Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Dung lượng ghi trên hộp đếm theo tỷ byte; máy tính lại chia cho 1 024 rồi vẫn ghi là GB. Đổi hai chiều để kiểm tra ổ cứng, điện thoại hay thẻ nhớ vừa mua.

Con số trên hộp và con số trong File Explorer

Bạn bóc hộp chiếc laptop "1 TB", mở File Explorer lên và thấy ổ ghi 931 GB. Không có gì hỏng và cũng chẳng ai lấy mất phần nào — hai con số đó đếm theo hai hệ khác nhau. Nhà sản xuất bán dung lượng theo gigabyte đúng một tỷ byte; Windows thì chia cho 1 024 ở mỗi bậc, ra gibibyte, rồi vẫn in nhãn "GB".

1 GB = 0,931322574615 GiB — lấy con số ghi trên hộp chia cho 1,073741824. Ổ bán ra dưới tên 1 TB chứa 1.000 GB, và 1 000 ÷ 1,073741824 = 931,32 GiB. Đó chính là con số 931 máy bạn báo, từ đúng 1.000.000.000.000 byte ấy.

Hai loại gigabyte khác nhau

Gigabyte in trên bao bì là 1.000.000.000 byte, nghĩa theo hệ SI mà mọi hãng ổ cứng dùng. Đơn vị máy tính hiển thị lại là gibibyte: 1.073.741.824 byte, lớn hơn chừng 7,4%.

Windows tính GiB mà ghi GB

Hộp thoại thuộc tính làm toán theo lũy thừa của 1 024 nhưng không bao giờ in chữ "i". Chính chữ cái thiếu đó biến một phép tính đúng thành thứ trông như dung lượng bị hụt.

Phần chênh luôn cùng một tỷ lệ

Khoảng 6,87% con số trên hộp biến mất ở mức gigabyte, đúng như nhau với mọi ổ của mọi hãng. Hụt nhiều hơn hẳn nghĩa là có thứ khác đang chiếm chỗ, chứ không còn là chuyện đơn vị.

Kiểm tra ổ mới hay máy mới trong chưa đầy một phút

1

Nhập dung lượng ghi trên hộp

Gõ con số trên hộp theo gigabyte. Với ổ bán theo terabyte thì quy 1 TB thành 1 000, nên ổ SSD 2 TB gõ là 2000. Dấu phẩy hay dấu chấm đều được, khoảng trắng bị bỏ qua.

2

Đối chiếu với con số máy đang báo

Kết quả gibibyte chính là con số Windows đáng lẽ phải hiện. Mở thuộc tính của ổ, nhìn dòng "Capacity", hai bên phải khớp nhau tới mức làm tròn.

3

Truy phần hụt còn lại nếu có

Nếu máy báo ít hơn hẳn con số vừa quy đổi thì đơn vị không còn là lời giải thích — phân vùng phục hồi, bản ảnh hệ thống cài sẵn hay dữ liệu đã có trên ổ mới là phần còn lại.

4

Giữ lại con số phòng khi cần đổi trả

Nút Sao chép ở cả hai ô cho con số trần, dán ngay được vào phiếu hỗ trợ hoặc một ghi chú cho chính mình trước khi hết hạn đổi trả.

Làm ngược lại: nút Đảo đơn vị lật chiều và cả hai ô đều gõ được, nên bạn có thể nhập dung lượng máy đang hiện để thấy con số quảng cáo đứng sau nó. Đặt 476,84 vào bên gibibyte thì kết quả trả về khoảng 512 — đúng chiếc ổ đang bày ngoài cửa hàng mà bạn nhắm tới.

Dung lượng trên hộp đối chiếu số Windows hiển thị

Mỗi dòng là cùng một thiết bị vật lý được mô tả hai lần. Cột byte là thứ phần cứng thực sự chứa; cột thứ ba là đúng lượng ấy quy về đơn vị bội số 1 024 mà máy tính dùng, trước khi ghi lấy một tệp nào.

Bán ra dưới tênByte thực có trên thiết bịWindows hiển thịPhần hụt nhìn thấy
128 GB128.000.000.000119,21 GiB8,79
256 GB256.000.000.000238,42 GiB17,58
512 GB512.000.000.000476,84 GiB35,16
1 TB1.000.000.000.000931,32 GiB68,68
2 TB2.000.000.000.0001.862,65 GiB137,35
4 TB4.000.000.000.0003.725,29 GiB274,71

Phần hụt tăng gấp đôi khi dung lượng tăng gấp đôi, vì đó là một tỷ lệ cố định chứ không phải một khoản dành riêng cố định. Ổ càng lớn mất càng nhiều về con số tuyệt đối — 274 trên một ổ 4 TB — nên mỗi thế hệ đĩa dung lượng cao hơn lại kéo theo nhiều lời than phiền hơn.

Dùng được cho cả điện thoại và thẻ nhớ

Thẻ nhớ, USB và bộ nhớ điện thoại đều bán theo gigabyte thập phân rồi báo theo đơn vị nhị phân, nên cùng phép quy đổi này giải thích luôn máy 256 GB.

Chọn mua từ con số bạn đang có

Lật chiều, nhập dung lượng máy hiện tại đang báo, và bạn thấy ngay mức ghi trên hộp nào ngoài cửa hàng khớp với chiếc ổ định thay.

Có sẵn cả mức terabyte lẫn megabyte

Danh sách đơn vị tìm được ở cả hai bên đều có TB và TiB, MB và MiB, nên ổ ngoài 4 TB hay thẻ 512 MB không cần nhân chia trước bằng tay.

Bằng chứng khi nói chuyện với người bán

Quy đổi, sao chép con số trần rồi đưa vào khung chat của cửa hàng — một con số kỳ vọng cụ thể đẩy câu chuyện đi nhanh hơn hẳn câu "thấy hơi ít".

Người mua hay hỏi gì về phần dung lượng bị hụt

Nhà sản xuất có khai khống dung lượng không?

Không. Ổ dán nhãn 1 TB thực sự chứa 1.000.000.000.000 byte, và con số đó khớp với nghĩa chuẩn của tiền tố — một kilômét là một nghìn mét, một terabyte là một nghìn tỷ byte. Lệch nhau là do máy tính báo lại đống byte ấy theo bội số 1 024 mà lại mượn nhãn thập phân. Các vụ kiện tập thể ở Mỹ về đúng chuyện này cũng khép lại theo cách hiểu đó: nhãn ghi là chính xác, cái gây nhầm là phần hiển thị.

69 GB biến mất trên ổ SSD 1 TB đã đi đâu?

Không đi đâu cả — cả 1.000.000.000.000 byte đều còn đó và đều dùng được. Chia chỗ byte ấy thành từng khối 1.073.741.824 byte thì ra 931,32 khối chứ không phải 1.000, và Windows gọi mỗi khối là một "GB". Con số chênh 68,68 là đổi thước đo, không phải mất dung lượng. Một vài gigabyte nữa có thể rơi vào bảng hệ tệp và phân vùng phục hồi, nhưng chúng nhỏ hơn phần chênh do đơn vị rất nhiều.

Vì sao máy Mac báo số lớn hơn máy PC cho cùng một ổ?

macOS đã chuyển sang đếm theo hệ thập phân từ nhiều năm trước, nên nó hiện đúng dung lượng ghi trên hộp: một ổ ngoài đọc ra 931,32 trên Windows sẽ là 1 TB trên máy Mac. Không bên nào sai và chiếc ổ cũng không đổi — chỉ số chia là khác. Các bản Linux để bàn thì mỗi nơi một kiểu, trình quản lý tệp thường báo GB thập phân còn df -h mặc định dùng đơn vị nhị phân.

Điện thoại ghi 256 GB mà phần Cài đặt báo trống ít hơn nhiều, vì sao?

Hai hiệu ứng cộng dồn. Phép đổi đơn vị kéo 256 GB xuống còn 238,42 theo hệ nhị phân, rồi hệ điều hành, ứng dụng cài sẵn và bộ nhớ đệm hệ thống lấy tiếp phần của chúng — thường thêm 10 đến 25 GB tùy nền tảng và tùy hãng nhồi bao nhiêu thứ vào máy. Chuyện dung lượng vừa mở máy đã bị chiếm là bình thường; chỉ khi con số trống thấp hơn hẳn bảng trên mới là bất thường.

Định dạng lại hay chia lại phân vùng có lấy lại được chỗ đó không?

Phần chênh do đơn vị thì không — không có lần định dạng nào đổi được cách chia số byte lúc hiển thị. Thứ đôi khi lấy lại được là phần phụ: xóa phân vùng phục hồi của hãng, gỡ bản ảnh hệ thống cài sẵn, hoặc gộp lại khối chưa cấp phát mà lần cài trước bỏ lại. Cách đó có thể trả về vài gigabyte trên ổ laptop. Còn 68,68 trên ổ 1 TB là số học, và nó ở đó vĩnh viễn.

GB
GiB

Dung lượng ghi trên hộp so với số Windows hiển thị

128 GB=119,21 GiB
256 GB=238,42 GiB
512 GB=476,84 GiB
1.000 GB=931,32 GiB
2.000 GB=1.862,65 GiB
4.000 GB=3.725,29 GiB

Gigabyte (GB)

Đơn vị in trên bao bì: đúng 1.000.000.000 byte. Hãng ổ cứng, hãng thẻ nhớ và macOS đều đếm theo cách này, nên hộp và máy Mac khớp nhau.

Gibibyte (GiB)

1.073.741.824 byte — lớn hơn khoảng 7,4%. Windows đo theo đơn vị này nhưng vẫn in nhãn GB, nên ổ ghi 1 TB hiện ra thành 931.

Nhập ổ theo terabyte bằng cách quy 1 TB = 1 000 GB — ổ SSD 2 TB thì gõ 2000
So kết quả với dòng Capacity trong hộp thoại thuộc tính của ổ
Gõ dung lượng máy đang báo vào ô gibibyte để tìm ra mức ghi trên hộp tương ứng
Chuyển một trong hai ô sang TB hoặc TiB cho ổ cứng ngoài, khỏi phải nhân chia bằng tay
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5

Đổi Đơn Vị Dung Lượng

Bytes to Bits Bytes to Gigabytes Bytes to Kilobytes Bytes to Megabytes Chuyển đổi Kilobytes sang Kibibytes Chuyển đổi Kilobytes sang Kilobits Chuyển đổi Kilobytes sang Megabytes Chuyển đổi Mebibytes sang Gibibytes Chuyển đổi Mebibytes sang Kibibytes Chuyển đổi Mebibytes sang Megabytes Chuyển đổi Megabit mỗi giây sang Megabyte mỗi giây Chuyển đổi Megabits sang Megabytes Chuyển đổi Megabytes sang Bytes Chuyển đổi Megabytes sang Gigabytes Chuyển đổi Megabytes sang Kilobytes Chuyển đổi Megabytes sang Mebibytes Chuyển đổi Megabytes sang Megabits Chuyển đổi Megabytes sang Terabytes Chuyển đổi Petabytes sang Terabytes Chuyển đổi Tebibytes sang Gibibytes Chuyển đổi Tebibytes sang Terabytes Chuyển đổi Terabytes sang Gigabytes Chuyển đổi Terabytes sang Megabytes Chuyển đổi Terabytes sang Petabytes Chuyển đổi Terabytes sang Tebibytes Gibibytes to Tebibytes Gigabits per second to Gigabytes per second Gigabits to Gigabytes Gigabytes to Megabytes Gigabytes to Terabytes Kibibytes to Kilobytes Kibibytes to Mebibytes Kilobits to Kilobytes Kilobytes to Bytes Đổi Bit sang Byte Đổi GB Sang Byte Đổi GB Sang Gb Đổi GB Sang GiB (trang hiện tại) Đổi GiB Sang GB Đổi GiB Sang MiB
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác