Máy Tính Khoảng Cách Giữa Hai Điểm
Máy tính khoảng cách giữa hai điểm đo khoảng cách đường thẳng (khoảng cách Euclid) giữa hai điểm bất kỳ trên mặt phẳng tọa độ. Nhập giá trị x và y của mỗi điểm, kết quả hiện ra ngay lập tức, hiển thị dưới dạng chính xác có dấu căn khi đáp số không phải số nguyên và dưới dạng giá trị thập phân gần đúng.
d = √[(x₂ − x₁)² + (y₂ − y₁)²] được suy ra trực tiếp từ định lý Pythagoras, áp dụng cho khoảng cách ngang và dọc giữa hai điểm.Ai Cần Dùng
Hình Học & Định Vị
Đồ Họa & Trò Chơi
Bài Tập & Học Tập
Cách Tính Khoảng Cách Giữa Hai Điểm
Nhập Điểm Thứ Nhất
Nhập hoành độ (x₁) và tung độ (y₁) của điểm thứ nhất vào các ô nhập liệu.
Nhập Điểm Thứ Hai
Nhập hoành độ (x₂) và tung độ (y₂) của điểm thứ hai. Chấp nhận cả giá trị thập phân và giá trị âm.
Đọc Kết Quả
Khoảng cách được cập nhật tự động khi bạn nhập — hiển thị ở dạng chính xác (với √) và dạng thập phân, kèm hai thành phần Ngang (Δx) và Dọc (Δy).
Xem Các Bước Giải
Mở lời giải từng bước để thấy toàn bộ phép tính, và xem đồ thị vẽ cả hai điểm cùng đoạn thẳng nối chúng.
Máy Tính Khoảng Cách Hiển Thị Những Gì
Công Thức Khoảng Cách, Từng Bước
Khoảng cách giữa điểm P₁(x₁, y₁) và điểm P₂(x₂, y₂) là độ dài cạnh huyền của một tam giác vuông có hai cạnh góc vuông là độ chênh lệch ngang (Δx) và độ chênh lệch dọc (Δy).
| Bước | Biểu thức |
|---|---|
| Chênh lệch ngang (Δx) | Δx = x₂ − x₁ |
| Chênh lệch dọc (Δy) | Δy = y₂ − y₁ |
| Khoảng cách (d) | d = √[(Δx)² + (Δy)²] |
Kết Quả Bạn Nhận Được
Dạng Chính Xác & Thập Phân
Hiển thị dạng căn chính xác đã rút gọn (như √2 hoặc 5√2) bên cạnh giá trị thập phân gần đúng.
Lời Giải Từng Bước
Bảng phân tích thu gọn được của từng phép tính để bạn theo dõi chính xác cách đi đến đáp án.
Đồ Thị Trực Quan
Đồ thị tương tác vẽ cả hai điểm, gắn nhãn P₁ và P₂, và kẻ đoạn thẳng nối chúng.
Thành Phần Δx và Δy
Hiển thị độ chênh lệch ngang (Δx) và dọc (Δy) tạo thành hai cạnh góc vuông của tam giác vuông.
Câu Hỏi Thường Gặp
Công thức khoảng cách giữa hai điểm là gì?
Công thức khoảng cách là d = √[(x₂ − x₁)² + (y₂ − y₁)²]. Nó cho ra khoảng cách đường thẳng giữa hai điểm trên mặt phẳng tọa độ bằng cách xem khoảng cách ngang và dọc là hai cạnh góc vuông của một tam giác vuông, còn khoảng cách chính là cạnh huyền.
Cách tính khoảng cách giữa hai điểm khi biết tọa độ?
Gọi hai điểm là (x₁, y₁) và (x₂, y₂), lấy hiệu để có Δx = x₂ − x₁ và Δy = y₂ − y₁, bình phương cả hai hiệu, cộng lại rồi lấy căn bậc hai. Máy tính này làm toàn bộ các bước và hiển thị lời giải cho bạn.
Khoảng cách giữa hai điểm A và B tính như thế nào?
Đây chính là cùng một ý tưởng với định lý Pythagoras. Định lý Pythagoras phát biểu a² + b² = c²; công thức khoảng cách chỉ đơn giản đặt tên hai cạnh góc vuông là Δx và Δy, nên khoảng cách c bằng √(Δx² + Δy²).
Dạng chính xác (có dấu √) khác gì giá trị thập phân?
Khi khoảng cách không phải số nguyên, máy tính hiển thị nó dưới dạng căn bậc hai đã rút gọn — như √2 hoặc 5√2 — thay vì chỉ một số thập phân đã làm tròn. Cách này giữ nguyên giá trị chính xác và khớp với cách viết đáp án trong hầu hết sách giáo khoa.
Tôi có thể dùng tọa độ âm hoặc tọa độ thập phân không?
Được. Mọi số thực đều dùng được, kể cả giá trị âm và số thập phân. Vì các hiệu đều được bình phương nên dấu của Δx và Δy không bao giờ làm thay đổi khoảng cách cuối cùng.
Công cụ này có tính khoảng cách trong không gian 3 chiều không?
Công cụ này làm việc với tọa độ 2 chiều trên mặt phẳng. Với không gian ba chiều, bạn mở rộng công thức bằng cách thêm số hạng z: d = √[(x₂ − x₁)² + (y₂ − y₁)² + (z₂ − z₁)²].
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!