Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Ký Hiệu Giặt Là Trên Quần Áo

Ký Hiệu Giặt Là Trên Quần Áo

Tra ý nghĩa các ký hiệu giặt là trên mác quần áo. Tìm hướng dẫn giặt, tẩy, sấy, ủi và giặt khô theo ký hiệu, loại vải hoặc nhiệt độ.

Ý nghĩa ký hiệu giặt là: Đọc hiểu mọi mác chăm sóc quần áo

Ký Hiệu Giặt Là Trên Quần Áo giải thích ý nghĩa của mọi ký hiệu giặt trên mác quần áo, từ chậu giặt và tam giác đến hình vuông, bàn là và hình tròn. Tìm hoặc duyệt 39 ký hiệu chăm sóc chuẩn ISO 3758 và đọc chính xác từng ký hiệu yêu cầu bạn làm gì.

Công cụ dành cho bất kỳ ai đang bối rối trước một chiếc mác khó hiểu — để khỏi làm co rút áo len, phai màu áo sơ mi hay hỏng chiếc áo lụa. Tra một ký hiệu theo tên, loại vải hoặc nhiệt độ, rồi làm theo hướng dẫn dễ hiểu cho việc giặt, tẩy, làm khô, ủi hoặc giặt chuyên nghiệp.

Riêng tư từ thiết kế: việc tra cứu và tìm kiếm ký hiệu diễn ra hoàn toàn trong trình duyệt của bạn — không có mác, ảnh hay từ khóa nào được gửi tới máy chủ. Mục yêu thích lưu trong trình duyệt, và chỉ đồng bộ với tài khoản nếu bạn chọn đăng nhập.

Cách dùng Ký Hiệu Giặt Là Trên Quần Áo

1

Duyệt theo nhóm

Dùng các tab nhóm để lọc ký hiệu theo loại — Giặt, Tẩy trắng, Làm khô, Ủi hoặc Giặt chuyên nghiệp. Chọn Tất cả để xem mọi ký hiệu cùng lúc.

2

Tìm một ký hiệu

Gõ vào thanh tìm kiếm để tìm ký hiệu theo tên (vd: "giặt tay"), loại vải (vd: "lụa", "cotton", "len"), nhiệt độ (vd: "30", "40", "60") hoặc từ khóa (vd: "nhẹ", "không nhiệt").

3

Đọc ý nghĩa

Mỗi thẻ ký hiệu hiển thị biểu tượng rõ ràng, tên gọi và mô tả dễ hiểu để bạn biết đúng nhiệt độ, chu trình hay cách xử lý cho món đồ đó.

4

Lưu mục yêu thích

Chạm vào trái tim trên bất kỳ thẻ nào để lưu lại, rồi dùng nút yêu thích trên thanh công cụ để chỉ hiện những ký hiệu đã lưu — một danh sách tra nhanh riêng cho tủ quần áo của bạn.

Khi đọc một mác chăm sóc thực tế, hãy nhìn các ký hiệu từ trái sang phải; chúng thường xuất hiện theo thứ tự: giặt, tẩy, làm khô, ủi và giặt chuyên nghiệp. Đối chiếu từng ký hiệu với các thẻ ở đây để có hướng dẫn chăm sóc đầy đủ.

Tính năng

39 ký hiệu chăm sóc chuẩn

Một thư viện đầy đủ 39 ký hiệu chăm sóc theo chuẩn quốc tế ISO 3758, mỗi ký hiệu kèm biểu tượng trực quan rõ ràng.

Năm nhóm

Ký hiệu được chia thành các nhóm giặt, tẩy, làm khô, ủi và giặt chuyên nghiệp, mỗi nhóm có một màu nhấn riêng.

Tìm kiếm thông minh

Tìm ký hiệu tức thì theo tên, mô tả hoặc loại vải thường gặp — gõ "lụa" sẽ hiện mọi ký hiệu liên quan đến lụa.

Lọc theo nhóm

Các tab phân màu giúp bạn thu hẹp về đúng nhóm cần xem, kèm số lượng ký hiệu khớp được đếm trực tiếp.

Lưu mục yêu thích

Thả tim cho những ký hiệu bạn hay tra để chúng được giữ lại giữa các lần truy cập, thành danh sách tra nhanh của riêng bạn.

Bảng chú giải ký hiệu

Bảng chú giải tích hợp giải thích các hình cơ bản cùng dấu chấm, gạch và gạch chéo để bạn đọc được cả những ký hiệu chưa có trong thư viện.

Lưới linh hoạt

Bố cục thích ứng từ lưới nhiều cột rộng trên máy tính xuống còn hai cột trên di động, vẫn rõ ràng ở mọi kích cỡ.

Giao diện tối

Giao diện tối được trau chuốt giữ cho mọi biểu tượng ký hiệu sắc nét và dễ đọc trong điều kiện thiếu sáng.

Năm nhóm ký hiệu

Mọi mác chăm sóc đều dùng ký hiệu từ năm nhóm cơ bản, và mỗi nhóm có một hình dạng riêng biệt. Nhớ các hình dạng này là bạn có thể phân loại bất kỳ ký hiệu nào chỉ trong nháy mắt.

Chậu giặt — Giặt

Cho biết nên giặt máy hay giặt tay, ở nhiệt độ nào và theo chu trình gì. Con số bên trong là nhiệt độ giặt tối đa tính bằng °C.

Tam giác — Tẩy trắng

Cho biết có được tẩy hay không: tẩy bất kỳ loại nào, chỉ tẩy không clo (oxy), hay tuyệt đối không tẩy.

Hình vuông — Làm khô

Bao gồm sấy lồng, phơi dây, phơi nhỏ giọt và phơi nằm phẳng — kể cả mức nhiệt và phơi trong bóng râm.

Bàn là — Ủi

Cho biết nhiệt độ ủi an toàn, có được dùng hơi nước hay không, hoặc liệu bạn có nên ủi hay không.

Hình tròn — Giặt chuyên nghiệp

Dùng cho thợ giặt khô và giặt ướt; chữ cái bên trong cho biết món đồ chịu được dung môi và quy trình nào.

Dấu bổ nghĩa

Dấu chấm quy định nhiệt độ (1 = thấp, 2 = vừa, 3 = cao), gạch ngang bên dưới nghĩa là chu trình nhẹ hơn, còn dấu gạch chéo nghĩa là "không được".

Câu hỏi thường gặp

Các ký hiệu giặt là này theo chuẩn nào?

Chúng theo ISO 3758, chuẩn quốc tế về ghi nhãn chăm sóc hàng dệt may do GINETEX quản lý. Những ký hiệu này xuất hiện trên mác quần áo khắp thế giới, nên ý nghĩa trong hướng dẫn này áp dụng cho hầu hết món đồ bạn đang có.

Ký hiệu chậu giặt có con số nghĩa là gì?

Chậu giặt là ký hiệu giặt, và con số bên trong là nhiệt độ giặt tối đa tính bằng độ C. Ví dụ, "40" nghĩa là giặt ở không quá 40°C (104°F). Một bàn tay trong chậu nghĩa là chỉ giặt tay, còn chậu bị gạch chéo nghĩa là không giặt bằng nước.

Ký hiệu tam giác (tẩy) nghĩa là gì?

Tam giác là ký hiệu tẩy trắng. Một tam giác trơn nghĩa là được tẩy bất kỳ loại nào, tam giác có hai gạch chéo nghĩa là chỉ tẩy không clo (oxy), còn tam giác bị gạch chéo nghĩa là tuyệt đối không tẩy.

Các dấu chấm bên trong ký hiệu ủi và sấy nghĩa là gì?

Dấu chấm cho biết mức nhiệt độ: một chấm là nhiệt thấp, hai chấm là vừa, và ba chấm là cao. Trên bàn là, một chấm khoảng 110°C, hai chấm 150°C và ba chấm 200°C; trên hình vuông sấy, chúng quy định mức nhiệt của máy sấy.

Khác nhau giữa một gạch và hai gạch dưới ký hiệu là gì?

Các gạch ngang bên dưới ký hiệu yêu cầu xử lý nhẹ nhàng hơn. Một gạch nghĩa là chu trình nhẹ hoặc chống nhăn với độ vò giảm, còn hai gạch nghĩa là chu trình mỏng manh hoặc rất nhẹ với độ vò tối thiểu và vắt chậm.

Ký hiệu hình tròn (giặt khô) có chữ cái nghĩa là gì?

Hình tròn là ký hiệu giặt chuyên nghiệp, và chữ cái cho biết quy trình nào được phép: A = mọi dung môi, P = tetrachloroethylene (perc) và dung môi hydrocarbon, F = chỉ dung môi hydrocarbon, và W = giặt ướt chuyên nghiệp. Hình tròn bị gạch chéo nghĩa là không giặt khô.

Ký hiệu bị gạch chéo nghĩa là gì?

Dấu gạch chéo (X) trên bất kỳ ký hiệu nào là một lệnh cấm — nghĩa là không được thực hiện thao tác đó. Vậy bàn là bị gạch chéo nghĩa là không ủi, hình vuông sấy bị gạch chéo nghĩa là không sấy lồng, và tam giác bị gạch chéo nghĩa là không tẩy.

Ký hiệu yêu thích của tôi có được lưu lại không?

Có. Mục yêu thích của bạn được lưu trong trình duyệt, nên chúng vẫn còn đó khi bạn quay lại trên cùng thiết bị. Nếu đăng nhập, chúng cũng đồng bộ với tài khoản để bạn truy cập được từ các thiết bị khác.

39 ký hiệu
95
Giặt máy 95°C
Chu trình thường, giặt nước sôi. Cotton trắng, vải lanh.
60
Giặt máy 60°C
Chu trình thường. Cotton màu, polyester.
60
Giặt máy 60°C nhẹ
Chu trình nhẹ/chống nhăn, tối đa 60°C.
50
Giặt máy 50°C
Chu trình thường, tối đa 50°C.
40
Giặt máy 40°C
Chu trình thường. Hầu hết quần áo hằng ngày.
40
Giặt máy 40°C nhẹ
Chu trình nhẹ/chống nhăn, tối đa 40°C.
40
Giặt máy 40°C đồ mỏng manh
Chu trình mỏng manh/rất nhẹ, tối đa 40°C.
30
Giặt máy 30°C
Chu trình thường, giặt nước lạnh. Vải mỏng manh.
30
Giặt máy 30°C nhẹ
Chu trình nhẹ, tối đa 30°C.
30
Giặt máy 30°C đồ mỏng manh
Chu trình mỏng manh, tối đa 30°C. Lụa, len.
Giặt tay
Chỉ giặt tay, tối đa 40°C. Không giặt máy.
Không giặt nước
Không giặt bằng nước. Chỉ giặt khô.
Tẩy được mọi loại
Dùng được cả thuốc tẩy clo và không clo (oxy).
Chỉ tẩy không clo
Chỉ dùng thuốc tẩy gốc oxy/an toàn cho màu. Không dùng clo.
Không tẩy
Không dùng thuốc tẩy bất kỳ loại nào.
Sấy lồng thường
Sấy lồng ở mọi mức nhiệt.
Sấy lồng nhiệt thấp
Nhiệt độ thấp, tối đa 60°C. Vải tổng hợp, đồ mỏng manh.
Sấy lồng nhiệt vừa
Nhiệt độ vừa, tối đa 80°C. Cotton, polyester.
Sấy lồng nhiệt cao
Nhiệt độ cao. Khăn tắm, cotton dày.
Sấy lồng không nhiệt
Sấy gió không nhiệt. Đồ rất mỏng manh.
Không sấy lồng
Không dùng máy sấy. Chỉ phơi tự nhiên.
Phơi trên dây
Treo lên dây phơi cho khô.
Phơi nhỏ giọt
Treo lên phơi khi còn ướt sũng. Không vắt.
Phơi nằm phẳng
Trải phẳng lên mặt phẳng để phơi. Áo len, đồ đan.
Phơi dây trong bóng râm
Treo phơi khô, tránh ánh nắng trực tiếp.
Phơi phẳng trong bóng râm
Trải phẳng phơi khô, tránh ánh nắng trực tiếp.
Ủi nhiệt thấp
Tối đa 110°C. Lụa, nylon, acetate, acrylic.
Ủi nhiệt vừa
Tối đa 150°C. Len, polyester, vải pha.
Ủi nhiệt cao
Tối đa 200°C. Cotton, vải lanh, denim.
Không ủi
Không ủi hay ép nóng. Có thể làm hỏng vải.
Không dùng hơi nước
Ủi không hơi nước. Chỉ ủi khô.
A
Giặt khô — Mọi dung môi
Giặt khô chuyên nghiệp với mọi dung môi.
P
Giặt khô — Tetrachloroethylene
Giặt khô bằng dung môi perchloroethylene (perc) hoặc hydrocarbon.
P
Giặt khô Perc — Nhẹ
Quy trình nhẹ với tetrachloroethylene.
F
Giặt khô — Hydrocarbon
Chỉ giặt khô bằng dung môi gốc dầu/hydrocarbon.
F
Giặt khô Hydrocarbon — Nhẹ
Quy trình nhẹ với dung môi hydrocarbon.
Không giặt khô
Không giặt khô. Chỉ giặt nhà hoặc giặt ướt.
W
Giặt ướt chuyên nghiệp
Cho phép giặt ướt chuyên nghiệp.
W
Không giặt ướt
Không giặt ướt chuyên nghiệp.

Không tìm thấy ký hiệu nào

Cách đọc ký hiệu giặt là
Chậu giặt Hướng dẫn giặt
Hình tam giác Hướng dẫn tẩy trắng
Hình vuông Hướng dẫn làm khô
Bàn là Hướng dẫn ủi (là)
Hình tròn Giặt chuyên nghiệp
Dấu chấm 1 = thấp, 2 = vừa, 3 = nhiệt độ cao
Gạch ngang bên dưới 1 gạch = nhẹ, 2 gạch = chu trình rất nhẹ
Dấu gạch chéo (X) Không được thực hiện thao tác này
Nhấn vào tab nhóm để lọc ký hiệu theo loại
Dùng thanh tìm kiếm để tìm ký hiệu theo tên vải (vd: "lụa", "cotton")
Gõ một nhiệt độ như "30" hoặc "60" để tìm ký hiệu giặt phù hợp
Nhấn biểu tượng trái tim trên ký hiệu để lưu vào mục yêu thích
Số dấu chấm bên trong ký hiệu cho biết mức nhiệt độ
Các gạch ngang bên dưới ký hiệu nghĩa là chu trình nhẹ hơn
Một dấu gạch chéo (X) trên ký hiệu nghĩa là không được làm thao tác đó
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/8
Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác