Phong cách sống
Các công cụ thiết thực cho mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Quản lý ngôi nhà của bạn với các máy tính tiện ích và cải tạo, lên kế hoạch cho những chuyến đi hoàn hảo, làm chủ việc nấu ăn và công thức nấu ăn, chăm sóc thú cưng, bảo trì xe cộ, khám phá thời trang và làm đẹp, theo dõi mục tiêu thể dục, tối ưu hóa hoạt động nông nghiệp và tổ chức các sự kiện đáng nhớ. Từ các công việc hàng ngày đến những dịp đặc biệt, những công cụ này giúp bạn sống tốt hơn, thông minh hơn và hiệu quả hơn.
Ước tính VO2 max từ Cooper test, beep test, kết quả chạy bộ hoặc nhịp tim, rồi xem xếp loại thể lực theo độ tuổi và giới tính.
Ước tính lượng calo tiêu hao cho hơn 60 bài tập và hoạt động bằng giá trị MET từ Compendium of Physical Activities 2024.
Đổi thời gian về đích mục tiêu thành split từng km hoặc từng mile cho mọi cự ly, với chiến lược split đều, negative hay positive.
Đồng hồ bấm giờ ngắt quãng cho HIIT, Tabata, EMOM và bài tập tùy chỉnh. Đặt thời gian tập/nghỉ, số vòng, số hiệp kèm tiếng bíp báo hiệu để tập đúng nhịp.
Tính chỉ số Wilks-2 và DOTS để so sánh thành tích powerlifting công bằng giữa các hạng cân, dù bạn nặng hay nhẹ cân.
Quy đổi size giày giữa các hệ US, UK, EU và CM cho nam và nữ, cho kết quả tức thì kèm bảng size đầy đủ.
Phân loại đất bằng cách nhập tỉ lệ phần trăm cát, limon và sét. Dùng tam giác sa cấu đất USDA để gọi tên loại đất và xem đặc tính của nó.
Tìm 5 vùng nhịp tim mục tiêu từ tuổi của bạn, với công thức nhịp tim tối đa Đơn giản hoặc Tanaka cùng phương pháp % nhịp tim tối đa hay Karvonen.
Tính ngày rụng trứng và những ngày dễ thụ thai dựa trên độ dài chu kỳ kinh nguyệt. Xem lịch chu kỳ 3 tháng và biểu đồ xác suất thụ thai theo từng ngày.
Ước tính nồng độ cồn trong máu theo công thức Widmark. Nhập cân nặng, giới tính, đồ uống và số giờ đã uống để biết mức suy giảm và thời gian hết cồn.
Tính tỉ lệ eo hông (WHR) từ số đo vòng eo và vòng mông để biết mức nguy cơ theo WHO, dáng người (quả táo hay quả lê) và mức nguy cơ riêng theo vòng eo trên thang đo trực quan.
Tính lượng nước cần uống mỗi ngày theo cân nặng, mức vận động và khí hậu. Xem kết quả theo lít, ml, oz và số ly, kèm lịch uống nước theo giờ.