Tính Theo Phương Trình Hóa Học
Công cụ Tính Theo Phương Trình Hóa Học tính ra lượng của mọi chất phản ứng và sản phẩm trong một phản ứng. Nhập phương trình hóa học, cân bằng tự động, rồi nhập một lượng đã biết bất kỳ để tìm các lượng còn lại theo gam, mol, lít (đktc) và số hạt. Công cụ dành cho học sinh, giáo viên và bất kỳ ai cần giải bài toán tính lượng chất trong phản ứng.
Ngoài việc đổi đơn vị đơn giản, công cụ còn tìm chất phản ứng hết khi bạn nhập từ hai chất phản ứng trở lên, cho biết mỗi chất phản ứng dư còn lại bao nhiêu, và tính hiệu suất phản ứng so với lượng tối đa theo lý thuyết. Lời giải từng bước giải thích cặn kẽ từng phần của phép tính.
Cách dùng công cụ Tính Theo Phương Trình Hóa Học
Nhập và cân bằng phương trình
Nhập một phương trình hóa học, dùng + giữa các chất và =, →, -> hoặc => làm mũi tên. Hỗ trợ dấu ngoặc cho ion đa nguyên tử, chẳng hạn Ca(OH)2 hay Ca3(PO4)2. Bấm Cân bằng hoặc nhấn Enter để cân bằng với hệ số nguyên nhỏ nhất.
Nhập lượng đã biết
Mỗi chất đều có ô nhập riêng. Với mỗi lượng bạn đã biết, hãy nhập giá trị và chọn đơn vị — gam, mol, lít (đktc) hoặc số hạt. Bạn có thể chỉ nhập một chất hoặc nhập nhiều chất.
Tính ra kết quả
Bấm Tính toán. Công cụ đổi giá trị bạn nhập sang số mol, áp dụng tỉ lệ số mol từ phương trình đã cân bằng, rồi hiển thị lượng của mọi chất theo cả bốn đơn vị trong bảng kết quả.
Kiểm tra chất phản ứng hết và hiệu suất
Nhập lượng cho hai chất phản ứng trở lên, công cụ sẽ tự động tìm chất phản ứng hết cùng với lượng dư còn lại của mỗi chất phản ứng khác. Mở Hiệu suất phản ứng và nhập khối lượng thực tế (gam) để so sánh với lượng tối đa theo lý thuyết.
Tính năng
Tự động cân bằng phương trình
Cân bằng phương trình hóa học về hệ số nguyên nhỏ nhất bằng phép khử Gauss, từ phản ứng đơn giản đến phương trình nhiều hợp chất.
Đổi bốn đơn vị
Báo cáo mọi chất theo gam, mol, lít (đktc) (22.414 L/mol) và số hạt theo số Avogadro (6.022 × 10²³).
Phát hiện chất phản ứng hết
Với lượng của hai chất phản ứng trở lên, công cụ xác định chất phản ứng hết và tính lượng dư còn lại của mỗi chất phản ứng khác.
Hiệu suất phản ứng
So sánh khối lượng thực tế bạn thu được với lượng tối đa theo lý thuyết, tô màu cho các trường hợp bình thường, trên 100% và dưới 50%.
Lời giải từng bước
Trình bày toàn bộ phép tính qua năm bước: xác định lượng đã biết, đổi sang số mol, tìm chất phản ứng hết, áp dụng tỉ lệ số mol và đổi sang mọi đơn vị.
Bảng kết quả đầy đủ
Một bảng duy nhất liệt kê gam, mol, lít (đktc) và số hạt cho mọi chất phản ứng và sản phẩm, các giá trị quá lớn hoặc quá nhỏ ghi dưới dạng số mũ.
12 phản ứng mẫu
Tải các phản ứng mẫu — đốt cháy, trung hòa, tổng hợp, phân hủy, thế đơn và trao đổi đôi, quang hợp và nhiệt nhôm — chỉ bằng một cú bấm.
Hiển thị khối lượng mol
Mỗi hợp chất hiển thị khối lượng mol theo g/mol từ khối lượng nguyên tử chuẩn, để bạn kiểm tra mọi phép đổi gam sang mol.
Hỗ trợ nhóm đa nguyên tử
Phân tích công thức có nhóm trong ngoặc như Ca(OH)2 và Ca3(PO4)2, và chấp nhận =, →, -> và => làm mũi tên phản ứng.
Thao tác nhanh
Nhấn Enter để cân bằng tức thì, dùng Xóa hoặc Đặt lại để bắt đầu phương trình mới hay xóa các lượng chất mà không phải gõ lại.
Câu hỏi thường gặp
Cách tính theo phương trình hóa học từng bước như thế nào?
Bắt đầu từ phương trình đã cân bằng, rồi xác định lượng đã biết và đổi nó sang số mol. Dùng tỉ lệ số mol giữa các hệ số để tìm số mol của chất bạn cần, sau đó đổi ngược lại sang gam, lít hoặc số hạt. Công cụ này chạy tự động cả năm bước và hiển thị từng bước trong khung Lời giải từng bước.
Cách đổi số mol sang gam như thế nào?
Nhân số mol với khối lượng mol của chất theo g/mol. Để làm ngược lại, chia số gam cho khối lượng mol. Công cụ thực hiện cả hai phép đổi và hiển thị khối lượng mol của từng hợp chất để bạn kiểm chứng kết quả.
Cách xác định chất phản ứng hết như thế nào?
Chất phản ứng hết là chất bị dùng hết trước, giới hạn lượng sản phẩm có thể tạo thành. Nhập lượng cho hai chất phản ứng trở lên, công cụ chia mỗi lượng cho hệ số của nó: tỉ lệ nhỏ nhất chính là chất phản ứng hết. Sau đó công cụ cho biết mỗi chất phản ứng khác còn dư lại bao nhiêu.
Khối lượng lý thuyết và hiệu suất phản ứng được tính ra sao?
Khối lượng lý thuyết là lượng sản phẩm tối đa mà phương trình đã cân bằng dự đoán từ chất phản ứng hết. Hiệu suất phản ứng là lượng thực tế bạn thu được chia cho khối lượng lý thuyết, nhân với 100. Mở khung Hiệu suất phản ứng, nhập khối lượng thực tế (gam), công cụ sẽ báo phần trăm; hiệu suất trên 100% thường cho thấy có tạp chất hoặc sai số khi đo.
Tỉ lệ số mol trong phương trình đã cân bằng là gì?
Tỉ lệ số mol là tỉ lệ giữa các hệ số của hai chất trong một phương trình đã cân bằng. Ví dụ, trong 2 H&sub2; + O&sub2; → 2 H&sub2;O, tỉ lệ hiđro với nước là 2:2, hay 1:1. Công cụ dùng các tỉ lệ này để đổi lượng của một chất thành lượng của bất kỳ chất nào khác.
Lít (đktc) nghĩa là gì?
Đktc là viết tắt của điều kiện tiêu chuẩn (STP — nhiệt độ và áp suất chuẩn). Ở đktc, một mol khí lý tưởng chiếm 22.414 lít, nên các giá trị lít trong bảng kết quả được tính theo điều kiện đktc. Giá trị này có ý nghĩa nhất với các chất khí trong phản ứng.
Vì sao báo "Không thể cân bằng phương trình này"?
Thông báo này xuất hiện khi phương trình không thể cân bằng về mặt hóa học — ví dụ một nguyên tố chỉ có ở một vế — khi công thức bị gõ sai, hoặc khi phương trình quá phức tạp đối với bộ giải. Hãy kiểm tra mỗi nguyên tố đều có ở cả hai vế và công thức được viết đúng.
Kết quả chính xác đến đâu và dữ liệu của tôi có riêng tư không?
Phép tính dùng khối lượng nguyên tử chuẩn và hiển thị đến bốn chữ số có nghĩa, với số dạng mũ cho các con số quá lớn hoặc quá nhỏ — đủ chính xác cho bài tập trên lớp và ước tính trong phòng thí nghiệm hằng ngày. Mọi thứ chạy trong trình duyệt của bạn, nên không có phương trình hay lượng chất nào bị gửi lên máy chủ hay lưu lại giữa các phiên.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!