Cách Tính CBM Tính Số Khối Lô Hàng
Công cụ tính CBM này tính ra số khối (CBM) của lô hàng, rồi chuyển thành trọng lượng quy đổi và trọng lượng tính cước mà hãng vận chuyển thực sự thu tiền của bạn. Công cụ dành cho các đơn vị giao nhận (forwarder), người bán hàng online và bất kỳ ai cần báo giá lô hàng đường biển, hàng không hay chuyển phát từ chiều dài, rộng, cao của thùng.
Nhập kích thước theo cm, inch, m hoặc ft và trọng lượng theo kg hoặc lb — công cụ tự quy đổi tất cả cho bạn. Thêm bao nhiêu kiện hàng tùy ý và chuyển giữa hệ số Hàng không, Chuyển phát và Đường biển để thấy mỗi phương thức vận chuyển làm thay đổi trọng lượng tính cước ra sao.
Cách Tính CBM
Chọn đơn vị
Chọn đơn vị kích thước (cm, inch, m hoặc ft) và đơn vị trọng lượng (kg hoặc lb). Mọi quy đổi sang mét khối và kilôgam đều diễn ra tự động.
Nhập kích thước kiện hàng
Nhập Dài, Rộng và Cao của một thùng, đặt SL kiện giống nhau, rồi thêm Trọng lượng mỗi kiện.
Chọn phương thức vận chuyển
Chọn Hệ số quy đổi trọng lượng — Hàng không (÷ 6.000), Chuyển phát (÷ 5.000) hoặc Đường biển (÷ 1.000) — để khớp với cách hãng vận chuyển tính cước lô hàng.
Đọc kết quả
Xem Tổng CBM, Trọng lượng quy đổi, Trọng lượng thực và Trọng lượng tính cước mà hãng vận chuyển sẽ áp dụng, tất cả cập nhật tức thì ngay khi bạn nhập.
Làm việc với nhiều thùng carton
Nếu lô hàng của bạn gồm nhiều cỡ thùng, hãy bấm Thêm kiện để thêm một dòng nữa. Mỗi kiện giữ kích thước, số lượng và trọng lượng riêng, và công cụ cộng dồn chúng thành một Tổng CBM, tổng số kiện và tổng trọng lượng chung. Phần Chi tiết theo kiện hiển thị kích thước và CBM riêng của từng kiện để bạn kiểm tra các con số tổng theo từng dòng.
Tính Năng
CBM từ D × R × C
Tính số khối từ chiều dài, rộng, cao của mỗi thùng, nhân với số lượng bạn nhập.
Nhiều Đơn Vị Kích Thước
Nhập số đo theo centimét, inch, mét hoặc feet — công cụ tự động quy đổi cho bạn.
Hệ Số Hàng Không, Chuyển Phát & Đường Biển
Chuyển giữa Hàng không (÷ 6.000), Chuyển phát (÷ 5.000) và Đường biển (÷ 1.000) để thấy trọng lượng quy đổi thay đổi ra sao theo từng phương thức.
So Sánh Trọng Lượng Tính Cước
So sánh tức thì trọng lượng thực với trọng lượng quy đổi để biết hãng vận chuyển thu tiền của bạn theo con số nào.
Nhiều Kiện Hàng
Thêm bao nhiêu loại kiện tùy ý, mỗi loại có kích thước, số lượng và trọng lượng riêng cho từng đơn vị.
Quy Đổi Trọng Lượng kg / lb
Nhập trọng lượng theo kilôgam hoặc pound và đọc mọi kết quả theo đơn vị bạn đã chọn.
Chi Tiết Theo Kiện
Xem kích thước và phần CBM riêng của từng kiện cùng với tổng số kiện đang chạy.
Kết Quả Tức Thì
Các con số tổng cập nhật ngay khi bạn nhập — không cần bấm nút tính.
Mét Khối & Feet Khối
Tổng thể tích hiển thị theo cả m³ và ft³ để tương thích quốc tế.
Câu Hỏi Thường Gặp
CBM trong vận chuyển là gì?
CBM là viết tắt của Cubic Meter (mét khối), đơn vị chuẩn cho thể tích hàng hóa trong vận tải quốc tế. Nó cho hãng vận chuyển biết hàng của bạn chiếm bao nhiêu chỗ, điều thường quan trọng hơn trọng lượng khi tính cước hàng đường biển, hàng không và hàng lẻ (LCL).
Tính CBM như thế nào?
Nhân các kích thước kiện hàng theo mét: CBM = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m). Với nhiều thùng giống nhau, nhân kết quả đó với số lượng. Công cụ này làm thay bạn và cộng dồn mọi kiện thành một con số tổng.
Cách tính CBM theo cm, inch hoặc feet?
Bạn chỉ cần chọn đơn vị kích thước và nhập số như đang có. Công cụ quy đổi cm, inch, m hoặc ft sang mét trước khi tính CBM — ví dụ một thùng đo bằng centimét sẽ tự động được chia sang mét khối (1 CBM = 1.000.000 cm³).
Nên dùng hệ số quy đổi nào cho trọng lượng quy đổi?
Hàng không thường dùng 6.000, các hãng chuyển phát như DHL, FedEx và UPS dùng 5.000, còn đường biển dùng 1.000. Chọn đúng nút tương ứng trong công cụ. Một số hãng áp dụng giá trị hơi khác, nên hãy xác nhận lại với hãng của bạn nếu chưa chắc.
Vì sao trọng lượng tính cước cao hơn trọng lượng thực?
Điều này xảy ra với hàng cồng kềnh nhưng nhẹ, như gối, mút xốp hay bao bì to. Hãng vận chuyển thu theo con số lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng quy đổi vì hàng nhẹ mà cồng kềnh vẫn chiếm chỗ có giá trị. Trọng lượng tính cước hiển thị chính là giá trị lớn hơn.
Cách tính CBM cho nhiều thùng carton?
Bấm Thêm kiện cho mỗi cỡ thùng khác nhau. Cho mỗi dòng chiều dài, rộng, cao, số lượng và trọng lượng riêng. Công cụ cộng dồn mọi kiện thành một Tổng CBM, tổng số kiện và tổng trọng lượng chung, kèm chi tiết theo kiện để kiểm tra.
1 CBM có bằng 1 mét khối không?
Đúng vậy. CBM chính là mét khối (Cubic Meter): 1 CBM = 1 m³ = 1.000.000 cm³ ≈ 35,31 feet khối. Công cụ hiển thị tổng thể tích theo cả m³ và ft³.
Tôi có thể dùng công cụ này để xếp container không?
Công cụ này tập trung vào thể tích hàng và trọng lượng vận chuyển, chứ không phải xếp thùng vào container 20ft hay 40ft. Để tính bao nhiêu thùng vừa với một container cụ thể, một công cụ tính xếp container chuyên dụng sẽ là lựa chọn tốt hơn.
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!