Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Máy Tính Handicap Golf

Máy Tính Handicap Golf

Tính handicap golf theo World Handicap System (WHS): Score Differential, Handicap Index từ các vòng đấu và Course Handicap cho từng sân.

Máy Tính Handicap Golf theo World Handicap System

Máy tính handicap golf này biến các tấm scorecard của bạn thành ba con số quan trọng nhất theo World Handicap System (WHS): Score Differential cho một vòng đấu, Handicap Index từ các vòng gần đây, và Course Handicap cho một bộ tee cụ thể. Chỉ cần nhập vài điểm số là bạn xem được kết quả ngay — không cần đăng ký, không cần bảng tính, không phải cài đặt gì.

Công cụ dành cho mọi golfer muốn theo dõi phong độ, phân định công bằng một trận đấu giao hữu, hoặc kiểm tra con số ngay tại sân trước khi phát bóng. Mỗi phép tính đều bám sát công thức WHS chính thức và hiển thị toàn bộ phép toán, để bạn thấy rõ từng kết quả được tính ra như thế nào.

Riêng tư theo thiết kế: mọi phép tính chạy ngay trong trình duyệt của bạn. Điểm số, vòng đấu và các chỉ số rating không bao giờ được tải lên máy chủ.

Những thuật ngữ cần nắm

Course Rating

Điểm số dự kiến của một golfer scratch (trình độ cao) trên một bộ tee nhất định, thường nằm trong khoảng 68 đến 76.

Slope Rating

Cho biết một sân chơi khó hơn bao nhiêu đối với golfer bogey so với golfer scratch. Giá trị từ 55 đến 155, với 113 là mức chuẩn.

PCC

Playing Conditions Calculation điều chỉnh cho các điều kiện bất thường như thời tiết khắc nghiệt. Giá trị từ −1 đến +3 và bằng 0 trong ngày bình thường.

Điểm gross đã điều chỉnh

Tổng số gậy của bạn sau khi áp giới hạn tối đa mỗi hố (net double bogey), để một hố thảm họa không làm lệch handicap.

Cách tính handicap golf của bạn

1

Score Differential

Ở tab Score Differential, nhập Điểm gross đã điều chỉnh, Course RatingSlope Rating trên scorecard, cùng giá trị PCC (để 0 trừ khi điều kiện bất thường). Nhấn Enter hoặc bấm Tính ngay. Công cụ áp dụng (113 / Slope) × (Score − Rating − PCC).

2

Handicap Index

Ở tab Handicap Index, nhập điểm số, course rating và slope rating cho một vòng đấu rồi bấm Thêm vòng đấu. Khi đã có ít nhất 3 vòng đấu, Handicap Index sẽ được tính tự động, và các differential tốt nhất được dùng sẽ được làm nổi bật trong bảng.

3

Course Handicap

Ở tab Course Handicap, nhập Handicap Index của bạn cùng Slope Rating, Course RatingPar của sân. Bấm Tính ngay để đổi index thành số gậy chấp bạn nhận được, dùng HI × (Slope / 113) + (Rating − Par).

4

Xem phần bóc tách

Mỗi kết quả hiển thị phần bóc tách công thức từng bước với các con số của bạn được điền sẵn, để bạn tự kiểm tra phép toán. Mở mục Tra cứu nhanh bất cứ lúc nào để xem nhanh cả ba công thức.

Tính năng

Ba chế độ tính

Chuyển giữa các tab Score Differential, Handicap Index và Course Handicap để bao quát mọi con số WHS trong một công cụ.

Score Differential kèm PCC

Tính differential cho một vòng đấu và áp điều chỉnh Playing Conditions từ −1 đến +3.

Theo dõi index nhiều vòng

Thêm các vòng đấu và dựng Handicap Index từ điểm số gần đây, phép tính tự cập nhật theo từng bước.

Làm nổi bật differential tốt nhất

Các vòng đấu góp vào index được chọn tự động và làm nổi bật trong bảng, để bạn thấy chính xác điểm nào được tính.

Course Handicap & thông tin thi đấu

Đổi index thành số gậy chấp cho một sân cụ thể và xem số gậy nhận được cùng điểm net par dự kiến.

Công thức chuẩn WHS

Phép tính bám sát World Handicap System, với index giới hạn từ 0.0 đến 54.0 và áp điều chỉnh cho hồ sơ ít vòng đấu.

Bóc tách từng bước

Mỗi kết quả hiển thị đầy đủ công thức với các giá trị của bạn được thay vào, không có gì là hộp đen.

Tra cứu nhanh

Một bảng mở rộng liệt kê cả ba công thức WHS để dễ tra trong lúc chơi hoặc luyện tập.

Hỗ trợ bàn phím

Nhấn Enter ở ô nhập bất kỳ để tính hoặc thêm một vòng đấu, và xóa sạch mọi thứ bằng nút Đặt lại.

Câu hỏi thường gặp

Cách tính handicap golf như thế nào?

Trước tiên, đổi mỗi vòng đấu thành một Score Differential bằng (113 / Slope) × (Điểm gross đã điều chỉnh − Course Rating − PCC). Sau đó, Handicap Index của bạn là trung bình các differential tốt nhất từ các vòng đấu gần đây. Công cụ này làm cả hai bước thay bạn: chỉ cần thêm các vòng đấu và nó tự tính index.

Cần bao nhiêu điểm số để có handicap?

Bạn cần tối thiểu 3 vòng đấu để máy tính cho ra một Handicap Index. Càng thêm nhiều vòng, kết quả càng phản ánh đúng trình độ; với trọn bộ 20 vòng đấu, index dùng trung bình của 8 differential tốt nhất.

Handicap Index và Course Handicap khác nhau ở điểm nào?

Handicap Index là con số mang theo được, phản ánh trình độ tổng thể của bạn. Course Handicap đổi index đó thành số gậy chấp bạn thực sự nhận được trên một sân cụ thể, tính cả Slope Rating, Course Rating và Par của sân. Hai golfer cùng index có thể có Course Handicap khác nhau trên các sân khác nhau.

Tìm Course Rating và Slope Rating ở đâu?

Cả hai con số đều được in trên scorecard của sân, thường gần phần thông tin tee-box, và khác nhau theo từng bộ tee. Bạn cũng có thể tìm chúng trên website của sân hoặc qua hiệp hội golf quốc gia.

PCC (Playing Conditions Calculation) là gì?

PCC là phần điều chỉnh cho điều kiện thi đấu bất thường như thời tiết khắc nghiệt hay cách bố trí sân. Giá trị từ −1 đến +3 và bằng 0 trong hầu hết các ngày. Câu lạc bộ hoặc hiệp hội golf của bạn công bố giá trị PCC cho mỗi ngày; bạn có thể chọn nó ở tab Score Differential.

Điểm gross đã điều chỉnh là gì?

Đó là điểm thực tế của bạn sau khi áp giới hạn tối đa mỗi hố. Theo WHS, mức cao nhất bạn có thể ghi cho một hố là net double bogey (par + 2 + bất kỳ gậy chấp nào bạn nhận ở hố đó), giúp một hố tệ không ảnh hưởng quá mức tới handicap của bạn.

Tại sao index thay đổi khi tôi xóa một vòng đấu?

Handicap Index được tính lại từ các vòng đấu còn lại. Vì số differential tốt nhất được dùng phụ thuộc vào số vòng đấu bạn có, nên xóa một vòng có thể thay đổi differential nào được chọn và bao nhiêu cái được tính vào kết quả.

Tính Score Differential
Tổng số gậy của bạn trong vòng đấu
Mức độ khó dành cho golfer scratch
Phạm vi: 55-155 (113 = chuẩn)
Playing Conditions Calculation
Score Differential
0.0
Tính Handicap Index

Nhập điểm các vòng đấu gần đây để tính Handicap Index. Thêm ít nhất 3 vòng đấu.

# Điểm Course Rating Slope Rating Differential
Chưa thêm vòng đấu nào
Handicap Index
0.0
Tính Course Handicap
Handicap Index hiện tại của bạn
Phạm vi: 55-155 (113 = chuẩn)
Mức độ khó dành cho golfer scratch
Par của sân (thường là 70-72)
Course Handicap
0
Playing Handicap
Score Differential
(113 / Slope) × (Score − Rating − PCC)
Handicap Index
Trung bình các differential tốt nhất (thay đổi theo số vòng đấu)
Course Handicap
HI × (Slope / 113) + (Rating − Par)
Nhập Điểm gross đã điều chỉnh, Course RatingSlope Rating để có Score Differential
Thêm ít nhất 3 vòng đấu để tính Handicap Index
Các differential tốt nhất được làm nổi bật trong bảng vòng đấu
Nhấn Enter ở ô nhập bất kỳ để tính hoặc thêm một vòng đấu
Dùng tab Course Handicap để đổi index của bạn thành số gậy chấp cho một sân cụ thể
Để PCC ở mức 0 trừ khi câu lạc bộ công bố giá trị khác cho ngày hôm đó
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/7
Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác