Đọc mạch kilôvôn dưới dạng tín hiệu milivôn
Từ kilôvôn xuống milivôn là bước nhảy sáu bậc thập phân — khoảng cách rộng nhất trong nhóm công cụ này. Không ai kẹp trực tiếp thiết bị đo lên đầu cực kilôvôn: giá trị đến được máy hiện sóng, card thu thập dữ liệu hay rơ le bảo vệ đều đã đi qua que đo cao áp, bộ chia áp điện trở hoặc máy biến điện áp đo lường. Việc còn lại là giữ đúng dấu phẩy thập phân trên đoạn đường từ thanh cái tới màn hình.
Hai con số đó nói lên điều gì
Giá trị phía sơ cấp
Tín hiệu sau khi chia
Tỷ số ở giữa
Dời dấu phẩy đi sáu chữ số
Dù bạn lấy số từ nhãn máy ngoài tủ trung thế hay từ dạng sóng đã ghi lại trên bàn thí nghiệm, trình tự vẫn như nhau:
Nhập giá trị kilôvôn
Điền điện áp phía sơ cấp vào ô kV — 6,6 · 11 · 33. Dấu phẩy hay dấu chấm đều được nhận làm dấu thập phân và khoảng trắng bị bỏ qua, nên giá trị dán vào không cần chỉnh sửa.
Đọc giá trị milivôn tương đương
Ô mV cập nhật ngay khi bạn gõ, các chữ số được tách nhóm bằng khoảng trắng để bạn đếm được sáu bậc thay vì phải tin vào một dãy số 0 dài dằng dặc.
Áp tỷ số chia thành bước riêng
Chia cho tỷ số của que đo, bộ chia áp hay máy biến điện áp để ra tín hiệu thiết bị thực sự nhận được — rồi đổi tiếp nếu dải đầu vào của nó được ghi theo mV.
Sao chép số thuần
Nút sao chép chỉ đưa phần chữ số lên bộ nhớ tạm — không kèm đơn vị, không khoảng trắng — sẵn sàng cho biên bản thí nghiệm hay bảng tính.
Đổi theo chiều ngược lại
Cần lần ngược từ tín hiệu đã ghi? Gõ số đo milivôn vào ô mV thì ô kV tự chạy theo, hoặc nhấn nút hoán đổi đơn vị (↔) để đưa milivôn về phía đầu vào. Cả hai danh sách đơn vị đều có ô tìm đơn vị và chứa đủ mười hai đơn vị điện áp, nên khi đầu ra bộ chia rơi vào vôn hay micrôvôn, bạn chỉ mất một cú nhấp.
Tỷ số chia áp và mức tín hiệu còn lại ở đầu vào
Hệ số chia quyết định bạn sẽ đọc theo đơn vị nào: que đo 100:1 để lại tín hiệu vài chục vôn khá dễ chịu, còn một bộ chia dốc đưa vào dải 0–1 V của card thu thập dữ liệu sẽ ép cùng giá trị sơ cấp ấy xuống vài trăm milivôn.
| Khâu đo đầu vào | Tỷ số | Điện áp sơ cấp | Sơ cấp quy ra mV | Tín hiệu tại thiết bị |
|---|---|---|---|---|
| Que đo cao áp 100:1 | 100:1 | 2,5 kV | 2.500.000 mV | 25 V = 25.000 mV |
| Que đo cao áp 1000:1 | 1000:1 | 20 kV | 20.000.000 mV | 20 V = 20.000 mV |
| Bộ chia áp điện trở, nấc chia sâu | 10.000:1 | 20 kV | 20.000.000 mV | 2 V = 2.000 mV |
| TU phân phối, 11.000 : 110 V | 100:1 | 11 kV | 11.000.000 mV | 110 V = 110.000 mV |
| TU truyền tải, 132.000 : 110 V | 1200:1 | 132 kV | 132.000.000 mV | 110 V = 110.000 mV |
| Bộ chia vào đầu vào DAQ 0–1 V | 50.000:1 | 33 kV | 33.000.000 mV | 0,66 V = 660 mV |
Để ý hai dòng máy biến điện áp: đường dây 132 kV và lộ 11 kV đều trả về cho rơ le đúng 110 V. Đó chính là ý nghĩa của việc chuẩn hóa phía thứ cấp — thiết bị đo không cần biết cấp điện áp sơ cấp, chỉ cần biết tỷ số ghi trên nhãn máy.
Công cụ giúp được gì cho công việc này
Nhập từ đầu nào của chuỗi đo cũng được
Cả hai ô đều nhập được và liên kết trực tiếp — bắt đầu từ kV phía sơ cấp hay từ mV mà thiết bị ghi lại đều xong.
Con số gọn cho hồ sơ thí nghiệm
Nút sao chép của từng ô chỉ trả về chữ số, không kèm đơn vị hay khoảng trắng phải xóa lại sau.
Ký hiệu khoa học ở hai đầu dải
Kết quả chuyển sang dạng lũy thừa khi vượt 1010 hoặc xuống dưới 10-6, nên giá trị cỡ xung sét không bao giờ biến thành một dãy số 0.
Mọi nấc chia, không chỉ kV và mV
Danh sách tìm được theo tên trải từ GV xuống pV, kèm abvôn và statvôn, để đổi nhanh sang vôn hay micrôvôn giữa chừng.
Câu hỏi về đo lường điện áp cao
Que đo cao áp 1000:1 cho ra bao nhiêu khi đầu vào là 20 kV?
Đúng một phần nghìn đầu vào: 20 kV thành 20 V, tức 20.000 mV — chỉ là phép chia, nên 5 kV cho 5 V (5.000 mV). Tỷ số ghi trên que đo và tỷ số đã hiệu chuẩn có thể lệch nhau chút ít; que đo chính xác luôn kèm giấy chứng nhận ghi hệ số thực, và đó mới là con số dùng cho phép đo có liên kết chuẩn.
Vì sao phía thứ cấp của TU đo lường được chuẩn hóa ở 110 V hoặc 120 V?
Để đồng hồ đo, rơ le và bộ chuyển đổi tín hiệu chỉ cần chế tạo cho một dải đầu vào duy nhất, bất kể cấp sơ cấp là bao nhiêu. Hệ thống theo truyền thống IEC — như lưới điện Việt Nam — dùng 110 V (hoặc 110/√3 V cho cuộn pha–trung tính và cuộn tam giác hở); hệ IEEE/ANSI lấy 120 V làm gốc. Lộ 6,6 kV và đường dây 132 kV đều trả về tủ bảng khoảng 0,11 kV — 110.000 mV — chỉ khác nhau ở tỷ số ghi trên nhãn máy.
Vì sao đấu thiết bị đo vào lại làm thay đổi giá trị bộ chia áp đọc được?
Vì bản thân thiết bị đo trở thành một phần của bộ chia. Nhánh hạ áp cố tình có điện trở rất lớn, nên đầu vào 1 MΩ của máy hiện sóng mắc song song đã đủ rút dòng làm lệch tỷ số và số đọc bị thấp đi; điện dung cáp gây hiệu ứng tương tự ở tần số cao hơn. Với máy biến điện áp, hiện tượng này gọi là phụ tải — TU chỉ giữ được cấp chính xác (0,5 · 1 · 3) khi làm việc trong công suất VA định mức, dãy giá trị ưu tiên của IEC là 10 đến 500 VA.
Cài hệ số suy giảm của que đo thế nào để máy hiện sóng hiện đúng số kilôvôn?
Đặt tỷ số que đo của kênh cho khớp — 1000X với bộ chia 1000:1. Que đo có vòng nhận dạng sẽ tự báo về máy; que đo cao áp thụ động thông thường thì không, và một kênh để nguyên 1X sẽ hiện 20 V trong khi mạch đang ở 20 kV: sai số gấp 1000 lần mà nhìn vẫn rất hợp lý. Cũng nhớ kiểm tra kênh đang ở 1 MΩ chứ không phải 50 Ω.
Que đo cao áp cần đạt những thông số an toàn nào?
Hai thông số cùng lúc. Điện áp làm việc lớn nhất phải vượt mức mạch của bạn, và trị số một chiều khác trị số xoay chiều — que đo ghi chịu được vài chục kV một chiều thường có mức hiệu dụng xoay chiều thấp hơn, cả hai đều giảm dần theo tần số. Cấp đo lường (CAT I–IV, theo IEC 61010-031 cho cụm que đo cầm tay) phản ánh năng lượng quá độ tại vị trí đó trong hệ thống: trạm biến áp đòi cấp cao hơn nguồn trên bàn thí nghiệm ở cùng một mức điện áp.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!