Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Chuyển đổi ounce chất lỏng Mỹ sang mililít cho công thức quốc tế, thuốc men và đọc nhãn sản phẩm hệ mét.

Công Cụ Chuyển Đổi Ounce Chất Lỏng sang Mililít

Công cụ này chuyển đổi Ounce Chất Lỏng (fl oz) sang Mililít (mL) nhanh chóng và chính xác. Dù bạn đang điều chỉnh công thức, định liều thuốc hay so sánh kích cỡ sản phẩm quốc tế, công cụ đều cho kết quả tức thì ngay khi bạn nhập.

Công thức chuyển đổi: mL = fl oz × 29.5735  |  Ngược lại: fl oz = mL ÷ 29.5735

Hiểu Về Các Đơn Vị

Ounce Chất Lỏng (fl oz)

Đơn vị thể tích Mỹ cho chất lỏng. Phổ biến cho đồ uống, liều thuốc và nấu ăn. 1 fl oz ≈ 30 mL.

Mililít (mL)

Đơn vị hệ mét dùng quốc tế. Chuẩn cho thuốc, mỹ phẩm và đo lường khoa học.

Ai Dùng Phép Chuyển Đổi Này?

  • Người nấu ăn tại nhà — điều chỉnh công thức Mỹ cho dụng cụ hệ mét
  • Bartender — pha chế cocktail bằng jigger hệ mét
  • Nhân viên y tế — đổi chỉ dẫn theo ounce chất lỏng sang mL
  • Người mua sắm — so sánh kích cỡ sản phẩm Mỹ với chuẩn hệ mét
Bảo mật từ thiết kế: mọi phép chuyển đổi diễn ra ngay trong trình duyệt. Không có dữ liệu nào được gửi đến máy chủ, không lưu trữ và không theo dõi.

Cách Sử Dụng

Chuyển đổi Ounce Chất Lỏng sang Mililít chỉ mất vài giây:

1

Nhập Giá Trị Ounce Chất Lỏng

Nhập giá trị của bạn theo Ounce Chất Lỏng (fl oz) vào ô đầu tiên.

2

Xem Kết Quả Mililít

Giá trị tương đương theo Mililít (mL) hiện ra ngay lập tức ở ô thứ hai — không cần bấm nút chuyển đổi.

3

Sao Chép Kết Quả

Dùng nút sao chép để đưa kết quả vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng cho tài liệu, ghi chú hoặc công cụ khác.

Chuyển Đổi Ngược

Cần chuyển Mililít sang Ounce Chất Lỏng? Bấm nút hoán đổi (↔) để đảo chiều, hoặc nhập trực tiếp vào ô Mililít.

Mẹo Chuyển Đổi Chính Xác

  • Dùng dấu thập phân cho giá trị chính xác (ví dụ 10.5 thay vì 11)
  • Số lớn được tự động định dạng với dấu phân cách hàng nghìn
  • Kết quả cập nhật tức thì ngay khi bạn nhập
  • Dùng menu đơn vị để chuyển sang bất kỳ đơn vị thể tích nào khác

Tính Năng

Chuyển Đổi Tức Thì

Kết quả hiện ra ngay khi bạn nhập, không cần nút chuyển đổi. Phép tính dùng hệ số chuyển đổi chính xác để cho kết quả đúng.

Nhập Hai Chiều

Nhập vào ô nào thì ô còn lại tự động cập nhật, giúp bạn làm việc theo chiều mình cần.

Sao Chép Kết Quả

Bấm nút sao chép cạnh bất kỳ giá trị nào để chép vào bộ nhớ tạm, sẵn sàng cho tài liệu, ghi chú hoặc ứng dụng khác.

Bảng Tra Cứu Nhanh

Phần tham chiếu hiển thị nhanh các phép chuyển đổi Ounce Chất Lỏng sang Mililít thường gặp để tra cứu tức thì.

Linh Hoạt Đơn Vị

Dùng menu để chuyển sang các đơn vị thể tích khác — lít, mililít, gallon, cup, ounce chất lỏng và nhiều hơn nữa.

Thân Thiện Di Động

Công cụ hoạt động trên mọi thiết bị — máy tính, máy tính bảng và điện thoại. Chuyển đổi đơn vị thể tích ở bất cứ đâu.

Các Phép Chuyển Đổi Thường Gặp

Ounce Chất Lỏng (fl oz)Mililít (mL)
1 fl oz29.57 mL
2 fl oz59.15 mL
4 fl oz118.29 mL
8 fl oz236.59 mL
12 fl oz354.88 mL
16 fl oz473.18 mL

Câu Hỏi Thường Gặp

1 ounce chất lỏng là bao nhiêu mL?

Một ounce chất lỏng Mỹ tương đương 29.57 mL. Khi nấu ăn nhanh, làm tròn thành 30 mL là phổ biến và chấp nhận được.

8 oz là bao nhiêu mL?

8 ounce chất lỏng (một cup Mỹ) tương đương 236.59 mL. Vì vậy đôi khi bạn thấy "240 mL" trên sản phẩm Mỹ — đó là cách làm tròn cho tiện.

Nên dùng 30 mL hay 29.57 mL cho 1 oz?

Khi nấu ăn, 30 mL là ổn và dễ đong. Với thuốc, khoa học hoặc làm bánh chính xác, hãy dùng đúng 29.57 mL. Chênh lệch 1.5% hiếm khi quan trọng trong bếp hằng ngày.

Ounce chất lỏng Mỹ và Anh khác nhau thế nào?

Ounce chất lỏng Mỹ là 29.57 mL, còn của Anh là 28.41 mL. Công cụ này dùng ounce chất lỏng Mỹ, chuẩn trong công thức Mỹ.

Làm sao đổi lon 12 oz sang mL?

Một lon 12 fl oz tương đương 355 mL. Đây là cỡ lon nước ngọt tiêu chuẩn ở Mỹ, thường được bán là "350 mL" ở các nước khác.

Vì sao một số công thức dùng mL thay vì cup?

Đơn vị hệ mét (mL, gram) chính xác hơn đơn vị thể tích (cup, thìa). Thợ làm bánh chuyên nghiệp thường chuộng hệ mét vì nhất quán và chính xác hơn.

fl oz
mL

Các Phép Chuyển Đổi Thường Gặp

1 fl oz=29.57 mL
2 fl oz=59.15 mL
4 fl oz=118.29 mL
8 fl oz=236.59 mL
12 fl oz=354.88 mL
16 fl oz=473.18 mL

Ounce Chất Lỏng (fl oz)

Đơn vị thể tích Mỹ cho chất lỏng. Phổ biến cho đồ uống, liều thuốc và nấu ăn. 1 fl oz ≈ 30 mL.

Mililít (mL)

Đơn vị hệ mét dùng quốc tế. Chuẩn cho thuốc, mỹ phẩm và đo lường khoa học.

Quy tắc nhanh: nhân fl oz với 30 để ra mL xấp xỉ
8 fl oz (1 cup) = 237 mL
Hầu hết công thức làm tròn 1 fl oz thành 30 mL
Mẹo: Cốc đong hệ mét giúp chuyển đổi dễ dàng
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác