Máy tính vector cho phép toán 2D và 3D
Máy tính vector này thực hiện các phép toán thường gặp trên vectơ — đại lượng có cả độ lớn và hướng — cho cả không gian 2D (x, y) và 3D (x, y, z). Nhập các thành phần của vectơ A (và B khi cần), chọn một phép toán, và đáp án cập nhật ngay lập tức kèm đồ thị bên cạnh.
Công cụ bao quát mọi thứ, từ phép cộng và phép trừ đến tích vô hướng, tích có hướng, góc giữa hai vectơ, hình chiếu, độ dài, vectơ đơn vị và nhân vô hướng. Nhờ vậy nó hữu ích cho học sinh kiểm tra bài tập cũng như cho bất kỳ ai làm việc với vật lý, kỹ thuật hay đồ họa máy tính.
Cách dùng máy tính vector
Chọn 2D hoặc 3D
Dùng nút gạt Số chiều ở phía trên để chuyển giữa 2D và 3D. Ở chế độ 3D sẽ xuất hiện thêm một ô z cho mỗi vectơ.
Nhập các vectơ
Nhập các thành phần cho Vectơ A và, với các phép toán hai vectơ, cả Vectơ B. Mỗi thẻ hiển thị độ dài của vectơ (|A|, |B|) ngay dưới ô nhập khi bạn gõ.
Chọn một phép toán
Chọn một phép toán Hai vectơ (cộng, trừ, tích vô hướng, tích có hướng, góc, hình chiếu) hoặc Một vectơ (độ dài, vectơ đơn vị, nhân vô hướng). Tích có hướng chỉ xuất hiện ở chế độ 3D.
Đọc kết quả và các bước
Đáp án hiện ra ngay lập tức: vectơ dưới dạng tọa độ, số vô hướng dưới dạng một con số, hoặc góc theo cả độ và radian. Mở Hiện công thức & các bước để xem công thức và lời giải chi tiết, rồi sao chép kết quả chỉ với một cú nhấp.
Tính năng
Tính toán theo thời gian thực
Kết quả cập nhật ngay khi bạn thay đổi một giá trị hay phép toán — không cần nhấn nút tính riêng.
Đồ thị minh họa tương tác
Mặt phẳng tọa độ vẽ các mũi tên được tô màu riêng cho A, B và kết quả, kèm nút phóng to, thu nhỏ và đặt lại.
Lời giải từng bước
Mở bảng công thức để xem chính xác công thức được dùng và từng bước trung gian dẫn tới đáp án.
Bộ phép toán đầy đủ
Cộng, trừ, tích vô hướng, tích có hướng, góc, hình chiếu, độ dài, vectơ đơn vị và nhân vô hướng, tất cả trong một chỗ.
Nút nhanh cho nhân vô hướng
Các nút nhanh −1, 2, 0.5 và 10 giúp bạn đảo chiều, nhân đôi, giảm nửa hay phóng tỉ lệ một vectơ mà không cần gõ.
Chế độ 2D và 3D
Chuyển giữa vectơ 2D và 3D chỉ với một nút gạt; tích có hướng tự động mở khóa ở chế độ 3D.
Hỗ trợ giao diện tối
Giao diện và màu sắc đồ thị thích ứng với chế độ tối của bạn để xem được dễ chịu.
Sao chép kết quả
Sao chép bất kỳ đáp án nào vào bộ nhớ tạm dưới dạng tọa độ, sẵn sàng để dán vào ghi chú hay ứng dụng khác.
Câu hỏi thường gặp
Tích vô hướng của hai vectơ tính như thế nào?
Nhân các thành phần tương ứng rồi cộng lại: với 2D, A · B = AxBx + AyBy; với 3D, cộng thêm số hạng AzBz. Kết quả là một con số (số vô hướng). Chọn phép toán A · B và máy tính sẽ làm việc này cho bạn, kèm lời giải từng bước ở phía dưới.
Tích vô hướng và tích có hướng khác nhau ra sao?
Tích vô hướng (A · B) trả về một số vô hướng và đo mức độ hai vectơ cùng hướng; nó bằng |A||B|cos θ. Tích có hướng (A × B) trả về một vectơ vuông góc với cả hai vectơ đầu vào, có độ lớn |A||B|sin θ. Tích có hướng chỉ xác định được với vectơ 3D.
Làm sao tính độ dài (độ lớn) của một vectơ?
Bình phương từng thành phần, cộng lại, rồi lấy căn bậc hai: |A| = √(x² + y²) trong 2D, hoặc √(x² + y² + z²) trong 3D. Máy tính hiển thị độ dài của mỗi vectơ ngay dưới ô nhập, còn phép toán |A| sẽ hiển thị nó như kết quả chính.
Cách tính góc giữa hai vectơ?
Dùng công thức tích vô hướng θ = arccos((A · B) / (|A| · |B|)). Chọn phép toán ∠(A,B) và kết quả sẽ hiện theo cả độ (0° đến 180°) và radian (0 đến π).
Vectơ đơn vị là gì và chuẩn hóa vectơ thế nào?
Vectơ đơn vị có độ dài đúng bằng 1 mà vẫn giữ nguyên hướng ban đầu. Bạn chuẩn hóa bằng cách chia mỗi thành phần cho độ dài: Â = A / |A|. Vectơ-không không có hướng nên không thể chuẩn hóa — máy tính sẽ báo lỗi nếu bạn thử.
Tích có hướng có chỉ dùng trong 3D không?
Đúng vậy. Tích có hướng tạo ra một vectơ vuông góc với cả hai vectơ đầu vào, mà để tồn tại thì cần đến chiều thứ ba. Vì lý do đó, nút A × B chỉ xuất hiện ở chế độ 3D; trong 2D không có hướng vuông góc nào để kết quả hướng tới.
Hình chiếu của vectơ nghĩa là gì?
Hình chiếu của A lên B (projBA) là phần của A nằm dọc theo hướng của B — giống như bóng mà A đổ lên B. Nó được tính bằng ((A · B) / |B|²) × B. Chiếu lên một vectơ-không là không xác định, nên máy tính sẽ cảnh báo trường hợp đó.
Tôi có dùng được số âm và số thập phân không?
Có. Mỗi thành phần có thể là số dương, số âm, số không hay số thập phân; giá trị âm chỉ đơn giản là hướng theo chiều âm của trục. Kết quả hiển thị tối đa bốn chữ số thập phân với các số 0 ở cuối được lược bỏ, trong khi phép tính bên trong vẫn giữ đầy đủ độ chính xác dấu phẩy động.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!