Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Đổi milimet sang inch cho dụng cụ, ốc vít và công việc chính xác. Tìm đúng mũi khoan hay vít khi làm việc với thông số pha trộn đơn vị.

Milimet sang Inch

Chuyển milimet sang inch rất quan trọng với những ai làm việc với dụng cụ, ốc vít hay thiết bị chính xác. Thợ máy, thợ tiện và người mê DIY gặp nó mỗi khi thông số dùng một hệ nhưng dụng cụ có sẵn lại dùng hệ kia.

Một inch bằng đúng 25,4 mm, nên mm = inch × 25,4 và inch = mm ÷ 25,4. Định nghĩa này được thiết lập quốc tế năm 1959.

Vì Sao Quan Trọng

Mũi Khoan

Tìm đúng cỡ khi chỉ có sẵn mũi khoan của một hệ đơn vị.

Ốc Vít

Khớp bu lông hệ mét (M3, M5, M8) với cờ lê hệ Anh.

In 3D

Cỡ đầu phun, độ cao lớp và dung sai thường được cho theo mm.

Cách Dùng Công Cụ Chuyển Đổi

1

Nhập milimet

Gõ giá trị mm vào ô trên cùng. Số inch thập phân hiện ngay bên dưới.

2

Đọc số inch

Kết quả cập nhật trực tiếp tới 8 chữ số thập phân cho dung sai gia công.

3

Tìm phân số

Dùng bảng tra để khớp với inch phân số gần nhất.

Công Thức Chuyển Đổi

inch = mm ÷ 25,4  •  Ước lượng nhanh: chia mm cho 25 để sai số trong khoảng ~2%.

Tương Đương Mũi Khoan & Ốc Vít

mmInchPhân số gần nhất
6 mm0,236"~1/4"
8 mm0,315"~5/16"
10 mm0,394"~3/8"
19 mm0,748"~3/4"

Tính Năng

Kết Quả Tức Thì Khi Gõ

Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập số — không cần bấm nút, không cần tải lại trang.

Đảo Chiều Một Chạm

Nút đảo chiều giữa hai ô lật ngay hướng chuyển đổi, giúp bạn đổi ngược mà không phải gõ lại.

Sao Chép Không Kèm Đơn Vị

Mỗi ô có nút sao chép riêng, chỉ lấy con số, sẵn sàng dán vào biểu mẫu, bảng tính hay tài liệu.

Bộ Chọn Đơn Vị Có Tìm Kiếm

Mỗi menu thả xuống có ô tìm kiếm — đổi sang bất kỳ đơn vị độ dài nào và dùng như công cụ chuyển đổi tổng quát.

Độ Chính Xác Xưởng Cơ Khí

Khớp Dụng Cụ

Khi dự án cần lỗ 8 mm nhưng bạn chỉ có mũi khoan hệ inch, mũi 5/16" (7,94 mm) đủ gần cho hầu hết công việc.

Độ Chính Xác Cao

Kết quả tới 8 chữ số thập phân quan trọng trong gia công, nơi 0,001" có ý nghĩa trong chương trình CAD và CNC.
Dùng được trong xưởng và giữ riêng tư. Thân thiện di động tại bàn nguội, chạy ngoại tuyến sau khi tải, và giữ kích thước dự án trên thiết bị của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp

10 mm bằng bao nhiêu inch?

10 mm bằng 0,3937 inch, gần nhất với 25/64" hay xấp xỉ 3/8" (0,375").

Vì sao một số dụng cụ dùng mm còn số khác dùng inch?

Mỹ chủ yếu dùng hệ Anh trong khi hầu hết thế giới dùng hệ mét. Sản phẩm bán toàn cầu (nhất là từ châu Á và châu Âu) thường theo hệ mét, còn dụng cụ sản xuất tại Mỹ thường theo inch.

Có thể dùng tuýp 10 mm thay cho 3/8" không?

Gần được, nhưng không hẳn. 10 mm = 0,394" còn 3/8" = 0,375", nên tuýp 10 mm hơi lớn hơn và có thể làm tròn đầu bu lông — tạm dùng được khi gấp, nhưng không lý tưởng.

Khác biệt giữa bu lông M6 và 1/4" là gì?

M6 nghĩa là đường kính ren 6 mm; 1/4" = 6,35 mm, nên M6 hơi nhỏ hơn. Ren cũng khác — ren hệ mét và hệ Anh không tương thích.

Phép đổi này chính xác đến đâu?

Chính xác về mặt toán học. Định nghĩa quốc tế cố định 1 inch = 25,4 mm chính xác, nên mọi kết quả thập phân đều dùng tỉ lệ chính xác này.

mm
in

Mũi Khoan & Ốc Vít

3 mm=0.118"
5 mm=0.197"
6 mm=0.236"
8 mm=0.315"
10 mm=0.394"
12 mm=0.472"

Milimet (mm)

Đơn vị hệ mét cho số đo nhỏ. Dùng cho trang sức, độ dày điện thoại và công việc chính xác. 10 mm = 1 cm.

Inch (in)

Đơn vị Mỹ/Anh cho độ dài nhỏ. 1 inch = 25,4 mm chính xác. Phổ biến cho kích thước màn hình, ảnh và sản phẩm.

Ghi nhớ: 1 inch = 25,4 mm chính xác
Phổ biến: 10 mm ≈ 3/8", 6 mm ≈ 1/4"
Hữu ích để tìm mũi khoan và tuýp tương đương
Mẹo: ốc vít hệ mét (M3, M5, M8) được đo theo mm
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác