Đọc micrôvôn khi hồ sơ kỹ thuật ghi theo vôn
Đổi micrôvôn sang vôn là bước nhảy sáu bậc thập phân, và đó chính là bước bạn phải làm mỗi khi đồng hồ để bàn hiện điện áp lệch theo µV trong khi dung sai, giấy chứng nhận hay nhãn điểm đo lại ghi theo V. Trang này giữ cả hai con số cùng hiện trên màn hình để không mất mát gì trong lúc đếm số 0.
Vì sao thang đo này gặp hằng ngày
Một triệu nấc trong một thang đo
Ngân sách sai số viết theo µV
Dưới 1 µV cách hiển thị đổi khác
Vôn được tái lập ở chính vùng này
Đổi một số đọc trên bàn đo sang vôn
Trình tự dưới đây đi đúng đường mà con số vẫn thường đi: rời khỏi đồng hồ, qua bộ chuyển đổi, vào phiếu tính hay báo cáo.
Gõ số đọc đúng như đồng hồ hiện
Nhập trị số micrôvôn vào ô bên trái (ô này khởi đầu ở 1). Dấu phẩy và dấu chấm đều nhận làm dấu thập phân, khoảng trắng bị bỏ qua, nên giá trị dán từ nhật ký đo vào vẫn đọc gọn.
Hướng nó theo chiều hồ sơ của bạn
Cả hai ô đều chạy trực tiếp: gõ trị số vôn ở bên phải thì giá trị µV tương đương hiện bên trái — rất hữu ích khi tài liệu ghi 0,00005 V mà bạn cần biên độ dự phòng theo micrôvôn. Nút hoán đổi đơn vị (↔) thì lật hẳn cặp đơn vị.
Đọc giá trị vôn
Kết quả làm tròn tối đa tám chữ số thập phân, phần nghìn tách bằng khoảng trắng. Mọi trị số dưới 1 × 10⁻⁶ V chuyển sang ký hiệu khoa học — 0,5 µV hiện thành 5.000000e-7.
Sao chép số thuần vào hồ sơ
Nút sao chép ở mỗi ô chỉ đưa phần chữ số lên bộ nhớ tạm — không đơn vị, không khoảng trắng — nên nó rơi thẳng vào một ô của phiếu tính. Nhấn Ctrl+C ngay trong ô cũng cho kết quả như vậy.
Một trị số micrôvôn nghĩa là gì trên thiết bị đo chính xác
Micrôvôn còn trừu tượng cho tới khi bạn đặt nó cạnh phần cứng sinh ra nó. Những con số dưới đây là thứ người làm hiệu chuẩn hay đo lường chính xác gặp trong thực tế, mỗi dòng kèm giá trị vôn tương đương.
| Xuất hiện ở đâu | Trị số điển hình | Cùng giá trị theo vôn |
|---|---|---|
| Đồng hồ 6½ chữ số, thang 1 V — giá trị của chữ số cuối | 1 µV | 0,000001 V |
| Đồng hồ 6½ chữ số, thang 100 mV — chữ số cuối | 0,1 µV | 0,0000001 V |
| Sức điện động nhiệt, đồng với thiếc/chì hàn — trên mỗi °C chênh lệch | ≈5 µV/°C | 0,000005 V mỗi °C |
| Sức điện động nhiệt, đồng sạch với đồng — trên mỗi °C chênh lệch | <0,2 µV/°C | <0,0000002 V mỗi °C |
| Khuếch đại thuật toán chính xác không trôi điểm 0 — điện áp lệch đầu vào | 0,25–5 µV | 0,00000025–0,000005 V |
| Cũng bộ khuếch đại đó — độ trôi điện áp lệch theo nhiệt độ | 0,005 µV/°C | 0,000000005 V mỗi °C |
| Nhiễu Johnson–Nyquist, 1 kΩ trong 1 Hz — ở nhiệt độ phòng | ≈0,004 µV (4 nV) | 0,000000004 V |
| Chuẩn điện áp Josephson ở 10 V — độ không đảm bảo tổng hợp | ≈0,0015 µV (1,5 nV) | 0,0000000015 V |
Đọc dọc theo cột là thấy ngay ý nghĩa của phép đổi: một vấu hàn nằm trong chênh lệch 2 °C đã góp chừng 10 µV — 0,00001 V, tức mười nấc của chữ số cuối trên đồng hồ 6½ chữ số — trong khi mẫu chuẩn mà nó đang đo có thể được chứng nhận ở mức nhỏ hơn cả nghìn lần.
Công cụ này làm được gì cho công việc đó
Nhập từ đầu nào bạn đang có
Số đọc theo µV, dung sai theo V — gõ vào ô nào cũng được, ô kia bám theo tức thì, giữ trị số đo và trị số quy định nằm cạnh nhau.
Dạng lũy thừa khi dưới 1 µV
Kết quả dưới một micrôvôn hiện dạng 4.000000e-9 V — nếu chỉ có tám chữ số thập phân thì trị số 4 nV đã bị làm tròn về 0.
Sạch bộ nhớ tạm cho báo cáo
Chức năng sao chép chỉ trả về con số, không đơn vị và không khoảng trắng phân nhóm, nên bảng tính độ không đảm bảo nhận thẳng mà không phải gõ lại.
Có sẵn nanovôn và picovôn
Danh sách tìm được theo tên ở cả hai phía bao trọn mười hai đơn vị — có cả nanovôn và picovôn, bên cạnh abvôn và statvôn của hệ CGS.
Câu hỏi về đo lường chính xác
6½ chữ số thực chất là bao nhiêu micrôvôn?
Sáu chữ số đầy đủ cộng thêm một nửa chữ số đứng đầu chỉ đếm tới 1 — tổng số nấc chạy tới khoảng 1.199.999. Trên thang 1 V, toàn thang xấp xỉ 1,2 V, nên chữ số cuối đáng giá 1 µV = 0,000001 V; trên thang 100 mV, cùng cấu trúc ấy cho 0,1 µV mỗi chữ số. Đó là lý do thang đo được ghi theo vôn còn độ phân giải lại nói theo micrôvôn.
Vì sao kết quả của tôi hiện là 5.000000e-7 chứ không phải số thập phân?
Kết quả chuyển sang dạng lũy thừa mỗi khi giá trị tụt dưới 1 × 10⁻⁶ V (hoặc vượt lên 1 × 10¹⁰). Đúng 1 µV là 0,000001 V nên vẫn hiện dạng thập phân; còn 0,5 µV thành 5.000000e-7. Lý do rất thực tế: phần thập phân bị chặn ở tám chữ số, nên trị số 4 nV sẽ làm tròn thành 0,00000000, mà những dãy số 0 dài thì rất dễ đếm nhầm khi chép tay.
Sức điện động nhiệt từ đâu ra và cộng thêm bao nhiêu micrôvôn?
Bất kỳ chỗ tiếp giáp nào giữa hai kim loại khác nhau nằm trong chênh lệch nhiệt độ đều sinh ra điện áp Seebeck. So với đồng, các hệ số đã công bố chạy từ dưới 0,2 µV/°C cho tiếp giáp đồng sạch với đồng và 0,3 µV/°C với vàng hay bạc, lên tới chừng 5 µV/°C với thiếc/chì hàn, 10 µV/°C với giắc chuối mạ niken và hơn 1000 µV/°C với đồng đã bị ôxy hóa. Vậy nên chênh lệch hai độ trên một mối hàn thông thường đã cho khoảng 10 µV — 0,00001 V — thường là thành phần sai số lớn nhất trong một phép đo một chiều mức thấp.
Đồng hồ vạn năng cầm tay có phân giải nổi tới micrôvôn không?
Hiếm khi theo nghĩa dùng được. Loại cầm tay 3½ chữ số phổ biến bước nhảy 0,1 mV — tức 100 µV, hay 0,0001 V — trên thang một chiều thấp nhất, còn model 4½ chữ số tốt đạt chừng 10 µV. Mà ngay cả vậy thì độ phân giải không phải độ chính xác: sai số theo thông số của chính nó, cộng sức điện động nhiệt trong dây đo và ổ cắm, đã bằng hoặc lớn hơn mấy chữ số cuối đó. Công việc micrôvôn thực thụ phải dùng đồng hồ để bàn 6½ chữ số trở lên, hoặc máy đo nanovôn.
Phép đo tương đối (REL/null) giúp gì ở mức micrôvôn?
REL (đo tương đối, hay khử điểm 0) lưu số đọc hiện tại làm mốc và chỉ hiện phần chênh lệch so với mốc đó. Hãy nối tắt đầu vào bằng một cầu nối ít sinh nhiệt điện, chờ ổn định, nhấn REL — thế là điện áp lệch còn dư của đồng hồ cộng sức điện động nhiệt của chính mối nối ấy bị trừ khỏi mọi số đọc về sau: đúng những thành phần cỡ micrôvôn mà không giấy chứng nhận hiệu chuẩn nào gỡ giúp bạn được. Hạn chế của nó: chỉ khử được thứ đang có lúc bạn bấm, nên độ trôi về sau vẫn quay lại. Kỹ thuật đi kèm quen thuộc là đảo cực dây đo rồi lấy trung bình.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!