Bàn Phím Ả Rập Trực Tuyến
Bàn phím ảo này đặt trọn bộ chữ cái Ả Rập (العربية) ngay trước mặt bạn, sắp xếp theo bố cục chuẩn Arabic 101 — cùng vị trí phím được dùng trên Windows, macOS và hầu hết máy tính Ả Rập. Cả 28 chữ cái đều có phím riêng, cộng thêm các nguyên âm ngắn, các "chỗ đậu" của hamza và những chữ ghép mà bàn phím Latinh hay bàn phím Mỹ thông thường không thể chạm tới. Bạn không cần dán lại nhãn phím hay học thuộc một bố cục mới để bắt đầu gõ.
Ai Thường Dùng Công Cụ Này
Nhắn Tin & Mạng Xã Hội
Học Tập & Kinh Sách
Tên Riêng & Biểu Mẫu
Cách Gõ Văn Bản Ả Rập
Nhấp Hoặc Gõ Một Chữ Cái
Nhấp vào các phím trên màn hình bằng chuột hoặc ngón tay, hoặc đặt con trỏ vào ô văn bản rồi bấm phím vật lý — vị trí QWERTY ánh xạ trực tiếp sang các chữ cái Ả Rập (phím F cho ra ب, phím J cho ra ت, và tương tự).
Theo Dõi Văn Bản Chạy Sang Phải
Ô văn bản được đặt theo hướng phải-sang-trái, nên con trỏ nằm ở mép phải và mỗi chữ mới gõ sẽ đẩy dần sang trái. Các chữ tự động nối liền với nhau khi bạn thêm từng chữ.
Giữ Shift Để Lấy Các Dấu
Shift chuyển toàn bộ bố cục sang lớp phím thứ hai: các nguyên âm ngắn, tanwin, các dạng hamza bổ sung và dấu câu Ả Rập. Gõ phụ âm trước, rồi giữ Shift bấm dấu phụ đi kèm.
Sao Chép Và Dán
Bộ đếm trực tiếp theo dõi số ký tự bạn đã gõ. Khi văn bản đã đúng, bấm Sao chép rồi dán vào cuộc trò chuyện, tài liệu hay ô tìm kiếm.
Văn Bản Phải-Sang-Trái Và Cách Nối Chữ
Có hai điều thường khiến người quen dùng bàn phím Latinh bất ngờ. Thứ nhất là hướng viết: vì tiếng Ả Rập viết từ phải sang trái, con trỏ neo ở bên phải và câu văn phát triển dần về bên trái. Các ký hiệu theo cặp sẽ lật ngược cho khớp — trên hàng phím số, bấm Shift cùng phím 9 cho ra ) và Shift cùng phím 0 cho ra (, để dấu ngoặc quay đúng hướng trong dòng chữ viết từ phải sang trái.
Thứ hai là cách tạo hình chữ: một chữ cái Ả Rập có tới bốn dạng tùy theo ngữ cảnh — dạng đứng riêng, dạng đầu từ, dạng giữa từ và dạng cuối từ. Bàn phím này chỉ gửi đi một ký tự Unicode cho mỗi phím; chính phông chữ mới quyết định vẽ hình dạng nối liền nào dựa vào các chữ đứng cạnh nó. Đó là lý do vì sao ب trông khác nhau ở đầu và cuối từ, dù bạn luôn bấm cùng một phím.
- Dấu tatweel (kashida) không chấm ـ nằm ở Shift + phím ت (J). Nó kéo dài nét nối giữa các chữ cái để căn đều lề hoặc trang trí — bản thân nó không phải là một chữ cái.
- Chữ ghép lam-alef لا là một chữ ghép bắt buộc. Nó có phím riêng (B) thay vì phải ghép từ ل + ا.
- Các phím số trên bố cục này cho ra chữ số kiểu phương Tây 1 2 3…, không phải bộ số Ả Rập-Ấn Độ phương Đông ١ ٢ ٣.
Lớp Phím Shift: Harakat, Tanwin Và Hamza
Tiếng Ả Rập hằng ngày thường được viết không kèm nguyên âm ngắn, nhưng kinh sách, thơ ca, từ điển và tài liệu cho người mới học lại ghi đầy đủ các dấu này. Tất cả các dấu đó ẩn trên lớp phím Shift, nằm ngay trên những phím chữ cái mà bạn đã quen thuộc.
Nguyên âm ngắn (harakat)
Fatha ◌َ = Shift + ض (Q); damma ◌ُ = Shift + ث (E); kasra ◌ِ = Shift + ش (A); sukun ◌ْ = Shift + ء (X).
Shadda & tanwin
Shadda ◌ّ = Shift + phím ذ ở góc trên bên trái. Các dấu tanwin xếp chồng: fathatan ◌ً (Shift + W), dammatan ◌ٌ (Shift + R), kasratan ◌ٍ (Shift + S).
Chỗ đậu của hamza
Hamza trần ء (X), أ = Shift + ا (H), إ = Shift + غ (Y), cùng với ؤ (C) và ئ (Z) trên lớp phím gốc.
Dấu câu Ả Rập
Dấu phẩy ، = Shift + ن (K), dấu chấm phẩy ؛ = Shift + ح (P), và dấu chấm hỏi ؟ = Shift + ظ (phím dấu gạch chéo).
Vị Trí Của Các Chữ Cái Đặc Biệt
Ngoài các phụ âm thông thường, có một số ký tự hay khiến người mới bối rối vì không có chữ Latinh tương đương. Dưới đây là vị trí chính xác của chúng trên bố cục phím:
- Ta marbuta ة — chữ "ta buộc" thường đứng cuối các danh từ giống cái — nằm ở phím M. So sánh với chữ ت thông thường ở phím J.
- Alef maqsura ى — dạng ya cuối từ không chấm — nằm ở phím N, ngay cạnh phím chữ ghép.
- Alef with madda آ — âm mở đầu "aa" kéo dài, như trong آية — là Shift + ى (Shift + N).
- Nhóm lam-alef: dạng thường لا (B), có hamza phía trên لأ (Shift + G), có hamza phía dưới لإ (Shift + T), và có madda لآ (Shift + B).
- Hai chữ cái "nặng" ط và ظ nằm ở tận cùng bên phải của hàng phím chính và hàng dưới (phím dấu nháy đơn và dấu gạch chéo), giữ cặp âm nhấn này đứng gần nhau.
Câu Hỏi Thường Gặp
Làm thế nào để thêm nguyên âm ngắn (harakat) vào một chữ cái?
Gõ phụ âm trước, sau đó giữ Shift và bấm phím nguyên âm tương ứng. Fatha, damma và kasra nằm dưới Shift ở các phím ض, ث và ش. Dấu sẽ rơi xuống ngay chữ cái bạn vừa gõ, nên trông như xếp chồng chứ không nằm ngang hàng.
Vì sao các chữ cái đổi hình dạng khi tôi tiếp tục gõ?
Đó là đặc điểm viết liền bình thường của tiếng Ả Rập. Mỗi chữ cái có dạng đứng riêng, dạng đầu, dạng giữa và dạng cuối, và phông chữ sẽ vẽ lại các chữ xung quanh mỗi khi bạn thêm chữ mới. Bạn vẫn chỉ gửi đi một ký tự Unicode cố định cho mỗi phím — hình dạng nối liền được trình duyệt tự động chọn.
Làm sao để gõ các dạng hamza khác nhau?
Hamza trần ء nằm ở phím X. ؤ (chỗ đậu waw) và ئ (chỗ đậu ya) nằm ở C và Z. Với chỗ đậu alef, dùng Shift: أ là Shift + ا và إ là Shift + غ. Chọn chỗ đậu phù hợp với nguyên âm xung quanh.
Dấu phẩy và dấu chấm hỏi Ả Rập nằm ở đâu?
Chúng nằm trên lớp phím Shift để dấu câu quay đúng hướng trong văn bản viết từ phải sang trái. Dấu phẩy đảo chiều ، là Shift + ن, dấu chấm phẩy ؛ là Shift + ح, và dấu chấm hỏi lật ngược ؟ là Shift + ظ trên phím dấu gạch chéo.
Các phím số cho ra ١٢٣ hay 1234?
Bố cục này in ra chữ số kiểu phương Tây 1 2 3, vốn được dùng rộng rãi khắp thế giới Ả Rập song song với chữ số Ả Rập-Ấn Độ phương Đông. Nếu tài liệu cần đúng ١ ٢ ٣, hãy dán riêng các ký tự đó vào — hàng phím số trên màn hình ở đây luôn giữ bộ số kiểu phương Tây.
Tôi có cần ghép lam-alef từ lam cộng alef không?
Không — chỉ cần bấm một phím لا duy nhất ở B. Nó tạo ra chữ ghép bắt buộc chỉ trong một lần bấm. Các "chữ họ hàng" nằm gần đó: لأ, لإ và لآ đều lấy được bằng Shift trên các phím lân cận, nên bạn không bao giờ phải tự ghép chúng bằng tay.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!