấu chấm phẩy và dấu nháy đơn. Đó là lý do хъ chiếm chỗ của các phím ngoặc, còn жэ chiếm chỗ các phím dấu câu cạnh hàng phím giữa.

Vì các phím chữ đã kín chỗ, dấu câu buộc phải dời đi nơi khác. Dấu chấm có phím riêng ở góc dưới bên phải của khối phím chữ, nhưng dấu phẩy lại nằm ở Shift trên chính phím đó. Dấu chấm hỏi là Shift + 7 và dấu hai chấm là Shift + 6 — hoàn toàn khác xa vị trí mà người quen gõ tiếng Anh sẽ tìm tới. Các phím số từ 1 đến 0 vẫn giữ nguyên khi không bấm Shift, còn lớp Shift của chúng chứa các ký hiệu đặc trưng tiếng Nga, trong đó có .

Cẩn thận với những chữ "giống mà không phải": một số chữ cái trông giống chữ Latin nhưng đọc hoàn toàn khác. В đọc là "v", Н đọc là "n", Р đọc là "r", С đọc là "s", và У đọc là "u". Hãy đọc theo giá trị Kirin, đừng đọc theo hình dạng quen mắt.

Gõ một câu tiếng Nga theo từng bước

1

Xác định vị trí

Bàn phím ЙЦУКЕН sẽ tự tải sẵn. Hãy tìm cụm Й Ц У К Е Н ở hàng phím chữ trên cùng và cụm Ф Ы В А ở hàng phím giữa — hai điểm mốc này sẽ giúp bạn định vị mọi phím khác.

2

Đánh vần một từ

Để viết спасибо, hãy gõ lần lượt с, п, а, с, и, б, о — trên màn hình hoặc trên bàn phím vật lý. Mỗi chữ cái sẽ xuất hiện trong khung soạn thảo ngay khi bạn nhấn phím.

3

Thêm chữ hoa và dấu câu

Để viết Да, спасибо!, giữ Shift rồi gõ д để có chữ hoa Д, tiếp theo gõ dấu phẩy bằng cách giữ Shift trên phím dấu chấm, và kết thúc bằng Shift + 1 để có dấu chấm than.

4

Sao chép hoặc xóa

Nhấn Copy để gửi toàn bộ nội dung vào bộ nhớ tạm, hoặc Clear để xóa trắng khung soạn thảo. Backspace chỉ xóa ký tự cuối cùng nếu bạn lỡ gõ sai.

Mẹo gõ tiếng Nga nhanh và chính xác hơn

  • Chú ý phản xạ với dấu phẩy. Vì dấu phẩy dùng chung phím với dấu chấm, hãy nhớ giữ Shift mỗi lần cần gõ dấu phẩy. Đây là lỗi phổ biến nhất trong tuần đầu chuyển từ QWERTY sang.
  • Dùng ё khi chính tả quan trọng. Chữ này thường được viết tắt thành е, nhưng hai dấu chấm chính là điểm phân biệt giữa всё ("mọi thứ") và все ("mọi người").
  • Đừng quên dấu mềm. Chữ ь ở cuối từ là chữ câm nên rất dễ bỏ sót — nhưng chính nó quyết định bạn viết брат hay брать.
  • Phân biệt rõ ий. Hai chữ này nằm ở hai hàng phím khác nhau không phải ngẫu nhiên: и là nguyên âm "ee" đầy đủ, còn й là âm lướt ngắn như trong мой ("của tôi").
  • bằng Shift + 3 mỗi khi cần viết số phòng, số hiệu hay số nhà — đây là cách chuẩn của người Nga để ký hiệu điều đó.

Giải đáp thắc mắc về bàn phím tiếng Nga

Dấu phẩy nằm ở đâu trên bàn phím tiếng Nga?

Dấu phẩy dùng chung phím với dấu chấm, ở góc dưới bên phải khối phím chữ. Nhấn phím đó để ra dấu chấm, và giữ Shift khi nhấn để ra dấu phẩy. Khác với QWERTY, bàn phím này không có phím dấu phẩy riêng.

Chữ ё nằm ở đâu, và tôi có thực sự cần dùng nó không?

Chữ này nằm riêng ở góc trên bên trái, đúng vị trí phím backtick trong tiếng Anh. Trong tiếng Nga hàng ngày, người ta thường thay bằng е, nhưng bạn nên dùng đúng ё khi hai dấu chấm làm thay đổi nghĩa của từ — ví dụ всё so với все.

Dấu cứng ъ và dấu mềm ь dùng để làm gì?

Cả hai đều không mang âm riêng. Dấu cứng ъ (góc trên bên phải hàng phím chữ) tách một phụ âm khỏi nguyên âm đứng sau, còn dấu mềm ь (hàng phím dưới cùng) làm mềm phụ âm đứng trước nó. Cả hai đều là chữ cái đầy đủ, được gõ như mọi chữ khác.

Khác biệt giữa ий là gì?

Đây là hai chữ cái riêng biệt, mỗi chữ có phím của mình. И (hàng phím dưới cùng) là nguyên âm "ee"; Й (phím chữ đầu tiên trên hàng trên cùng, có dấu ngắn phía trên) là âm lướt ngắn bạn nghe thấy ở cuối từ мой. Hãy chọn đúng chữ — đổi lẫn hai chữ này sẽ làm thay đổi cả từ.

Làm sao để gõ ký hiệu (số thứ tự)?

Giữ Shift và nhấn 3. Hàng phím số vẫn giữ nguyên chữ số khi không bấm Shift, còn lớp Shift của hàng này ẩn các ký hiệu dấu câu tiếng Nga, trong đó có .

Vì sao một số chữ cái trông giống tiếng Anh nhưng lại đọc khác?

Chữ Kirin và chữ Latin có chung nguồn gốc, nên hình dạng trùng nhau nhưng âm đọc thì không. Trên bố cục này, В đọc là "v", Н đọc là "n", Р đọc là "r", С đọc là "s", và У đọc là "u". Hãy tin vào giá trị Kirin, đừng bị đánh lừa bởi hình dạng quen thuộc.

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác