Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Đổi kilômét sang dặm cho giới hạn tốc độ, số đo công-tơ-mét và khoảng cách khi đi Mỹ hoặc Anh. Hiểu biển báo mph khi lái xe ở nước ngoài.

Kilômét sang Dặm

Chuyển kilômét sang dặm rất cần thiết khi đi đến các nước dùng hệ Anh, khi tìm hiểu giới hạn tốc độ, hay khi làm việc với xe từ các thị trường khác nhau.

Một kilômét bằng khoảng 0,621371 dặm. Để tính nhẩm nhanh, nhân km với 0,6 hoặc chia cho 1,6.

Khi Nào Bạn Cần

Đi Mỹ/Anh

Biển báo và giới hạn tốc độ ở đó ghi theo dặm trên giờ.

Hiểu Tốc Độ

Đổi km/h sang mph để so sánh tốc độ giữa các khu vực.

Nhập Khẩu Xe

Xe từ các nước hệ mét có đồng hồ km/h — đổi sang mph.

Cách Dùng Công Cụ Chuyển Đổi

1

Nhập kilômét

Gõ giá trị km vào ô trên cùng. Số dặm hiện ngay bên dưới.

2

Đọc số dặm

Kết quả cập nhật trực tiếp tới 8 chữ số thập phân bằng hệ số chính xác.

3

Sao chép hoặc đảo chiều

Sao chép cho app dẫn đường, hoặc đảo chiều để đổi dặm trở lại km.

Công Thức Chuyển Đổi

dặm = km × 0,621371  •  Ngược lại: km = dặm × 1,609344. Ví dụ: 100 km/h ≈ 62 mph.

So Sánh Giới Hạn Tốc Độ

Bối cảnhkm/hmph
Trong thành phố50 km/h31 mph
Cao tốc100 km/h62 mph
Cao tốc nhanh120 km/h75 mph
Khuyến nghị Autobahn130 km/h81 mph

Tính Năng

Kết Quả Tức Thì Khi Gõ

Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập số — không cần bấm nút, không cần tải lại trang.

Đảo Chiều Một Chạm

Nút đảo chiều giữa hai ô lật ngay hướng chuyển đổi, giúp bạn đổi ngược mà không phải gõ lại.

Sao Chép Không Kèm Đơn Vị

Mỗi ô có nút sao chép riêng, chỉ lấy con số, sẵn sàng dán vào biểu mẫu, bảng tính hay tài liệu.

Bộ Chọn Đơn Vị Có Tìm Kiếm

Mỗi menu thả xuống có ô tìm kiếm — đổi sang bất kỳ đơn vị độ dài nào và dùng như công cụ chuyển đổi tổng quát.

Lái Xe & Khoảng Cách

Đổi Tốc Độ

Cùng hệ số đó đổi được tốc độ: 100 km/h = 62 mph, 130 km/h = 81 mph (khuyến nghị Autobahn).

Hình Dung Khoảng Cách

1 km = 0,62 dặm (đi bộ 12–15 phút); 100 km = 62 dặm, khoảng một giờ lái xe.
Bạn đồng hành khi du lịch, hoàn toàn riêng tư. Hoàn hảo trên điện thoại khi ở nước ngoài — không đăng nhập, không theo dõi, mọi phép tính chạy trong trình duyệt.

Câu Hỏi Thường Gặp

100 km/h nhanh bằng bao nhiêu mph?

100 km/h tương đương khoảng 62 mph — giới hạn tốc độ cao tốc phổ biến ở nhiều nước hệ mét.

Những nước nào dùng dặm thay vì kilômét?

Chỉ Hoa Kỳ, Anh Quốc và một vài vùng lãnh thổ nhỏ (Myanmar, Liberia) dùng dặm cho khoảng cách đường bộ. Anh đặc biệt ở chỗ dùng dặm cho đường nhưng dùng lít cho nhiên liệu.

Làm sao đổi đồng hồ tốc độ trên xe?

Nhiều xe đời mới có thể đổi đơn vị hiển thị trong cài đặt. Xe cũ có thể phải thay cụm đồng hồ hoặc dán lớp phủ; một số app dẫn đường có thể hiển thị tốc độ theo đơn vị tùy chọn như một giải pháp.

1 km có bằng nửa dặm không?

Không chính xác. 1 km = 0,62 dặm, hơn một nửa một chút. Nửa dặm là 0,8 km. Ước lượng "1 km ≈ 0,6 dặm" đủ dùng cho hầu hết trường hợp.

Giới hạn tốc độ hợp pháp cao nhất theo km/h là bao nhiêu?

Autobahn của Đức có các đoạn không giới hạn, dù 130 km/h (81 mph) là khuyến nghị. Giới hạn cắm biển cao nhất ở nơi khác là 160 km/h (99 mph) tại UAE.

km
mi

So Sánh Giới Hạn Tốc Độ

50 km/h=31 mph
80 km/h=50 mph
100 km/h=62 mph
120 km/h=75 mph
130 km/h=81 mph
200 km/h=124 mph

Kilômét (km)

Đơn vị hệ mét tiêu chuẩn cho khoảng cách đường bộ. Dùng cho giới hạn tốc độ (km/h) và dẫn đường GPS ở hầu hết các nước.

Dặm (mi)

Đơn vị hệ Anh cho khoảng cách đường bộ. Dùng ở Mỹ, Anh, Myanmar và Liberia. Đồng hồ tốc độ ở đó hiển thị mph.

Quy tắc nhanh: nhân km với 0,62 để ra dặm
100 km/h ≈ 62 mph (tốc độ cao tốc phổ biến)
Hữu ích khi lái xe ở Mỹ, Anh hoặc Myanmar
Mẹo: 130 km/h (Autobahn) ≈ 81 mph
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác