Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Chuyển Đổi Đơn Vị Lực

Chuyển Đổi Đơn Vị Lực

Chuyển đổi giữa newton, pao-lực, kilôgam-lực, dyne và nhiều đơn vị lực khác. Kết quả tức thì cho vật lý, kỹ thuật và cơ học.

Chuyển đổi đơn vị lực Newton, pao-lực và nhiều hơn nữa

Công cụ này đổi tức thì mọi giá trị giữa 15 đơn vị lực, nên bạn không bao giờ phải tra cứu hệ số quy đổi nữa. Gõ một con số, chọn đơn vị, và kết quả hiện ra ngay khi bạn nhập.

Lực được đo theo nhiều cách khác nhau tùy lĩnh vực và quốc gia: các nhà khoa học dùng newton (chuẩn SI), kỹ sư Mỹ thường làm việc với pao-lực, còn các tiêu chuẩn cũ vẫn dùng kilôgam-lực hoặc dyne. Dù bạn cần đổi newton sang kgf, newton sang lbf, hay bất kỳ cặp đơn vị nào, công cụ này lo phần tính toán với các hệ số được công nhận quốc tế.

Riêng tư từ thiết kế: mọi phép đổi đều chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Không có giá trị nào được tải lên máy chủ, và không có gì bị lưu hay theo dõi.

Cách chuyển đổi đơn vị lực

1

Nhập một giá trị

Gõ giá trị lực vào ô đầu tiên, ví dụ 100. Công cụ tính lại theo thời gian thực, nên không có nút tính nào cần bấm cả.

2

Chọn đơn vị

Dùng hai ô chọn đơn vị để chọn đơn vị nguồn và đơn vị đích, chẳng hạn Newton sang Pao-lực. Bắt đầu gõ trong ô chọn để tìm trong danh sách theo tên hoặc ký hiệu.

3

Đọc hoặc đảo chiều kết quả

Giá trị đã đổi hiện ra tức thì. Gõ vào ô thứ hai để đổi theo chiều ngược lại, hoặc nhấn nút Đảo đơn vị để hoán đổi đơn vị nguồn và đơn vị đích.

4

So sánh và sao chép tất cả đơn vị

Bên dưới bộ chuyển đổi, giá trị của bạn được hiển thị theo mọi đơn vị được hỗ trợ cùng lúc, nhóm theo SI, Trọng lực, Hệ Anh và CGS. Dùng Tùy chỉnh đơn vị để hiện hoặc ẩn đơn vị, đặt Số lẻ thập phân, và sao chép một hàng riêng lẻ hoặc Sao chép tất cả kết quả.

Tính năng

Chuyển đổi tức thì theo thời gian thực

Kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ bằng các hệ số chính xác, ví dụ 1 N = 0,2248089431 lbf và 1 kgf = 9,80665 N.

Hiển thị kết quả nhiều đơn vị

Xem giá trị của bạn được đổi sang cả 15 đơn vị cùng lúc, nhóm theo SI, Trọng lực, Hệ Anh và CGS, với đơn vị nguồn được làm nổi bật.

Nhập liệu hai chiều

Gõ vào ô nào cũng được và ô còn lại tự cập nhật, hoặc dùng nút Đảo đơn vị để đảo chiều chuyển đổi.

Danh sách đơn vị tùy chỉnh

Bật hoặc tắt từng đơn vị để bảng kết quả chỉ hiện những hệ đơn vị bạn thực sự dùng đến.

Kiểm soát độ chính xác

Chọn 2, 4, 6 hoặc 8 chữ số thập phân, hoặc Tự động. Các giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ sẽ tự chuyển sang ký hiệu khoa học.

Bảng tra cứu đơn vị

Mở bảng tra cứu để xem ký hiệu, giá trị quy ra newton và trường hợp dùng điển hình của từng đơn vị, hoàn hảo cho các đơn vị lạ.

Ô chọn đơn vị có tìm kiếm

Mỗi ô chọn có một ô tìm kiếm, nên bạn có thể lọc danh sách đơn vị theo tên hoặc ký hiệu thay vì cuộn tìm.

Thân thiện với bàn phím

Dùng Tab để chuyển giữa các ô, gõ để tìm trong ô chọn, và nhấn Escape để đóng ô mà không cần dùng đến chuột.

Hoạt động trên mọi thiết bị

Bố cục co giãn hoàn toàn với các vùng chạm vừa ngón tay, hoạt động trên máy tính, máy tính bảng và điện thoại.

Hỗ trợ giao diện tối

Giao diện tối tích hợp sẵn giúp bộ chuyển đổi luôn dễ đọc trong môi trường thiếu sáng.

Câu hỏi thường gặp

Đổi newton sang kgf như thế nào?

Chia giá trị newton cho 9,80665, vì 1 kgf bằng lực hấp dẫn tác dụng lên 1 kg ở trọng lực tiêu chuẩn. Ví dụ, 100 N ÷ 9,80665 ≈ 10,197 kgf. Đặt Newton làm đơn vị nguồn và kilôgam-lực làm đơn vị đích để làm việc này tự động.

Đổi kgf sang newton như thế nào?

Nhân giá trị kilôgam-lực với 9,80665. Ví dụ, 5 kgf × 9,80665 = 49,03 N. Chọn kilôgam-lực làm đơn vị nguồn và Newton làm đơn vị đích.

1 lbf bằng bao nhiêu newton?

Một pao-lực bằng 4,4482216153 newton. Theo chiều ngược lại, 1 N bằng khoảng 0,2248089431 lbf. Công cụ dùng đúng các hệ số này nên kết quả của bạn luôn chính xác.

Đơn vị của lực trong hệ SI là gì?

Newton (N) là đơn vị lực trong hệ SI, được định nghĩa là lực cần thiết để truyền cho 1 kg một gia tốc 1 m/s². Kilônewton (kN), méganewton (MN), milinewton (mN) và micrônewton (μN) là các bội số SI của newton.

Pao-lực và pao (pound) khác nhau thế nào?

Pao (lb) là đơn vị khối lượng, còn pao-lực (lbf) là đơn vị lực, tức lực hấp dẫn tác dụng lên một pao khối lượng ở trọng lực tiêu chuẩn. Trong lời nói hằng ngày, "pao" thường mang nghĩa trọng lượng (một lực), nhưng trong vật lý hai khái niệm này là khác nhau.

Dyne là gì và liên hệ với newton ra sao?

Dyne là đơn vị lực trong hệ CGS, tức lực cần thiết để truyền cho 1 gram một gia tốc 1 cm/s². Nó bằng 10⁻⁵ N (0,00001 N), nên 1 N bằng 100.000 dyne. Ngày nay nó hiếm khi được dùng nhưng vẫn xuất hiện trong tài liệu khoa học cũ.

Kip là gì?

Một kip bằng 1.000 pao-lực (khoảng 4.448 N). Kỹ sư kết cấu Mỹ dùng nó để viết các lực lớn mà không cần kéo theo nhiều số 0, nên tải trọng nhà cao tầng và cầu thường được ghi bằng kip.

Vì sao có hai đơn vị tấn-lực khác nhau?

Tấn-lực Mỹ (short ton) dựa trên 2.000 pao, còn tấn-lực Anh (long ton) dựa trên 2.240 pao, và tấn-lực hệ mét dựa trên 1.000 kilôgam. Các quốc gia trong lịch sử định nghĩa "tấn" khác nhau, nên cả ba đều được đưa vào.

Kết quả chuyển đổi có chính xác không?

Có. Công cụ dùng các hệ số được công nhận quốc tế với độ chính xác cao. Đối với các đơn vị trọng lực, công cụ áp dụng trọng lực tiêu chuẩn g = 9,80665 m/s² theo định nghĩa của Văn phòng Cân đo Quốc tế.

Dữ liệu của tôi có riêng tư khi dùng công cụ này không?

Có. Mọi phép tính diễn ra cục bộ ngay trong trình duyệt của bạn. Các giá trị của bạn không bao giờ được tải lên máy chủ, và không có gì bạn nhập bị lưu hay theo dõi.

N
lbf
Đơn vị SI
1.00000000 N
Newton
0.00100000 kN
Kilônewton
0.00000100 MN
Méganewton
1 000.00000000 mN
Milinewton
1 000 000.00000000 μN
Micrônewton
Trọng lực
0.10197162 kgf
Kilôgam-lực
101.97162130 gf
Gam-lực
0.00010197 tf
Tấn-lực (mét)
Hệ Anh
0.22480894 lbf
Pao-lực
3.59694309 ozf
Ao-xơ-lực
7.23301385 pdl
Poundal
0.00022481 kip
Kip
0.00011240 tonf (US)
Tấn-lực Mỹ
0.00010036 tonf (UK)
Tấn-lực Anh
CGS
100 000.00000000 dyn
Dyne
Nhập một giá trị và xem cả 15 đơn vị được chuyển đổi tức thì
Gõ vào ô nào cũng được, hoặc dùng Đảo đơn vị để đảo chiều
Nhấn Tùy chỉnh đơn vị để hiện hoặc ẩn các đơn vị cụ thể
Đặt Số lẻ thập phân từ 2 đến 8 chữ số, hoặc Tự động để chọn độ chính xác phù hợp
Mở Tra cứu đơn vị để xem giá trị quy ra newton và công dụng của từng đơn vị
Mọi phép tính chạy ngay trên máy — dữ liệu của bạn được giữ riêng tư
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/7
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác