Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Đổi milimet sang centimet cho khổ giấy, in ấn và dự án thủ công. Hiểu dễ dàng kích thước A4, A3 và các khổ giấy khác.

Milimet sang Centimet

Chuyển milimet sang centimet thường gặp trong in ấn, thủ công và thiết kế. Khổ giấy thường ghi theo mm, còn các số đo thường ngày dùng cm cho tiện.

Một centimet bằng 10 mm. Để đổi, chia milimet cho 10 (dời dấu phẩy một chữ số sang trái): 50 mm = 5 cm.

Bạn Sẽ Dùng Ở Đâu

Khổ Giấy

Giấy A4 là 210 mm × 297 mm, tức 21 cm × 29,7 cm.

In Ấn

Hiểu lề, vùng tràn xén (bleed) và khổ cắt được ghi theo mm.

Thủ Công & Trang Sức

Cắt các mảnh chính xác và đọc kích thước nhẫn hay đá quý cho theo mm.

Cách Dùng Công Cụ Chuyển Đổi

1

Nhập milimet

Gõ giá trị mm vào ô trên cùng. Số centimet hiện ngay bên dưới.

2

Đọc centimet

Kết quả cập nhật trực tiếp — đủ độ chính xác thập phân cho thiết kế.

3

Sao chép hoặc đảo chiều

Sao chép con số cho phần mềm thiết kế, hoặc đảo chiều để đổi cm trở lại mm.

Công Thức Chuyển Đổi

cm = mm ÷ 10  •  Chỉ cần dời dấu phẩy một chữ số sang trái. 210 mm → 21,0 cm; 5 mm → 0,5 cm.

Khổ Giấy & In Phổ Biến

KhổMilimetCentimet
A4210 × 297 mm21 × 29,7 cm
A3297 × 420 mm29,7 × 42 cm
A5148 × 210 mm14,8 × 21 cm
Letter216 × 279 mm21,6 × 27,9 cm

Tính Năng

Kết Quả Tức Thì Khi Gõ

Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập số — không cần bấm nút, không cần tải lại trang.

Đảo Chiều Một Chạm

Nút đảo chiều giữa hai ô lật ngay hướng chuyển đổi, giúp bạn đổi ngược mà không phải gõ lại.

Sao Chép Không Kèm Đơn Vị

Mỗi ô có nút sao chép riêng, chỉ lấy con số, sẵn sàng dán vào biểu mẫu, bảng tính hay tài liệu.

Bộ Chọn Đơn Vị Có Tìm Kiếm

Mỗi menu thả xuống có ô tìm kiếm — đổi sang bất kỳ đơn vị độ dài nào và dùng như công cụ chuyển đổi tổng quát.

Mẹo In Ấn & Thiết Kế

Thông Số In

Bleed 3 mm là 0,3 cm mỗi cạnh; lề 5 mm là vùng an toàn 0,5 cm.

Logic Dòng A

Các khổ ISO 216 được định nghĩa theo mm. Mỗi khổ bằng đúng một nửa khổ trước khi gập đôi.
Luôn sẵn dùng và hoàn toàn riêng tư. Dùng tại tiệm in hay bàn làm thủ công — không cần tài khoản và số đo dự án của bạn không bị lưu.

Câu Hỏi Thường Gặp

1 cm có bao nhiêu mm?

Đúng 10 milimet. Tiền tố "milli" nghĩa là một phần nghìn (của mét), còn "centi" nghĩa là một phần trăm.

Giấy A4 bao nhiêu cm?

A4 là 21 cm × 29,7 cm (210 mm × 297 mm) — khổ giấy văn phòng tiêu chuẩn ở hầu hết các nước ngoài Bắc Mỹ.

Làm sao đổi mm sang cm khi in?

Chia cho 10. Bleed 3 mm thành 0,3 cm. Hầu hết phần mềm thiết kế chấp nhận cả hai đơn vị; hãy kiểm tra bảng tùy chọn.

Vì sao khổ giấy ghi theo mm?

Tiêu chuẩn giấy ISO 216 dùng mm để chính xác. Sản xuất giấy cần kích thước chính xác để tờ giấy gập và vừa khớp.

Khác biệt giữa A4 và Letter là gì?

A4 (210 × 297 mm) hơi hẹp hơn và cao hơn Letter của Mỹ (216 × 279 mm). Sự khác biệt có thể gây lỗi định dạng khi in tài liệu quốc tế.

mm
cm

Khổ Giấy & In

5 mm=0.5 cm
10 mm=1 cm
50 mm=5 cm
100 mm=10 cm
210 mm=21 cm
297 mm=29.7 cm

Milimet (mm)

Bằng 1/10 centimet. Dùng cho độ dày giấy, trang sức và gia công chính xác. Giấy A4: 210 mm x 297 mm.

Centimet (cm)

10 mm = 1 cm. Dùng cho số đo thường ngày, thước học sinh và dự án DIY. Trực quan hơn với hầu hết mọi người.

Đơn giản: chia mm cho 10 để ra cm
Giấy A4: 210 mm × 297 mm = 21 cm × 29,7 cm
Thước thông dụng hiển thị cả mm và cm
Hoàn hảo cho thủ công giấy và in ấn
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác