Máy Tính pH Cho Axit, Bazơ Và Dung Dịch
Máy Tính pH này quy đổi qua lại giữa pH, pOH, nồng độ ion hydro [H⁺] và nồng độ ion hydroxit [OH⁻] theo thời gian thực, đồng thời tính pH của dung dịch axit hoặc bazơ mạnh và yếu theo từng bước. Công cụ được làm ra cho học sinh, sinh viên hóa học cần kiểm tra bài tập và bài thí nghiệm, nơi bạn cần một đáp án nhanh và chính xác.
Nhập một giá trị duy nhất ở Quy đổi nhanh và ba giá trị còn lại hiện ra ngay trên thang trực quan 0–14, hoặc chuyển sang pH dung dịch để tính từ một chất, nồng độ và Ka/Kb. Phép toán phía sau rất đơn giản: pH + pOH = 14, [H⁺] = 10-pH, và [H⁺] × [OH⁻] = 10-14 ở 25°C.
Cách Dùng Máy Tính pH
Chế độ Quy đổi nhanh
Nhập một giá trị
Gõ một giá trị bất kỳ — pH, pOH, [H⁺] hoặc [OH⁻]. Bạn chỉ cần một giá trị để bắt đầu.
Đọc ba giá trị còn lại
Ba giá trị còn lại được tính tự động khi bạn gõ, đến bốn chữ số thập phân, với nồng độ hiển thị bằng ký hiệu khoa học.
Xem thang đo và nhãn
Con trỏ thang pH trượt đến giá trị của bạn trên thanh 0–14, và một nhãn gán cho dung dịch là Axit, Trung tính hoặc Bazơ kèm mô tả mức độ.
Thử một dung dịch mẫu
Bấm bất kỳ dung dịch mẫu nào trong Dung dịch thường gặp (Nước chanh, Nước tinh khiết, Thuốc tẩy và nhiều loại khác) để nạp ngay một giá trị pH điển hình.
Chế độ pH dung dịch
Chọn loại dung dịch
Chọn Axit mạnh, Axit yếu, Bazơ mạnh hoặc Bazơ yếu.
Chọn chất hoặc nhập Ka/Kb
Chọn một chất có sẵn để tự điền Ka hoặc Kb của nó, hoặc tự nhập giá trị tùy chỉnh. Với axit và bazơ mạnh, chỉ cần chọn chất.
Nhập nồng độ và tính
Gõ nồng độ mol (M) rồi bấm Tính để có pH, pOH, [H⁺] và [OH⁻].
Mở Các bước giải
Mở Các bước giải để theo dõi toàn bộ quá trình — thiết lập cân bằng, thế giá trị vào, giải phương trình bậc hai cho chất yếu và ra pH cuối cùng.
Tính Năng
Quy Đổi Nhanh
Nhập một trong số pH, pOH, [H⁺] hoặc [OH⁻] và ba giá trị còn lại được tính ngay đến bốn chữ số thập phân.
Thang pH Trực Quan
Thanh dải màu 0–14 tương tác với con trỏ di chuyển cho thấy chính xác dung dịch của bạn nằm ở đâu trên phổ.
Nhãn Axit / Trung Tính / Bazơ
Một nhãn động phân loại dung dịch và thêm mô tả mức độ, từ axit mạnh qua trung tính đến bazơ mạnh.
12 Dung Dịch Mẫu
Giá trị pH một chạm cho các dung dịch quen thuộc: axit ắc quy, nước chanh, giấm, cà phê, sữa, nước tinh khiết, máu, nước biển, baking soda, amoniac và thuốc tẩy.
pH Axit & Bazơ Mạnh
Tính pH cho các chất phân ly hoàn toàn như HCl, HNO₃, H₂SO₄, NaOH, KOH và Ba(OH)₂, với hệ số n đúng cho các chất đa nấc.
pH Axit & Bazơ Yếu
Giải cân bằng bằng công thức bậc hai đầy đủ — không có phép gần đúng giản lược — để cho kết quả axit yếu và bazơ yếu chính xác.
Giá Trị Ka / Kb Có Sẵn
Chọn từ các chất thường gặp (axit axetic, axit fomic, amoniac và nhiều chất khác) để tự điền Ka hoặc Kb, hoặc nhập hằng số tùy chỉnh của riêng bạn.
Lời Giải Từng Bước
Mỗi kết quả pH dung dịch đều kèm phần trình bày chi tiết về biểu thức cân bằng, phép thế giá trị, thiết lập phương trình bậc hai và pH cuối cùng.
Nhập Ký Hiệu Khoa Học
Gõ các nồng độ và hằng số rất nhỏ dưới dạng 1.8e-5 hoặc 1.8×10^-5 — máy tính tự động đọc hiểu chúng.
Chạy Hoàn Toàn Offline
Mọi phép quy đổi và phép tính dung dịch đều diễn ra ngay trong trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu cả.
Câu Hỏi Thường Gặp
Cách tính pH từ nồng độ như thế nào?
Với một axit mạnh phân ly hoàn toàn, [H⁺] bằng nồng độ mol (nhân với hệ số n cho axit đa nấc), và pH = -log[H⁺]. Ở chế độ pH dung dịch, chọn Axit mạnh, nhập nồng độ, và máy tính áp dụng trực tiếp công thức này. Với một axit yếu, bạn còn cần Ka của nó, vì chỉ một phần axit phân ly.
Làm sao tìm pH từ Ka hoặc pKa?
Chọn Axit yếu ở chế độ pH dung dịch, chọn một chất để tự điền Ka của nó (hoặc nhập giá trị tùy chỉnh), rồi thêm nồng độ. Máy tính giải Ka = x² / (C − x) bằng công thức bậc hai đầy đủ để tìm [H⁺], sau đó tính pH = -log[H⁺]. Nếu bạn có pKa, hãy quy đổi bằng Ka = 10-pKa trước khi nhập.
pH và pOH khác nhau ở điểm gì?
pH đo nồng độ ion hydro [H⁺], còn pOH đo nồng độ ion hydroxit [OH⁻]. Chúng liên hệ với nhau qua pH + pOH = 14 ở 25°C, nên pH thấp nghĩa là tính axit cao và pOH thấp nghĩa là tính bazơ cao. Nhập một trong hai ở Quy đổi nhanh và giá trị kia sẽ được điền giúp bạn.
pH của axit mạnh khác với axit yếu ra sao?
Axit mạnh như HCl và HNO₃ phân ly hoàn toàn, nên [H⁺] suy trực tiếp từ nồng độ. Axit yếu như axit axetic chỉ phân ly một phần, đạt tới một cân bằng được mô tả bằng Ka. Đó là lý do máy tính này giải một phương trình bậc hai cho chất yếu thay vì đọc [H⁺] thẳng từ nồng độ.
Giá trị Ka và Kb là gì?
Ka, hằng số phân ly axit, đo mức độ một axit yếu phân ly trong nước — Ka càng lớn thì axit yếu càng mạnh. Kb là đại lượng tương đương cho bazơ yếu. Các giá trị này phụ thuộc vào từng chất và vào nhiệt độ; các giá trị có sẵn trong máy tính này là ở 25°C.
Vì sao thang pH chạy từ 0 đến 14?
Thang đo bắt nguồn từ sự tự ion hóa của nước: ở 25°C, [H⁺] × [OH⁻] = 10-14 (hằng số nước Kw). Vì pH = -log[H⁺] và [H⁺] dao động từ khoảng 1 M (pH 0) đến 10-14 M (pH 14) trong dung dịch nước, nên khoảng thực tế là 0–14. Các dung dịch rất đậm đặc có thể nằm dưới 0 hoặc trên 14.
Các phép tính chính xác đến mức nào?
Kết quả được hiển thị đến bốn chữ số thập phân bằng các công thức logarit và bậc hai tiêu chuẩn. Các phép tính axit và bazơ yếu giải đầy đủ phương trình bậc hai mà không dùng phép gần đúng giản lược, nên chúng vẫn chính xác kể cả với dung dịch loãng hay các chất có giá trị Ka tương đối lớn.
Dữ liệu của tôi có riêng tư không?
Có. Mọi phép tính đều chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn, và không một dữ liệu nào bạn nhập được gửi đến bất kỳ máy chủ nào.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!