Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Máy Tính Kích Thước Màn Hình

Máy Tính Kích Thước Màn Hình

Tính chiều rộng, chiều cao thực tế và mật độ điểm ảnh (PPI) của màn hình từ kích thước đường chéo và độ phân giải, kèm so sánh nhiều màn hình theo tỷ lệ.

Máy Tính Kích Thước Màn Hình Cho Kích Thước Thực Tế Và PPI

Máy tính kích thước màn hình chuyển đổi kích thước đường chéo và độ phân giải thành chiều rộng, chiều cao thực tế và mật độ điểm ảnh (PPI) của màn hình. Nhập một giá trị như 27 inch và 3840 × 2160, bạn sẽ thấy ngay tấm nền thực sự rộng và cao bao nhiêu, cùng độ sắc nét của nó.

Nhà sản xuất chỉ quảng cáo đường chéo, nên một màn hình "27 inch" 16:9 và một màn hình ultrawide 27 inch 21:9 có kích thước thực tế rất khác nhau. Công cụ này lấp đầy khoảng trống đó cho người mua màn hình, nhà thiết kế, game thủ và bất kỳ ai đang lên kế hoạch sắp xếp bàn làm việc, với mẫu thiết bị có sẵn và so sánh cạnh nhau được tích hợp sẵn.

Riêng tư theo thiết kế: mọi phép tính đều chạy trong trình duyệt của bạn. Dữ liệu nhập, các phép so sánh và thông số màn hình được nhận diện không bao giờ tải lên máy chủ.

Cách Tính Kích Thước Màn Hình Và PPI

1

Nhập kích thước đường chéo

Gõ đường chéo theo inch hoặc kéo thanh trượt. Thanh trượt bắt theo các kích thước phổ biến từ điện thoại, máy tính bảng cho tới tivi cỡ lớn, với 27" là điểm khởi đầu.

2

Đặt độ phân giải

Chọn một mẫu có sẵn như Full HD, QHD/2K, 4K UHD, 5K hoặc 8K, hoặc gõ chiều rộng × chiều cao tùy ý theo điểm ảnh. Dùng nút hoán đổi để lật chiều rộng và chiều cao cho hướng dọc.

3

Đọc kết quả ngay lập tức

Chiều rộng, chiều cao, diện tích thực tế, PPI kèm đánh giá chất lượng, tỷ lệ khung hình, dot pitch, tổng số điểm ảnh, khoảng cách xem tối ưu và phân loại màn hình đều cập nhật khi bạn gõ.

4

So sánh hoặc sao chép

Thêm màn hình vào bảng so sánh để xem kích thước được vẽ đúng tỷ lệ, hoặc dùng Sao chép để đưa mọi giá trị đã tính vào bộ nhớ tạm nhằm chia sẻ hay ghi chú.

Tính năng

Tính kích thước thực tế

Suy ra chính xác chiều rộng, chiều cao và diện tích hiển thị từ đường chéo và tỷ lệ khung hình, hiển thị theo cả inch và centimet.

Tính PPI kèm đánh giá chất lượng

Tự động tính mật độ điểm ảnh và xếp loại là Thấp, Tiêu chuẩn, Cao hoặc Retina để bạn biết màn hình sắc nét đến đâu.

Mẫu thiết bị có sẵn đầy đủ

Chọn từ hơn 70 thiết bị thực thuộc năm nhóm: màn hình máy tính, laptop, máy tính bảng, điện thoại và tivi, để tự điền thông số chỉ trong một cú nhấp.

So sánh cạnh nhau

Thêm tối đa ba màn hình và xem chúng được vẽ đúng tỷ lệ, kèm độ phân giải, kích thước thực tế, PPI và tổng số điểm ảnh của từng màn hình.

Các chỉ số bổ sung

Hiển thị tỷ lệ khung hình, dot pitch theo milimet, tổng số điểm ảnh theo megapixel, khoảng cách xem tối ưu và phân loại màn hình.

Xem trước trực quan

Bản xem trước trực tiếp, đúng tỷ lệ thể hiện tỷ lệ màn hình kèm nhãn chiều rộng và chiều cao trong khi vẫn giữ đúng tỷ lệ khung hình.

Nhận diện màn hình của tôi

Một cú nhấp sẽ điền độ phân giải màn hình hiện tại của bạn; đường chéo được ước tính nên hãy chỉnh lại để có kết quả chính xác.

Inch và Centimet

Chuyển đổi mọi kích thước giữa inch và centimet, và lựa chọn đơn vị của bạn được ghi nhớ cho lần sau.

Câu Hỏi Thường Gặp

Làm sao tính kích thước màn hình từ đường chéo và độ phân giải?

Nhập đường chéo theo inch và độ phân giải theo điểm ảnh. Máy tính dùng định lý Pytago trên chiều rộng và chiều cao tính bằng điểm ảnh để tìm đường chéo theo điểm ảnh, rồi quy đổi sang đường chéo thực tế của bạn để cho ra chiều rộng và chiều cao thực. Mọi thứ cập nhật ngay khi bạn thay đổi một giá trị.

Làm sao lấy chiều rộng và chiều cao màn hình từ kích thước đường chéo?

Chỉ riêng đường chéo là chưa đủ, bạn còn cần tỷ lệ khung hình, vốn lấy từ độ phân giải. Công cụ này chia đường chéo thành chiều rộng và chiều cao theo tỷ lệ đó, nên một tấm nền 27" 16:9 cho ra khoảng 23,5" rộng và 13,2" cao, hiển thị theo inch hoặc centimet.

PPI là gì và được tính như thế nào?

PPI (điểm ảnh trên mỗi inch) là đường chéo theo điểm ảnh chia cho đường chéo theo inch, đo mức độ dày đặc của các điểm ảnh. PPI càng cao thì chữ và hình ảnh càng sắc nét. Máy tính xếp loại kết quả là Thấp (dưới 100), Tiêu chuẩn (100–150), Cao (150–220) hoặc Retina (từ 220 trở lên).

PPI bao nhiêu là tốt cho màn hình hoặc điện thoại?

Với màn hình máy tính để bàn nhìn ở khoảng cách một cánh tay, 100–150 PPI là dễ chịu; tấm nền 27" 1440p đạt khoảng 109 PPI và tấm nền 27" 4K khoảng 163 PPI, cả hai đều sắc nét. Thiết bị cầm gần hơn như điện thoại sẽ hưởng lợi từ mức 300+ PPI để chữ luôn sắc ở khoảng cách đọc.

Vì sao cùng một độ phân giải lại trông khác nhau trên các kích thước màn hình khác nhau?

Độ phân giải là tổng số điểm ảnh, không phải kích thước của từng điểm ảnh. Trải 1920 × 1080 trên màn hình 24" thì điểm ảnh dày đặc (PPI cao hơn); trải cùng số điểm ảnh đó trên màn hình 32" thì chúng lớn hơn và thưa hơn (PPI thấp hơn), nên có thể trông kém sắc nét hơn.

Dot pitch là gì và liên quan thế nào đến PPI?

Dot pitch là khoảng cách giữa tâm của hai điểm ảnh liền kề, đo bằng milimet. Nó nghịch đảo với mật độ điểm ảnh: dot pitch càng nhỏ thì PPI càng cao và hình ảnh càng sắc nét. Máy tính hiển thị cả hai để bạn đọc được bất kỳ thông số nào mà sản phẩm liệt kê.

Tính năng Nhận diện màn hình chính xác đến đâu?

Nhận diện đọc độ phân giải điểm ảnh thực tế của màn hình, và điều này chính xác. Tuy nhiên, kích thước đường chéo được ước tính từ các cấu hình phổ biến vì trình duyệt không thể đo kích thước vật lý. Để có kết quả chính xác, hãy nhập đường chéo từ thông số kỹ thuật của màn hình sau khi nhận diện.

Khác biệt giữa tỷ lệ khung hình 16:9 và 21:9 là gì?

16:9 là dạng màn hình rộng tiêu chuẩn được hầu hết màn hình và tivi sử dụng. 21:9 là ultrawide, cho thêm không gian ngang để mở nhiều cửa sổ hoặc chơi game đắm chìm. Máy tính tự động nhận tỷ lệ từ độ phân giải của bạn, nên bạn có thể so sánh xem mỗi tỷ lệ làm thay đổi chiều rộng và chiều cao thực tế ra sao.

27" 3840 × 2160 163 PPI
23.5"
13.2"
163 PPI
Thấp Tiêu chuẩn Cao Retina
Chất lượng cao
23.5 in Chiều rộng
13.2 in Chiều cao
310 in² Diện tích
16:9 Tỷ lệ khung hình
0.156 mm Dot Pitch
8.3 MP Tổng số điểm ảnh
24-36" Khoảng cách tối ưu
4K UHD Phân loại màn hình
in
× px
Nhập kích thước đường chéo theo inch và độ phân giải theo điểm ảnh để tính kích thước thực tế và PPI
Dùng Mẫu thiết bị có sẵn để nạp nhanh thông số màn hình, laptop, máy tính bảng, điện thoại và tivi phổ biến
Nhấn Nhận diện để tự điền độ phân giải màn hình hiện tại, rồi chỉnh lại đường chéo cho chính xác
Chuyển đổi giữa inchcentimet và lựa chọn của bạn sẽ được ghi nhớ
Thêm tối đa 3 màn hình để so sánh và xem chúng được vẽ đúng tỷ lệ
Mọi phép tính đều chạy ngay trong trình duyệt, không có gì gửi lên máy chủ
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/7
Bình luận 0
Để lại bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác