Máy Tính Khối Lượng Mol Cho Mọi Công Thức Hóa Học
Máy tính khối lượng mol này tìm ngay khối lượng mol của bất kỳ hợp chất hóa học nào từ công thức, theo gam trên mol (g/mol). Gõ một công thức như H2O, NaCl hay C6H12O6, kết quả cùng bảng phân tích nguyên tố và thanh phần trăm thành phần sẽ hiện ra ngay khi bạn gõ.
Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất, được tính bằng cách cộng khối lượng nguyên tử chuẩn của mọi nguyên tử trong công thức. Ví dụ, nước (H₂O) có khoảng 18,015 g/mol, là tổng của hai nguyên tử hydro (2 × 1,008) và một nguyên tử oxy (15,999). Đây là con số mà học sinh, nhà hóa học và kỹ thuật viên phòng thí nghiệm dựa vào để tính tỉ lệ phản ứng, pha dung dịch và tính hiệu suất.
Cách Tính Khối Lượng Mol
Nhập công thức hóa học
Gõ một công thức vào ô Công thức hóa học, ví dụ H2O, NaCl hay C6H12O6. Công cụ hiểu được cả dấu ngoặc, dấu chấm ngậm nước và ký hiệu ngoặc vuông.
Đọc kết quả tức thì
Khối lượng mol theo g/mol, bảng phân tích nguyên tố và thanh thành phần cập nhật theo thời gian thực sau mỗi lần gõ phím, nên không cần bấm nút nào.
Dùng chip công thức mẫu
Bấm vào một trong mười hai chip công thức thông dụng, chẳng hạn H₂O, NaCl hay H₂SO₄, để nạp và tính ngay.
Tận dụng lịch sử
Mỗi công thức bạn tính đều được lưu vào bảng Lịch sử. Bấm vào bất kỳ mục nào để tính lại, hoặc xóa toàn bộ danh sách chỉ với một lần chạm.
Các ký hiệu công thức được hỗ trợ
| Ký hiệu | Ví dụ | Mô tả |
|---|---|---|
| Công thức đơn giản | H2O, NaCl, CO2 | Công thức hóa học tiêu chuẩn |
| Dấu ngoặc | Ca(OH)2, Mg3(PO4)2 | Nhóm đa nguyên tử kèm hệ số nhân |
| Chất ngậm nước | CuSO4·5H2O | Dùng · hoặc . làm dấu phân cách |
| Ngoặc vuông | [Fe(CN)6]4- | Ion phức (điện tích được bỏ qua) |
Tính Năng
Tính Theo Thời Gian Thực
Khối lượng mol, bảng phân tích và thanh thành phần được làm mới sau mỗi lần gõ phím, không cần bấm nút.
Dấu Ngoặc & Nhóm Đa Nguyên Tử
Nhóm lồng nhau kèm hệ số nhân được phân tích chính xác, nên Ca(OH)2 và Mg3(PO4)2 hoạt động đúng như khi viết.
Ký Hiệu Chất Ngậm Nước
Tách phần nước kết tinh bằng · hoặc dấu chấm, chẳng hạn CuSO4·5H2O, và nó được cộng vào tổng.
Ngoặc Vuông & Ký Hiệu Điện Tích
Ion phức như [Fe(CN)6]4- đều được chấp nhận; điện tích ion được bỏ qua và chỉ tính thành phần.
Bảng Phân Tích Nguyên Tố
Mỗi nguyên tố được liệt kê kèm ký hiệu và tên, số nguyên tử, khối lượng nguyên tử, tổng khối lượng và phần trăm trong toàn bộ chất.
Thanh Thành Phần Trực Quan
Một thanh có màu kèm chú giải cho thấy tỉ lệ khối lượng của từng nguyên tố chỉ trong nháy mắt.
Đủ Cả 118 Nguyên Tố
Khối lượng nguyên tử chuẩn của mọi nguyên tố, từ hydro đến oganesson, đều được tích hợp sẵn.
12 Công Thức Mẫu
Chip một chạm cho H₂O, NaCl, CO₂, H₂SO₄, NaOH, C₆H₁₂O₆, CaCO₃, C₂H₅OH, Ca(OH)₂, NH₃, HCl và Fe₂O₃.
Lịch Sử Tính Toán
Tối đa 20 công thức gần đây được lưu trên máy; bấm vào một mục để tính lại, hoặc xóa danh sách bất cứ lúc nào bạn muốn.
Hiển Thị Công Thức Định Dạng
Phần bạn nhập được hiển thị lại với chỉ số dưới đúng chuẩn, để công thức hiện ra đúng như nó phải có.
Câu Hỏi Thường Gặp
Khối lượng mol là gì?
Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất, biểu thị bằng gam trên mol (g/mol). Bạn tìm nó bằng cách cộng khối lượng nguyên tử chuẩn của mọi nguyên tử trong một công thức hóa học. Với nước (H₂O), con số đó là khoảng 18,015 g/mol.
Cách tính khối lượng mol của một hợp chất?
Nhân khối lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố với số nguyên tử của nó xuất hiện trong công thức, rồi cộng các kết quả lại. Máy tính này làm việc đó tự động: gõ công thức và nó cộng mọi nguyên tử rồi hiển thị phần đóng góp của từng nguyên tố.
Đơn vị của khối lượng mol là gì?
Khối lượng mol được đo bằng gam trên mol (g/mol). Kết quả mà công cụ này hiển thị, cùng các khối lượng nguyên tử và tổng khối lượng trong bảng phân tích, đều theo g/mol.
Khối lượng mol và khối lượng phân tử có giống nhau không?
Trong sử dụng hằng ngày, chúng được coi là một. Khối lượng mol là khối lượng của một mol theo g/mol, còn khối lượng phân tử về mặt kỹ thuật là một tỉ số không thứ nguyên. Với các hợp chất phân tử, cả hai cho cùng một giá trị số, nên máy tính này dùng được cho cả hai khái niệm.
Làm sao để nhập dấu ngoặc, chỉ số dưới và chất ngậm nước?
Viết chỉ số dưới dạng số thường ngay sau mỗi nguyên tố, ví dụ H2O hoặc C6H12O6. Gộp các ion đa nguyên tử trong dấu ngoặc kèm hệ số nhân, như Ca(OH)2. Với chất ngậm nước, dùng dấu chấm giữa (·) hoặc dấu chấm để tách phần nước, chẳng hạn CuSO4·5H2O hoặc CuSO4.5H2O.
Ký hiệu điện tích như 4- hay 2+ sẽ ra sao?
Điện tích viết ở cuối công thức, chẳng hạn [Fe(CN)6]4-, được tự động bỏ qua. Máy tính tập trung vào thành phần nguyên tố, nên điện tích không làm thay đổi khối lượng mol.
Khối lượng nguyên tử chính xác đến mức nào?
Công cụ dùng khối lượng nguyên tử chuẩn cho cả 118 nguyên tố, phù hợp với các giá trị của IUPAC. Chúng đủ chính xác cho việc tính tỉ lệ phản ứng, pha dung dịch và phần lớn công việc trong lớp học cũng như phòng thí nghiệm.
Dữ liệu của tôi có được lưu ở đâu không?
Không. Mọi phép tính đều diễn ra trong trình duyệt của bạn, và lịch sử công thức chỉ nằm trong bộ nhớ cục bộ của trình duyệt này. Không có gì được gửi lên máy chủ, và bạn có thể xóa lịch sử bất cứ lúc nào.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!