Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Do Thái (Hebrew) Bàn Phím

Do Thái (Hebrew) Bàn Phím

Gõ Do Thái (Hebrew) trực tuyến với bàn phím ảo bảng chữ Hebrew: bấm phím hoặc gõ trực tiếp, rồi sao chép văn bản đi bất cứ đâu.

Gõ Tiếng Hebrew Trực Tuyến Theo Bố Cục Chuẩn Israel

Bàn phím Hebrew này mô phỏng đúng cách sắp xếp phím được dùng trên máy tính tại Israel, nên các chữ cái nằm đúng vị trí mà bất kỳ ai từng học gõ tiếng Hebrew đều quen tay. Bạn có thể nhấp vào phím trên màn hình bằng chuột hoặc chạm tay, hoặc gõ theo đúng vị trí phím trên bàn phím vật lý của mình — hai cách này dùng xen kẽ nhau thoải mái. Bộ đếm ký tự trực tiếp theo dõi độ dài văn bản, nút Sao chép đưa toàn bộ nội dung vào clipboard, còn nút Xoá sẽ làm trống ô nhập.

Tiếng Hebrew viết từ phải sang trái. Ngay khi bạn bắt đầu gõ, ô văn bản sẽ căn lề phải và mỗi chữ mới sẽ xuất hiện ở bên trái chữ trước đó.
Thử ngay: שלום (shalom, "xin chào / bình an") · תודה (toda, "cảm ơn") · עברית (Ivrit, "tiếng Hebrew")

Bảng Chữ Cái Hebrew: 22 Chữ Cái Và Năm Dạng Cuối Từ

Tiếng Hebrew được viết bằng hệ chữ abjad — một bảng chữ cái gồm 22 phụ âm. Nguyên âm thường được lược bỏ và người đọc tự suy ra từ ngữ cảnh; khi cần thể hiện rõ, như trong sách kinh, thơ ca hay sách tập đọc cho trẻ em, nguyên âm được thêm vào dưới dạng các dấu chấm và gạch nhỏ gọi là niqqud đặt quanh chữ cái. Bố cục này gõ ra chính các chữ phụ âm, đúng như cách tiếng Hebrew hàng ngày — tin nhắn, tin tức, email, bài đăng mạng xã hội — vẫn được viết.

Năm chữ cái sẽ đổi hình dạng khi đứng ở cuối từ. Các dạng "cuối từ" (sofit) này được gán riêng cho từng phím, nên bạn gõ dạng thông thường ở giữa từ và chỉ chuyển sang dạng sofit khi đến chữ cuối cùng.

22 Chữ Cái Cơ Bản

Từ א (alef) đến ת (tav), trải đều trên ba hàng phím chữ cái đúng như trên bàn phím Israel.

Năm Dạng Cuối Từ

ך ם ן ף ץ — các dạng cuối từ của kaf, mem, nun, pe và tsadi, mỗi chữ nằm trên một phím riêng.

Ký Hiệu Shekel & Dấu Geresh

Ký hiệu shekel nằm ở tổ hợp Shift+4, cùng dấu geresh ' dùng để ghi âm ngoại lai.

Bố Cục Hebrew Gán Lại Các Phím QWERTY Như Thế Nào

Mỗi phím vật lý bạn đã quen giờ mang một chữ cái Hebrew, được gán theo tiêu chuẩn Israel chứ không theo cách phát âm tiếng Anh tương ứng: phím T gõ ra א (alef), phím A gõ ra ש (shin), phím K gõ ra ל (lamed). Mỗi phím trên màn hình còn hiển thị thêm ký tự Latin (QWERTY) tương ứng dưới dạng nhãn phụ nhỏ, nhờ đó bạn có thể tìm chữ cái theo hình dạng Hebrew hoặc theo phím tiếng Anh mà nó nằm trên đó.

Vì tiếng Hebrew không có chữ hoa, phím Shift được dùng cho mục đích khác: nhấn Shift thì hàng số chuyển thành ký hiệu — Shift+4 cho ra ký hiệu shekel — còn mỗi phím chữ cái sẽ cho ra chữ hoa Latin tương ứng, giúp bạn chèn một từ tiếng Anh vào câu Hebrew mà không cần rời khỏi bố cục bàn phím này.

Chiều Viết Phải Sang Trái

Ô văn bản căn lề phải và mỗi dòng phát triển dần sang trái, nên các từ ghép lại đúng theo thứ tự đọc khi bạn gõ.

Chữ Cái Theo Vị Trí Phím

Các phím được gán theo tiêu chuẩn Israel chứ không theo phát âm — nhãn Latin nhỏ giúp bạn tìm từng phím dễ dàng.

Shift Dùng Cho Ký Hiệu

Vì không có chữ hoa để gõ, Shift được dùng cho ký hiệu shekel, dấu câu và chữ hoa Latin.

Dấu Ngoặc Đảo Chiều

Cặp ngoặc đơn trên phím 9 và 0 được đảo chiều để bao đúng văn bản trong một dòng viết từ phải sang trái.

Gõ Từ Hebrew Đầu Tiên, Từng Bước Một

1

Đặt Con Trỏ

Nhấp vào ô văn bản, hoặc đơn giản là bắt đầu nhấp phím luôn. Bố cục đã hiển thị sẵn chữ Hebrew và đã cài chiều viết phải sang trái từ trước.

2

Ghép Từ שלום

Nhấn phím A để gõ ש (shin), K để gõ ל (lamed), U để gõ ו (vav), và O để gõ ם — dạng cuối từ của mem, vì từ này kết thúc ở đây. Các chữ cái ghép lại từ phải sang trái thành שלום.

3

Gõ Ký Hiệu Bằng Shift

Giữ Shift và nhấn 4 để ra ký hiệu shekel , hoặc giữ Shift cùng bất kỳ phím chữ cái nào để ra chữ hoa Latin tương ứng.

4

Thêm Khoảng Trắng Và Dấu Câu

Phím Space và Enter hoạt động bình thường. Dấu chấm nằm ở phím / và dấu phẩy nằm ở phím ', nên câu vẫn kết thúc gọn gàng ngay cả trong văn bản viết từ phải sang trái.

5

Sao Chép Hoặc Xoá

Nhấn Sao chép để gửi toàn bộ văn bản vào clipboard, hoặc Xoá để làm trống ô nhập. Phím Backspace xoá từng chữ một nếu bạn gõ nhầm.

Mẹo Gõ Tiếng Hebrew Trôi Chảy Hơn

  • Chú ý các dạng cuối từ. Từ kết thúc bằng mem, nun, tsadi, kaf hoặc pe phải dùng phím sofit tương ứng: שלום kết thúc bằng ם, không phải מ, còn כן ("vâng/đúng") kết thúc bằng ן, không phải נ.
  • Dùng dấu geresh cho âm ngoại lai. Thêm dấu ' ngay sau một chữ cái để tạo ra âm mà tiếng Hebrew không có sẵn: ג' đọc như "j" (jump), צ' đọc như "ch" (chips), và ז' đọc như "zh".
  • Gõ theo vị trí phím, không theo mặt chữ. Nếu bạn từng gõ tiếng Hebrew bằng mười ngón, các ngón tay đã ghi nhớ sẵn hàng phím chính ש ד ג כ ע י ח ל ך trải từ A đến L — phản xạ đó áp dụng thẳng vào đây.
  • Để ý con trỏ ở đầu dòng. Trong văn bản viết phải sang trái, con trỏ nằm ở mép phải, nên khi chọn một từ để sao chép, bạn cần bôi đen theo chiều từ phải sang trái.

Câu Hỏi Về Bàn Phím Hebrew

Vì sao thứ tự các chữ cái Hebrew lại khác với vị trí phím tiếng Anh?

Bố cục này theo đúng tiêu chuẩn bàn phím Israel, nơi mỗi phím vật lý được gán một chữ cái Hebrew theo quy ước chứ không theo phát âm tiếng Anh tương ứng — phím A cho ra ש (shin), không phải chữ "a". Nhãn Latin nhỏ trên mỗi phím màn hình cho biết chữ cái QWERTY gốc, giúp bạn vẫn có thể tìm phím theo vị trí quen thuộc.

Làm sao gõ được các chữ cuối từ (sofit) như ךם?

Chúng có phím riêng. Kaf cuối từ ך nằm ở phím L, mem cuối từ ם ở phím O, nun cuối từ ן ở phím I, pe cuối từ ף ở phím ;, và tsadi cuối từ ץ ở phím . (dấu chấm). Chỉ dùng các dạng này khi chữ cái đó rơi vào đúng vị trí cuối cùng của từ.

Bàn phím này có gõ được niqqud (dấu nguyên âm) không?

Bố cục này gõ ra các chữ phụ âm, đúng như cách tiếng Hebrew hiện đại thường được viết. Nó không đặt dấu niqqud — các dấu chấm và gạch đánh dấu nguyên âm — nên phù hợp cho văn bản hàng ngày hơn là tiếng Hebrew có đầy đủ dấu như trong sách kinh hay bài tập ngữ pháp.

Làm sao gõ được ký hiệu shekel ?

Giữ Shift và nhấn phím 4. Cùng lớp Shift đó cũng biến phần còn lại của hàng số thành ký hiệu, đồng thời khiến mỗi phím chữ cái cho ra chữ hoa Latin tương ứng.

Vì sao văn bản của tôi bắt đầu ở phía bên phải ô nhập?

Tiếng Hebrew được viết từ phải sang trái, nên công cụ căn ô văn bản về phía phải và mỗi dòng phát triển dần sang trái. Mọi chữ số hay chữ cái Latin bạn thêm vào vẫn giữ đúng thứ tự trái sang phải trong dòng đó, và trình duyệt sẽ tự trộn hai chiều viết này cho bạn.

Làm sao viết các âm ngoại lai như "J" hay "Ch"?

Thêm dấu geresh — ký hiệu giống dấu nháy đơn nằm ở phím W — ngay sau một chữ cái. ג' đọc như "j", צ' đọc như "ch", và ז' đọc như "zh". Đây là cách tiếng Hebrew ghi tên riêng và từ mượn có âm mà bảng chữ cái không có sẵn.

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác