Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)

Quy đổi carat sang gram cho đá quý, kim cương và trang sức. Cần thiết để hiểu khối lượng và định giá đá quý.

Chuyển Đổi Carat Sang Gram

Carat (ct) là đơn vị chuẩn để đo khối lượng đá quý và kim cương. Quy đổi sang gram giúp liên hệ khối lượng đá quý với các đơn vị đo hằng ngày và cho thấy khối lượng thực của món trang sức.

Công thức chuyển đổi: 1 ct = 0,2 g (200 mg) chính xác — nhân số carat với 0,2.

Khi Nào Bạn Cần

  • Mua trang sức — hiểu khối lượng đá quý
  • Định giá bảo hiểm — ghi nhận giá trị theo đơn vị mét
  • Gửi vật phẩm giá trị — tính khối lượng kiện hàng
  • Nghiên cứu đá quý — đo lường khoa học
  • Khai báo hải quan — mang trang sức khi đi du lịch

Cách Chuyển Đổi

Công Thức Chuyển Đổi

Một carat bằng đúng 0,2 gram (200 miligram), được chuẩn hóa quốc tế năm 1907. Để quy đổi, nhân số carat với 0,2. Theo chiều ngược lại, chia số gram cho 0,2 (hoặc nhân với 5).

gram = carat × 0,2 — ví dụ, 1,5 ct × 0,2 = 0,3 g.

Sử Dụng Công Cụ

1

Nhập giá trị

Nhập số lượng bạn muốn chuyển đổi vào ô nhập liệu.

2

Xem kết quả tức thì

Giá trị đã chuyển đổi hiện ra ngay lập tức ở ô thứ hai — không cần bấm nút nào.

3

Hoán đổi hoặc chọn đơn vị bất kỳ

Nhấn nút hoán đổi để đảo chiều, hoặc mở danh sách thả xuống để chọn đơn vị khác.

4

Sao chép kết quả

Chạm vào biểu tượng sao chép cạnh ô bất kỳ để sao chép giá trị.

Ví Dụ Tính Toán

CaratPhép tínhGram
1 ct1 × 0.20.2 g
0.5 ct0.5 × 0.20.1 g
2 ct2 × 0.20.4 g
5 ct5 × 0.21 g

Tính Năng & Trường Hợp Dùng

Khả Năng Của Công Cụ

Chuyển Đổi Hai Chiều Tức Thì

Kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ. Dùng nút hoán đổi để đảo chiều chỉ với một cú nhấp.

Mọi Đơn Vị, Mọi Cặp

Danh sách thả xuống có tìm kiếm cho phép bạn chuyển sang gram, ounce, pound, stone, tấn, carat và nhiều hơn nữa, không chỉ cặp mặc định.

Sao Chép & Tra Cứu Nhanh

Sao chép giá trị bất kỳ chỉ với một chạm, và xem bảng tra cứu tích hợp cho các phép đổi phổ biến trong nháy mắt.

Trường Hợp Sử Dụng Phổ Biến

Mua Kim Cương

Kim cương nhẫn đính hôn thường từ 0,5–1,5 ct. Quy đổi sang gram để thấy một viên đá giá trị cao nhẹ đến mức nào.

Định Giá Trang Sức

Người định giá và công ty bảo hiểm ghi khối lượng đá bằng gram để lập hồ sơ bên cạnh số carat.

Vận Chuyển & Hải Quan

Mẫu hải quan và đơn vị chuyển phát thường cần khối lượng theo hệ mét. Quy đổi carat sang gram để khai báo chính xác.

Nghiên Cứu Đá Quý

Công việc khoa học dùng gram. Quy đổi số đo carat sang gram cho các phép tính mật độ và vật liệu.
Carat ≠ Karat. Carat (ct) đo khối lượng đá quý; karat (K) đo độ tinh khiết của vàng (24K = vàng nguyên chất). Nghe giống nhau nhưng là hai khái niệm hoàn toàn khác.
Chạy ngay trên trình duyệt: Mọi phép tính diễn ra cục bộ trên thiết bị của bạn. Không có gì được tải lên — nhanh và riêng tư.

Câu Hỏi Thường Gặp

Một carat bằng bao nhiêu gram?

Một carat bằng đúng 0,2 gram (200 miligram).

Một gram bằng bao nhiêu carat?

Một gram bằng 5 carat. Một viên đá quý nặng một gram là cực kỳ lớn.

Carat và karat khác nhau thế nào?

Carat (ct) đo khối lượng đá quý; karat (K) đo độ tinh khiết của vàng (24K = 100% vàng). Chúng không liên quan dù phát âm giống nhau.

Vì sao một carat là 0,2 gram?

Đơn vị carat bắt nguồn từ hạt carob dùng làm đối trọng. Năm 1907, carat hệ mét được chuẩn hóa đúng 200 mg để thống nhất.

Kim cương một carat lớn cỡ nào?

Một viên kim cương tròn một carat có đường kính khoảng 6,5 mm nhưng chỉ nặng 0,2 gram — nhẹ đến bất ngờ so với giá trị của nó.

Trọng lượng carat có bằng kích thước kim cương không?

Không. Carat là khối lượng, không phải kích thước. Một viên một carat cắt kém có thể trông nhỏ hơn viên 0,9 carat cắt đẹp. Chất lượng cắt ảnh hưởng đến kích thước nhìn thấy.

ct
g

Kích Cỡ Nhẫn Kim Cương

0.25 ct=0.05 g
0.5 ct=0.1 g
1 ct=0.2 g
2 ct=0.4 g
3 ct=0.6 g
5 ct=1 g

Carat (ct)

Đơn vị khối lượng đá quý. 1 ct = 200 mg chính xác. Tên gọi bắt nguồn từ hạt carob dùng trên cân cổ. Nhẫn đính hôn: thường 0,5–1,5 ct.

Gram (g)

Đơn vị khối lượng SI. 1 gram = 5 carat. Trang sức vàng thường được cân theo gram. Kim cương 1 ct (0,2 g) nhẹ hơn một chiếc kẹp giấy (1 g).

Lưu ý

Carat (ct) đo khối lượng đá quý. Karat (K) đo độ tinh khiết vàng: 24K = vàng nguyên chất, 18K = 75% vàng. Hai khái niệm khác nhau!

Quy tắc đơn giản: nhân số carat với 0,2 để ra gram
1 carat = 0,2 gram (200 miligram) chính xác
5 carat = 1 gram
Mẹo: Carat (khối lượng) ≠ Karat (độ tinh khiết vàng)
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/5
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác