Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Máy Tính Pha Loãng Dung Dịch

Máy Tính Pha Loãng Dung Dịch

Tính thể tích và nồng độ khi pha loãng dung dịch theo công thức C₁V₁ = C₂V₂. Tìm bất kỳ ẩn số nào và dựng chuỗi pha loãng theo bậc.

Máy Tính Pha Loãng Dung Dịch C₁V₁ = C₂V₂

Máy tính pha loãng này tính ra thể tích và nồng độ bạn cần để pha một dung dịch loãng, dựa trên công thức chuẩn C₁V₁ = C₂V₂. Nhập các giá trị đã biết và công cụ sẽ tìm giá trị còn lại — rất hợp cho thí nghiệm trong phòng lab, bài tập trên lớp và việc pha nhanh từ dung dịch gốc sang dung dịch làm việc.

Thẻ Pha loãng đơn tìm một ẩn số bất kỳ (C₁, V₁, C₂ hoặc V₂) và vẽ hình cốc minh họa kết quả. Thẻ Pha loãng theo bậc dựng nguyên một chuỗi pha loãng từng bước, kèm thể tích lấy và thể tích dung môi cho mỗi ống.

Riêng tư theo thiết kế: mọi phép tính đều chạy ngay trong trình duyệt, và lịch sử tính chỉ được lưu trong bộ nhớ cục bộ của trình duyệt này. Không có dữ liệu nào bạn nhập được tải lên máy chủ.

Hiểu công thức C₁V₁ = C₂V₂

Công thức pha loãng cho biết lượng chất tan không đổi trước và sau khi thêm dung môi — chỉ có nồng độ thay đổi. Bốn đại lượng gồm:

C₁ — Nồng độ ban đầu

Nồng độ của dung dịch gốc trước khi pha loãng.

V₁ — Thể tích ban đầu

Thể tích dung dịch gốc bạn cần lấy.

C₂ — Nồng độ sau pha

Nồng độ bạn muốn dung dịch sau pha loãng đạt được.

V₂ — Thể tích sau pha

Tổng thể tích dung dịch loãng bạn muốn pha.

Công thức chỉ đúng khi C₁ và C₂ dùng cùng loại đơn vị — chẳng hạn cùng là nồng độ mol hoặc cùng là phần trăm. Máy tính sẽ kiểm tra giúp bạn và cảnh báo khi đơn vị không tương thích.

Cách dùng máy tính pha loãng

Pha loãng đơn

1

Chọn ẩn số cần tìm

Tại mục Tìm, bấm một trong bốn nút — C₁, V₁, C₂ hoặc V₂. Ô đó sẽ được để trống để máy tính điền vào.

2

Nhập ba giá trị đã biết

Nhập ba giá trị còn lại và chọn đơn vị cho từng giá trị. Nồng độ hỗ trợ M, mM, µM, nM, % (kl/tt), % (tt/tt), ppm và ppb; thể tích hỗ trợ L, mL và µL.

3

Tính

Bấm Tính hoặc nhấn Enter ở ô bất kỳ. Giá trị chưa biết hiện ra kèm đơn vị, cùng dòng C₁ × V₁ = C₂ × V₂ đầy đủ và hình cốc minh họa dung dịch gốc với dung dịch sau pha loãng.

Pha loãng theo bậc

1

Mở thẻ Pha loãng theo bậc

Chuyển sang Pha loãng theo bậc và nhập nồng độ ban đầu của dung dịch gốc cùng đơn vị.

2

Đặt hệ số, số bước và thể tích

Đặt hệ số pha loãng (1 : N, ví dụ 1 : 10 cho pha loãng 10 lần), số bước (1 đến 20) và tổng thể tích mỗi ống.

3

Xem chuỗi pha loãng

Bấm Tính để xem dãy ống nghiệm cùng một bảng cho biết nồng độ, thể tích lấy và thể tích dung môi của từng bước.

Tính năng

Tìm bất kỳ ẩn số nào

Tìm C₁, V₁, C₂ hoặc V₂ từ công thức C₁V₁ = C₂V₂ — chỉ cần chọn ẩn số và nhập ba giá trị còn lại.

Nhiều đơn vị nồng độ

Làm việc với M, mM, µM, nM, % (kl/tt), % (tt/tt), ppm hoặc ppb, tự động quy đổi giúp bạn.

Đơn vị thể tích linh hoạt

Nhập và đọc thể tích theo lít, mililít hoặc microlít mà không cần tự tính tay.

Hình cốc minh họa

Mỗi lần pha loãng đơn đều hiện cốc dung dịch gốc và cốc sau pha loãng, với mức rót và độ đậm phản ánh tương quan nồng độ.

Trình dựng pha loãng theo bậc

Tạo chuỗi nhiều bước từ nồng độ ban đầu, hệ số pha loãng và số bước của bạn.

Bảng từng bước

Xem nồng độ, thể tích lấy và thể tích dung môi cho từng ống, kèm sơ đồ dãy ống nghiệm.

Kiểm tra tương thích đơn vị

Máy tính cảnh báo khi C₁ và C₂ dùng khác loại đơn vị, để kết quả luôn chính xác.

Lịch sử tính

Các lần pha loãng đơn gần đây được lưu ngay trên máy và liệt kê bên dưới kết quả, kèm nút xóa.

Nhấn Enter để tính

Nhấn Enter ở ô nhập bất kỳ để chạy phép tính thay vì phải bấm nút.

Câu hỏi thường gặp

C₁V₁ = C₂V₂ nghĩa là gì?

Công thức này khẳng định lượng chất tan giữ nguyên trong quá trình pha loãng. Nồng độ ban đầu nhân thể tích ban đầu (C₁ × V₁) bằng nồng độ sau pha nhân thể tích sau pha (C₂ × V₂). Đây là công thức phổ biến nhất để pha dung dịch loãng từ dung dịch gốc.

Dùng máy tính pha loãng thế nào?

Ở thẻ Pha loãng đơn, chọn ẩn số cần tìm (C₁, V₁, C₂ hoặc V₂), nhập ba giá trị đã biết cùng đơn vị, rồi bấm Tính hoặc nhấn Enter. Máy tính sẽ điền giá trị còn thiếu và vẽ hình cốc minh họa quá trình pha loãng.

Hệ số pha loãng tính thế nào?

Hệ số pha loãng là số lần nồng độ được giảm đi. Hệ số 1 : 10 nghĩa là pha loãng 10 lần. Trong thẻ Pha loãng theo bậc, bạn đặt hệ số này trực tiếp; mỗi bước sẽ lấy một thể tích bằng tổng thể tích ống chia cho hệ số, phần còn lại là dung môi.

Vì sao C₂ phải nhỏ hơn C₁?

Pha loãng chỉ có thể làm giảm nồng độ, nên nồng độ sau pha C₂ luôn nhỏ hơn nồng độ gốc C₁. Nếu bạn yêu cầu máy tính tìm một thể tích đòi hỏi phải cô đặc dung dịch ngược lại, kết quả sẽ bị báo là không hợp lệ.

Pha loãng theo bậc là gì?

Pha loãng theo bậc là chuỗi các lần pha loãng liên tiếp, trong đó mỗi ống dùng ống trước làm nguồn. Pha loãng theo bậc 1 : 10 làm nồng độ giảm 10 lần ở mỗi bước. Cách này được dùng rộng rãi để tạo dải nồng độ cho đường cong liều-đáp ứng, đếm vi sinh vật và đường chuẩn.

Có thể trộn lẫn mol/L với mg/mL hay ppm không?

C₁ và C₂ phải dùng cùng loại đơn vị — chẳng hạn cùng là nồng độ mol (M, mM, µM, nM) hoặc cùng là phần trăm. Trộn lẫn các loại khác nhau như M với ppm sẽ cho kết quả sai, nên máy tính hiện cảnh báo thay vì kết quả khi đơn vị không tương thích.

Dữ liệu của tôi có được lưu hay gửi đi đâu không?

Không. Mọi phép tính đều chạy trong trình duyệt, và lịch sử pha loãng đơn chỉ được lưu trong bộ nhớ cục bộ của trình duyệt này. Không có gì được gửi lên máy chủ, và bạn có thể xóa lịch sử bất cứ lúc nào bằng nút xóa.

C₁ × V₁ = C₂ × V₂
=
Kết quả
1 :
Bước Nồng độ Thể tích lấy Dung môi
Chọn ẩn số cần tìm bằng các nút C₁, V₁, C₂ hoặc V₂
Nhấn Enter ở ô nhập bất kỳ để chạy phép tính
C₁ và C₂ phải dùng cùng loại đơn vị (cùng nồng độ mol hoặc cùng phần trăm)
Trong pha loãng theo bậc, hệ số pha loãng (1 : N) quyết định lượng mẫu chuyển giữa các ống
Mọi phép tính đều chạy ngay trong trình duyệt của bạn
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/6
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác