Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Bảng Chữ Cái Tiếng Ả Rập

Bảng Chữ Cái Tiếng Ả Rập

Học 28 chữ cái Ả Rập cùng 4 dạng viết — đứng riêng, đầu, giữa và cuối — kèm bài trắc nghiệm tương tác để tự kiểm tra cách đọc và cách viết.

Học Bảng Chữ Cái Tiếng Ả Rập Và 4 Dạng Chữ

Bảng chữ cái tiếng Ả Rập có 28 chữ cái, và mỗi chữ có thể đổi hình dạng tùy theo vị trí của nó trong từ. Công cụ luyện chữ Ả Rập này hiển thị từng chữ với bốn dạng theo vị trí và cho bạn luyện tập bằng các bài trắc nghiệm tương tác, để bạn thực sự nhớ được dạng nào dùng ở đâu.

Công cụ dành cho người mới hoàn toàn đang tập đọc tiếng Ả Rập, học viên ôn lại các dạng chữ trước kỳ thi, và bất kỳ ai muốn có một bảng 28 chữ rõ ràng, không phải cài đặt, kèm tên gọi, phiên âm và cách phát âm. Xem bảng chữ để học, rồi chuyển sang trắc nghiệm để tự kiểm tra.

Riêng tư từ thiết kế: bảng chữ cái, các bài trắc nghiệm và việc tính điểm đều chạy bên trong trình duyệt của bạn. Không có gì bạn học hay trả lời được tải lên máy chủ, và không cần tài khoản.

Cách Dùng Công Cụ Luyện Chữ Ả Rập

1

Xem lưới bảng chữ

Mở thẻ Bảng chữ để thấy toàn bộ 28 chữ cái Ả Rập trong một lưới. Mỗi ô hiển thị chữ kèm phiên âm bên dưới, và các chữ không nối được đánh dấu bằng viền nét đứt.

2

Mở một chữ để xem chi tiết

Nhấn vào bất kỳ chữ nào để mở bảng chi tiết. Bảng hiển thị tên Ả Rập, phiên âm, cách phát âm IPA, cả bốn dạng viết, và chữ đó có nối được hay không. Dùng nút âm thanh để nghe đọc chữ.

3

Lọc và tự kiểm tra

Dùng các nhãn Tất cả, Chữ nối đượcChữ không nối để tập trung vào một nhóm, rồi chạm Phiên âm để ẩn tên Latinh và tự ra đề cho mình.

4

Làm bài trắc nghiệm

Chuyển sang thẻ Trắc nghiệm, chọn một chế độ và số câu là 10, 20 hoặc Tất cả, rồi nhấn Bắt đầu. Trả lời từng câu bằng cách chạm vào một lựa chọn và xem lại điểm cùng lỗi sai khi kết thúc.

Tính Năng

Lưới Đủ 28 Chữ Cái

Xem mọi chữ cái Ả Rập trong một lưới gọn gàng, mỗi ô hiển thị dạng đứng riêng kèm phiên âm.

4 Dạng Theo Vị Trí

Xem mỗi chữ trông ra sao ở vị trí đứng riêng, đầu, giữa và cuối — điều thiết yếu để đọc và viết.

Phân Loại Chữ Nối

Mỗi chữ được đánh dấu là nối được hay không nối, với sáu chữ không nối được làm nổi bằng viền nét đứt.

Lọc Theo Kiểu Nối

Thu hẹp lưới về tất cả các chữ, 22 chữ nối được, hoặc 6 chữ không nối để học từng nhóm một.

Bật/Tắt Phiên Âm

Ẩn tên Latinh bên dưới mỗi chữ để kiểm tra trí nhớ, rồi bật lại để tham khảo.

Âm Thanh Phát Âm

Nghe đọc từng chữ bằng giọng đọc sẵn có của trình duyệt, đi kèm cách phát âm IPA và tên Ả Rập.

Ba Chế Độ Trắc Nghiệm

Luyện tập với Chữ → Tên, Tên → Chữ và Nhận dạng dạng chữ để nhận biết và ghi nhớ toàn diện.

Số Câu Hỏi Tùy Chọn

Làm một vòng nhanh 10 câu, một vòng tiêu chuẩn 20 câu, hoặc bao quát mọi chữ trong một lượt dài hơn.

Theo Dõi Điểm Trực Tiếp

Số câu đúng so với sai và thanh tiến độ cập nhật liên tục khi bạn trả lời từng câu.

Kết Quả & Xem Lại Lỗi Sai

Kết thúc với điểm phần trăm và danh sách mọi chữ bạn làm sai, để bạn biết chính xác cần ôn lại gì.

Câu Hỏi Thường Gặp

Bảng chữ cái tiếng Ả Rập có bao nhiêu chữ?

Bảng chữ cái tiếng Ả Rập có 28 chữ cái, đều là phụ âm (các nguyên âm ngắn được viết bằng dấu riêng). Công cụ này liệt kê đủ 28 chữ theo thứ tự, mỗi chữ kèm tên gọi, phiên âm và cách phát âm.

Vì sao chữ Ả Rập có nhiều dạng khác nhau?

Tiếng Ả Rập được viết theo lối nối liền, kiểu viết tay, nên hình dạng của một chữ thay đổi tùy theo nó nằm ở đầu, giữa hay cuối một chuỗi nối, hoặc đứng riêng một mình. Điều đó khiến hầu hết các chữ có tới bốn dạng — đứng riêng, đầu, giữa và cuối — giống như cách chữ viết tay nối liền đổi hình theo vị trí.

Chữ nối được và chữ không nối là gì?

Hầu hết các chữ (22 trong 28) là chữ nối được, nối với chữ ở cả hai bên. Sáu chữ — ا د ذ ر ز و — là chữ không nối: chúng chỉ nối với chữ đứng trước và không bao giờ nối với chữ đứng sau, làm đứt liên kết nên chữ tiếp theo phải bắt đầu lại ở dạng đầu hoặc dạng đứng riêng. Công cụ đánh dấu các chữ này bằng viền nét đứt.

Tiếng Ả Rập có viết từ phải sang trái không?

Có. Từ và câu tiếng Ả Rập chạy từ phải sang trái, còn các con số thì viết từ trái sang phải. Nắm được bốn dạng chữ giúp bạn đọc theo chiều đó, vì mỗi chữ báo hiệu vị trí của nó trong từ qua hình dạng.

Ba chế độ trắc nghiệm khác nhau ở điểm nào?

Chữ → Tên hiển thị một chữ Ả Rập và hỏi phiên âm của nó, giúp xây dựng khả năng nhận biết. Tên → Chữ làm ngược lại để luyện ghi nhớ. Nhận dạng dạng chữ hiển thị một chữ ở một vị trí và hỏi đó là dạng nào — đứng riêng, đầu, giữa hay cuối.

Vì sao Nhận dạng dạng chữ chỉ dùng một số chữ nhất định?

Bài Nhận dạng dạng chữ chỉ dùng 22 chữ nối được. Các chữ không nối có hình dạng giống hệt nhau ở một số vị trí — dạng đứng riêng và dạng đầu trông như nhau, dạng giữa và dạng cuối cũng vậy — nên sẽ khiến đáp án không rõ ràng.

Tiến độ trắc nghiệm của tôi có được lưu không?

Điểm số và các lỗi sai đã xem lại được hiển thị ở cuối mỗi lượt trắc nghiệm nhưng không lưu giữ giữa các lượt. Mọi thứ nằm trong trình duyệt của bạn khi học, và bạn có thể làm lại bất kỳ bài trắc nghiệm nào bao nhiêu lần tùy thích.

Chữ nối được (22)
Chữ không nối (6)
Chế độ
Câu hỏi
1/20
0 / 0
Nhấn vào bất kỳ chữ nào trong lưới để xem 4 dạng viết và chi tiết
Các chữ không nối (ا د ذ ر ز و) có viền nét đứt — chúng chỉ nối được từ bên phải
Dùng nút Phiên âm để ẩn tên chữ và tự kiểm tra
Bắt đầu với chế độ Chữ → Tên để học tên các chữ trước
Thử chế độ Nhận dạng dạng chữ để thành thạo 4 dạng theo vị trí
Mọi thứ học đều nằm trong trình duyệt — không cần tài khoản
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/7
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác