Máy Tính Mã Lực Động Cơ
Công cụ tính mã lực này ước tính công suất của động cơ theo ba cách khác nhau — từ mô-men xoắn và vòng tua máy, từ thời gian chạy 1/4 dặm, hoặc từ tốc độ về đích trong cự ly 1/4 dặm. Hãy chọn phương pháp phù hợp với dữ liệu bạn đang có và xem kết quả hiển thị cùng lúc bằng HP, kW và PS.
Công cụ dành cho bất kỳ ai muốn đánh giá một động cơ: chủ xe ô tô và xe máy kiểm tra thông số dyno, người chơi đua tốc độ làm việc từ phiếu bấm giờ, và thợ tinh chỉnh muốn ước tính công suất nhanh mà không cần máy tính tay và bảng công thức. Mỗi phương pháp đều trình bày phép tính từng bước riêng để bạn thấy rõ con số được tính ra như thế nào.
Cách Tính Mã Lực
Chọn phương pháp
Chọn tab Mô-men & Vòng tua cho dữ liệu kiểu dyno, 1/4 dặm nếu bạn có thời gian chạy, hoặc Tốc độ về đích nếu bạn có tốc độ tại vạch đích.
Nhập số liệu
Nhập các giá trị cho phương pháp đó và chọn đơn vị: mô-men xoắn bằng lb-ft hoặc Nm, trọng lượng bằng lbs hoặc kg, và tốc độ về đích bằng mph hoặc km/h. Dùng tổng trọng lượng xe bao gồm cả người lái cho phương pháp ET và tốc độ về đích.
Tính
Nhấn Tính, hoặc nhấn Enter ở bất kỳ ô nhập nào, để xem mã lực ước tính ngay lập tức.
Đọc và quy đổi kết quả
Gạt nút HP / kW / PS để xem kết quả theo bất kỳ đơn vị công suất nào, kiểm tra bảng quy đổi hiển thị cả ba cùng lúc, và mở rộng phần chi tiết để theo dõi từng bước của công thức.
Tính Năng
Mã lực từ Mô-men & Vòng tua
Phương pháp chính xác nhất khi bạn có dữ liệu dyno, dùng công thức chuẩn HP = (Mô-men × Vòng tua) / 5.252.
Mã lực từ Thời gian 1/4 dặm (ET)
Ước tính công suất từ thời gian chạy 1/4 dặm và trọng lượng xe — lý tưởng cho kết quả trên đường đua tốc độ.
Mã lực từ Tốc độ về đích
Tính mã lực từ tốc độ về đích tại vạch đích và trọng lượng xe khi đó là con số trên phiếu bấm giờ của bạn.
Quy đổi HP, kW & PS
Gạt kết quả qua lại giữa Mã lực, Kilôwatt và Mã lực mét, với cả ba hiển thị trong một bảng quy đổi.
Hỗ trợ đơn vị linh hoạt
Nhập mô-men xoắn bằng lb-ft hoặc Nm, trọng lượng bằng lbs hoặc kg, và tốc độ bằng mph hoặc km/h — phần quy đổi được xử lý sẵn cho bạn.
Phân tích từng bước
Mỗi kết quả mở rộng ra thành công thức đầy đủ, gồm cả các bước quy đổi đơn vị, để bạn thấy nó được tính ra như thế nào.
Bảng phân loại công suất
Bảng tham chiếu tích hợp xếp kết quả của bạn vào các hạng xe, từ xe phổ thông dưới 100 HP đến siêu xe trên 500 HP.
Nhấn Enter tính ngay
Nhấn Enter ở bất kỳ ô nào để chạy phép tính ngay lập tức — không cần với tới nút bấm.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tính mã lực từ mô-men xoắn và vòng tua máy như thế nào?
Mã lực bằng mô-men xoắn nhân với vòng tua máy, chia cho 5.252: HP = (Mô-men × Vòng tua) / 5.252. Mô-men xoắn phải tính bằng lb-ft cho công thức này — nếu bạn nhập Nm, công cụ sẽ tự quy đổi trước. Đây là phương pháp chính xác nhất vì dùng số đo trực tiếp của động cơ, thường lấy từ máy đo dyno.
Hằng số 5.252 trong công thức tính mã lực là gì?
5.252 là vòng tua máy mà tại đó mã lực và mô-men xoắn luôn bằng nhau về mặt số học. Nó bắt nguồn từ định nghĩa một mã lực (33.000 ft-lb mỗi phút) chia cho 2π, ra khoảng 5.252. Lấy mô-men × vòng tua chia cho hằng số này sẽ quy kết quả về mã lực.
Ước tính mã lực từ tốc độ về đích 1/4 dặm như thế nào?
Phương pháp tốc độ về đích dùng công thức HP = (Tốc độ về đích / 234)³ × Trọng lượng xe, với tốc độ tính bằng mph và trọng lượng bằng lbs. Tốc độ về đích là tốc độ của xe tại vạch đích cự ly 1/4 dặm, được ghi trên phiếu bấm giờ. Hãy nhập tổng trọng lượng gồm cả người lái để ước tính sát nhất.
Ước tính mã lực theo tốc độ về đích (và ET) chính xác đến đâu?
Đây là các ước tính thực nghiệm, không phải số đo trực tiếp. Công thức ET 1/4 dặm và tốc độ về đích chỉ xấp xỉ công suất tại bánh xe và chịu ảnh hưởng bởi độ bám lốp, độ bám đường, cú xuất phát và khí động học. Phương pháp Mô-men & Vòng tua chính xác hơn. Vì phương pháp ET và tốc độ về đích dùng các biến khác nhau, kết quả của chúng thường lệch nhau một chút — lấy trung bình hai con số sẽ cho một mức ước lượng tốt.
Mô-men xoắn và mã lực khác nhau như thế nào?
Mô-men xoắn là lực vặn mà động cơ tạo ra, còn mã lực là tốc độ mà lực đó sinh công theo thời gian. Mã lực có tính đến vòng tua máy, nên một động cơ có thể tạo mô-men lớn nhưng mã lực vừa phải ở vòng tua thấp, hoặc ngược lại ở vòng tua cao. Phương pháp Mô-men & Vòng tua gộp cả hai thành một con số công suất duy nhất.
HP, kW và PS khác nhau như thế nào?
HP (Mã lực) là chuẩn đo theo hệ Anh, dùng chủ yếu ở Mỹ và Anh. kW (Kilôwatt) là đơn vị SI dùng trên toàn cầu. PS (Pferdestärke, hay Mã lực mét) phổ biến ở châu Âu và Nhật Bản. Ước chừng, 1 HP bằng khoảng 0,746 kW hoặc 1,014 PS, và nút gạt đơn vị sẽ quy đổi giữa cả ba.
Có nên tính trọng lượng người lái cho phương pháp ET và tốc độ về đích không?
Có. Hãy dùng tổng trọng lượng xe bao gồm người lái, hành khách và mọi hàng hóa, vì đó mới là khối lượng mà động cơ thực sự phải kéo đi trên đường đua. Bỏ qua trọng lượng người lái sẽ khiến ước tính bị thấp đi.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!