Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Tra cấu hình electron, cách viết theo khí hiếm, sơ đồ orbital và số lượng tử cho cả 118 nguyên tố, kể cả ion — kết quả tức thì ngay trên trình duyệt.

Cấu hình electron cho mọi nguyên tố

Công cụ cấu hình electron này cho thấy các electron được sắp xếp như thế nào trong bất kỳ nguyên tố nào trong 118 nguyên tố, viết ra từng phân lớp một và dưới dạng rút gọn theo khí hiếm. Chọn một nguyên tố là bạn nhận ngay cấu hình đầy đủ, sơ đồ orbital, số electron hóa trị và bộ số lượng tử của electron cuối cùng.

Công cụ được làm cho học sinh, sinh viên, giáo viên hóa học và bất kỳ ai cần một nguồn tra cứu nhanh, chính xác. Cấu hình tuân theo nguyên lý Aufbau, nguyên lý loại trừ Pauliquy tắc Hund; 20 nguyên tố phá vỡ trật tự điền electron thông thường đều được đánh dấu và giải thích — nhờ vậy bạn thấy đúng cấu hình ở trạng thái cơ bản thực tế, chứ không chỉ là dự đoán trong sách giáo khoa.

Riêng tư tuyệt đối: mọi cấu hình đều được tính ngay trong trình duyệt của bạn. Không có gì bạn tra cứu bị gửi lên máy chủ.

Cách tra cấu hình electron

1

Chọn một nguyên tố

Nhấp vào ô bất kỳ trên bảng tuần hoàn tương tác, gõ tên, ký hiệu hoặc số hiệu nguyên tử vào ô tìm kiếm (ví dụ "Sắt", "Fe" hoặc "26"), hoặc chuyển qua các nguyên tố bằng nút Trước/Tiếp hay phím mũi tên trái và phải.

2

Đọc kết quả

Xem cấu hình đầy đủ và cách viết theo khí hiếm, kèm theo khối (s, p, d hoặc f), số electron hóa trị, số electron độc thân và bốn số lượng tử của electron được thêm vào sau cùng.

3

Chuyển sang ion

Dùng ô Điện tích để chuyển giữa nguyên tử trung hòa và các ion của nó (ví dụ Fe²⁺ hoặc Cl⁻). Electron được thêm vào hoặc lấy ra theo đúng quy tắc, bao gồm việc lấy 4s trước 3d đối với kim loại chuyển tiếp.

4

Khám phá sơ đồ orbital

Mở Sơ đồ orbital để thấy mỗi phân lớp là một hàng các ô. Mũi tên lên và xuống thể hiện chiều spin của electron, và việc điền tuân theo quy tắc Hund — mỗi orbital nhận một electron trước khi bất kỳ orbital nào ghép cặp.

Tính năng

Bảng tuần hoàn tương tác

Đủ 118 nguyên tố, tô màu theo chín nhóm từ kim loại kiềm đến họ Actini. Nhấp vào nguyên tố bất kỳ để nạp cấu hình của nó.

Cấu hình đầy đủ

Cấu hình electron hoàn chỉnh viết từng phân lớp một, với các phân lớp được tô màu theo loại để dễ đọc.

Cách viết theo khí hiếm

Dạng rút gọn thay các lớp electron bên trong bằng lõi khí hiếm như [Ar] hay [Xe].

Sơ đồ ô orbital

Sơ đồ trực quan điền orbital theo quy tắc Hund, với mũi tên lên và xuống thể hiện chiều spin của từng electron.

Cấu hình ion

Ô Điện tích cho cation và anion, áp dụng đúng thứ tự lấy ra và thêm vào của electron.

20 ngoại lệ được đánh dấu

Các nguyên tố lệch khỏi trật tự Aufbau đều mang nhãn Ngoại lệ; chạm vào để biết lý do, chẳng hạn độ bền của phân lớp d và f bán bão hòa hoặc đầy.

Đếm electron hóa trị & độc thân

Số electron hóa trị và số electron độc thân, tính cho cả nguyên tử lẫn ion.

Xác định khối

Cho biết nguyên tố thuộc khối s, p, d hay f của bảng tuần hoàn.

Số lượng tử của electron cuối

Bốn số lượng tử (n, l, ml, ms) của electron được thêm vào sau cùng trong cấu hình.

Tìm kiếm & điều hướng bằng bàn phím

Tìm nguyên tố theo tên, ký hiệu hoặc số hiệu nguyên tử, và chuyển qua các nguyên tố bằng phím mũi tên trái và phải.

Câu hỏi thường gặp

Cách viết cấu hình electron như thế nào?

Điền các phân lớp theo thứ tự năng lượng tăng dần theo nguyên lý Aufbau, đặt không quá hai electron (có spin ngược nhau) mỗi orbital theo nguyên lý loại trừ Pauli, và phân bố mỗi orbital một electron trước khi ghép cặp theo quy tắc Hund. Công cụ làm tất cả những điều đó cho bạn — chọn một nguyên tố là nó viết ra cấu hình đầy đủ, ví dụ 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁶ 4s² 3d⁶ cho Sắt.

Nguyên lý Aufbau, Pauli và quy tắc Hund là gì?

Nguyên lý Aufbau nói rằng electron điền vào các phân lớp có năng lượng thấp nhất trước. Nguyên lý loại trừ Pauli giới hạn mỗi orbital chỉ chứa hai electron có spin ngược nhau. Quy tắc Hund nói rằng electron chiếm các orbital riêng lẻ của cùng một phân lớp theo từng cái một trước khi có cặp nào ghép lại. Cùng nhau, chúng quyết định cấu hình ở trạng thái cơ bản mà công cụ hiển thị, và sơ đồ orbital cho thấy quy tắc Hund hoạt động ra sao.

Cách viết theo khí hiếm (rút gọn) là gì?

Cách viết theo khí hiếm là dạng rút gọn thay các electron bên trong bằng ký hiệu của khí hiếm đứng ngay trước, đặt trong dấu ngoặc vuông. Ví dụ, cấu hình đầy đủ của Natri 1s² 2s² 2p⁶ 3s¹ trở thành [Ne] 3s¹ vì mười electron đầu tiên trùng với Neon. Công cụ hiển thị dạng rút gọn này bên cạnh dạng đầy đủ cho mọi nguyên tố.

Cách viết cấu hình electron của một ion ra sao?

Mở ô Điện tích và chọn ion bạn muốn, chẳng hạn Fe²⁺ hoặc Cl⁻. Với cation, công cụ lấy bớt electron; với anion, nó thêm vào. Quan trọng là, với cation kim loại chuyển tiếp, nó lấy các electron 4s bên ngoài trước các electron 3d, vì trong một ion dương, orbital 3d hạ xuống dưới 4s về mặt năng lượng — đúng với hành vi hóa học thực tế.

Vì sao một số nguyên tố có cấu hình "Ngoại lệ"?

Khoảng 20 nguyên tố, trong đó có Crom và Đồng, lệch khỏi trật tự mà nguyên lý Aufbau dự đoán vì các phân lớp d và f bán bão hòa hoặc đầy hoàn toàn đặc biệt bền. Crom là [Ar] 4s¹ 3d⁵ thay vì [Ar] 4s² 3d⁴ để đạt được phân lớp d bán bão hòa. Những nguyên tố này mang nhãn Ngoại lệ; chạm vào để đọc lý do.

Số electron hóa trị được đếm như thế nào?

Với các nguyên tố nhóm A, electron hóa trị là những electron ở mức năng lượng chính cao nhất. Với kim loại chuyển tiếp, công cụ đếm cả electron s ngoài cùng và electron (n-1)d, vì những electron d đó tham gia tạo liên kết. Số electron hóa trị tự cập nhật khi bạn chuyển sang ion.

Bốn số lượng tử có ý nghĩa gì?

Chúng mô tả trạng thái của một electron: n (số lượng tử chính) là số thứ tự lớp; l (số lượng tử phụ) là loại phân lớp (0 = s, 1 = p, 2 = d, 3 = f); ml (số lượng tử từ) là orbital cụ thể, từ -l đến +l; và ms (số lượng tử spin) là chiều spin, +½ hoặc -½. Công cụ báo các số này cho electron được thêm vào sau cùng trong cấu hình đã chọn.

H
He
Li
Be
B
C
N
O
F
Ne
Na
Mg
Al
Si
P
S
Cl
Ar
K
Ca
Sc
Ti
V
Cr
Mn
Fe
Co
Ni
Cu
Zn
Ga
Ge
As
Se
Br
Kr
Rb
Sr
Y
Zr
Nb
Mo
Tc
Ru
Rh
Pd
Ag
Cd
In
Sn
Sb
Te
I
Xe
Cs
Ba
57-71
Hf
Ta
W
Re
Os
Ir
Pt
Au
Hg
Tl
Pb
Bi
Po
At
Rn
Fr
Ra
89-103
Rf
Db
Sg
Bh
Hs
Mt
Ds
Rg
Cn
Nh
Fl
Mc
Lv
Ts
Og
La
Ce
Pr
Nd
Pm
Sm
Eu
Gd
Tb
Dy
Ho
Er
Tm
Yb
Lu
Ac
Th
Pa
U
Np
Pu
Am
Cm
Bk
Cf
Es
Fm
Md
No
Lr
Ngoại lệ
Cấu hình đầy đủ
Cấu hình theo khí hiếm
e⁻ hóa trị 0
e⁻ độc thân 0
Khối
Số lượng tử của electron cuối
Nhấp vào nguyên tố bất kỳ trên bảng tuần hoàn hoặc dùng ô tìm kiếm để tra cấu hình
Dùng phím mũi tên để chuyển qua lại giữa các nguyên tố
Đổi ô Điện tích để xem cấu hình ion (ví dụ Fe²⁺, Cl⁻)
Nguyên tố gắn nhãn Ngoại lệ lệch khỏi nguyên lý Aufbau — chạm vào nhãn để xem lý do
Các phân lớp được tô màu theo loại: s, p, df
Mọi tính toán đều chạy trong trình duyệt — không có gì được gửi lên máy chủ
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/7
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác