Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Giải Phương Trình Bậc Hai

Giải Phương Trình Bậc Hai

Giải phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0 bằng công thức nghiệm. Hiển thị biệt thức, nghiệm thực hoặc phức, đỉnh, trục đối xứng và lời giải từng bước.

Giải Phương Trình Bậc Hai Tức Thì

Trình giải phương trình bậc hai này xử lý mọi phương trình dạng ax² + bx + c = 0 bằng công thức nghiệm. Nhập ba hệ số và nó trả về các nghiệm ngay khi bạn gõ — kèm biệt thức, tọa độ đỉnh và trục đối xứng của parabol, cùng lời giải đánh số từng bước.

Phương trình bậc hai có dạng ax² + bx + c = 0 với a ≠ 0. Tùy vào biệt thức, nó có thể có 0, 1 hoặc 2 nghiệm thực.
Riêng tư tuyệt đối: mọi phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn — không có gì bạn nhập bị tải lên.

Các Trường Hợp Sử Dụng Phổ Biến

Bài Tập Đại Số

Tìm nghiệm và kiểm tra phép phân tích thành nhân tử bằng phương pháp minh bạch từng bước.

Vẽ Parabol

Đọc tọa độ đỉnh và trục đối xứng để vẽ đường cong chính xác.

Nghiên Cứu Biệt Thức

Quan sát cách dấu của Δ quyết định nghiệm là thực, lặp hay phức.

Cách Giải Phương Trình Bậc Hai

1

Nhập Các Hệ Số

Nhập giá trị a, b, c cho ax² + bx + c = 0. Ô để trống được đọc là 0, và hệ số a phải khác 0 — nếu không, phương trình là bậc nhất chứ không phải bậc hai.

2

Kiểm Tra Bản Xem Trước

Bản xem trước phương trình và lời giải cập nhật theo thời gian thực khi bạn gõ, xác nhận phương trình khớp với ý muốn của bạn.

3

Xem Lại Các Thuộc Tính

Xem biệt thức (Δ), các nghiệm, tọa độ đỉnh và trục đối xứng, tất cả được tính tự động.

4

Làm Theo Các Bước

Mở lời giải từng bước để thấy biệt thức được tính và công thức nghiệm được áp dụng để tìm ra từng nghiệm.

Công Thức Nghiệm

Mọi phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0 (với a ≠ 0) đều được giải bằng cùng một công thức:

x = (−b ± √(b² − 4ac)) / 2a  ·  biệt thức Δ = b² − 4ac

Đỉnh của parabol nằm tại (−b/2a, f(−b/2a)), và trục đối xứng của nó là đường thẳng đứng x = −b/2a. Nghiệm nào ra gọn sẽ được hiển thị dưới dạng phân số chính xác, kèm giá trị thập phân trong ngoặc.

Ví Dụ Có Lời Giải

Phương trìnhBiệt thức ΔNghiệm
x² − 5x + 6 = 025 − 24 = 1x = 2, x = 3
x² − 4x + 4 = 016 − 16 = 0x = 2 (nghiệm kép)
x² + 1 = 00 − 4 = −4Vô nghiệm thực
2x² − 3x − 2 = 09 + 16 = 25x = 2, x = −½

Nghiệm, Biệt Thức & Tính Chất Parabol

Công Thức Nghiệm

Giải mọi phương trình bậc hai với x = (−b ± √Δ) / 2a, xử lý nghiệm nguyên, thập phân và phân số.

Phân Tích Biệt Thức

Hiển thị giá trị Δ và giải thích ý nghĩa của nó đối với số lượng và loại nghiệm.

Đỉnh & Trục

Hiển thị tọa độ đỉnh của parabol và trục đối xứng của nó để vẽ đồ thị.

Nghiệm Phức

Khi Δ < 0, trình giải báo cáo các nghiệm phức (số ảo) thay vì để bạn bế tắc.

Lời Giải Từng Bước

Các thẻ đánh số đi qua biệt thức và công thức nghiệm để bạn theo dõi mọi phép tính.

Giải Trực Tiếp Tức Thì

Kết quả và bản xem trước phương trình cập nhật theo từng phím gõ — không có nút gửi.

Biệt Thức Cho Bạn Biết Điều Gì

Biệt thứcNghiệmHình học
Δ > 0Hai nghiệm thực phân biệtParabol cắt trục x tại hai điểm.
Δ = 0Một nghiệm kép (lặp lại)Parabol tiếp xúc trục x tại đỉnh của nó.
Δ < 0Hai nghiệm phứcParabol không bao giờ cắt trục x.

Câu Hỏi Thường Gặp

Công thức nghiệm là gì?

Công thức nghiệm là x = (−b ± √(b² − 4ac)) / 2a. Nó cho ra nghiệm của bất kỳ phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0 nào trực tiếp từ các hệ số, không cần phân tích thành nhân tử.

Biệt thức Δ là gì và nó cho biết điều gì?

Biệt thức là Δ = b² − 4ac. Nó quyết định bản chất của nghiệm: dương nghĩa là hai nghiệm thực phân biệt, bằng không nghĩa là một nghiệm kép, và âm nghĩa là hai nghiệm phức (không thực).

Cách tìm đỉnh và trục đối xứng?

Đỉnh là điểm cao nhất hoặc thấp nhất của parabol, nằm tại (−b/2a, f(−b/2a)). Nó nằm trên trục đối xứng, đường thẳng đứng x = −b/2a. Cả hai được hiển thị tự động cùng với các nghiệm.

Vì sao hệ số a không được bằng 0?

Nếu a = 0, số hạng biến mất và phương trình trở thành bậc nhất (bx + c = 0). Công thức nghiệm chia cho 2a, nên cần a khác 0. Nếu bạn nhập a = 0, trình giải sẽ chuyển sang giải như một phương trình bậc nhất.

Điều gì xảy ra khi phương trình vô nghiệm thực?

Khi Δ < 0, căn bậc hai của một số âm cho ra các giá trị ảo. Trình giải báo cáo hai nghiệm phức dưới dạng p ± qi để đáp án vẫn trọn vẹn.

Công cụ có hiển thị phân số thay cho số thập phân dài không?

Có. Khi một nghiệm là phân số gọn, trình giải hiển thị chính xác — ví dụ −½ thay vì −0.5 — kèm giá trị thập phân trong ngoặc để tham khảo.

x
+
=
x
+
ax + b = cx + d
Lời giải từng bước
Nhập hệ số để giải
+
x
+
= 0
ax² + bx + c = 0
Biệt thức (Δ)
Đỉnh
Trục đối xứng
Lời giải từng bước
Nhập hệ số để giải
x
+
y
=
x
+
y
=
x
+
y
+
z
=
x
+
y
+
z
=
x
+
y
+
z
=
Lời giải từng bước
Nhập hệ số để giải
Nhập các hệ số a, b, c cho ax² + bx + c = 0
Hệ số a phải khác 0 (nếu không sẽ là bậc nhất)
Δ > 0 — Hai nghiệm thực phân biệt
Δ = 0 — Một nghiệm kép
Δ < 0 — Vô nghiệm thực (nghiệm phức)
Đỉnhtrục đối xứng được tính tự động
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/7

Giải Phương Trình

Giải Hệ Phương Trình Giải Phương Trình Bậc Hai (trang hiện tại) Giải Phương Trình Bậc Nhất
Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác