Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Chuyển Đổi Khối Lượng Riêng

Chuyển Đổi Khối Lượng Riêng

Quy đổi giữa kg/m³, g/cm³, lb/ft³, g/mL và 14 đơn vị khối lượng riêng. Kết quả tức thì, tùy chỉnh số chữ số thập phân cho khoa học và kỹ thuật.

Chuyển Đổi Khối Lượng Riêng Giữa Hệ Mét và Hệ Anh

Công cụ Chuyển Đổi Khối Lượng Riêng biến mọi giá trị khối lượng riêng thành 14 đơn vị khác ngay tức thì, để bạn chuyển qua lại giữa kg/m³, g/cm³, lb/ft³, g/mL và nhiều đơn vị khác mà không phải tính tay. Nhập một con số, chọn đơn vị của nó, và mọi phép quy đổi cập nhật theo từng thao tác.

Công cụ được thiết kế cho nhà khoa học, kỹ sư, sinh viên, nhà sản xuất và bất kỳ ai cần so sánh thông số vật liệu giữa hệ mét và hệ Anh. Dù bạn đang kiểm tra bảng thông số của nhà cung cấp, chọn sợi nhựa in 3D, hay giải một bài toán hóa học, kết quả luôn chính xác và dễ đọc.

Riêng tư ngay từ thiết kế: mọi phép quy đổi chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Giá trị bạn nhập không bao giờ bị tải lên, lưu trữ hay theo dõi.

Cách Chuyển Đổi Đơn Vị Khối Lượng Riêng

1

Nhập một giá trị

Nhập khối lượng riêng vào ô nhập liệu. Những con số lớn được tự động định dạng kèm dấu phân cách hàng nghìn để luôn dễ đọc.

2

Chọn đơn vị gốc

Mở danh sách đơn vị thả xuống và chọn đơn vị xuất phát, hoặc gõ một cái tên như "gam" hay "pao" để tìm trong 14 đơn vị có sẵn.

3

Đọc kết quả

Mọi đơn vị đang bật cập nhật tức thì bên dưới, gom theo nhóm Hệ mét và Hệ Anh. Dùng bộ chọn Số thập phân để hiển thị 2, 4, 6, 8 chữ số hoặc Tự động.

4

Sao chép thứ bạn cần

Bấm nút sao chép trên hàng bất kỳ để lấy một giá trị, hoặc dùng Sao chép tất cả kết quả để lấy mọi phép quy đổi cùng lúc cho báo cáo hay bảng tính.

Tính Năng

Chuyển đổi tức thì

Kết quả cập nhật theo thời gian thực ngay khi bạn gõ — không cần bấm nút, không phải chờ, chỉ cần nhập giá trị và thấy mọi đơn vị cùng lúc.

Định dạng nhập liệu thông minh

Những con số lớn được gom theo dấu phân cách hàng nghìn, nên một giá trị như 1 000 vẫn dễ đọc và dễ kiểm tra.

Chọn đơn vị có tìm kiếm

Gõ vào danh sách thả xuống để lọc 14 đơn vị có sẵn theo tên và tìm ra đơn vị bạn cần chỉ trong vài giây.

Hiển thị tùy chỉnh

Dùng Tùy chỉnh đơn vị để chỉ hiển thị những đơn vị bạn thường làm việc — ẩn nhóm hệ Anh nếu chỉ cần hệ mét, hoặc ngược lại.

Kiểm soát độ chính xác

Chọn 2, 4, 6 hoặc 8 chữ số thập phân, hoặc Tự động. Độ chính xác cao hợp với công việc khoa học; thấp hơn giúp kết quả thường ngày gọn gàng.

Sao chép một chạm

Sao chép một kết quả bằng nút trên hàng, hoặc lấy toàn bộ với Sao chép tất cả kết quả, sẵn sàng dán vào báo cáo và bảng tính.

Bảng tra cứu đơn vị

Bảng tra cứu tích hợp liệt kê ký hiệu, tên và ứng dụng phổ biến của từng đơn vị — từ hóa học (g/mL) đến xây dựng tại Mỹ (lb/ft³).

Nhập liệu hai chiều

Gõ vào ô gốc hoặc ô đích, ô còn lại tự động cập nhật, cùng nút hoán đổi để đảo hai đơn vị cho nhau.

Dùng được mọi nơi

Bố cục co giãn hoàn toàn, dùng tốt trên máy tính, máy tính bảng và điện thoại — quy đổi ngay trong phòng thí nghiệm, lớp học hay nhà xưởng.

Câu Hỏi Thường Gặp

Đổi kg/m³ sang g/cm³ như thế nào?

Nhập giá trị của bạn, đặt đơn vị gốc là kg/m³, rồi đọc hàng g/cm³ trong kết quả. Hệ số là 1000: 1 g/cm³ = 1000 kg/m³, nên để đổi kg/m³ sang g/cm³ bạn chia cho 1000.

Đơn vị khối lượng riêng trong SI là gì?

Đơn vị khối lượng riêng trong hệ SI là kilôgam trên mét khối (kg/m³). Đây là chuẩn trong vật lý và kỹ thuật, cũng là đơn vị cơ sở mà công cụ này dùng cho mọi phép tính.

Khối lượng riêng của nước là bao nhiêu kg/m³?

Nước có khối lượng riêng khoảng 1000 kg/m³ (hay 1 g/cm³) ở 4°C. Gam ban đầu được định nghĩa sao cho một xăngtimét khối nước nặng đúng một gam, nên nước là mốc tham chiếu tiện lợi để so sánh các vật liệu khác.

kg/m³ và g/cm³ khác nhau ở điểm nào?

Cả hai đều đo khối lượng trên một đơn vị thể tích. kg/m³ là chuẩn SI, phổ biến trong vật lý và kỹ thuật, trong khi g/cm³ được ưa dùng trong hóa học và khoa học vật liệu. Chúng chênh nhau một hệ số 1000: 1 g/cm³ = 1000 kg/m³.

Tỉ trọng là gì và liên hệ thế nào với khối lượng riêng?

Tỉ trọng (khối lượng riêng tương đối) là tỉ số giữa khối lượng riêng của một chất với khối lượng riêng của nước. Vì nước là 1 g/cm³, nên tỉ trọng của một vật liệu bằng đúng giá trị khối lượng riêng của nó tính theo g/cm³ — vậy chỉ cần đọc kết quả g/cm³ là bạn có ngay tỉ trọng.

Galông Mỹ và galông Anh khác nhau thế nào?

Một galông Mỹ (khoảng 3,785 L) và một galông Anh (khoảng 4,546 L) có thể tích khác nhau, nên lb/gal (Mỹ) và lb/gal (Anh) không giống nhau. Công cụ xử lý được cả hai — chỉ cần chọn đúng loại galông.

Nhiệt độ có ảnh hưởng đến khối lượng riêng không?

Có. Hầu hết vật liệu nở ra khi bị nung nóng, làm giảm khối lượng riêng. Công cụ này thực hiện quy đổi đơn vị chính xác nhưng không hiệu chỉnh theo nhiệt độ, vì vậy hãy chắc chắn khối lượng riêng bạn đo được lấy ở đúng nhiệt độ tham chiếu.

Các phép quy đổi chính xác đến mức nào?

Các phép quy đổi dùng hệ số được công nhận quốc tế với độ chính xác cao, phù hợp cho công việc khoa học và kỹ thuật. Đặt bộ chọn Số thập phân ở mức 8 (hoặc Tự động) khi bạn cần nhiều chữ số nhất.

kg/m³
g/cm³
Hệ mét
1.00000000 kg/m³
Kilôgam trên mét khối
0.00100000 g/cm³
Gam trên xăngtimét khối
0.00100000 g/mL
Gam trên mililít
0.00100000 kg/L
Kilôgam trên lít
1.00000000 g/L
Gam trên lít
1.00000000 mg/mL
Miligam trên mililít
1.00000000 mg/cm³
Miligam trên xăngtimét khối
0.00000100 kg/cm³
Kilôgam trên xăngtimét khối
0.00100000 t/m³
Tấn trên mét khối
Hệ Anh
0.06242796 lb/ft³
Pao trên foot khối
0.00003613 lb/in³
Pao trên inch khối
0.00834540 lb/gal (US)
Pao trên galông Mỹ
0.01002241 lb/gal (UK)
Pao trên galông Anh
0.00057804 oz/in³
Aoxơ trên inch khối
Nhập một con số rồi chọn đơn vị gốc từ danh sách thả xuống
Dùng Tùy chỉnh đơn vị để chỉ hiển thị những đơn vị bạn cần
Bấm vào kết quả bất kỳ để sao chép giá trị ngay lập tức
Mọi phép tính chạy ngay trên máy bạn - dữ liệu không bao giờ rời trình duyệt
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác