Ngôn ngữ
English English Vietnamese (Tiếng Việt) Vietnamese (Tiếng Việt) Chinese (简体中文) Chinese (简体中文) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Portuguese (Brazil) (Português do Brasil) Spanish (Español) Spanish (Español) Indonesian (Bahasa Indonesia) Indonesian (Bahasa Indonesia)
Máy Tính Subnet IP

Máy Tính Subnet IP

Tính địa chỉ mạng, địa chỉ broadcast, dải host khả dụng và ký hiệu CIDR cho mạng IPv4 và IPv6, kèm phân tích nhị phân và bảng tra CIDR.

Máy Tính Subnet IP cho IPv4 và IPv6

Máy tính subnet này biến một địa chỉ IP cùng prefix CIDR hoặc subnet mask thành toàn cảnh mạng — địa chỉ mạng, địa chỉ broadcast, dải host khả dụng, số lượng host và các mask đứng sau chúng. Công cụ dành cho kỹ sư mạng, quản trị hệ thống và sinh viên cần phép tính subnet chính xác và tức thì.

Nhập địa chỉ IPv4 rồi chọn một prefix để thấy kết quả cập nhật ngay khi gõ, chuyển sang tab IPv6 cho các phép tính theo độ dài prefix, hoặc mở tab Bảng tra CIDR để tra mọi prefix từ /0 đến /32. Phần phân tích nhị phân cho thấy chính xác bit nào thuộc về mạng và bit nào thuộc về host.

Riêng tư từ thiết kế: mọi phép tính chạy hoàn toàn trong trình duyệt bằng JavaScript. Không có địa chỉ IP hay thông tin mạng nào được tải lên máy chủ.

Cách Dùng Máy Tính Subnet

1

Nhập địa chỉ IPv4

Gõ một địa chỉ như 192.168.1.0 vào ô IPv4. Mỗi octet đều được kiểm tra, nên chỉ địa chỉ hợp lệ mới cho ra kết quả.

2

Chọn prefix CIDR hoặc subnet mask

Chọn một prefix CIDR như /24 hoặc chọn một Subnet Mask — hai ô chọn luôn đồng bộ, nên đổi cái này thì cái kia tự cập nhật theo. Kết quả hiện ra ngay, không cần bấm nút tính.

3

Mở phần phân tích nhị phân

Mở rộng Phân tích nhị phân để xem cả 32 bit, với bit mạng màu tím và bit host màu xanh, kèm dạng nhị phân của địa chỉ mạng, broadcast và mask.

4

Chuyển sang IPv6 hoặc bảng CIDR

Dùng tab IPv6 cho phép tính theo độ dài prefix (mẫu sẵn cho /48, /56, /64, /128), hoặc tab Bảng tra CIDR để tìm mọi prefix và bấm một dòng để áp lại vào máy tính IPv4.

Tính Năng

Tính Theo Thời Gian Thực

Mọi kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ hoặc đổi một tùy chọn, nên bạn có thể thử nghiệm các cấu hình subnet mà không cần bấm tính.

Địa Chỉ Mạng & Broadcast

Xác định địa chỉ đầu tiên nhận diện subnet và địa chỉ cuối cùng dùng để đến mọi host trong đó.

Dải Host Khả Dụng & Số Lượng

Hiển thị host gán được đầu và cuối cùng với tổng host và số host khả dụng, xử lý đúng các trường hợp đặc biệt /31 và /32.

Subnet Mask & Wildcard Mask

Hiển thị cả subnet mask mà hệ điều hành dùng lẫn wildcard mask đảo nghịch dùng trong ACL của Cisco và OSPF.

Lớp IP & Loại IP

Nhận diện lớp địa chỉ (A đến E) và cho biết địa chỉ là riêng hay công khai.

Phân Tích Nhị Phân

Trực quan hóa cả 32 bit với bit mạng màu tím và bit host màu xanh, cạnh dạng nhị phân của địa chỉ mạng, broadcast và mask.

Đồng Bộ CIDR & Mask

Ô chọn prefix CIDR và subnet mask luôn liên kết, nên bạn có thể làm việc từ ký hiệu nào tùy thích.

Hỗ Trợ Đầy Đủ IPv6

Tính địa chỉ đầy đủ và rút gọn, dải mạng, prefix và tổng số địa chỉ, kèm mẫu sẵn nhanh cho /48, /56, /64 và /128.

Bảng Tra CIDR

Liệt kê mọi prefix từ /0 đến /32 kèm mask, wildcard, tổng host và host khả dụng — tìm kiếm được và bấm để áp một dòng ngay lập tức.

Cục Bộ & Riêng Tư

Mọi phép tính subnet diễn ra trong trình duyệt của bạn — không có gì bạn nhập bị gửi tới máy chủ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Một subnet /24 có bao nhiêu host?

Một subnet /24 có tổng cộng 256 địa chỉ và 254 host khả dụng. Hai địa chỉ bị giữ riêng: địa chỉ mạng (mọi bit host bằng 0) và địa chỉ broadcast (mọi bit host bằng 1). Nhập bất kỳ địa chỉ nào với prefix /24 để xác nhận điều này và xem chính xác dải host.

Ký hiệu CIDR là gì?

Ký hiệu CIDR (Classless Inter-Domain Routing) viết một địa chỉ và mask của nó dưới dạng dấu gạch chéo theo sau là số bit mạng. Ví dụ, 192.168.1.0/24 nghĩa là 24 bit đầu nhận diện mạng và 8 bit còn lại dành cho host — tổng 256 địa chỉ, 254 host khả dụng.

Làm sao quy đổi subnet mask sang CIDR?

Prefix CIDR là số bit 1 trong subnet mask — 255.255.255.0 có 24 bit 1, nên là /24. Trong máy tính này bạn không cần làm thủ công: chọn mask thì ô CIDR tự cập nhật cho khớp, và ngược lại, vì hai cái luôn được đồng bộ.

Subnet mask và wildcard mask khác nhau thế nào?

Subnet mask dùng bit 1 cho bit mạng và bit 0 cho bit host (ví dụ 255.255.255.0). Wildcard mask là phần đảo nghịch chính xác — bit 0 cho bit mạng và bit 1 cho bit host (0.0.0.255). Subnet mask được hầu hết hệ điều hành dùng, còn wildcard mask xuất hiện trong ACL của router Cisco và cấu hình OSPF. Máy tính hiển thị cả hai.

Làm sao tìm địa chỉ mạng và broadcast của một subnet?

Nhập địa chỉ IP và prefix, máy tính sẽ suy ra địa chỉ mạng (IP đem AND theo bit với mask) và địa chỉ broadcast (địa chỉ mạng với mọi bit host đặt thành 1). Cả hai đều được liệt kê trong kết quả, và phần phân tích nhị phân cho thấy mẫu bit đứng sau mỗi cái.

Các dải địa chỉ IP riêng là gì?

Ba dải được giữ riêng cho mạng nội bộ và không bao giờ được định tuyến trên internet công cộng: 10.0.0.0/8 (16.777.216 địa chỉ), 172.16.0.0/12 (1.048.576 địa chỉ) và 192.168.0.0/16 (65.536 địa chỉ). Máy tính sẽ gán nhãn Riêng hoặc Công khai cho bất kỳ địa chỉ nào bạn nhập.

Những độ dài prefix IPv6 nào thường dùng?

Tab IPv6 có sẵn các mẫu cho các kích thước thông dụng nhất: /48 là cấp phát site điển hình từ một ISP, /56 là cấp phát gia đình phổ biến, /64 là kích thước subnet chuẩn cần cho tự cấu hình SLAAC, và /128 là một địa chỉ host đơn lẻ.

Dữ liệu của tôi có riêng tư không?

Có. Mọi phép tính IPv4 và IPv6 chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn bằng JavaScript. Không có địa chỉ IP hay dữ liệu mạng nào được gửi tới bất kỳ máy chủ nào, nên công cụ hoạt động giống nhau dù bạn trực tuyến hay ngoại tuyến.

Địa chỉ mạng -
Địa chỉ broadcast -
Host khả dụng đầu -
Host khả dụng cuối -
Tổng host -
Host khả dụng -
Subnet mask -
Wildcard mask -
Lớp IP -
Loại IP -
Thông dụng:
Địa chỉ đầy đủ -
Địa chỉ rút gọn -
Địa chỉ mạng -
Địa chỉ đầu -
Địa chỉ cuối -
Độ dài prefix -
Tổng địa chỉ -
CIDR Subnet mask Wildcard mask Tổng host Host khả dụng
Nhập địa chỉ IP rồi chọn prefix CIDR hoặc subnet mask để tính ngay lập tức
Hai ô chọn CIDR và Subnet Mask được đồng bộ — đổi cái này thì cái kia tự cập nhật
Bấm Phân tích nhị phân để xem bit mạng (tím) và bit host (xanh)
Dùng tab Bảng tra CIDR để tra mọi prefix từ /0 đến /32
Bấm bất kỳ dòng nào trong bảng CIDR để tự điền vào máy tính IPv4
Với IPv6, dùng các nút mẫu sẵn (/48, /56, /64, /128) cho các độ dài prefix thông dụng
Mọi phép tính đều chạy cục bộ trong trình duyệt của bạn
Muốn biết thêm? Đọc tài liệu →
1/8
Bắt đầu gõ để tìm kiếm...
Đang tìm kiếm...
Không tìm thấy kết quả
Hãy thử tìm với từ khóa khác