Máy Tính Thập Lục Phân
Máy Tính Thập Lục Phân thực hiện các phép số học trên số thập lục phân (cơ số 16). Thập lục phân dùng chữ số 0-9 cùng các chữ cái A-F cho các giá trị từ 10 đến 15. Hệ này được dùng rộng rãi trong lập trình cho màu sắc, địa chỉ bộ nhớ và biểu diễn dữ liệu gọn gàng, vì mỗi chữ số hex tương ứng đúng bốn bit nhị phân.
FF cho 255.Các Trường Hợp Sử Dụng Phổ Biến
Mã Màu
#FF5733 khi làm việc với bảng màu web và thiết kế.Địa Chỉ Bộ Nhớ
0x7FFF khi gỡ lỗi hoặc đọc dump cấp thấp.Dữ Liệu & Gỡ Lỗi
Cách Dùng Máy Tính Thập Lục Phân
Nhập Số Thứ Nhất
Gõ số thập lục phân đầu tiên bằng chữ số 0-9 và chữ cái A-F. Không phân biệt chữ hoa/thường, nên a và A đều hợp lệ. Tiền tố 0x được thêm tự động.
Chọn Phép Toán
Chọn một phép số học: cộng (+), trừ (−), nhân (×), chia (÷) hoặc chia lấy dư (%).
Nhập Số Thứ Hai
Gõ giá trị thập lục phân thứ hai vào ô bên dưới, cũng chỉ dùng 0-9 và A-F.
Tính & Đọc Kết Quả
Nhấn Tính hoặc nhấn phím Enter. Kết quả hiện cùng lúc ở nhị phân, bát phân, thập phân và thập lục phân, mỗi định dạng có nút sao chép một chạm.
Tính Năng
Các Phép Số Học Được Hỗ Trợ
Tab Hex hỗ trợ năm phép số học cốt lõi. Mỗi hàng bên dưới hiển thị một ví dụ hex đã giải kèm giá trị thập phân tương đương.
| Phép toán | Tên | Ví dụ (hex) | Thập phân |
|---|---|---|---|
+ | Cộng | FF + 1 = 100 | 255 + 1 = 256 |
− | Trừ | A5 − 5A = 4B | 165 − 90 = 75 |
× | Nhân | 10 × F = F0 | 16 × 15 = 240 |
÷ | Chia | F0 ÷ 10 = F | 240 ÷ 16 = 15 |
% | Chia lấy dư | FF % 10 = F | 255 % 16 = 15 |
Công Cụ Mang Lại Gì
Kết Quả Ở Bốn Hệ Cơ Số
Mỗi đáp án hiện cùng lúc ở nhị phân, bát phân, thập phân và thập lục phân — không cần chuyển đổi thủ công.
Hỗ Trợ Số Lớn
Số học BigInt giữ chính xác cả các giá trị hex dài, ví dụ DEAD + BEEF = 19D9C (105884).
Không Phân Biệt Hoa/Thường
Chữ thường và chữ hoa được xử lý như nhau, nên ff bằng FF.
Ví Dụ Nhanh
Biểu thức ví dụ chỉ một chạm cho các phép tính hex thường gặp, cùng bảng tham chiếu phép toán tích hợp.
Câu Hỏi Thường Gặp
Thập lục phân là gì?
Thập lục phân là hệ số cơ số 16 dùng 0-9 cho giá trị 0–9 và A-F cho 10–15. Mỗi chữ số hex biểu diễn 4 bit nhị phân. Ví dụ, FF bằng 255 trong thập phân.
Vì sao hex được dùng trong lập trình?
Hex là cách gọn để biểu diễn dữ liệu nhị phân. Một byte (8 bit) được viết bằng đúng 2 chữ số hex. Nó được dùng cho màu sắc (#RRGGBB), địa chỉ bộ nhớ, địa chỉ MAC và gỡ lỗi.
Làm sao đổi hex sang thập phân?
Nhân mỗi chữ số với giá trị vị trí của nó (lũy thừa của 16) rồi cộng lại. Ví dụ: A5₁₆ = 10 × 16¹ + 5 × 16⁰ = 160 + 5 = 165₁₀.
Có bắt buộc nhập chữ hoa không?
Không. Không phân biệt chữ hoa/thường, nên a5 và A5 cho cùng kết quả. Bạn gõ theo kiểu nào thuận tiện hơn cũng được.
Có xử lý được số hex rất lớn không?
Có. Máy tính dùng số học BigInt nên các giá trị hex lớn vẫn chính xác thay vì bị làm tròn như số dấu phẩy động tiêu chuẩn.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!