Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Pound trên Inch Vuông sang Kilôgam trên Xentimét Vuông

Pound trên Inch Vuông sang Kilôgam trên Xentimét Vuông

Chuyển đổi Pound trên Inch Vuông sang Kilôgam trên Xentimét Vuông tức thì. Quy đổi áp suất nhanh, chính xác cho kỹ thuật, ô tô và khoa học.

Công cụ chuyển đổi psi sang kg/cm² là gì?

Công cụ này chuyển đổi Pound trên Inch Vuông (psi) sang Kilôgam trên Xentimét Vuông (kg/cm²) nhanh chóng và chính xác. Dù bạn làm việc với áp suất lốp, hệ thống thủy lực hay các phép đo khoa học, kết quả hiển thị tức thì ngay khi bạn nhập.

Công thức chuyển đổi: kg/cm² = psi × 0.070307. Ví dụ, 1 psi = 0.070307 kg/cm².

Ai dùng phép chuyển đổi này?

Kỹ sư

Chuyển đổi thông số áp suất giữa các hệ đo lường.

Kỹ thuật viên ô tô

Làm việc với áp suất lốp theo nhiều đơn vị khác nhau.

Nhà khoa học

Chuyển đổi dữ liệu áp suất cho nghiên cứu và thí nghiệm.

Chuyên viên HVAC

Đọc và đối chiếu giá trị áp suất hệ thống.

Học sinh, sinh viên

Tìm hiểu mối liên hệ giữa các đơn vị áp suất.

Cách sử dụng

1

Nhập giá trị psi

Gõ con số của bạn vào ô nhập đầu tiên.

2

Xem kết quả kg/cm²

Giá trị quy đổi hiển thị tức thì ở ô thứ hai.

3

Sao chép kết quả

Dùng nút sao chép để đưa giá trị vào bộ nhớ tạm.

Chuyển đổi ngược

Cần chuyển từ kg/cm² về lại psi? Nhấn nút hoán đổi (↔) để đảo chiều, hoặc gõ trực tiếp vào ô kg/cm². Để quy đổi ngược: psi = kg/cm² × 14.2233.

Mẹo để chuyển đổi chính xác

  • Dùng dấu thập phân cho giá trị chính xác (ví dụ 14.7 thay vì 15).
  • Số lớn tự động được định dạng với dấu phân cách hàng nghìn.
  • Kết quả cập nhật tức thì khi bạn gõ — không cần nút chuyển đổi.

Tính năng

Chuyển đổi tức thì

Kết quả hiện ra ngay khi bạn gõ, dùng hệ số chuyển đổi chính xác.

Nhập hai chiều

Gõ ở ô nào thì ô kia tự cập nhật, theo đúng chiều bạn cần.

Sao chép kết quả

Nhấn nút sao chép cạnh mỗi giá trị để dùng lại trong tài liệu, email hay ứng dụng.

Bảng tra nhanh

Xem các giá trị psi sang kg/cm² thông dụng chỉ trong nháy mắt.

Linh hoạt đơn vị

Đổi đơn vị qua menu thả: Pascal, Bar, PSI, Atmosphere, Torr, mmHg và nhiều hơn nữa.

Thân thiện di động

Hoạt động trên máy tính, máy tính bảng và điện thoại để chuyển đổi áp suất ở bất cứ đâu.

Riêng tư theo thiết kế: mọi phép tính chạy cục bộ ngay trong trình duyệt của bạn. Không có dữ liệu nào được lưu hay gửi đến bất kỳ máy chủ nào.

Các phép chuyển đổi thông dụng

Dùng bảng này để tra nhanh giá trị psi sang kg/cm² mà không cần nhập.

psikg/cm²
1 psi0.0703 kg/cm²
5 psi0.3515 kg/cm²
10 psi0.7031 kg/cm²
20 psi1.41 kg/cm²
50 psi3.52 kg/cm²
100 psi7.03 kg/cm²

Hiểu về các đơn vị

Pound trên Inch Vuông (psi)

Đơn vị áp suất phổ biến ở Mỹ. Dùng cho áp suất lốp, hệ thống thủy lực và các ứng dụng công nghiệp.

Kilôgam trên Xentimét Vuông (kg/cm²)

Đơn vị mét kỹ thuật thường thấy trên các đồng hồ áp suất đời cũ. Gần tương đương một atmosphere (0,968 atm).

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển psi sang kg/cm²?

Để chuyển Pound trên Inch Vuông sang Kilôgam trên Xentimét Vuông, nhân giá trị psi với 0.070307. Ví dụ, 1 psi = 0.070307 kg/cm².

Công thức chuyển psi sang kg/cm² là gì?

Công thức chuyển đổi là: kg/cm² = psi × 0.070307. Ngược lại: psi = kg/cm² × 14.2233.

Pound trên Inch Vuông (psi) là gì?

Đơn vị áp suất phổ biến ở Mỹ. Dùng cho áp suất lốp, hệ thống thủy lực và các ứng dụng công nghiệp.

Kilôgam trên Xentimét Vuông (kg/cm²) là gì?

Đơn vị mét kỹ thuật thường thấy trên các đồng hồ áp suất đời cũ. Gần tương đương một atmosphere (0,968 atm).

Công cụ này có chính xác không?

Có. Công cụ sử dụng các hệ số chuyển đổi được công nhận quốc tế với độ chính xác cao, phù hợp cho công việc kỹ thuật và khoa học.

Tôi có thể chuyển đổi các đơn vị áp suất khác không?

Có. Dùng menu thả xuống để chọn trong nhiều đơn vị áp suất, gồm Pascal (Pa), Bar, PSI, Atmosphere (atm), Torr, mmHg và nhiều hơn nữa.

Công cụ có hoạt động offline không?

Sau khi trang đã tải xong, mọi phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Bạn chỉ cần kết nối Internet cho lần tải trang đầu tiên.

psi
kg/cm²

Các phép chuyển đổi thông dụng

1 psi=0.0703 kg/cm²
5 psi=0.3515 kg/cm²
10 psi=0.7031 kg/cm²
20 psi=1.41 kg/cm²
50 psi=3.52 kg/cm²
100 psi=7.03 kg/cm²

Pound trên Inch Vuông (psi)

Đơn vị áp suất phổ biến ở Mỹ. Dùng cho áp suất lốp, hệ thống thủy lực và các ứng dụng công nghiệp.

Kilôgam trên Xentimét Vuông (kg/cm²)

Đơn vị mét kỹ thuật thường thấy trên các đồng hồ áp suất đời cũ. Gần tương đương một atmosphere (0,968 atm).

Nhập một giá trị bằng psi để chuyển sang kg/cm²
Nhấn nút hoán đổi (↔) để đảo chiều chuyển đổi
Dùng nút sao chép để sao chép kết quả
Mọi phép tính chạy cục bộ - dữ liệu của bạn luôn riêng tư
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5

Quy Đổi Áp Suất

Kilopascal sang Bar Kilopascal sang Inch thủy ngân Kilopascal sang Milibar Kilopascal sang Milimét thủy ngân Kilopascal sang Pascal Kilopascal sang Pound trên inch vuông Megapascal sang Bar Megapascal sang Pound trên inch vuông Milibar sang Bar Milibar sang Inch thủy ngân Milibar sang Kilopascal Milibar sang Torr Milimét thủy ngân sang Bar Milimét thủy ngân sang Kilopascal Milimét thủy ngân sang Pound trên inch vuông Milimét thủy ngân sang Torr Milimét thủy ngân sang Átmốtphe tiêu chuẩn Pascal sang Bar Pascal sang Kilopascal Pascal sang Pound trên Inch Vuông Pascal sang Átmốtphe tiêu chuẩn Pound trên Inch Vuông sang Atmosphere Tiêu Chuẩn Pound trên Inch Vuông sang Bar Pound trên Inch Vuông sang Inch Thủy Ngân Pound trên Inch Vuông sang Kilôgam trên Xentimét Vuông (trang hiện tại) Pound trên Inch Vuông sang Kilôpascal Pound trên Inch Vuông sang Megapascal Pound trên Inch Vuông sang Milimét Thủy Ngân Pound trên Inch Vuông sang Pascal Torr sang Atmosphere Tiêu Chuẩn Torr sang Milibar Torr sang Milimét Thủy Ngân atmosphere tiêu chuẩn sang bar atmosphere tiêu chuẩn sang kilopascal atmosphere tiêu chuẩn sang milimét thủy ngân atmosphere tiêu chuẩn sang pascal atmosphere tiêu chuẩn sang pound trên inch vuông atmosphere tiêu chuẩn sang torr bar sang atmosphere tiêu chuẩn bar sang kilopascal bar sang kilôgam trên centimét vuông bar sang megapascal bar sang milibar bar sang milimét thủy ngân bar sang pascal bar sang pound trên inch vuông inch thủy ngân sang kilopascal inch thủy ngân sang milibar inch thủy ngân sang pound trên inch vuông kilopascal sang atmosphere tiêu chuẩn kilôgam trên centimét vuông sang bar kilôgam trên centimét vuông sang pound trên inch vuông
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác