Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Tính tỉ lệ eo hông (WHR) từ số đo vòng eo và vòng mông để biết mức nguy cơ theo WHO, dáng người (quả táo hay quả lê) và mức nguy cơ riêng theo vòng eo trên thang đo trực quan.

Tính Tỉ Lệ Eo Hông

Công cụ tính tỉ lệ eo hông này lấy số đo vòng eo chia cho số đo vòng mông để ước lượng cách mỡ phân bố trên cơ thể bạn. Nhập hai con số và chỉ số WHR hiện ra ngay lập tức, kèm phân loại nguy cơ, đánh giá dáng người và một mục kiểm tra nguy cơ riêng theo vòng eo. Công cụ phù hợp cho bất kỳ ai đang theo dõi mỡ bụng hay muốn so sánh tỉ lệ của mình với các giá trị tham chiếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Khác với BMI vốn chỉ xét cân nặng so với chiều cao, WHR cho biết mỡ nằm ở đâu. Mỡ tích quanh vùng bụng (dáng quả táo) tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe cao hơn mỡ tích quanh hông và đùi (dáng quả lê), nên WHR thường được dùng kèm với BMI để có bức tranh đầy đủ hơn về nguy cơ tim mạch và chuyển hóa.

Riêng tư theo thiết kế: mọi phép tính đều chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Số đo và kết quả không bao giờ được tải lên, lưu trữ hay theo dõi ở bất kỳ đâu.

Cách Tính Tỉ Lệ Eo Hông

1

Chọn giới tính

Chọn Nam hoặc Nữ. Ngưỡng nguy cơ theo WHO khác nhau giữa nam và nữ, nên lựa chọn này sẽ thay đổi cách phân loại, màu thang đo và mức ngưỡng phân loại dáng người.

2

Chọn đơn vị

Dùng nút chuyển cm / in để đổi giữa hệ mét và hệ Anh. Gợi ý nhập và giới hạn giá trị sẽ tự cập nhật theo đơn vị.

3

Nhập vòng eo và vòng mông

Nhập Vòng eo (điểm nhỏ nhất, thường ngang rốn) và Vòng mông (điểm rộng nhất của vòng mông). Chạm vào biểu tượng thông tin bên cạnh mỗi ô để xem mẹo đo.

4

Đọc kết quả

Chỉ số WHR, phân loại nguy cơ, thang đo màu, dáng người và nguy cơ theo vòng eo của bạn cập nhật trực tiếp khi bạn nhập. Dùng bảng tham chiếu để xem chính xác các ngưỡng cho nam và nữ.

Tính năng

Ngưỡng riêng theo giới tính

Phân loại nguy cơ, màu thang đo và ngưỡng phân loại dáng người tự điều chỉnh cho nam hoặc nữ, theo cách phân loại của WHO.

Thang đo nguy cơ trực quan

Một thanh màu — xanh, vàng, đỏ — cho thấy tỉ lệ của bạn rơi vào đâu, kèm điểm đánh dấu và dải màu thay đổi theo ngưỡng của giới tính bạn chọn.

Phân loại dáng người

Xem cách phân bố mỡ của bạn nghiêng về dáng quả táo (quanh vùng bụng) hay dáng quả lê (quanh hông và đùi).

Nguy cơ theo vòng eo

Một mục kiểm tra độc lập theo WHO đánh giá riêng vòng eo của bạn là Bình thường, Tăng hay Tăng đáng kể — hữu ích ngay cả khi WHR của bạn trông vẫn ổn.

Đơn vị hệ mét và hệ Anh

Đổi giữa centimet và inch chỉ với một cú nhấp; gợi ý nhập và khoảng giá trị đi theo đơn vị bạn chọn.

Tính toán trực tiếp

Kết quả tính lại tức thì khi bạn nhập hoặc đổi một thiết lập — không cần nút gửi và không tải lại trang.

Mẹo đo tích hợp

Chạm vào biểu tượng thông tin bên cạnh mỗi ô nhập để biết đo vòng eo và vòng mông ở đâu và như thế nào cho đúng.

Bảng tham chiếu WHO

Một bảng tích hợp trình bày các khoảng tỉ lệ thấp, vừa và cao cho cả nam và nữ chỉ trong một cái nhìn.

Câu hỏi thường gặp

Tỉ lệ eo hông bao nhiêu là tốt cho sức khỏe?

Theo hướng dẫn của WHO, WHR ở mức nguy cơ thấp là dưới 0,90 với nam và dưới 0,80 với nữ. Tỉ lệ cao hơn các giá trị này đưa bạn vào nhóm nguy cơ vừa rồi đến nguy cơ cao, vốn liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh tim mạch và chuyển hóa cao hơn.

Đo vòng eo và vòng mông như thế nào?

Dùng thước dây mềm đo trên da trần hoặc lớp áo mỏng. Đo vòng eo tại điểm nhỏ nhất, thường quanh rốn, và vòng mông tại điểm rộng nhất của vòng mông. Đứng thẳng, giữ thước vừa khít nhưng không siết vào da, và đọc mỗi số đo ở cuối nhịp thở ra bình thường.

Tỉ lệ eo hông 0,7 có ý nghĩa gì?

WHR 0,7 nằm trong khoảng nguy cơ thấp với cả nam và nữ, vì nó dưới các ngưỡng 0,90 và 0,80. Nó phản ánh kiểu phân bố mỡ dáng quả lê, với phần mỡ tương đối nhiều quanh hông hơn là quanh eo, vốn thường gắn với nguy cơ tim mạch thấp hơn.

Vì sao ngưỡng của nam và nữ khác nhau?

Khác biệt về nội tiết tố khiến nữ thường tích mỡ quanh hông và đùi (dáng quả lê) nhiều hơn, trong khi nam tích mỡ quanh vùng bụng (dáng quả táo) nhiều hơn. WHO đặt ra các ngưỡng riêng để việc đánh giá nguy cơ vẫn chính xác cho mỗi giới. Công cụ này tự động đổi ngưỡng khi bạn chọn giới tính.

WHR có tốt hơn BMI trong đánh giá nguy cơ sức khỏe không?

Chúng đo những thứ khác nhau. BMI ước lượng lượng mỡ toàn cơ thể từ cân nặng và chiều cao, còn WHR phản ánh cách phân bố mỡ. Nhiều nghiên cứu cho thấy WHR dự báo nguy cơ tim mạch tốt hơn vì mỡ bụng hoạt động chuyển hóa mạnh hơn. Để có bức tranh đầy đủ nhất, hãy xem cả hai cùng lúc.

Dáng quả táo và dáng quả lê khác nhau thế nào?

Dáng quả táo nghĩa là mỡ tập trung quanh vùng giữa cơ thể, vốn gắn với nguy cơ cao hơn về bệnh tim, tiểu đường tuýp 2 và hội chứng chuyển hóa. Dáng quả lê nghĩa là mỡ chủ yếu nằm quanh hông, đùi và mông, vốn thường mang nguy cơ tim mạch thấp hơn.

Tỉ lệ eo hông có thay đổi theo thời gian không?

Có. Tập thể dục đều đặn, ăn uống cân bằng, kiểm soát căng thẳng và ngủ đủ giấc có thể giảm mỡ bụng và hạ WHR theo thời gian. Nếu bạn đang chủ động quản lý cân nặng, đo mỗi tháng một lần là đủ để theo dõi thay đổi; mỗi 3 đến 6 tháng là ổn cho việc theo dõi thông thường.

cm
Đo tại điểm nhỏ nhất, thường ngang rốn
cm
Đo tại điểm rộng nhất của vòng mông
--
--
Nguy cơ thấp Nguy cơ vừa Nguy cơ cao
0.60 0.90 1.00 1.20
Dáng người
--
Nguy cơ theo vòng eo
--
Về chỉ số WHR

WHR = Vòng eo / Vòng mông. Phân loại dựa theo tiêu chuẩn của WHO.

Phân loại Nam giới Nữ giới
Nguy cơ thấp < 0.90 < 0.80
Nguy cơ vừa 0.90 – 0.99 0.80 – 0.84
Nguy cơ cao ≥ 1.00 ≥ 0.85

WHR là công cụ sàng lọc để đánh giá nguy cơ sức khỏe. Chỉ số này không thay thế tư vấn y khoa chuyên môn. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được đánh giá đầy đủ.

Chọn giới tính trước — ngưỡng WHO khác nhau giữa nam và nữ
Đo vòng eo tại điểm nhỏ nhất (ngang rốn) và vòng mông tại điểm rộng nhất
Chuyển đổi giữa cmin bằng nút đổi đơn vị
Chạm vào biểu tượng thông tin bên cạnh mỗi ô để xem mẹo đo
Mọi phép tính đều chạy ngay trong trình duyệt của bạn
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/6
Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác