Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Máy Tính Khoản Vay

Máy Tính Khoản Vay

Tính tiền trả hàng tháng, tổng lãi và lịch trả nợ chi tiết cho khoản vay tiêu dùng, mua nhà, mua xe và vay học tập — so sánh dư nợ giảm dần với lãi cố định.

Máy Tính Khoản Vay Kèm Lịch Trả Nợ

Máy tính khoản vay này ước tính số tiền trả hàng tháng, tổng lãi và lịch trả nợ đầy đủ cho các khoản vay tiêu dùng, mua nhà, mua xe và vay học tập. Bạn chỉ cần điều chỉnh số tiền, lãi suất và kỳ hạn, kết quả sẽ cập nhật ngay lập tức, nhờ đó bạn biết chính xác khoản vay tốn bao nhiêu trước khi ký hợp đồng.

Chuyển đổi giữa lãi theo dư nợ giảm dầnlãi cố định, đổi kỳ hạn theo năm hoặc tháng, và thêm một khoản trả thêm hàng tháng để xem bạn tiết kiệm được bao nhiêu lãi và thời gian. Công cụ phù hợp cho bất kỳ ai đang chuẩn bị vay mua nhà, mua xe, học tập hay vay tiêu dùng và muốn thấy rõ bức tranh gốc và lãi.

Riêng tư tuyệt đối: mọi phép tính đều chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Số tiền vay và các con số của bạn không bao giờ được tải lên, theo dõi hay lưu trên máy chủ.

Cách Dùng Máy Tính Khoản Vay

1

Chọn loại khoản vay

Chọn một thẻ ở phía trên: Vay tiêu dùng, Vay mua nhà, Vay mua xe hoặc Vay học tập. Mỗi thẻ sẽ hiển thị các trường nhập liệu phù hợp với loại vay đó.

2

Nhập thông tin khoản vay

Đặt Số tiền vay, Lãi suấtKỳ hạn vay bằng cách nhập trực tiếp hoặc kéo thanh trượt. Dùng nút chuyển năm/tháng để đổi đơn vị kỳ hạn, và chọn Dư nợ giảm dần hoặc Lãi cố định làm cách tính lãi.

3

Thêm các trường riêng theo loại vay

Điền thêm thông tin cho khoản vay của bạn: trả trước, thuế tài sản và bảo hiểm nhà với vay mua nhà; trả trước, giá trị xe cũ và thuế VAT với vay mua xe; phí giải ngân với vay tiêu dùng; thời gian ân hạn và phương án trả nợ với vay học tập.

4

Xem kết quả của bạn

Đọc các chỉ số Trả hàng tháng, Tổng phải trả và Tổng lãi, sau đó xem biểu đồ tròn cơ cấu khoản trả và biểu đồ đường dư nợ theo thời gian, tất cả đều làm mới khi bạn điều chỉnh thông tin.

5

Thử trả thêm và xem lịch trả nợ

Nhập khoản Trả thêm hàng tháng để thấy lãi tiết kiệm được và thời gian tất toán ngắn hơn, rồi mở Lịch trả nợ để xem gốc, lãi và dư nợ của từng kỳ ở chế độ theo năm hoặc theo tháng.

Tính năng

Bốn loại khoản vay

Tính khoản vay Tiêu dùng, Mua nhà, Mua xe và Học tập, mỗi loại có các trường riêng. Chuyển thẻ để so sánh các kịch bản ngay lập tức.

Dư nợ giảm dần so với lãi cố định

So sánh hai cách tính lãi: dư nợ giảm dần tính lãi trên phần gốc còn lại, còn lãi cố định tính lãi trên số tiền vay ban đầu suốt cả kỳ hạn.

Thanh trượt và kỳ hạn mẫu

Kéo thanh trượt số tiền, lãi suất, kỳ hạn hoặc nhập giá trị chính xác, và chạm vào các kỳ hạn mẫu cho những kỳ vay phổ biến. Kết quả cập nhật theo thời gian thực.

Kỳ hạn theo năm hoặc tháng

Nhập kỳ hạn vay theo năm hoặc theo tháng bằng nút chuyển năm/tháng. Giá trị hiện tại được tự động quy đổi khi bạn đổi đơn vị.

Tiết kiệm khi trả thêm

Thêm một khoản trả thêm hàng tháng và xem lãi tiết kiệm được, số tháng rút ngắn và thời điểm tất toán mới cho cả khoản vay dư nợ giảm dần lẫn lãi cố định.

Khoản phụ vay mua nhà và PMI

Thêm trả trước, thuế tài sản và bảo hiểm nhà vào khoản trả hàng tháng. Cảnh báo PMI xuất hiện khi tiền trả trước dưới 20% giá trị căn nhà.

Xe cũ và thuế khi vay mua xe

Tính cả tiền trả trước, giá trị xe cũ và thuế VAT để số tiền vay và khoản trả phản ánh đúng chi phí lăn bánh thực tế.

Phương án trả nợ vay học tập

Chọn phương án Tiêu chuẩn, Kéo dài hoặc Lũy tiến, và thêm thời gian ân hạn mà phần lãi phát sinh được cộng vào tổng chi phí.

Biểu đồ và lịch trả nợ

Biểu đồ tròn cho thấy tỉ lệ gốc so với lãi và biểu đồ đường cho thấy dư nợ giảm dần theo thời gian, đi kèm bảng lịch trả nợ xem theo năm và theo tháng.

Tiền tệ theo ngôn ngữ

Số tiền hiển thị theo loại tiền của ngôn ngữ bạn dùng, đúng ký hiệu, dấu phân cách hàng nghìn và số thập phân, kèm các giá trị mặc định hợp lý.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tiền trả hàng tháng của khoản vay được tính thế nào?

Với khoản vay theo dư nợ giảm dần, công cụ dùng công thức trả nợ đều chuẩn, trong đó khoản trả bằng số tiền gốc nhân với lãi suất tháng và một hệ số dựa trên số tháng. Kết quả là khoản trả hàng tháng cố định, trả hết khoản vay đúng kỳ hạn. Với khoản vay lãi cố định, tổng lãi được cộng vào tiền gốc rồi chia đều cho tất cả các tháng.

Lịch trả nợ là gì?

Lịch trả nợ là một bảng liệt kê mọi khoản trả trong suốt thời gian vay, chia rõ bao nhiêu trả vào gốc và bao nhiêu trả vào lãi, cùng với dư nợ còn lại sau đó. Mở phần Lịch trả nợ để bung rộng và chuyển đổi giữa bản tóm tắt theo năm và bản chi tiết từng tháng.

Lãi theo dư nợ giảm dần khác lãi cố định ở điểm nào?

Với dư nợ giảm dần, lãi được tính trên phần gốc còn lại mỗi tháng, nên phần lãi nhỏ dần khi bạn trả bớt khoản vay. Với lãi cố định, lãi được tính trên số tiền gốc ban đầu suốt cả kỳ hạn, nên mỗi tháng chịu cùng một mức lãi như nhau. Ở cùng một lãi suất danh nghĩa, lãi cố định tạo ra tổng lãi cao hơn rõ rệt.

Trả thêm hàng tháng làm giảm tổng lãi như thế nào?

Nhập một khoản trả thêm hàng tháng và công cụ sẽ so sánh việc trả mức thông thường với việc trả mức thông thường cộng thêm, rồi báo cáo lãi tiết kiệm được, số tháng rút ngắn và ngày tất toán mới. Với khoản vay dư nợ giảm dần, trả thêm giúp giảm gốc nhanh hơn nên phát sinh ít lãi hơn; với khoản vay lãi cố định, trả thêm rút ngắn kỳ hạn, qua đó cũng giảm phần lãi tương ứng.

PMI là gì và khi nào áp dụng?

PMI (bảo hiểm khoản vay thế chấp tư nhân) thường được yêu cầu khi tiền trả trước cho khoản vay mua nhà dưới 20% giá trị căn nhà, nhằm bảo vệ bên cho vay trước rủi ro vỡ nợ. Công cụ ước tính PMI khoảng 0,5% số tiền vay mỗi năm và hiển thị một cảnh báo; PMI thường chấm dứt khi tỉ lệ vay trên giá trị (LTV) đạt 80%.

Phương án trả nợ lũy tiến cho vay học tập là gì?

Phương án lũy tiến bắt đầu bằng khoản trả thấp hơn (khoảng 60% khoản trả tiêu chuẩn) và tăng lên khoảng 15% sau mỗi hai năm. Nó phù hợp với người vay kỳ vọng thu nhập sẽ tăng, dù khoản trả thấp ở giai đoạn đầu đồng nghĩa với tổng lãi phải trả nhiều hơn so với phương án tiêu chuẩn. Thời gian ân hạn trước khi trả nợ cũng cộng thêm phần lãi phát sinh vào tổng số.

Tôi có thể nhập kỳ hạn vay theo tháng thay vì theo năm không?

Có. Dùng nút chuyển năm/tháng bên cạnh kỳ hạn để đổi đơn vị, và giá trị hiện tại sẽ được tự động quy đổi. Cách này tiện cho các khoản vay ngắn hạn như vay mua xe hay vay tiêu dùng, nơi các kỳ hạn như 18 hoặc 42 tháng rất phổ biến.

Vì sao loại tiền tệ thay đổi theo ngôn ngữ của tôi?

Công cụ nhận diện ngôn ngữ của trang và hiển thị số tiền theo loại tiền tệ địa phương tương ứng, bao gồm ký hiệu, định dạng số và các giá trị mặc định được điều chỉnh theo loại tiền đó. Ví dụ, với ngôn ngữ tiếng Việt, công cụ hiển thị VND với các giá trị mặc định lớn hơn để phản ánh sức mua của đồng tiền.

$
%
$ (0%)
% / năm
$ / năm
$
%
%
tháng
$
Trả hàng tháng -
Tổng phải trả -
Tổng lãi -
Tiết kiệm khi trả thêm
Lãi tiết kiệm -
Thời gian rút ngắn -
Tất toán mới -

Cơ cấu khoản trả

Dư nợ theo thời gian

Chuyển giữa Dư nợ giảm dầnLãi cố định để so sánh hai cách tính lãi
Đổi giữa nămtháng để nhập kỳ hạn linh hoạt
Thêm Trả thêm hàng tháng để xem tiết kiệm được bao nhiêu lãi và thời gian
Dùng kỳ hạn mẫu để chọn nhanh các kỳ vay phổ biến
Với vay mua nhà, giữ tiền trả trước trên 20% để tránh PMI
Mở Lịch trả nợ để xem cơ cấu khoản trả theo năm hoặc theo tháng
Mọi tính toán đều chạy ngay trong trình duyệt của bạn
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/8
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác