Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Thực hiện các phép số học trên số bát phân (cơ số 8). Cộng, trừ, nhân, chia và tính chia lấy dư với kết quả ở nhiều định dạng.

Máy Tính Bát Phân

Máy Tính Bát Phân thực hiện các phép số học trên số bát phân (cơ số 8). Bát phân chỉ dùng các chữ số 0-7, và mỗi chữ số bát phân tương ứng đúng ba bit nhị phân. Hệ này phổ biến trong máy tính — nổi tiếng nhất là phân quyền tệp tin Unix và Linux như chmod 755.

Một chữ số, ba bit. Vì 8 = 2³, một chữ số bát phân đại diện cho ba chữ số nhị phân, khiến bát phân thành cách viết tắt gọn gàng để gom nhóm bit — đúng như cách hoạt động của các bộ ba quyền truy cập.

Các Trường Hợp Sử Dụng Phổ Biến

Phân Quyền Tệp Tin

Tính các giá trị quyền Unix như 755 hay 644 khi thiết lập truy cập bằng chmod.

Gom Nhóm Bit

Biểu diễn dữ liệu nhị phân gọn gàng bằng cách gom bit thành từng nhóm ba để dễ đọc hơn.

Học Tập & Bài Tập

Kiểm tra phép số học bát phân và bài tập chuyển đổi cơ số cho môn khoa học máy tính.

Cách Dùng Máy Tính Bát Phân

1

Nhập Số Thứ Nhất

Gõ số bát phân đầu tiên chỉ bằng các chữ số 0-7. Việc kiểm tra đầu vào chặn các chữ số không hợp lệ như 8 hoặc 9. Tiền tố 0o được thêm tự động.

2

Chọn Phép Toán

Chọn một phép số học: cộng (+), trừ (), nhân (×), chia (÷) hoặc chia lấy dư (%).

3

Nhập Số Thứ Hai

Gõ giá trị bát phân thứ hai vào ô bên dưới, cũng chỉ dùng các chữ số bát phân hợp lệ 0-7.

4

Tính & Đọc Kết Quả

Nhấn Tính hoặc nhấn phím Enter. Kết quả hiện cùng lúc ở nhị phân, bát phân, thập phân và thập lục phân, mỗi định dạng có nút sao chép một chạm.

Bắt đầu nhanh: Chạm vào chip Thử ví dụ để tải sẵn một biểu thức bát phân, rồi đổi toán hạng để xem kết quả cập nhật ra sao trên cả bốn hệ cơ số.

Tính Năng

Các Phép Số Học Được Hỗ Trợ

Tab Bát phân hỗ trợ năm phép số học cốt lõi. Mỗi hàng bên dưới hiển thị một ví dụ bát phân đã giải kèm giá trị thập phân tương đương.

Phép toánTênVí dụ (bát phân)Thập phân
+Cộng17 + 5 = 2415 + 5 = 20
Trừ77 − 33 = 4463 − 27 = 36
×Nhân12 × 3 = 3610 × 3 = 30
÷Chia100 ÷ 4 = 2064 ÷ 4 = 16
%Chia lấy dư17 % 5 = 215 % 5 = 0

Công Cụ Mang Lại Gì

Kết Quả Ở Bốn Hệ Cơ Số

Mỗi đáp án hiện cùng lúc ở nhị phân, bát phân, thập phân và thập lục phân — không cần chuyển đổi thủ công.

Hỗ Trợ Số Lớn

Số học BigInt giữ chính xác cả các giá trị bát phân dài thay vì làm tròn chúng.

Kiểm Tra Đầu Vào

Chỉ chấp nhận các chữ số bát phân hợp lệ 0–7, nên đầu vào sai được phát hiện trước khi bạn tính.

Ví Dụ Nhanh

Biểu thức ví dụ chỉ một chạm cho các phép tính bát phân thường gặp, cùng bảng tham chiếu phép toán tích hợp.

Cần phép thao tác bit? AND, OR, XOR và dịch bit tác động lên bit thô và nằm ở tab Nhị phân. Tab Bát phân tập trung vào năm phép số học.

Câu Hỏi Thường Gặp

Bát phân là gì?

Bát phân là hệ số cơ số 8 dùng các chữ số 0-7. Mỗi chữ số bát phân biểu diễn đúng 3 bit nhị phân. Ví dụ, bát phân 17 bằng thập phân 15 (1 × 8 + 7).

Vì sao bát phân được dùng?

Bát phân là cách gọn để biểu diễn dữ liệu nhị phân. Nó được dùng nhiều nhất trong phân quyền tệp tin Unix/Linux (như chmod 755) và một số ngữ cảnh lập trình nơi gom bit theo nhóm ba là tiện lợi.

Làm sao đổi bát phân sang thập phân?

Nhân mỗi chữ số với giá trị vị trí của nó (lũy thừa của 8) rồi cộng lại. Ví dụ: 17₈ = 1 × 8¹ + 7 × 8⁰ = 8 + 7 = 15₁₀.

chmod 755 nghĩa là gì?

Mỗi chữ số bát phân đặt một nhóm quyền: 755 nghĩa là rwxr-xr-x — chủ sở hữu được đọc, ghi và thực thi, còn nhóm và người khác được đọc và thực thi. Chữ số 7 là 4 + 2 + 1 (đọc + ghi + thực thi).

Có xử lý được số bát phân rất lớn không?

Có. Máy tính dùng số học BigInt nên các giá trị bát phân lớn vẫn chính xác thay vì bị làm tròn như số dấu phẩy động tiêu chuẩn.

0o
0o
BIN
OCT
DEC
HEX
Nhập giá trị để tính
Thử ví dụ
Phép toán Tên Ví dụ
+ Phép cộng 1010 + 0101 = 1111
Phép trừ 1010 − 0011 = 0111
× Phép nhân 1010 × 0010 = 10100
÷ Phép chia 1010 ÷ 0010 = 0101
% Lấy phần dư 1010 % 0011 = 0001
Nhập số bát phân chỉ dùng các chữ số 0-7
Hỗ trợ phép số học: +, −, ×, ÷, %
Kết quả hiển thị ở các định dạng BIN, OCT, DEC và HEX
Bát phân thường được dùng trong phân quyền tệp tin Unix
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5

Máy Tính Nhị Phân

Máy Tính Bát Phân (trang hiện tại) Máy Tính Nhị Phân Máy Tính Thập Lục Phân
Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác