Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Đổi mét sang kilômét cho khoảng cách GPS, theo dõi sức khỏe và lộ trình đi bộ. Hiểu số bước mỗi ngày theo đơn vị khoảng cách quen thuộc.

Mét sang Kilômét

Chuyển mét sang kilômét rất đơn giản nhưng thường cần đến cho dữ liệu GPS, vòng đeo theo dõi sức khỏe và ứng dụng bản đồ. Phép tính dễ — chỉ cần chia cho 1.000 — nhưng một công cụ nhanh giúp tiết kiệm thời gian.

Một kilômét bằng 1.000 m. Để đổi, chia mét cho 1.000 (hoặc dời dấu phẩy ba chữ số sang trái): 5.000 m = 5 km.

Trường Hợp Sử Dụng Phổ Biến

Dẫn Đường GPS

Một số thiết bị hiển thị khoảng cách theo mét để chính xác trước khi chuyển sang km.

Theo Dõi Sức Khỏe

Máy đếm bước thường báo số mét đã đi — đổi sang km cho tổng mỗi ngày.

Giải Chạy

Cự ly như 5K và 10K được tính theo kilômét.

Cách Dùng Công Cụ Chuyển Đổi

1

Nhập mét

Gõ giá trị mét vào ô trên cùng. Số kilômét hiện ngay bên dưới.

2

Đọc kilômét

Kết quả cập nhật trực tiếp — rất hợp cho app thể dục và lập lộ trình.

3

Sao chép hoặc đảo chiều

Sao chép cho bản đồ và nhật ký, hoặc đảo chiều để đổi km trở lại mét.

Công Thức Chuyển Đổi

km = mét ÷ 1.000  •  Chỉ cần dời dấu phẩy ba chữ số sang trái. 2.500 m → 2,5 km; 750 m → 0,75 km.

Cự Ly Chạy & Đi Bộ

Hoạt độngMétKilômét
Giải 5K5.000 m5 km
Giải 10K10.000 m10 km
Bán marathon21.097,5 m21,0975 km
Marathon42.195 m42,195 km

Tính Năng

Kết Quả Tức Thì Khi Gõ

Kết quả cập nhật ngay khi bạn nhập số — không cần bấm nút, không cần tải lại trang.

Đảo Chiều Một Chạm

Nút đảo chiều giữa hai ô lật ngay hướng chuyển đổi, giúp bạn đổi ngược mà không phải gõ lại.

Sao Chép Không Kèm Đơn Vị

Mỗi ô có nút sao chép riêng, chỉ lấy con số, sẵn sàng dán vào biểu mẫu, bảng tính hay tài liệu.

Bộ Chọn Đơn Vị Có Tìm Kiếm

Mỗi menu thả xuống có ô tìm kiếm — đổi sang bất kỳ đơn vị độ dài nào và dùng như công cụ chuyển đổi tổng quát.

Bối Cảnh Thể Dục

Bước Chân thành Khoảng Cách

Mục tiêu 10.000 bước mỗi ngày khoảng 7–8 km, tùy độ dài sải chân (sải chân điển hình 0,6–0,8 m).

Thời Gian Đi Bộ

Với tốc độ trung bình 5 km/h, 1 km mất khoảng 12 phút; đi nhanh (6 km/h) mất 10 phút.
Tối ưu cho di động và riêng tư. Kiểm tra khoảng cách khi đi bộ hay ở phòng gym — dữ liệu thể dục của bạn không bị thu thập và mọi phép tính chạy trên thiết bị của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp

1 km có bao nhiêu mét?

Đúng 1.000 mét. Tiền tố "kilo" nghĩa là một nghìn trong hệ mét.

10.000 bước là bao nhiêu km?

Khoảng 7–8 km, tùy độ dài sải chân. Với sải chân trung bình 0,7 m, 10.000 × 0,7 = 7.000 mét, tức 7 km.

Vì sao thiết bị GPS đôi khi hiển thị mét?

Với khoảng cách ngắn, mét chính xác hơn — "150 mét" rõ ràng hơn "0,15 km". Hầu hết thiết bị tự chuyển sang km khi khoảng cách dài hơn.

Đi bộ 1 km mất bao lâu?

Với tốc độ đi bộ trung bình (5 km/h), khoảng 12 phút. Đi nhanh (6 km/h) mất 10 phút và đi dạo thong thả (4 km/h) mất 15 phút.

Khác biệt giữa 5K và 5 dặm là gì?

5K là 5 kilômét (3,1 dặm); 5 dặm là 8,05 kilômét. Một giải 5 dặm dài hơn 5K khoảng 60%.

m
km

Khoảng Cách Đi Bộ & GPS

500 m=0.5 km
1 000 m=1 km
2 500 m=2.5 km
5 000 m=5 km
10 000 m=10 km
42 195 m=42.195 km

Mét (m)

Đơn vị cơ bản SI của độ dài. Tọa độ GPS dùng mét để chính xác. Bể bơi và đường chạy được đo bằng mét.

Kilômét (km)

1 km = 1000 m. Dùng cho khoảng cách đường bộ, app dẫn đường và giải chạy (5K, 10K, marathon = 42,195 km).

Đơn giản: chia mét cho 1000 để ra km
10.000 bước ≈ 8 km (tùy sải chân)
Marathon: 42.195 m = 42,195 km
Hoàn hảo cho theo dõi sức khỏe
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác