Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Đổi dặm sang kilômét cho các chuyến đi đường bộ, cự ly marathon và du lịch quốc tế. Thiết yếu khi lái xe ở các nước dùng hệ mét.

Dặm sang Kilômét

Chuyển dặm sang kilômét rất cần thiết cho du khách, người chạy bộ và bất kỳ ai làm việc với khoảng cách quốc tế. Mỹ, Anh và một vài nước khác dùng dặm cho khoảng cách đường bộ, còn hầu hết thế giới dùng kilômét.

Một dặm bằng đúng 1,609344 km. Để tính nhẩm nhanh, nhân dặm với 1,6 để ra giá trị xấp xỉ gần.

Khi Nào Bạn Cần

Lái Xe Ở Nước Ngoài

Công-tơ-mét xe thuê và biển báo ở nước ngoài hiển thị kilômét.

Chạy Marathon

Cự ly giải (5K, 10K, bán, đầy đủ) chính thức được đo theo kilômét.

Lập Kế Hoạch Chuyến Đi

Ước tính thời gian lái xe khi khoảng cách cho theo đơn vị kia.

Cách Dùng Công Cụ Chuyển Đổi

1

Nhập dặm

Gõ giá trị dặm vào ô trên cùng. Số kilômét hiện ngay bên dưới.

2

Đọc kilômét

Kết quả cập nhật trực tiếp tới 8 chữ số thập phân bằng hệ số chính xác.

3

Sao chép hoặc đảo chiều

Sao chép cho công cụ lập lộ trình, hoặc đảo chiều để đổi km trở lại dặm.

Công Thức Chuyển Đổi

km = dặm × 1,609344  •  Ước lượng nhanh: nhân với 1,6. Cùng hệ số cho tốc độ: 60 mph = 96,6 km/h.

Khoảng Cách Lái Xe & Chạy Bộ

Cự lyDặmKilômét
Bán marathon13,1 mi21,1 km
Marathon26,2 mi42,195 km
Chặng lái một ngày250 mi402 km
Chặng lái dài500 mi805 km

Tính Năng

Kết Quả Tức Thì Khi Gõ

Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập số — không cần bấm nút, không cần tải lại trang.

Đảo Chiều Một Chạm

Nút đảo chiều giữa hai ô lật ngay hướng chuyển đổi, giúp bạn đổi ngược mà không phải gõ lại.

Sao Chép Không Kèm Đơn Vị

Mỗi ô có nút sao chép riêng, chỉ lấy con số, sẵn sàng dán vào biểu mẫu, bảng tính hay tài liệu.

Bộ Chọn Đơn Vị Có Tìm Kiếm

Mỗi menu thả xuống có ô tìm kiếm — đổi sang bất kỳ đơn vị độ dài nào và dùng như công cụ chuyển đổi tổng quát.

Du Lịch & Chạy Bộ

Marathon

Một cuộc marathon dài 26,2 dặm hay 42,195 km — cự ly được chuẩn hóa tại Olympic London 1908.

Đổi Tốc Độ

Cùng hệ số đó đổi được tốc độ: 70 mph ≈ 113 km/h, nên tốc độ trên cao tốc đổi trực tiếp.
Dùng được mọi nơi, giữ riêng tư. Thân thiện di động khi đi du lịch, không cần cài app, chạy ngoại tuyến sau khi tải, và không theo dõi gì.

Câu Hỏi Thường Gặp

1 dặm bằng bao nhiêu km?

1 dặm bằng đúng 1,609344 kilômét. Để ước lượng nhanh, dùng 1,6 km cho mỗi dặm.

Vì sao Anh dùng dặm nhưng một số sản phẩm lại ghi kilômét?

Anh dùng dặm cho khoảng cách đường bộ và giới hạn tốc độ nhưng đã áp dụng hệ mét cho hầu hết mọi thứ khác, tạo ra hệ lai trong đó nhiên liệu bán theo lít nhưng mức tiêu thụ tính theo dặm mỗi gallon.

Một cuộc marathon dài bao nhiêu km?

Marathon dài đúng 42,195 kilômét (26,2 dặm), cự ly được chuẩn hóa tại Olympic London 1908.

Giải 5K có phải 5 dặm không?

Không — 5K là 5 kilômét, tương đương 3,1 dặm. Tương tự, 10K là 6,2 dặm, không phải 10 dặm.

Làm sao đổi khoảng cách lái xe cho một chuyến đi?

Nhân số dặm của bạn với 1,6 để ra kilômét. Để ước tính thời gian, nhớ rằng 100 km ở 100 km/h mất một giờ — tính toán theo hệ mét đơn giản hơn.

mi
km

Khoảng Cách Chạy Bộ & Lái Xe

1 mi=1.61 km
5 mi=8.05 km
10 mi=16.09 km
26.2 mi=42.2 km
50 mi=80.5 km
100 mi=161 km

Dặm (mi)

Đơn vị hệ Anh cho khoảng cách đường bộ và tốc độ (mph). Dùng ở Mỹ, Anh cho biển báo, công-tơ-mét và giải marathon (26,2 dặm).

Kilômét (km)

Đơn vị hệ mét cho khoảng cách đường bộ (tốc độ km/h). 1 km = 1000 m. Tiêu chuẩn toàn cầu trừ Mỹ/Anh cho biển báo đường bộ.

Quy tắc nhanh: nhân dặm với 1,6 để ra km
Một cuộc marathon (26,2 mi) = 42,195 km
Hữu ích khi lái xe ở châu Âu, châu Á hay Nam Mỹ
Mẹo: hầu hết thiết bị GPS có thể chuyển giữa dặm và km
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác