Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Đổi hải lý sang kilômét cho đi biển, luật hàng hải và hàng không. Hiểu lãnh hải, khoảng cách bay và dẫn đường trên biển.

Hải Lý sang Kilômét

Hải lý là đơn vị tiêu chuẩn cho khoảng cách hàng hải và hàng không trên toàn thế giới. Dựa trên địa lý Trái Đất thay vì một chuẩn tùy ý, nó cho một đơn vị dẫn đường thực dụng tương ứng trực tiếp với vĩ độ.

Một hải lý bằng đúng 1,852 km. Điều này được chuẩn hóa quốc tế năm 1929.

Vì Sao Có Hải Lý

Dẫn Đường

1 hải lý = 1 phút vĩ độ, giúp đọc hải đồ dễ dàng hơn.

Luật Hàng Hải

Lãnh hải kéo dài 12 hải lý tính từ bờ.

Hàng Không

Khoảng cách và tốc độ máy bay dùng hải lý và knot (hải lý/giờ).

Cách Dùng Công Cụ Chuyển Đổi

1

Nhập hải lý

Gõ giá trị nmi vào ô trên cùng. Số kilômét hiện ngay bên dưới.

2

Đọc kilômét

Kết quả cập nhật trực tiếp tới 8 chữ số thập phân cho GPS và vẽ hải đồ.

3

Sao chép hoặc đảo chiều

Sao chép cho nhật ký hành trình, hoặc đảo chiều để đổi km trở lại hải lý.

Công Thức Chuyển Đổi

km = hải lý × 1,852  •  Tốc độ: 1 knot = 1 nmi/giờ = 1,852 km/h.

Vùng Biển & Hành Trình

Vùng / Hành trìnhHải lýKilômét
Lãnh hải12 nmi22,2 km
Vùng tiếp giáp24 nmi44,4 km
Vùng đặc quyền kinh tế200 nmi370,4 km
Hành trình xa bờ1.000 nmi1.852 km

Tính Năng

Kết Quả Tức Thì Khi Gõ

Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập số — không cần bấm nút, không cần tải lại trang.

Đảo Chiều Một Chạm

Nút đảo chiều giữa hai ô lật ngay hướng chuyển đổi, giúp bạn đổi ngược mà không phải gõ lại.

Sao Chép Không Kèm Đơn Vị

Mỗi ô có nút sao chép riêng, chỉ lấy con số, sẵn sàng dán vào biểu mẫu, bảng tính hay tài liệu.

Bộ Chọn Đơn Vị Có Tìm Kiếm

Mỗi menu thả xuống có ô tìm kiếm — đổi sang bất kỳ đơn vị độ dài nào và dùng như công cụ chuyển đổi tổng quát.

Hàng Hải & Tốc Độ

Hải Lý/Giờ (Knot)

Một knot là một hải lý mỗi giờ. Máy bay phản lực bay 500 knot di chuyển khoảng 926 km/h.

Khoảng Cách Đi Biển

Một ngày đi biển 50 nmi là 92,6 km; một hành trình xa bờ 1.000 nmi là 1.852 km.
Thân thiện đi biển và riêng tư. Dùng trên tàu khi lập lộ trình — chạy ngoại tuyến giữa biển sau khi tải, không cần tài khoản, và không theo dõi gì.

Câu Hỏi Thường Gặp

12 hải lý là bao xa theo km?

12 hải lý = 22,224 km — giới hạn lãnh hải tiêu chuẩn được luật quốc tế (UNCLOS) công nhận.

Vì sao tàu thuyền và máy bay dùng hải lý?

Hải lý liên hệ trực tiếp với tọa độ Trái Đất: 1 hải lý = 1 phút vĩ độ, giúp dẫn đường ước tính (dead reckoning) và dẫn đường bằng hải đồ đơn giản hơn dùng kilômét.

Knot là gì?

Knot là một hải lý mỗi giờ. Tên gọi xuất phát từ việc đếm các nút thắt trên dây thả ra theo thời gian để đo tốc độ tàu. 1 knot = 1,852 km/h.

Hải lý có dài hơn dặm thường không?

Có. Một hải lý là 1,852 km còn dặm đất là 1,609 km — dài hơn khoảng 15%.

Vùng đặc quyền kinh tế xa đến đâu?

Các nước có thể tuyên bố quyền kinh tế độc quyền tới 200 hải lý (370,4 km) tính từ bờ theo UNCLOS, ảnh hưởng đến quyền đánh bắt cá và khai thác tài nguyên.

nmi
km

Hàng Hải & Hàng Không

10 nmi=18.52 km
50 nmi=92.6 km
100 nmi=185.2 km
200 nmi=370.4 km
500 nmi=926 km
1 000 nmi=1 852 km

Hải Lý (nmi)

Dùng trong dẫn đường hàng hải và hàng không. 1 nmi = 1,852 km, dựa trên một phút vĩ độ.

Kilômét (km)

Đơn vị hệ mét cho khoảng cách trên đất liền và trên biển. Khoảng cách bay thường hiển thị bằng cả hải lý và kilômét cho hành khách.

Chính xác: 1 hải lý = 1,852 km
Lãnh hải: 12 nmi = 22,2 km
1 knot = 1 hải lý mỗi giờ
Thú vị: 1 nmi = 1 phút vĩ độ trên Trái Đất
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác