Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Tính impermanent loss cho các pool thanh khoản DeFi. So sánh giá trị HODL với LP, hỗ trợ pool theo tỉ lệ và cộng thu nhập từ phí để xem có bù được khoản lỗ không.

Công cụ tính Impermanent Loss cho Pool Thanh Khoản DeFi

Công cụ tính impermanent loss này cho thấy một vị thế thanh khoản mất bao nhiêu giá trị so với việc chỉ nắm giữ (HODL) cùng số token đó khi giá của chúng tách xa nhau. Nhập số tiền đầu tư, giá ban đầu và giá hiện tại của từng token cùng tỉ lệ pool để thấy impermanent loss của bạn theo cả phần trăm lẫn số đô la.

Công cụ được xây dựng cho các nhà cung cấp thanh khoản DeFi trên những AMM như Uniswap, SushiSwap, PancakeSwap và Balancer, những người muốn biết vị thế trong pool có còn lời hơn việc nắm giữ hay không. Bạn có thể so sánh Giá trị HODL với Giá trị LP, cộng thêm thu nhập từ phí giao dịch để xem có bù được khoản lỗ không, và đọc vị thế của mình trên đường cong IL tương tác.

Riêng tư theo thiết kế: mọi phép tính đều chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Giá, số lượng và thiết lập pool của bạn không bao giờ được tải lên bất kỳ máy chủ nào.

Cách dùng Công cụ tính Impermanent Loss

1

Thiết lập pool của bạn

Chọn Tỉ lệ pool khớp với pool thanh khoản của bạn — 50/50 cho Uniswap và SushiSwap, hoặc 80/20, 70/3060/40 cho các pool kiểu Balancer. Sau đó nhập tổng Số tiền đầu tư tính bằng USD.

2

Nhập giá token

Với mỗi token, nhập Giá ban đầu tại thời điểm bạn gửi vào và Giá hiện tại hôm nay. Đổi tên token cho khớp với cặp của bạn (mặc định là ETH/USDC); Thay đổi giá của từng token sẽ cập nhật ngay khi bạn gõ.

3

Cộng thu nhập từ phí (tùy chọn)

Nhập APR phí poolSố ngày trong pool để ước tính phí giao dịch bạn đã kiếm được, nhờ đó thấy được khoản thu nhập này có bù nổi impermanent loss hay không.

4

Đọc kết quả của bạn

Xem lại Impermanent Loss, Giá trị HODL, Giá trị LPPhí kiếm được. Con số Net so với HODL chính là kết luận cuối cùng — giá trị LP cộng phí trừ đi giá trị mà việc nắm giữ lẽ ra mang lại.

Tính năng

Hỗ trợ pool theo tỉ lệ

Tính impermanent loss cho các pool 50/50, 80/20, 70/30 và 60/40. Pool theo tỉ lệ chịu IL ít hơn vì token chiếm ưu thế giữ phần lớn hơn.

Mọi cặp giao dịch

Đổi tên cả hai token và nhập giá ban đầu, giá hiện tại của riêng bạn để mô phỏng bất kỳ cặp AMM nào, không chỉ ETH/USDC mặc định.

Thay đổi giá trực tiếp

Thay đổi giá của từng token hiển thị theo phần trăm, tô xanh khi tăng và đỏ khi giảm, phản hồi tức thì ngay khi bạn gõ.

So sánh HODL với LP

Xem token của bạn sẽ đáng giá bao nhiêu nếu chỉ nắm giữ, đặt cạnh giá trị hiện tại của vị thế thanh khoản của bạn.

Bù lỗ bằng thu nhập phí

Thêm APR phí pool và số ngày trong pool để ước tính thu nhập từ phí giao dịch và kiểm tra xem nó có bù nổi impermanent loss không.

Kết luận Net so với HODL

Một con số Net so với HODL duy nhất chuyển xanh khi vị thế LP cộng phí thắng việc nắm giữ, và đỏ khi nắm giữ lẽ ra có lợi hơn.

Chi tiết vị thế

So sánh chính xác số lượng token bạn sẽ nắm giữ với số lượng mà AMM tái cân bằng cho bạn — nhiều token rẻ hơn, ít token đắt hơn.

Đường cong IL tương tác

Biểu đồ vẽ impermanent loss trên dải tỉ lệ giá, kèm điểm đánh dấu vị thế hiện tại để bạn thấy biến động tiếp theo ảnh hưởng ra sao.

Bảng tra nhanh IL

Bảng thu gọn liệt kê impermanent loss cho các mức thay đổi giá thường gặp từ 1.25x đến 10x trong pool 50/50 để ước tính nhanh.

Giao diện tối

Giao diện tối tích hợp sẵn giúp công cụ và biểu đồ dễ đọc trong mọi điều kiện ánh sáng.

Câu hỏi thường gặp

Impermanent loss là gì?

Impermanent loss (tổn thất tạm thời) là chênh lệch giá trị giữa việc cung cấp thanh khoản cho pool AMM và việc chỉ nắm giữ cùng số token đó. Khi giá một token tách xa khỏi token kia, pool tái cân bằng vị thế của bạn và nó kết thúc với giá trị thấp hơn so với nắm giữ. Gọi là "tạm thời" vì chênh lệch sẽ thu hẹp — và có thể biến mất — nếu giá quay lại tỉ lệ ban đầu trước khi bạn rút.

Impermanent loss được tính như thế nào?

Với pool 50/50 chuẩn, công thức là IL = 2√r / (1 + r) − 1, trong đó r là tỉ lệ thay đổi giá giữa hai token. Nếu một token tăng gấp đôi còn token kia đứng yên thì r = 2 và IL khoảng −5.72%. Công cụ này tổng quát hóa phép tính cho pool theo tỉ lệ bằng cách so sánh giá trị LP đã tái cân bằng với giá trị HODL, nên cũng hoạt động với pool 80/20, 70/30 và 60/40.

Impermanent loss có phải là khoản lỗ thật không?

Nó là chi phí cơ hội cho đến khi bạn rút. Impermanent loss luôn bằng không hoặc âm: chỉ bằng không khi cả hai token thay đổi cùng phần trăm, và bất kỳ sự tách giá tương đối nào cũng tạo ra nó. Khoản lỗ trở thành vĩnh viễn ngay khi bạn rút thanh khoản trong lúc giá vẫn còn tách xa.

Phí giao dịch có bù được impermanent loss không?

Có. Nhà cung cấp thanh khoản kiếm một phần phí từ mỗi lượt swap trong pool. Khi thu nhập phí đó vượt impermanent loss, vị thế LP có lời hơn việc nắm giữ. Nhập APR phí poolSố ngày trong pool rồi theo dõi con số Net so với HODL để biết phí có bù được IL của bạn không.

Làm sao để giảm impermanent loss?

Pool gồm các token tương quan hoặc ổn định sẽ tách giá ít hơn, nên thường chịu IL thấp hơn. Pool theo tỉ lệ cũng giúp ích: pool 80/20 chịu impermanent loss thấp hơn nhiều so với pool 50/50 với cùng một mức biến động giá vì token chiếm ưu thế giữ phần phân bổ lớn hơn. Đổi Tỉ lệ pool trong công cụ để so sánh các kịch bản trước khi bạn xuống tiền.

Công cụ này có xử lý thanh khoản tập trung của Uniswap V3 không?

Nó mô phỏng các pool AMM chuẩn, toàn dải như Uniswap V2 và Balancer. Vị thế thanh khoản tập trung (Uniswap V3/V4) khuếch đại impermanent loss trong dải giá đã chọn và cần một mô hình tính theo dải khác, nên các con số ở đây là mức tham chiếu cơ sở chứ không phải kết quả V3 chính xác.

Thiết lập pool

$

Giá token

A
$
$
+50.00%
B
$
$
0.00%

Thu nhập từ phí

%
ngày
Impermanent Loss
-2.02%
-$202.03
Giá trị HODL $12,500.00
Giá trị LP $12,247.45
Phí kiếm được $0.00
Net so với HODL -$252.55

Chi tiết vị thế

Nếu HODL Nếu LP
ETH 1.6667 1.3608
USDC 5,000 6,124
Tổng giá trị $12,500.00 $12,247.45

Đường cong IL

Nhập giá ban đầuhiện tại của token để thấy ngay impermanent loss
Dùng nút Tỉ lệ pool để đổi loại pool — 50/50 cho Uniswap, 80/20 cho Balancer
Đặt APR phí poolSố ngày trong pool để kiểm tra phí giao dịch có bù được IL không
Theo dõi Net so với HODL — màu xanh nghĩa là LP thắng sau khi tính phí, màu đỏ nghĩa là HODL có lợi hơn
Đường cong IL đánh dấu vị thế hiện tại để bạn thấy biến động giá tiếp theo ảnh hưởng IL ra sao
Mọi phép tính chạy ngay trong trình duyệt — không gửi dữ liệu lên máy chủ nào
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/7
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác