Gõ tiếng Quan Thoại bằng Hán ngữ Bính âm và dấu thanh
Tiếng Quan Thoại được viết bằng Hán tự — những chữ như 你好 hay 中文 — nên không có bảng chữ cái để bấm từng phím. Cầu nối quen thuộc là Hán ngữ Bính âm (Hanyu Pinyin), hệ thống La tinh hóa chính thức dùng chữ cái Latin để đánh vần âm của mỗi âm tiết và ghi lại thanh điệu của nó. Bàn phím này được xây dựng đúng theo cách đó: các chữ cái A–Z quen thuộc để đánh vần âm tiết, một phím ü riêng mà bàn phím thường không có, bốn phím thanh điệu, và đầy đủ dấu câu tiếng Trung để hoàn thiện một câu văn thật sự.
Thanh điệu trong tiếng Quan Thoại không phải là chi tiết trang trí — nó làm thay đổi cả nghĩa của từ. Chỉ riêng âm tiết ma đã biến thành bốn từ khác nhau tùy vào dấu thanh: mā 妈 (mẹ), má 麻 (cây gai), mǎ 马 (ngựa), mà 骂 (mắng). Đó là lý do một bàn phím Bính âm cần một hàng phím thanh điệu mà bàn phím tiếng Anh không hề có.
Phím ü, bốn phím thanh điệu và dấu câu tiếng Trung
Có ba điểm khiến bố cục này khác hẳn một bàn phím tiếng Anh thông thường, và mỗi điểm đều có vị trí cố định mà bạn sẽ nhanh chóng nhớ được.
Hàng phím thanh điệu
Phím ü
Dấu câu tiếng Trung
Dấu thanh nằm ở đâu
Các thanh điệu được sắp theo thứ tự cố định: ˉ thanh 1 (ngang, cao) đứng trước, ˊ thanh 2 (lên) thứ hai, ˇ thanh 3 (xuống rồi lên) thứ ba, ˋ thanh 4 (xuống) thứ tư. Bấm một phím thanh sẽ gắn dấu vào nguyên âm gần nhất bạn vừa gõ — bất kỳ chữ nào trong a e i o u ü — vì vậy bạn quyết định dấu rơi vào đâu bằng cách chọn thời điểm bấm.
Dấu câu tiếng Trung nằm ở đâu
Các phím vốn cho ra , . / trên bàn phím tiếng Anh nay cho ra dấu phẩy tiếng Trung ,, dấu chấm câu biểu ý 。, và dấu phẩy liệt kê 、 — dấu cuối chỉ dùng để ngăn cách các mục trong một danh sách. Giữ Shift trên các phím đó để có ngoặc tên sách 《 》. Hai phím bên phải chữ P cho ra ngoặc góc 「 」 (giữ Shift để có ngoặc thấu kính 【 】), các phím ; ' cho ra dấu ngoặc kép kiểu chữ thảo, và Shift+4 cho ra ký hiệu nhân dân tệ ¥.
Cách gõ một âm tiết Bính âm có thanh điệu
Đánh vần âm tiết
Gõ hoặc bấm chuột vào các chữ cái của âm đó. Với 好 (tốt), nhập h, rồi a, rồi o để có âm tiết trần hao.
Bấm thanh điệu ngay sau nguyên âm của nó
Vì dấu thanh luôn gắn vào nguyên âm gõ gần nhất, hãy đặt dấu trước khi gõ tiếp. Gõ h a, bấm phím thanh xuống-lên ˇ để có hǎ, rồi thêm o để hoàn tất hǎo.
Dùng phím ü khi âm cần đến nó
Với những âm tiết như lǜ 绿 (màu xanh lá) hay nǚ 女 (phụ nữ), hãy bấm phím ü thay vì u, rồi thêm thanh điệu — l + ü + ˋ cho ra lǜ.
Thêm dấu câu và sao chép
Kết thúc câu bằng dấu chấm toàn chiều rộng 。 và ngăn cách các mục trong danh sách bằng 、. Bộ đếm ký tự trực tiếp theo dõi độ dài văn bản; bấm Copy để gửi toàn bộ vào bộ nhớ tạm.
Khi nào người ta cần đến bàn phím Bính âm
Học thanh điệu
Học viên luyện từ vựng theo kiểu nǐ hǎo, đánh dấu đúng từng thanh điệu thay vì để Bính âm trơn khiến cách phát âm bị che khuất.
Soạn tài liệu giảng dạy
Giáo viên và gia sư soạn phiếu bài tập, thẻ ghi nhớ trong đó mỗi âm tiết đều mang đúng dấu thanh và dấu câu tiếng Trung.
Tra cứu
Bính âm có thanh điệu chính xác — hoặc một chữ được vẽ trên bảng viết tay — là con đường nhanh nhất để tra vào một mục từ điển.
Tên riêng và ghi chú
Viết tên địa danh và ghi chú nhanh với thanh điệu chính xác để người đọc hiểu đúng từ đang được nói tới.
So sánh bố cục này với bàn phím QWERTY thông thường
Vì Bính âm được đánh vần bằng chữ cái Latin, phần chữ cái cốt lõi ở đây chính xác là một bàn phím QWERTY — q w e r t y… ở hàng trên, a s d f… ở hàng cơ sở, z x c v… ở hàng dưới. Nếu bạn đã quen gõ mười ngón tiếng Anh, bạn đã biết ngay các âm tiết nằm ở đâu. Điểm khác biệt nằm ở mọi thứ bao quanh những chữ cái đó.
- Có thêm hẳn một hàng thanh điệu nằm dưới phím cách — không bàn phím tiêu chuẩn nào có sẵn ˉ ˊ ˇ ˋ hay phím xóa thanh.
- Có thêm một phím ü riêng, nên bạn không bao giờ phải dùng tạm chữ v hay phím tắt dấu phụ để thay thế.
- Các phím , . / được gán lại thành dấu tiếng Trung ,。、, cùng ngoặc tên sách 《 》 và một vạch toàn chiều rộng ở lớp Shift.
- Các phím ngoặc cho ra 「 」 và 【 】 thay vì ngoặc vuông ASCII, còn các phím ; ' trở thành dấu ngoặc kép kiểu chữ thảo.
- Lớp Shift của hàng số cho ra các ký hiệu toàn chiều rộng — !@#¥% — có kích thước khớp với chữ Trung Quốc thay vì ASCII hẹp.
Câu hỏi thường gặp
Bính âm tôi gõ không tự chuyển thành Hán tự — làm sao để có chữ Hán thật sự?
Bàn phím này xuất ra Bính âm có thanh điệu và dấu câu tiếng Trung trực tiếp. Để chèn một chữ Hán, hãy mở bảng viết tay, vẽ chữ đó lên khung vẽ, rồi chọn từ các gợi ý phù hợp — rất tiện khi bạn biết hình dạng chữ nhưng không nhớ cách đánh vần.
Dấu thanh bị đặt sai vào nguyên âm khác. Làm sao để kiểm soát được vị trí?
Dấu thanh luôn gắn vào nguyên âm được gõ gần nhất, vì vậy hãy bấm phím thanh ngay sau nguyên âm mà nó thuộc về. Với Zhōng, gõ Zho, bấm ˉ, rồi mới gõ tiếp ng — thay vì đánh vần hết cả âm tiết rồi mới bấm thanh.
Làm sao gõ ü, như trong lǜ hay nǚ? Có phải dùng "v" không?
Không cần thay thế bằng chữ khác. Có một phím ü thật sự ở bên trái hàng dưới cùng; bấm phím đó rồi thêm thanh điệu. Giữ Shift cùng lúc để có chữ Ü hoa.
Phím thanh điệu nào ứng với thanh nào?
ˉ là thanh 1 (cao và ngang), ˊ là thanh 2 (đi lên), ˇ là thanh 3 (xuống rồi lên), và ˋ là thanh 4 (đi xuống). Phím ✕ xóa thanh điệu và đưa nguyên âm về dạng trơn, đây cũng là cách viết các âm tiết thanh nhẹ (khinh thanh).
Làm sao gõ dấu câu tiếng Trung như 。 hay 《》?
Chúng nằm đúng vị trí của dấu câu tiếng Anh. Dấu chấm câu 。 và dấu phẩy liệt kê 、 nằm trên các phím . /, còn ngoặc tên sách 《 》 xuất hiện khi bạn giữ Shift trên phím dấu phẩy và dấu chấm.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!