Golf Handicap là gì?
Golf handicap là một thước đo số học về khả năng của một golfer, cho phép những người chơi ở các mức kỹ năng khác nhau cạnh tranh công bằng với nhau. Hệ thống Handicap Thế giới (WHS) cung cấp một tiêu chuẩn thống nhất, toàn cầu để tính toán handicap.
Score Differential
Handicap Index
Course Handicap
Các Thuật ngữ Chính
Course Rating
Điểm dự kiến cho một golfer scratch (chuyên gia)
- Thường nằm trong khoảng 68-76
- Đại diện cho độ khó của sân đối với những người chơi giỏi
Slope Rating
Đo lường độ khó cho những golfer bogey so với những golfer scratch
- Nằm trong khoảng từ 55 đến 155
- 113 là độ khó tiêu chuẩn
PCC (Playing Conditions Calculation)
Một điều chỉnh cho các điều kiện chơi bất thường
- Tính đến thời tiết cực đoan
- Nằm trong khoảng từ −1 đến +3
Adjusted Gross Score
Tổng số cú đánh của bạn với giới hạn tối đa trên mỗi lỗ được áp dụng
- Ngăn chặn một lỗ tồi tệ làm sai lệch kết quả
- Sử dụng giới hạn Net Double Bogey
- 1. Golf Handicap là gì?
- 2. Cách Sử dụng
- 3. Tính năng
- 4. Các Câu hỏi Thường gặp
- 4.1. Tôi cần bao nhiêu vòng chơi để tính Handicap Index?
- 4.2. Sự khác biệt giữa Handicap Index và Course Handicap là gì?
- 4.3. Tôi tìm Course Rating và Slope Rating ở đâu?
- 4.4. PCC (Playing Conditions Calculation) là gì?
- 4.5. Adjusted Gross Score là gì?
- 4.6. Tại sao chỉ số của tôi thay đổi khi tôi xóa một vòng chơi?
Cách Sử dụng
Score Differential
Tính toán differential cho một vòng chơi:
Nhập Adjusted Gross Score
Nhập tổng số cú đánh cho vòng chơi
Thêm Chi tiết Sân
Nhập Course Rating và Slope Rating từ bảng điểm
Chọn Giá trị PCC
Chọn giá trị PCC (thường là 0 trừ khi điều kiện bất thường)
Tính toán Kết quả
Nhấp Calculate hoặc nhấn Enter
(113 / Slope Rating) × (Adjusted Gross Score − Course Rating − PCC)
Handicap Index
Xây dựng Handicap Index của bạn từ nhiều vòng chơi:
Nhập Dữ liệu Vòng chơi
Nhập điểm, course rating và slope rating cho mỗi vòng chơi
Thêm vào Danh sách của Bạn
Nhấp Add Round để thêm nó vào lịch sử vòng chơi của bạn
Tính toán Tự động
Sau khi thêm ít nhất 3 vòng chơi, Handicap Index của bạn được tính toán tự động
Xem xét Các Differential Tốt nhất
Các differential tốt nhất được sử dụng trong phép tính được tô sáng màu xanh
Course Handicap
Chuyển đổi Handicap Index của bạn cho một sân cụ thể:
Nhập Handicap Index
Nhập Handicap Index hiện tại của bạn
Thêm Thông tin Sân
Nhập Slope Rating, Course Rating và Par của sân
Nhận Course Handicap của Bạn
Nhấp Calculate để nhận Course Handicap cho sân cụ thể đó
Handicap Index × (Slope Rating / 113) + (Course Rating − Par)
Tính năng
Ba Chế độ Tính toán
Chuyển đổi giữa các tab để truy cập tất cả các phép tính WHS trong một công cụ:
Score Differential
Handicap Index
Course Handicap
Tính toán Tuân thủ WHS
Tất cả các công thức tuân theo các quy tắc chính thức của Hệ thống Handicap Thế giới:
- Số lượng differential tốt nhất được chọn chính xác dựa trên tổng số vòng chơi (1 trong 3 đến 8 trong 20)
- Điều chỉnh thống kê được áp dụng cho ít vòng chơi (ví dụ: −2.0 cho 3 vòng, −1.0 cho 4 vòng)
- Handicap Index được giới hạn từ 0.0 đến 54.0
- Hỗ trợ điều chỉnh PCC (−1 đến +3)
Phản hồi Trực quan
Các Differential Được Tô sáng
Các differential tốt nhất được tô sáng trong bảng vòng chơi để dễ dàng xác định
Phân tích Công thức
Phân tích công thức từng bước cho thấy chính xác cách mỗi kết quả được tính toán
Xác thực Đầu vào
Xác thực đầu vào thời gian thực với các chỉ báo lỗi trực quan
Tham chiếu Nhanh
Một phần tham chiếu có thể mở rộng ở dưới cùng hiển thị cả ba công thức WHS để dễ dàng truy cập trong quá trình chơi hoặc luyện tập.
Các Câu hỏi Thường gặp
Tôi cần bao nhiêu vòng chơi để tính Handicap Index?
Bạn cần tối thiểu 3 vòng chơi để có được Handicap Index. Tuy nhiên, bạn nhập càng nhiều vòng chơi (tối đa 20), chỉ số của bạn sẽ càng chính xác. Với 20 vòng chơi, máy tính sử dụng trung bình của 8 differential tốt nhất của bạn.
Sự khác biệt giữa Handicap Index và Course Handicap là gì?
Handicap Index của bạn là một số di động đại diện cho khả năng chơi tổng thể của bạn. Course Handicap được tính toán cho một sân cụ thể, tính đến Slope Rating, Course Rating và Par của sân đó.
Số Phổ quát
- Di động trên tất cả các sân
- Đại diện cho khả năng tổng thể
- Cùng một số ở mọi nơi
Dành riêng cho Sân
- Điều chỉnh cho sân cụ thể
- Tính đến độ khó
- Thay đổi theo sân và tee
Hai golfer có cùng Handicap Index có thể có Course Handicap khác nhau trên các sân khác nhau.
Tôi tìm Course Rating và Slope Rating ở đâu?
Những con số này được in trên bảng điểm của sân, thường gần thông tin hộp tee. Chúng thay đổi theo tee (ví dụ: back tees so với forward tees).
- Kiểm tra bảng điểm của sân gần thông tin hộp tee
- Truy cập trang web chính thức của sân golf
- Liên hệ với hiệp hội golf quốc gia của bạn
- Hỏi cửa hàng chuyên môn hoặc người khởi động
PCC (Playing Conditions Calculation) là gì?
PCC là một điều chỉnh tự động tính đến các điều kiện chơi bất thường (thời tiết cực đoan, thay đổi thiết lập sân). Nó nằm trong khoảng từ −1 đến +3. Hầu hết các ngày, PCC là 0.
Câu lạc bộ golf hoặc hiệp hội của bạn sẽ công bố giá trị PCC cho mỗi ngày. Kiểm tra với ủy ban handicap của câu lạc bộ hoặc cổng thông tin trực tuyến để biết các điều chỉnh PCC hàng ngày.
Adjusted Gross Score là gì?
Đó là điểm thực tế của bạn với giới hạn tối đa trên mỗi lỗ được áp dụng. Theo WHS, điểm tối đa trên bất kỳ lỗ nào là Net Double Bogey (Par + 2 + cú đánh handicap nhận được trên lỗ đó). Điều này ngăn chặn một lỗ tồi tệ ảnh hưởng không cân xứng đến handicap của bạn.
Maximum Score = Par + 2 + Handicap Strokes on Hole
Tại sao chỉ số của tôi thay đổi khi tôi xóa một vòng chơi?
Handicap Index được tính toán lại bằng cách sử dụng các vòng chơi còn lại. Vì số lượng differential tốt nhất được sử dụng phụ thuộc vào tổng số vòng chơi có sẵn, việc xóa một vòng chơi có thể thay đổi differential nào được chọn và bao nhiêu được sử dụng.
| Tổng số Vòng chơi | Differential Được sử dụng | Điều chỉnh |
|---|---|---|
| 3 | Tốt nhất 1 | −2.0 |
| 4 | Tốt nhất 1 | −1.0 |
| 5 | Tốt nhất 1 | −1.0 |
| 6 | Tốt nhất 2 | −1.0 |
| 20 | Tốt nhất 8 | Không có |
Phép tính động này đảm bảo Handicap Index của bạn luôn phản ánh biểu diễn chính xác nhất về khả năng chơi hiện tại của bạn dựa trên dữ liệu có sẵn.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!