Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Đưa con số vôn thô trên tài liệu, biên bản thử cao áp hay thông số đánh lửa về kilôvôn dễ đọc: 30000 V hiện thành 30 kV. Gõ vào ô nào cũng chạy ngược lại được.

Biến con số vôn thô thành kilôvôn dễ đọc

Biên bản thử cao áp in 1250, thông số hệ thống đánh lửa ghi 30000, còn que đo trên tay bạn dập chữ 2,5 kV. Đổi vôn sang kilôvôn là cách đưa cả ba con số về cùng một thang, và thao tác thực chất chỉ là dời dấu thập phân sang trái ba chữ số.

Chính chỗ dời dấu đó hay sinh nhầm lẫn. Bên trong thiết bị, một hệ số nghìn lần ngăn cách giữa "cách điện vẫn tốt" và "cách điện đã phóng điện", nên đọc sai một dòng trong biên bản không phải là sai số làm tròn — nó là một phép thử hoàn toàn khác.

Hệ số quy đổi: 1 kV = 1000 V, nên kV = V ÷ 1000. Bôbin đánh lửa cho 28000 V tức 28 kV; mức chịu đựng 1250 V tức 1,25 kV.

Nơi hai cách ghi va nhau

Đánh lửa và đốt cháy

Tài liệu bôbin nói bằng vôn, còn dạng sóng đánh lửa trên máy hiện sóng lại đọc theo kV. Cùng một tia lửa, hai cách ghi.

Cách điện và thử cao áp

Tiêu chuẩn an toàn liệt kê mức điện áp chịu đựng theo vôn; núm chỉnh của máy thử và bản in kết quả lại thường ghi theo kV.

Phóng tĩnh điện và miễn nhiễm

Mức phóng tiếp xúc được ghi là 4 kV hay 8 kV, trong khi điện áp đo trên cơ thể người lại được ghi nhật ký bằng vôn thuần.

Quy đổi một số liệu trên tài liệu hoặc trên bàn thử

Trình tự dưới đây giả định bạn đang có sẵn một con số trước mắt — trên tờ thông số, trên màn hình máy thử hay trên con trỏ máy hiện sóng — và muốn đưa nó về dạng mà phần còn lại của hồ sơ đang dùng.

1

Nhập con số đúng như bản in

Đưa giá trị vôn vào ô bên trái. Dấu phẩy hay dấu chấm đều được hiểu là dấu thập phân và khoảng trắng bị bỏ qua, nên 1,2530 000 đều được đọc đúng.

2

Đọc dạng kilôvôn ngay khi gõ

Ô thứ hai cập nhật sau mỗi lần gõ phím — không có nút xác nhận. Kết quả giữ tới 8 chữ số thập phân, hàng nghìn tách bằng khoảng trắng, nên một mức chịu đựng nhỏ như 1,25 kV vẫn chính xác tuyệt đối.

3

Hoán đổi khi hồ sơ chạy theo chiều ngược lại

Cả hai ô đều nhập được, nên bạn có thể gõ mức kV vào ô bên phải và đọc ra vôn. Nút Hoán đổi đơn vị (↔) lật hẳn cặp đơn vị khi cả biên bản đều viết kV trước.

4

Sao chép số trần vào nhật ký thử

Nút Sao chép ở mỗi ô đưa vào bộ nhớ tạm đúng con số — không đơn vị, không khoảng trắng — đúng thứ mà bảng tính nhật ký thử nghiệm cần. Nhấn Ctrl + C khi đang trong ô nhập cũng vậy.

Quay ngược bằng tay cũng đơn giản không kém: nhân kilôvôn với 1000. Que đo ghi 2,5 kV là 2500 V; mức phóng tiếp xúc ESD 4 kV là 4000 V.

Điện áp cao ẩn trong thiết bị đời thường và trong phòng thí nghiệm

Kilôvôn không chỉ là chuyện của lưới điện — nó nằm cách bàn tay bạn vài xentimét trong ô tô, nhà bếp, xưởng sửa chữa và bàn thử. Các con số dưới đây là dải điển hình theo tài liệu nhà sản xuất và thực hành tiêu chuẩn; giá trị cụ thể còn tùy khe hở, tải, độ ẩm và thiết kế.

Nguồn điện áp bên trong thiết bị Vôn điển hình (V) Cùng giá trị theo kV Ghi chú
Phóng điện trong không khí, khe hở 1 mm ≈ 3000 V ≈ 3 kV ≈ 3 kV mỗi mm
Thử cao áp thiết bị 230 V (cách điện cơ bản) 1250 V 1,25 kV Giá trị bảng IEC 60335-1 cho mức ≤ 250 V
Tĩnh điện khi đi trên thảm 1500 – 35000 V 1,5 – 35 kV Đầu dải khi độ ẩm cao, cuối dải khi độ ẩm dưới ~20%
Cuộn thứ cấp biến áp lò vi sóng ≈ 2000 V xoay chiều ≈ 2 kV Nhân đôi lên ≈ 4000 V (4 kV) một chiều tại magnetron
Biến áp đèn neon 2000 – 15000 V 2 – 15 kV Dòng ra chỉ khoảng 18 – 30 mA
Điện áp đánh lửa của bugi 8000 – 35000 V 8 – 35 kV Tăng theo độ mòn khe hở, áp tăng nạp và áp suất trong xy-lanh
Điện áp ra của bôbin đánh lửa ô tô 15000 – 45000 V 15 – 45 kV Dự trữ cao hơn mức bugi thực sự cần
Anode cao áp đèn hình CRT màu 15000 – 30000 V 15 – 30 kV Vẫn tích điện sau khi tắt nguồn — phải xả trước
Bóng phát tia X chẩn đoán 50000 – 150000 V 50 – 150 kV Máy chụp nhũ ảnh chạy thấp hơn, ≈ 25 – 35 kV
Đọc kỹ trước khi chạm que đo: anode đèn hình CRT, tụ lò vi sóng và biến áp đèn neon vẫn giữ hoặc vẫn phát ra hàng kilôvôn rất lâu sau khi đã rút phích cắm. Hãy quy đổi con số trước, rồi ứng xử với thiết bị như thể nó vẫn đang ở mức điện áp đó.

Công cụ hỗ trợ gì cho công việc này

Số trên tài liệu vào, kV ra

Gõ giá trị vôn đúng như tài liệu in và dạng kilôvôn hiện ra tức thì — rất hữu ích khi trang này ghi 30000 V còn trang sau ghi 30 kV.

Hai chiều trên cùng một bàn thử

Cả hai ô đều nhập được và nút Hoán đổi đơn vị lật ngược cặp đơn vị, nên mức cách điện ghi theo kV thành vôn mà không phải tải lại trang.

Số sạch cho nhật ký thử nghiệm

Mỗi ô có nút Sao chép riêng, chỉ trả về phần chữ số, dán thẳng được vào biên bản thử độ bền điện môi hay một ô báo cáo.

Xuống tới cả mức dòng rò

Danh sách đơn vị có ô tìm kiếm ở cả hai bên phủ đủ 12 đơn vị điện áp, và kết quả dưới 1e-6 tự chuyển sang ký hiệu khoa học — tiện khi cùng một báo cáo tụt từ kV xuống µV nhiễu.

Câu hỏi về thiết bị điện áp cao

Bao nhiêu vôn thì phóng qua khe hở không khí 1 mm?

Khoảng 3000 V, tức 3 kV, với khe hở 1 mm giữa hai điện cực nhẵn trong không khí khô ở mực nước biển — đây chính là gốc của quy tắc quen thuộc "3 kV mỗi mm". Chỉ nên xem đó là con số tham khảo: cạnh sắc làm điện trường tập trung và có thể phóng ở một phần nhỏ mức đó, độ ẩm và độ cao làm dịch giá trị, còn dưới khoảng 0,1 mm thì đường cong Paschen quay đầu đi lên từ điểm cực tiểu vài trăm vôn. Thiết kế khoảng cách cách điện thực tế phải dựa vào bảng tra của tiêu chuẩn.

Thiết bị 230 V được thử cao áp ở mức bao nhiêu?

Tiêu chuẩn sản phẩm quyết định, và các con số khá gần nhau. Thiết bị gia dụng theo IEC 60335-1 chịu 1250 V xoay chiều (1,25 kV) với cách điện cơ bản và 3000 V xoay chiều (3 kV) với cách điện tăng cường, cho điện áp danh định tới 250 V. Thiết bị phòng thí nghiệm theo IEC 61010-1 và thiết bị theo IEC 62368-1 thường ở mức 1500 V (1,5 kV) cho cách điện cơ bản. Công thức cũ 2U + 1000 V — cho 1460 V với sản phẩm 230 V — xuất phát từ IEC 60950-1 đã bị hủy bỏ; ngoài xưởng vẫn có người nhắc, nhưng tiêu chuẩn hiện hành dùng bảng giá trị cố định.

Vì sao cú giật tĩnh điện 15000 V từ thảm lại không gây chết người?

Vì điện áp không nói lên điều gì về năng lượng. Cơ thể bạn hành xử gần giống tụ 100 pF trong mô hình cơ thể người của ESD, nên ở 15 kV nó chỉ tích khoảng 11 milijun (mJ), xả hết trong chưa tới một micrô giây qua điện trở chừng 1,5 kΩ. Cảm giác rất nhói và đủ giết một cực cổng MOSFET, nhưng còn xa mới bằng dòng điện duy trì chạy qua lồng ngực gây điện giật chết người. Sự cố lưới 230 V thì ngược lại: điện áp chỉ bằng một phần nhỏ, nhưng được đẩy liên tục.

Ghi chú kV trên vật liệu cách điện hay trên que đo có nghĩa là gì?

Hãy xem đó là loại kV nào trước khi tin nó. Mức làm việc là điện áp mà chi tiết được phép chịu liên tục. Mức thử hoặc mức đỉnh là mức chịu đựng ngắn hạn — 60 giây khi thử điển hình, một hai giây khi thử trên chuyền. Mức chịu xung mô tả một dạng sóng quá áp cỡ micrô giây. Vật liệu cách điện đạt điện áp thử 3 kV không phải là chi tiết làm việc ở 3 kV, và que đo ghi 2,5 kV CAT II không có nghĩa là chịu được xung 2,5 kV.

Vì sao một tờ thông số lại lẫn cả vôn lẫn kilôvôn?

Mỗi con số giữ nguyên đơn vị của lĩnh vực sinh ra nó. Bảng an toàn được chép nguyên văn từ tiêu chuẩn nên vẫn theo vôn; màn hình thiết bị đo, danh mục vật liệu cách điện và máy hiện sóng đo đánh lửa dùng kV vì số của chúng dài tới năm chữ số. Một tờ thông số bộ nguồn có thể ghi trên cùng một trang: ngõ vào 230 V, thử cách ly 1500 V và mức chịu xung 6 kV. Hãy quy hết về một đơn vị trước khi so sánh, và số "1,5" bên cạnh số "1500" sẽ thôi trông như mâu thuẫn.

V
kV

Các mức điện áp cao theo V và kV

1250 V=1,25 kV
3000 V=3 kV
4000 V=4 kV
15000 V=15 kV
30000 V=30 kV
150000 V=150 kV

Vôn (V)

Đơn vị mà các bảng tiêu chuẩn và biên bản an toàn dùng để ghi, nên mức chịu đựng xuất hiện dưới dạng 1250 hay 3000 chứ không phải 1,25 hay 3 - các số liệu đánh lửa và tia X năm chữ số cũng vẫn giữ theo vôn.

Kilôvôn (kV)

Một nghìn vôn. Đây là đơn vị làm việc của máy thử cao áp, mức miễn nhiễm phóng tĩnh điện, thông số que đo và vật liệu cách điện, cùng mọi dạng sóng trên máy hiện sóng mà năm chữ số sẽ khó đọc.

Gõ số vôn đúng như bản in — chấp nhận cả dấu phẩy lẫn dấu chấm thập phân và khoảng trắng nằm giữa con số
Cả hai ô đều nhập được: nhập mức cách điện theo kV ở bên phải để đọc ngược ra vôn, hoặc nhấn nút Hoán đổi đơn vị (↔)
Nút Sao chép ở mỗi ô trả về mình con số, không kèm đơn vị - dán thẳng vào nhật ký thử độ bền điện môi
Mọi phép tính chạy ngay trong trình duyệt - số liệu thử nghiệm không rời khỏi bàn làm việc
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác