Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Farsi (Ba Tư) Bàn Phím

Farsi (Ba Tư) Bàn Phím

Gõ Farsi (Ba Tư) trực tuyến với bàn phím ảo chữ Ba Tư–Ả Rập: bấm phím hoặc gõ trực tiếp, rồi sao chép văn bản đi bất cứ đâu.

Bàn Phím Tiếng Ba Tư (Farsi) Theo Bố Cục Chuẩn Của Iran

Tiếng Ba Tư — hay فارسی (Fārsi) theo cách gọi của chính người viết ra nó — được viết từ phải sang trái, dưới dạng chữ thảo nối liền của hệ chữ Ba Tư-Ả Rập (Perso-Arabic). Bàn phím ảo này gom đủ cả 32 chữ cái Ba Tư, các dấu harakat (dấu nguyên âm ngắn), dấu câu tiếng Ba Tư và chữ số Ba Tư vào một chỗ, để bạn có thể nhắn tin cho người thân ở Tehran, soạn một bài luận, hay tìm kiếm mà không phải chật vật tìm những ký tự mà bàn phím Latinh chưa từng có.

Cách sắp xếp phím ở đây theo đúng bố cục chuẩn mà máy tính khắp Iran đang dùng, dựa trên tiêu chuẩn bàn phím quốc gia (ISIRI 9147). Các chữ cái nằm đúng vị trí mà người Iran đã quen gõ, còn bốn âm mà tiếng Ba Tư bổ sung vào bảng chữ cái Ả Rập đều có phím riêng của mình.

Tiếng Ba Tư mượn phần lớn bảng chữ cái từ tiếng Ả Rập, nhưng bổ sung thêm bốn chữ cái riêng — پ, چ, ژ, گ — để biểu thị các âm p, ch, zhg cứng, những âm mà tiếng Ả Rập không có ký hiệu để viết.
Thử ngay: سلام (salām, “xin chào”) · ایران (Irān) · خوش آمدید (khosh āmadid, “chào mừng”)

Gõ Tiếng Ba Tư Trong Bốn Bước

1

Chọn cách nhập liệu

Các phím tiếng Ba Tư hiện ngay trên màn hình, canh theo chiều phải sang trái ngay khi trang được mở. Bạn có thể nhấp chuột hoặc chạm ngón tay vào từng phím, hoặc nhấp vào ô nhập liệu rồi gõ bằng bàn phím vật lý — mỗi phím vật lý sẽ gửi đúng chữ cái Ba Tư được in ở vị trí đó.

2

Gõ lần lượt từng chữ cái

Tiếng Ba Tư là chữ thảo nối liền, nên công cụ sẽ tự nối các chữ cái lại và chọn đúng hình dạng đầu, giữa, cuối cho bạn — bạn chỉ cần nhập lần lượt từng chữ cái theo đúng thứ tự. Bộ đếm ký tự sẽ tự động cập nhật liên tục.

3

Giữ Shift để gõ ký tự thứ hai

Mỗi phím đều mang theo một ký tự thứ hai. Giữ Shift sẽ cho ra các dấu harakat, những chữ cái mang hình dạng Ả Rập, cặp dấu ngoặc kép kiểu guillemet, và các ký hiệu như dấu rial .

4

Sao chép hoặc xóa

Nhấn Copy để sao chép toàn bộ nội dung vào clipboard, Backspace để sửa chữ cái vừa gõ, hoặc Clear để xóa trắng ô nhập và gõ lại từ đầu.

Con trỏ của bạn nằm ở cạnh phải ô nhập, và mỗi chữ cái mới sẽ xuất hiện về phía bên trái nó. Đó là cách chữ viết chạy đúng hướng, không phải lỗi hiển thị.

Lớp Phím Thứ Hai: Harakat, Dấu Câu Tiếng Ba Tư Và Ký Hiệu

Gần như mọi phím trên bố cục này đều đảm nhiệm hai vai trò. Gõ bình thường sẽ cho ra chữ cái hoặc chữ số in trên phím; giữ Shift sẽ cho ra dấu hoặc ký hiệu đi kèm. Có ba nhóm ký tự nằm ở lớp Shift này:

  • Harakat (các dấu nguyên âm ngắn và dấu phụ) nằm dọc theo hàng phím chữ cái trên cùng. Shift + ع cho dấu fatha (بَ), Shift + غ cho dấu kasra (بِ), Shift + ف cho dấu damma (بُ), Shift + ه cho dấu shadda (بّ) dùng khi phụ âm được nhân đôi, và Shift + ض cho dấu sukun (بْ).
  • Dấu câu tiếng Ba Tư thay thế cho các dấu Latinh. Shift + ۷ gõ ra dấu phẩy Ba Tư ،, Shift + گ cho dấu chấm phẩy ؛, Shift + / cho dấu chấm hỏi ؟, và Shift + ن / Shift + م cho cặp dấu ngoặc kép kiểu guillemet » « mà tiếng Ba Tư dùng để trích dẫn.
  • Các dạng chữ Ả Rập và những chữ mang dấu hamzaة, ؤ, ئ, أ, إ, ء — được đặt ở lớp Shift để luôn sẵn sàng khi cần viết tên riêng hay từ mượn, mà không chiếm chỗ ở lớp phím chính.

Vì sao các chữ số trông khác lạ

Hàng phím số mặc định gõ ra chữ số Ba Tư — ۱ ۲ ۳ ۴ ۵ ۶ ۷ ۸ ۹ ۰ — vì đó là cách viết số quen thuộc trong văn bản tiếng Ba Tư. Các phím này không có chữ số Latinh 1–0; vị trí Shift của chúng thay vào đó là các ký hiệu, chẳng hạn dấu rial ở Shift + ۴, dấu phần trăm ٪ ở Shift + ۵, và dấu nhân × ở Shift + ۶. Dấu chia ÷ là ký tự gốc nằm ở phím trên cùng bên trái.

Cách hoạt động của chiều viết phải sang trái

Ô nhập liệu canh theo lề phải và mở rộng dần về phía trái khi bạn gõ. Khi bạn chèn một từ tiếng Latinh hay một chuỗi chữ số vào giữa dòng tiếng Ba Tư, mỗi đoạn vẫn giữ đúng chiều viết riêng của nó, nhờ vậy văn bản pha trộn vẫn đọc được rõ ràng mà không cần chuyển đổi thủ công.

Bốn Chữ Cái Riêng Của Tiếng Ba Tư Và Những Chữ Giống Tiếng Ả Rập

Nếu bạn đã quen gõ tiếng Ả Rập, phần lớn bàn phím này sẽ trông rất quen thuộc — nhưng tiếng Ba Tư có vài điểm khác biệt quan trọng. Ba trong bốn chữ cái riêng của tiếng Ba Tư nằm ngay ở lớp phím chính, dưới đầu ngón tay bạn; chỉ một chữ ẩn sau phím Shift.

پ — pe

Âm p, nằm ở hàng dưới cùng của lớp phím chính. Như trong پدر (pedar, “cha”).

چ — che

Âm ch như trong từ “church” của tiếng Anh, nằm ở cuối hàng trên cùng của lớp phím chính. Như trong چای (chāy, “trà”).

گ — gaf

Âm g cứng, nằm ở hàng home row của lớp phím chính, cạnh chữ ک. Như trong گل (gol, “hoa”).

ژ — zhe

Âm zh như trong từ “measure” của tiếng Anh — chữ cái riêng duy nhất của tiếng Ba Tư nằm ở lớp Shift. Giữ Shift và nhấn phím ز (ze). Như trong ژاله (zhāle, “sương”).

Chữ یک của tiếng Ba Tư so với “anh em song sinh” Ả Rập

Chữ ye ی và kāf ک dùng hằng ngày trong tiếng Ba Tư nằm ở hàng home row của lớp phím chính, và đây chính là dạng bạn nên dùng khi viết bình thường. Những chữ “anh em” mang hình dạng Ả Rập يك nằm ở lớp Shift (Shift + ی và Shift + ظ), dùng khi bạn cần trích dẫn nguyên văn tiếng Ả Rập. Việc luôn dùng dạng chữ ở lớp phím chính giúp văn bản trông đúng chất Ba Tư thay vì lai Ả Rập — đồng thời giúp tìm kiếm và kiểm tra chính tả hoạt động chính xác.

Các dạng chữ alef và dấu kashida

Chữ alef thường ا nằm ở hàng home row; giữ Shift trên phím này để gõ آ (alef mang dấu madda, âm mở đầu của آب, āb, “nước”), và giữ Shift trên các phím lân cận để gõ những chữ alef mang dấu hamza أإ. Shift + phím gạch nối sẽ chèn dấu kashida ـ, nét nối dùng để kéo dài một từ khi căn đều lề hoặc trình bày trang trí.

Câu Hỏi Thường Gặp

Chữ ژ (zhe) nằm ở đâu?

Đây là chữ cái riêng duy nhất của tiếng Ba Tư được đặt ở lớp Shift. Giữ Shift và nhấn phím ز (ze). Ba chữ cái bổ sung còn lại — پ, چگ — đều nằm ở lớp phím chính.

Vì sao hàng phím số lại gõ ra ۱ ۲ ۳ thay vì 1 2 3?

Vì văn bản tiếng Ba Tư theo quy ước dùng chữ số Ba Tư, nên các phím số mặc định được gán theo đó. Vị trí Shift trên hàng này chứa các ký hiệu — dấu rial, phần trăm và dấu nhân — chứ không phải chữ số Latinh, nên bố cục này không có sẵn chữ số kiểu phương Tây. Nếu bạn cần dùng đúng 1–0, hãy gõ chúng ở nơi khác rồi dán vào.

Sự khác biệt giữa یي, hay giữa کك là gì?

Chữ یک ở lớp phím chính là các chữ cái tiếng Ba Tư dùng trong văn viết hằng ngày. Chữ يك ở lớp Shift là dạng chữ Ả Rập. Khi viết tiếng Ba Tư, hãy dùng phím ở lớp chính — việc lẫn dạng chữ Ả Rập vào có thể làm sai lệch kết quả tìm kiếm và kiểm tra chính tả, dù các từ trông gần như giống hệt nhau.

Làm sao để thêm các dấu nguyên âm ngắn như fatha và kasra?

Gõ phụ âm trước, sau đó giữ Shift và nhấn phím tương ứng trên hàng chữ cái trên cùng: fatha ở Shift + ع, kasra ở Shift + غ, damma ở Shift + ف, và shadda ở Shift + ه. Dấu sẽ gắn vào chữ cái đứng trước nó. Tiếng Ba Tư thường không viết dấu harakat, nhưng chúng lại hữu ích khi viết tên riêng, làm từ điển, hoặc soạn tài liệu giảng dạy.

Làm sao để gõ chữ آ (alef mang dấu madda)?

Giữ Shift và nhấn phím ا (alef). Đây là âm “ā” dài, mở đầu những từ như آب (āb, “nước”) và آسمان (āsmān, “bầu trời”).

Con trỏ của tôi nằm ở bên phải ô nhập — có bình thường không?

Có, đó là điều bình thường. Tiếng Ba Tư là chữ viết từ phải sang trái, nên ô nhập canh theo lề phải và mỗi chữ cái mới sẽ xuất hiện ở phía bên trái chữ trước đó. Các từ và số tiếng Latinh mà bạn dán vào vẫn giữ nguyên thứ tự trái sang phải bên trong dòng tiếng Ba Tư.

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác