Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Máy Tính Thập Lục Phân

Máy Tính Thập Lục Phân

Thực hiện phép số học trực tiếp trên số thập lục phân (cơ số 16) — cộng, trừ, nhân, chia và lấy phần dư giá trị hex, kết quả hiện đồng thời ở nhị phân, bát phân, thập phân và thập lục phân.

Số Học Thập Lục Phân Gọn Trong Một Nơi

Máy tính hex này thực hiện năm phép số học trực tiếp trên số thập lục phân (cơ số 16), nên bạn không phải chuyển sang thập phân bằng tay. Thập lục phân dùng chữ số 0-9 cùng các chữ cái A-F cho các giá trị 10 đến 15, và mỗi chữ số hex tương ứng đúng bốn bit nhị phân. Nhập hai giá trị hex, chọn một phép toán, và đọc đáp án trên mọi hệ cơ số cùng lúc.

Một chữ số, bốn bit. Vì 16 = 2⁴, một ký tự hex đại diện cho bốn chữ số nhị phân — nên một byte đầy đủ (8 bit) được viết bằng đúng hai ký tự hex, chẳng hạn FF cho 255.

Số Học Hex Xuất Hiện Ở Đâu

Mã Màu

Điều chỉnh và kết hợp các giá trị màu hex như #FF5733 khi làm việc với bảng màu web và thiết kế.

Địa Chỉ Bộ Nhớ

Cộng độ lệch vào các địa chỉ như 0x7FFF khi gỡ lỗi hoặc đọc dump cấp thấp.

Dữ Liệu & Gỡ Lỗi

Tính giá trị byte, mặt nạ và checksum nơi hex là ký hiệu tự nhiên và gọn gàng.

Cách Dùng Máy Tính Thập Lục Phân

1

Nhập Số Thứ Nhất

Gõ số thập lục phân đầu tiên bằng chữ số 0-9 và chữ cái A-F. Không phân biệt hoa/thường, nên aA đều hợp lệ. Tiền tố 0x được thêm sẵn cho bạn.

2

Chọn Phép Toán

Chọn một phép số học: cộng (+), trừ (), nhân (×), chia (÷) hoặc lấy phần dư (%).

3

Nhập Số Thứ Hai

Gõ giá trị thập lục phân thứ hai vào ô bên dưới, cũng chỉ dùng 0-9A-F. Ký tự không hợp lệ được cảnh báo tức thì.

4

Tính & Đọc Kết Quả

Nhấn Tính hoặc nhấn phím Enter. Kết quả hiện cùng lúc ở nhị phân, bát phân, thập phân và thập lục phân, mỗi định dạng có nút sao chép một chạm.

Bắt đầu nhanh: Chạm vào chip ví dụ để nạp sẵn một biểu thức hex, rồi đổi toán hạng để xem đáp án dịch chuyển ra sao trên cả bốn hệ cơ số.

Tính Năng

Các Phép Toán Được Hỗ Trợ

Tab Hex hỗ trợ năm phép số học cốt lõi. Mỗi hàng bên dưới hiển thị một ví dụ hex đã giải kèm giá trị thập phân tương đương.

Phép toánTênVí dụ (hex)Thập phân
+CộngFF + 1 = 100255 + 1 = 256
TrừA5 − 5A = 4B165 − 90 = 75
×Nhân10 × F = F016 × 15 = 240
÷ChiaF0 ÷ 10 = F240 ÷ 16 = 15
%Lấy phần dưFF % 10 = F255 % 16 = 15

Công Cụ Mang Lại Gì

Kết Quả Ở Bốn Hệ Cơ Số

Mỗi đáp án hiện cùng lúc ở nhị phân, bát phân, thập phân và thập lục phân — không cần chuyển đổi thủ công.

Hỗ Trợ Số Lớn

Số học BigInt giữ chính xác cả các giá trị hex dài, ví dụ DEAD + BEEF = 19D9C (105884).

Không Phân Biệt Hoa/Thường

Chữ thường và chữ hoa được xử lý như nhau, nên ff bằng FF, kèm kiểm tra trực tiếp với ký tự không hợp lệ.

Ví Dụ & Sao Chép

Biểu thức ví dụ chỉ một chạm, bảng tra cứu phép toán tích hợp, và nút sao chép ở mọi hàng kết quả.

Cần phép thao tác bit? AND, OR, XOR và dịch bit tác động lên bit thô và nằm ở tab Nhị phân. Tab Hex tập trung vào năm phép số học.

Câu Hỏi Thường Gặp

Hệ thập lục phân là gì?

Thập lục phân là hệ cơ số 16 dùng 0-9 cho giá trị 0–9 và A-F cho 10–15. Mỗi chữ số hex biểu diễn 4 bit nhị phân. Ví dụ, FF bằng 255 trong thập phân.

Cách cộng 2 số thập lục phân?

Cộng theo từng cột từ phải sang trái, nhớ 1 mỗi khi tổng một cột đạt 16 (thay vì 10 như thập phân). Chẳng hạn FF + 1 = 100 trong hex, tức 256 trong thập phân. Máy tính này tự nhớ giúp bạn.

Cách trừ hay nhân trong hệ 16?

Áp dụng cùng quy tắc như thập phân, nhưng việc mượn và nhớ diễn ra theo đơn vị 16. Nhập cả hai giá trị hex, chọn hoặc ×, và công cụ trả về kết quả chính xác — ví dụ A5 − 5A = 4B (75) và 10 × F = F0 (240).

Đổi hệ 16 sang thập phân thế nào?

Nhân mỗi chữ số với giá trị vị trí của nó (lũy thừa của 16) rồi cộng lại. Ví dụ: A5₁₆ = 10 × 16¹ + 5 × 16⁰ = 160 + 5 = 165₁₀. Mọi kết quả ở đây đều đã liệt kê sẵn giá trị thập phân bên cạnh nhị phân, bát phân và hex.

Vì sao hex được dùng trong lập trình?

Hex là cách gọn để biểu diễn dữ liệu nhị phân: một byte (8 bit) được viết bằng đúng 2 chữ số hex. Nó xuất hiện trong mã màu (#RRGGBB), địa chỉ bộ nhớ, địa chỉ MAC và gỡ lỗi cấp thấp.

Nhập hex có phân biệt hoa/thường không?

Không. Không phân biệt hoa/thường, nên a5A5 cho cùng kết quả. Bạn gõ theo kiểu nào thuận tiện hơn cũng được — công cụ cảnh báo mọi ký tự nằm ngoài 0-9A-F.

Có xử lý được số hex rất lớn không?

Có. Máy tính dùng số học BigInt nên các giá trị thập lục phân lớn vẫn chính xác thay vì bị làm tròn như số dấu phẩy động tiêu chuẩn.

0x
0x
BIN
OCT
DEC
HEX
Nhập giá trị để tính
Thử ví dụ
Phép toán Tên Ví dụ
+ Phép cộng 1010 + 0101 = 1111
Phép trừ 1010 − 0011 = 0111
× Phép nhân 1010 × 0010 = 10100
÷ Phép chia 1010 ÷ 0010 = 0101
% Lấy phần dư 1010 % 0011 = 0001
Nhập số hex dùng chữ số 0-9 và chữ cái A-F
Không phân biệt hoa/thường — a5A5 là như nhau
Các phép hỗ trợ: +, , ×, ÷, % (lấy phần dư)
Mọi kết quả hiện cùng lúc ở BIN, OCT, DEC và HEX
Nhấn Enter để tính; chạm vào kết quả bất kỳ để sao chép
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/6

Máy Tính Nhị Phân

Máy Tính Bát Phân Máy Tính Nhị Phân Máy Tính Thập Lục Phân (trang hiện tại)
Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác